| A | C | D | E | F | G | H | I | J | K | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||
2 | HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH NĂM 2026 | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||
4 | KẾT QUẢ XÉT TUYỂN THẲNG VÀO TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HẢI PHÒNG NĂM 2026 | ||||||||||||||||||||||||
5 | |||||||||||||||||||||||||
6 | TT | Họ | Tên | Ngày sinh | Giới tính | Số CCCD | Kỳ thi | Môn/Lĩnh vực đoạt giải | Loại giải | Năm đoạt giải | Chứng chỉ ngoại ngữ | Thứ tự nguyện vọng | Tên ngành đăng kí | Kết quả xét tuyển thẳng | Ghi chú | ||||||||||
7 | 1 | Đỗ Đức Bình | An | 13/06/2008 | Nam | 010208001489 | KHKT quốc gia | Kĩ thuật cơ khí | Giải nhì | 2025 | IELTS 7.0 | 1 | Y khoa | Đủ điều kiện trúng tuyển | |||||||||||
8 | 2 | Phạm Quang Phúc | An | 30/12/2008 | Nam | 001208004073 | KHKT quốc tế | Kỹ thuật y sinh | Giải ba | 2025 | IELTS 7.5 | 1 | Y khoa | Đủ điều kiện trúng tuyển | |||||||||||
9 | 3 | Đào Thị Hoài | Anh | 05/11/2008 | Nữ | 033308001574 | Chọn học sinh giỏi quốc gia | Sinh học | Giải ba | 2026 | 1 | Y khoa | Đủ điều kiện trúng tuyển | ||||||||||||
10 | 4 | Trần Ngọc Tuấn | Anh | 06/05/2008 | Nam | 022208007271 | KHKT quốc gia | Khoa học vật liệu | Giải nhì | 2025 | 1 | Y học cổ truyền | Đủ điều kiện trúng tuyển | ||||||||||||
11 | 5 | Nguyễn Việt | Dũng | 26/05/2008 | Nam | 031208003727 | Chọn học sinh giỏi quốc gia | Sinh học | Giải ba | 2026 | 1 | Y khoa | Đủ điều kiện trúng tuyển | ||||||||||||
12 | 6 | Đỗ Đăng | Dương | 27/07/2008 | Nam | 026208013608 | Chọn học sinh giỏi quốc gia | Hóa học | Giải ba | 2025 | 1 | Y khoa | Đủ điều kiện trúng tuyển | ||||||||||||
13 | 7 | Phạm Ngọc | Hà | 28/01/2008 | Nữ | 031308011849 | Chọn học sinh giỏi quốc gia | Sinh học | Giải nhất | 2026 | 1 | Y khoa | Đủ điều kiện trúng tuyển | ||||||||||||
14 | 8 | Đàm Thanh | Hằng | 16/03/2008 | Nữ | 027308008354 | Chọn học sinh giỏi quốc gia | Sinh học | Giải ba | 2026 | 1 | Y khoa | Đủ điều kiện trúng tuyển | ||||||||||||
15 | 9 | Trần Thanh | Huyền | 25/11/2008 | Nữ | 025308005476 | Chọn học sinh giỏi quốc gia | Sinh học | Giải ba | 2026 | 1 | Y khoa | Đủ điều kiện trúng tuyển | ||||||||||||
16 | 10 | Nguyễn Duy | Hưng | 16/01/2008 | Nam | 035208002591 | Chọn học sinh giỏi quốc gia | Sinh học | Giải ba | 2026 | 1 | Y khoa | Đủ điều kiện trúng tuyển | ||||||||||||
17 | 11 | Mai Quỳnh | Hương | 29/10/2008 | Nữ | 038308000171 | KHKT quốc gia | Hóa học | Giải nhì | 2026 | 1 | Y khoa | Không trúng tuyển | Không có chứng chỉ ngoại ngữ theo quy định | |||||||||||
18 | 12 | Bùi Tuấn | Kiệt | 23/11/2008 | Nam | 022208006280 | Chọn học sinh giỏi quốc gia | Toán học | Giải ba | 2026 | IELTS 6.0 | 1 | Y khoa | Đủ điều kiện trúng tuyển | |||||||||||
19 | 13 | Nguyễn Duy | Khánh | 30/05/2008 | Nam | 024208001202 | Chọn học sinh giỏi quốc gia | Sinh học | Giải ba | 2026 | 1 | Y khoa | Đủ điều kiện trúng tuyển | ||||||||||||
20 | 14 | Trần Hoàng | Lan | 02/01/2008 | Nữ | 010308007711 | Chọn học sinh giỏi quốc gia | Sinh học | Giải ba | 2025 | 1 | Y khoa | Đủ điều kiện trúng tuyển | ||||||||||||
21 | 15 | Lê Bình | Minh | 18/07/2008 | Nam | 052208015338 | Chọn học sinh giỏi quốc gia | Toán học | Giải ba | 2026 | 1 | Y khoa | Đủ điều kiện trúng tuyển | ||||||||||||
22 | 16 | Nguyễn Đức | Minh | 30/09/2008 | Nam | 030208003354 | Chọn học sinh giỏi quốc gia | Sinh học | Giải ba | 2026 | 1 | Y khoa | Đủ điều kiện trúng tuyển | ||||||||||||
23 | 17 | Trần Vũ Tuấn | Minh | 28/07/2008 | Nam | 037208000006 | KHKT quốc gia | Y học chuyển dịch | Giải nhất | 2026 | IELTS 6.5 | 1 | Y khoa | Đủ điều kiện trúng tuyển | |||||||||||
24 | 18 | Nguyễn Bảo | Ngọc | 07/09/2008 | Nữ | 035308039999 | KHKT quốc gia | Hoá sinh | Giải ba | 2026 | 1 | Y khoa | Không trúng tuyển | Không có chứng chỉ ngoại ngữ theo quy định Không đạt ngưỡng điểm thi tốt nghiệp THPT theo quy định | |||||||||||
25 | 19 | Nguyễn Bảo | Ngọc | 07/09/2008 | Nữ | 035308039999 | KHKT quốc gia | Hoá sinh | Giải ba | 2026 | 2 | Răng - Hàm - Mặt | Không trúng tuyển | Không có chứng chỉ ngoại ngữ theo quy định Không đạt ngưỡng điểm thi tốt nghiệp THPT theo quy định | |||||||||||
26 | 20 | Nguyễn Bảo | Ngọc | 07/09/2008 | Nữ | 035308039999 | KHKT quốc gia | Hoá sinh | Giải ba | 2026 | 3 | Dược học | Không trúng tuyển | Không đạt ngưỡng điểm thi tốt nghiệp THPT theo quy định | |||||||||||
27 | 21 | Nguyễn Thị Minh | Ngọc | 27/01/2008 | Nữ | 031308007287 | KHKT quốc gia | Khoa học vật liệu | Giải nhì | 2025 | IELTS 5.5 | 1 | Y khoa | Không trúng tuyển | Không đạt ngưỡng điểm thi tốt nghiệp THPT theo quy định | ||||||||||
28 | 22 | Trần Khánh | Ngọc | 04/01/2008 | Nữ | 030308009145 | Chọn học sinh giỏi quốc gia | Sinh học | Giải ba | 2026 | 1 | Y khoa | Đủ điều kiện trúng tuyển | ||||||||||||
29 | 23 | Trần Đăng Long | Nhật | 30/09/2008 | Nam | 027208007736 | Chọn học sinh giỏi quốc gia | Hóa học | Giải ba | 2026 | 1 | Y khoa | Đủ điều kiện trúng tuyển | ||||||||||||
30 | 24 | Nguyễn Duy | Quang | 02/11/2008 | Nam | 030208000561 | Chọn học sinh giỏi quốc gia | Toán học | Giải nhì | 2026 | 1 | Y khoa | Đủ điều kiện trúng tuyển | ||||||||||||
31 | 25 | Ngô Minh | Tuấn | 14/05/2008 | Nam | 024208000239 | Chọn học sinh giỏi quốc gia | Sinh học | Giải nhì | 2026 | 1 | Y khoa | Đủ điều kiện trúng tuyển | ||||||||||||
32 | 26 | Nguyễn Anh | Tuấn | 04/11/2008 | Nam | 030208014654 | Chọn học sinh giỏi quốc gia | Hóa học | Giải nhì | 2026 | IELTS 5.5 | 1 | Y khoa | Đủ điều kiện trúng tuyển | |||||||||||
33 | 27 | Vương Trí | Tùng | 09/03/2008 | Nam | 001208028708 | Chọn học sinh giỏi quốc gia | Hóa học | Giải ba | 2026 | IELTS 7.0 | 1 | Y khoa | Đủ điều kiện trúng tuyển | |||||||||||
34 | 28 | Nguyễn Sĩ | Thành | 04/11/2008 | Nam | 031208004338 | Chọn học sinh giỏi quốc gia | Sinh học | Giải nhì | 2026 | IELTS 6.5 | 1 | Răng - Hàm - Mặt | Đủ điều kiện trúng tuyển | |||||||||||
35 | 29 | Nguyễn Anh | Thơ | 18/10/2008 | Nữ | 031308011720 | KHKT quốc gia | Hóa học | Giải nhất | 2025 | 1 | Dược học | Không trúng tuyển | Không đạt ngưỡng điểm thi tốt nghiệp THPT theo quy định | |||||||||||
36 | 30 | Hoàng Thu | Thuỷ | 12/01/2008 | Nữ | 022308000591 | Chọn học sinh giỏi quốc gia | Sinh học | Giải ba | 2026 | 1 | Y khoa | Đủ điều kiện trúng tuyển | ||||||||||||
37 | 31 | Lương Lê Ngọc Bảo | Trân | 21/11/2008 | Nữ | 031308011496 | KHKT quốc gia | Rô bốt và máy thông minh | Giải ba | 2026 | DELF B2 (52/100) | 1 | Y khoa | Không trúng tuyển | Không đạt ngưỡng điểm thi tốt nghiệp THPT theo quy định | ||||||||||
38 | 32 | Trần Gia | Uy | 03/05/2008 | Nam | 031208014628 | Chọn học sinh giỏi quốc gia | Sinh học | Giải ba | 2026 | IELTS 5.5 | 1 | Y khoa | Đủ điều kiện trúng tuyển | |||||||||||
39 | 33 | Trương Trần Phương | Uyên | 27/07/2008 | Nữ | 031308000765 | Chọn học sinh giỏi quốc gia | Sinh học | Giải ba | 2025 | IELTS 7.0 | 1 | Y khoa | Đủ điều kiện trúng tuyển | |||||||||||
40 | |||||||||||||||||||||||||
41 | |||||||||||||||||||||||||
42 | |||||||||||||||||||||||||
43 | |||||||||||||||||||||||||
44 | |||||||||||||||||||||||||
45 | |||||||||||||||||||||||||
46 | |||||||||||||||||||||||||
47 | |||||||||||||||||||||||||
48 | |||||||||||||||||||||||||
49 | |||||||||||||||||||||||||
50 | |||||||||||||||||||||||||
51 | |||||||||||||||||||||||||
52 | |||||||||||||||||||||||||
53 | |||||||||||||||||||||||||
54 | |||||||||||||||||||||||||
55 | |||||||||||||||||||||||||
56 | |||||||||||||||||||||||||
57 | |||||||||||||||||||||||||
58 | |||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||