| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||
3 | KHOA TRIẾT HỌC & KHXH | –––––––––––––––––––––––– | |||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THI LẦN 1 HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026 | ||||||||||||||||||||||
6 | Khoa: | Triết học | Tên học phần: | Kỹ năng giao tiếp | Số tín chỉ: | 2 | Mã học phần: | 191282005 | Triết học | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | |||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | Ghi chú | Khoa phụ trách | Tên học phần | Số TC | Mã học phần | |||
8 | Bằng số | Bằng chữ | |||||||||||||||||||||
9 | |||||||||||||||||||||||
10 | 1 | 2924203546 | Nguyễn Đại | Phú | QK29.01 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 13 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
11 | 2 | 2924102928 | Nguyễn Phương | Anh | QK29.01 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 13 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
12 | 3 | 2924112167 | Phạm Kiều | Anh | QK29.01 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 13 | 0 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
13 | 4 | 2924117659 | Nguyễn Ngọc | Anh | QK29.01 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 13 | 0 | 60' | 6,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
14 | 5 | 2924129199 | Phạm Nguyễn | Duy | QK29.01 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 13 | 0 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
15 | 6 | 2924125421 | Nguyễn Thị Thu | Hà | QK29.01 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 13 | 0 | 60' | 8,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
16 | 7 | 2924130386 | Lý Gia | Hân | QK29.01 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 13 | 0 | 60' | 8,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
17 | 8 | 2924115302 | Bùi Hồng | Hạnh | QK29.01 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 13 | 0 | 60' | 8,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
18 | 9 | 2924118598 | Trần Tuấn | Hùng | QK29.01 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 13 | 0 | 60' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
19 | 10 | 2924111514 | Phạm Khánh | Huyền | QK29.01 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 13 | 0 | 60' | 8,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
20 | 11 | 2924111632 | Nguyễn Thị | Linh | QK29.01 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 13 | 0 | 60' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
21 | 12 | 2924123696 | Phạm Nguyễn Khánh | Linh | QK29.01 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 13 | 0 | 60' | 8,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
22 | 13 | 2924125079 | Nguyễn Thị Phương | Linh | QK29.01 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 13 | 0 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
23 | 14 | 2924112858 | Phạm Thị | Mai | QK29.01 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 13 | 0 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
24 | 15 | 2924108737 | Lê Hà | My | QK29.01 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 13 | 0 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
25 | 16 | 2924117217 | Lê Thị Quỳnh | Nga | QK29.01 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 13 | 0 | 60' | 8,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
26 | 17 | 2924125330 | Nguyễn Thanh | Ngân | QK29.01 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 13 | 0 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
27 | 18 | 2924124905 | Vũ Thu | Phương | QK29.01 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 13 | 0 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
28 | 19 | 2924102924 | Nguyễn Như | Quỳnh | QK29.01 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 13 | 0 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
29 | 20 | 2924127747 | Vũ Mai | Trang | QK29.01 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 13 | 0 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
30 | 21 | 2924122449 | Nguyễn Anh | Tuấn | QK29.01 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 13 | 0 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
31 | 22 | 2924122088 | Nguyễn Hữu | Tuyển | QK29.01 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 13 | 0 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
32 | 23 | 2924125014 | Đỗ Hải | Yến | QK29.01 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 13 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
33 | 24 | 2924111202 | Nguyễn Việt | Hà | QK29.01 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 13 | 0 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
34 | 25 | 2924105030 | Nguyễn Đăng Tuấn | Anh | QK29.01 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 13 | 0 | 60' | 6,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
35 | 26 | 2823216662 | Nguyễn Duy | Hiếu | QK29.02 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 13 | 0 | 60' | 6,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
36 | 27 | 2924200494 | Dương Ngọc | Lan | QK29.02 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 13 | 0 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
37 | 28 | 2924203670 | Nguyễn Thúy | Ngân | QK29.02 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 13 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
38 | 1 | 2924123215 | Đặng Ngọc | An | QK29.02 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 14 | 0 | 60' | 6,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
39 | 2 | 2924113781 | Nguyễn Thị Hà | Anh | QK29.02 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 14 | 0 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
40 | 3 | 2924106702 | Mai Thị Ánh | Dương | QK29.02 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 14 | 0 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
41 | 4 | 2924111631 | Nguyễn Minh | Hiển | QK29.02 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 14 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
42 | 5 | 2924110710 | Đặng Khánh | Huyền | QK29.02 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 14 | 0 | 60' | 6,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
43 | 6 | 2924111572 | Trần Thị Khánh | Linh | QK29.02 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 14 | 0 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
44 | 7 | 2924109615 | Nguyễn Thị | Linh | QK29.02 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 14 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
45 | 8 | 2924129423 | Hoàng Thị Khánh | Linh | QK29.02 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 14 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
46 | 9 | 2924129789 | Nguyễn Thị Khánh | Ly | QK29.02 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 14 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
47 | 10 | 2924113656 | Dương Đức | Minh | QK29.02 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 14 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
48 | 11 | 2924105336 | Nguyễn Thành | Nam | QK29.02 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 14 | 0 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
49 | 12 | 2924113919 | Đỗ Hoàng | Nam | QK29.02 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 14 | 0 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
50 | 13 | 2924106090 | Đào Lệ | Quyên | QK29.02 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 14 | 0 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
51 | 14 | 2924113352 | Trần Thị | Thanh | QK29.02 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 14 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
52 | 15 | 2924105914 | Nguyễn Tiến Anh | Tiến | QK29.02 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 14 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
53 | 16 | 2924121556 | Ngô Hà | Trang | QK29.02 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 14 | 0 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
54 | 17 | 2924104857 | Ngô Kiều | Trang | QK29.02 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 14 | 0 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
55 | 18 | 2924110576 | Trần Đại | Dũng | QK29.02 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 14 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
56 | 19 | 2924128776 | Trần Lê | Thảo | QK29.02 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 14 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
57 | 20 | 2924119092 | Nhâm Hà | Vi | QK29.02 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 14 | 0 | 60' | 5,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
58 | 21 | 2924113802 | Vũ Thị | Xoan | QK29.02 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 14 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
59 | 22 | 2924122869 | Nguyễn Thu | Ngân | QK29.02 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 14 | 0 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
60 | 23 | 2924118519 | Trần Thanh | Hương | QK29.02 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 14 | 0 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
61 | 24 | 2823156935 | Phạm Ngọc | Kiên | QK29.03 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 14 | 0 | 60' | 6,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
62 | 25 | 2924204468 | Nguyễn Đức | Linh | QK29.03 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 14 | 0 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
63 | 26 | 2924115813 | Đinh Thị Ngọc | Anh | QK29.03 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 14 | 0 | 60' | 8,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
64 | 27 | 2924117521 | Hoàng Công Nam | Anh | QK29.03 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 14 | 0 | 60' | 6,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
65 | 28 | 2924109444 | Trần Huyền | Châu | QK29.03 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 14 | 0 | 60' | 7,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
66 | 1 | 2924131607 | Nguyễn Tiến | Đạt | QK29.03 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 15 | 0 | 60' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
67 | 2 | 2924102241 | Phương Bá | Huy | QK29.03 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 15 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
68 | 3 | 2924125383 | Trần Quang | Huy | QK29.03 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 15 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
69 | 4 | 2924114024 | Nguyễn Thị Nhật | Lệ | QK29.03 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 15 | 0 | 60' | 8,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
70 | 5 | 2924124010 | Hoàng Thị Khánh | Linh | QK29.03 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 15 | 0 | 60' | 8,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
71 | 6 | 2924127954 | Đặng Hoàng | Long | QK29.03 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 15 | 0 | 60' | 6,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
72 | 7 | 2924131739 | Đỗ Tiến | Long | QK29.03 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 15 | 0 | 60' | 7,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
73 | 8 | 2924110261 | Nguyễn Hải | Minh | QK29.03 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 15 | 0 | 60' | 8,1 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
74 | 9 | 2924116571 | Đỗ Thị Thúy | Nga | QK29.03 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 15 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
75 | 10 | 2924105877 | Đoàn Nguyễn Hoài | Nhi | QK29.03 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 15 | 0 | 60' | 8,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
76 | 11 | 2924124325 | Nguyễn Thị Hồng | Thảo | QK29.03 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 15 | 0 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
77 | 12 | 2924124115 | Bùi Thị Thanh | Thoa | QK29.03 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 15 | 0 | 60' | 7,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
78 | 13 | 2924127691 | Tô Ngọc | Thương | QK29.03 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 15 | 0 | 60' | 6,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
79 | 14 | 2924100152 | Nguyễn Văn | Tiến | QK29.03 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 15 | 0 | 60' | 6,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
80 | 15 | 2924108595 | Lê Viết | Vinh | QK29.03 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 15 | 0 | 60' | 6,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
81 | 16 | 2924106709 | Đặng Tuấn | Mạnh | QK29.03 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 15 | 0 | 60' | 5,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
82 | 17 | 2924113759 | Ngô Quang | Duy | QK29.03 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 15 | 0 | 60' | 6,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
83 | 18 | 2924110578 | Vương Huyền | Linh | QK29.03 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 15 | 0 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
84 | 19 | 2924126324 | Nguyễn Ngọc | Nam | QK29.03 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 15 | 0 | 60' | 7,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
85 | 20 | 2924126254 | Vũ Thúy | Ngân | QK29.03 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 15 | 0 | 60' | 7,6 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
86 | 21 | 2924107098 | Trần Đức | Thái | QK29.03 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 15 | 0 | 60' | 7,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
87 | 22 | 2924103995 | Đỗ Ngọc | Anh | QK29.04 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 15 | 0 | 60' | 7,7 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
88 | 23 | 2924115690 | Nguyễn Thị Minh | Ánh | QK29.04 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 15 | 0 | 60' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
89 | 24 | 2924110203 | Lỗ Kim | Chi | QK29.04 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 15 | 0 | 60' | 8,0 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
90 | 25 | 2924121988 | Phan Thị Hồng | Cúc | QK29.04 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 15 | 0 | 60' | 8,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
91 | 26 | 2924114352 | Nguyễn Hải | Đăng | QK29.04 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 15 | 0 | 60' | 7,9 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
92 | 27 | 2924119901 | Ngô Văn | Đức | QK29.04 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 15 | 0 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
93 | 28 | 2924115848 | Mai Thu | Hiền | QK29.04 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 15 | 0 | 60' | 7,5 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
94 | 1 | 2924127851 | Lê Thị Thu | Hương | QK29.04 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 16 | 0 | 60' | 7,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
95 | 2 | 2924113475 | Giáp Thị Thu | Huyền | QK29.04 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 16 | 0 | 60' | 7,8 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
96 | 3 | 2924125878 | Trần Thị Diệu | Linh | QK29.04 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 16 | 0 | 60' | 7,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
97 | 4 | 2924127686 | Cao Đức | Mạnh | QK29.04 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 16 | 0 | 60' | 5,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
98 | 5 | 2924111070 | Nguyễn Thị Chắt | Ngọc | QK29.04 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 16 | 0 | 60' | 7,3 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
99 | 6 | 2924107017 | Hà Quỳnh | Như | QK29.04 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 16 | 0 | 60' | 7,2 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||
100 | 7 | 2924119183 | Nguyễn Hoài | Phương | QK29.04 | 1 | 1 | 10.06.2026 | D604 | 16 | 0 | 60' | 6,4 | Triết học và Khoa học xã hội | Kỹ năng giao tiếp | 2 | 191282005 | ||||||