| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH HỌC TUẦN 27 NĂM HỌC 2022 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Từ ngày: 7/02/2022 đến ngày 13/02/2022 | |||||||||||||||||||||||||
3 | TUẦN | LỚP | SS | THỨ | NGÀY | BUỔI | NỘI DUNG | TIẾN ĐỘ | TỔNG SỐ TIẾT | SỐ TIẾT | GIẢNG VIÊN | GIẢNG ĐƯỜNG | ID | PASS | ĐT | |||||||||||
4 | 27 | CĐDK14 | 37 | 6 | 11/2 | Sáng | THI: TKYH-QL-NCKHĐD | THI | Cô Vũ Hương, Cô Bùi Thảo | C3.3 | ||||||||||||||||
5 | 27 | CĐDK15A | 28 | 4 | 9/2 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 16 | 75 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | 5659265723 | 123156 | 098.6919159 | |||||||||||
6 | 27 | CĐDK15A | 28 | 5 | 10/2 | Chiều | Chăm sóc sức khỏe trẻ em | 28 | 30 | 4 | Cô Duyên | B3.8 | 21575334470 | 333666 | 0368.808.388 | |||||||||||
7 | 27 | CĐDK15A | 28 | 6 | 11/2 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 24 | 75 | 4 | Cô Hồng | B3.6 | 5659265723 | 123156 | 098.6919159 | |||||||||||
8 | 27 | CĐDK15B | 25 | 4 | 9/2 | Chiều | Chăm sóc sức khỏe trẻ em | Xong | 30 | 2 | Cô Duyên | B3.5 | 21575334470 | 333666 | 0368.808.388 | |||||||||||
9 | 27 | CĐDK15B | 25 | 5 | 10/2 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 16 | 40 | 4 | Cô Khánh Vân | PTH NN | 390 345 2635 | ilikeEngl | 098.6291898 | |||||||||||
10 | 27 | CĐDK15B | 25 | 5 | 10/2 | Chiều | TH: CSSK người lớn 2 | 28 | 30 | 4 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH TẦNG 4 KHU C | ||||||||||||||
11 | 27 | CĐDK15B | 25 | 6 | 11/2 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 20 | 40 | 4 | Cô Khánh Vân | PTH NN | 390 345 2635 | ilikeEngl | 098.6291898 | |||||||||||
12 | 27 | CĐDK15B | 25 | 6 | 11/2 | Chiều | TH: CSSK người lớn 2 | Xong | 30 | 2 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH TẦNG 4 KHU C | ||||||||||||||
13 | 27 | CĐDK15C | 29 | 4 | 9/2 | Sáng | TH: CSSK người lớn 2 | Xong | 30 | 2 | Bộ môn Điều dưỡng | PTH TẦNG 4 KHU C | ||||||||||||||
14 | 27 | CĐDK15C | 29 | 5 | 10/2 | Sáng | Tiếng Anh 2 | 16 | 75 | 4 | Cô Hồng | B4.3 | 5659265723 | 123156 | 098.6919159 | |||||||||||
15 | 27 | CĐDK15C | 29 | 5 | 10/2 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 20 | 75 | 4 | Cô Hồng | B3.5 | 5659265723 | 123156 | 098.6919159 | |||||||||||
16 | 27 | CĐDK15C | 29 | 6 | 11/2 | Sáng | Chăm sóc sức khỏe trẻ em | 28 | 30 | 4 | Cô Duyên | B3.5 | 21575334470 | 333666 | 0368.808.388 | |||||||||||
17 | 27 | CĐDK15C | 29 | 6 | 11/2 | Chiều | Tiếng Anh 2 | 24 | 75 | 4 | Cô Hồng | B4.4 | 5659265723 | 123156 | 098.6919159 | |||||||||||
18 | 27 | CĐDK16A | 37 | 4 | 9/2 | Sáng | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi | 12 | 16 | 4 | Cô Lê Nga | B3.5 | ||||||||||||||
19 | 27 | CĐDK16A | 37 | 5 | 10/2 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | Xong | 18 | 2 | Cô Hồng Ly | B4.4 | 6551068953 | 13579 | 097.589.6668 | |||||||||||
20 | 27 | CĐDK16A | 37 | 5 | 10/2 | Chiều | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi | 8 | 12 | 4 | Cô Lê Hoa | B3.6 | 098.9.8.7932 | 810.446.1239 | 111111 | |||||||||||
21 | 27 | CĐDK16A | 37 | 6 | 11/2 | Sáng | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi | Xong | 4 | 4 | Cô Dung | B4.3 | 384.385.0124 | 60510 | 093.962.1126 | |||||||||||
22 | 27 | CĐDK16A | 37 | 6 | 11/2 | Chiều | Môi trường - sức khỏe | 4 | 15 | 4 | Cô Mai Hương | B4.3 | ||||||||||||||
23 | 27 | CĐDK16B+C | 39 | 4 | 9/2 | Sáng | Môi trường - sức khỏe | 4 | 15 | 4 | Cô Mai Hương | B4.3 | ||||||||||||||
24 | 27 | CĐDK16B+C | 39 | 5 | 10/2 | Sáng | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi | 12 | 16 | 4 | Cô Lê Nga | B3.5 | ||||||||||||||
25 | 27 | CĐDK16B+C | 39 | 5 | 10/2 | Chiều | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi | Xong | 4 | 4 | Cô Dung | B4.3 | 384.385.0124 | 60510 | 093.962.1126 | |||||||||||
26 | 27 | CĐDK16B+C | 39 | 6 | 11/2 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể 2 | Xong | 18 | 2 | Cô Hồng Ly | B4.4 | 6551068953 | 13579 | 097.589.6668 | |||||||||||
27 | 27 | CĐDK16B+C | 39 | 6 | 11/2 | Chiều | Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi | 8 | 12 | 4 | Cô Lê Hoa | B3.6 | 098.9.8.7932 | 810.446.1239 | 111111 | |||||||||||
28 | 27 | CDUK6A+ B | 37 | 4 | 9/2 | Sáng | GMP | 4 | 30 | 4 | Cô Mừng | B3.8 | ||||||||||||||
29 | 27 | CDUK6A+ B | 37 | 6 | 11/2 | Chiều | GMP | 8 | 30 | 4 | Cô Việt Hà | B4.2 | ||||||||||||||
30 | 27 | CDUK7A | 32 | 4 | 9/2 | Sáng | Bào chế | 16 | 16 | Xong | Cô Quỳnh Lan | B4.4 | 712.976.7214 | 123456789a | 091.535.3706 | |||||||||||
31 | 27 | CDUK7A | 32 | 5 | 10/2 | Sáng | Dược lâm sàng | 4 | 32 | 4 | Cô Việt Hà | B4.2 | ||||||||||||||
32 | 27 | CDUK7A | 32 | 5 | 10/2 | Chiều | Dược học cổ truyền | 8 | 16 | 4 | Cô Ngà | B4.4 | ||||||||||||||
33 | 27 | CDUK7B | 33 | 4 | 9/2 | Sáng | Dượclâm sàng | 4 | 32 | 4 | Cô Việt Hà | B4.2 | ||||||||||||||
34 | 27 | CDUK7B | 33 | 5 | 10/2 | Chiều | Bào chế | 16 | 16 | Xong | Cô Quỳnh Lan | B4.2 | 712.976.7214 | 123456789a | 091.535.3706 | |||||||||||
35 | 27 | CDUK7B | 33 | 6 | 11/2 | Sáng | Dược học cổ truyền | 8 | 16 | 4 | Cô Ngà | B3.8 | ||||||||||||||
36 | 27 | CDUK8A+B | 44 | 4 | 9/2 | Sáng | Giáo dục chính trị 2 | 28 | 31/14 | 4 | Cô Dịu | B2.6 | 091.512.1152 | 985.006.0794 | 012064 | |||||||||||
37 | 27 | CDUK8A+B | 44 | 4 | 9/2 | Chiều | Tiếng Anh 1( 1/2 Lớp) | 20 | 21 | 4 | Cô Khánh Vân | PTH NN | 390 345 2635 | ilikeEngl | 098.6291898 | |||||||||||
38 | 27 | CDUK8A+B | 44 | 5 | 10/2 | Chiều | Tiếng Anh 1( 1/2 Lớp) | 20 | 21 | 4 | Cô Khánh Vân | PTH NN | 390 345 2635 | ilikeEngl | 098.6291898 | |||||||||||
39 | 27 | CDUK8A+B | 44 | 6 | 11/2 | Sáng | Cấu tạo chức năng cơ thể 1 | 4 | 8 | 4 | Cô Kim Liên | B4.2 | ||||||||||||||
40 | 27 | CDUK8A+B | 44 | 6 | 11/2 | Chiều | Giáo dục chính trị 2 | 32 | 31/14 | 4 | Cô Dịu | B3.5 | 091.512.1152 | 985.006.0794 | 012064 | |||||||||||
41 | 27 | CĐ Dược VB2 K3 | 7 | 12/2 | Sáng | Thực vật | 15 | 30 | 5 | Cô Mừng | B4.2 | 8592630162 | 333333 | 091.660.0263 | ||||||||||||
42 | 27 | CĐ Dược VB2 K3 | 7 | 12/2 | Chiều | Thực vật | 20 | 30 | 5 | Cô Mừng | B4.2 | 8592630162 | 333333 | 091.660.0263 | ||||||||||||
43 | 27 | CĐ Dược VB2 K3 | CN | 13/2 | Sáng | Hóa Phân Tích | xong | 15 | 5 | Thầy Lương Bằng | B4.2 | 8794751137 | 555555 | 90,4655559 | ||||||||||||
44 | 27 | CĐ Dược VB2 K3 | CN | 13/2 | Chiều | Thực hành: Hóa Phân Tích | 5 | 10 | 5 | Cô Việt Hà | B4.2 | 8794751137 | 555555 | 90,4655559 | ||||||||||||
45 | 27 | LTN Đ.D K3 | 19 | 7 | 12/2 | Sáng | Điều dưỡng chuyên khoa | 15 | 25 | 5 | Cô Trần Ly | B3.6 | 8264736529 | 123456 | 098.388.5866 | |||||||||||
46 | 27 | LTN Đ.D K3 | 19 | 7 | 12/2 | Chiều | Điều dưỡng chuyên khoa | 20 | 25 | 5 | Cô Trần Ly | B3.6 | 8264736529 | 123456 | 098.388.5866 | |||||||||||
47 | 27 | LTN Đ.D K3 | 19 | CN | 13/2 | Sáng | Điều dưỡng chuyên khoa | xong | 25 | 5 | Cô Trần Ly | B3.6 | 8264736529 | 123456 | 098.388.5866 | |||||||||||
48 | 27 | Y sỹ ĐY K13 | 7 | 12/2 | Sáng | Tin học | 25 | 45 | 5 | Cô Thanh Thủy | C3.2 | |||||||||||||||
49 | 27 | Y sỹ ĐY K13 | 7 | 12/2 | Chiều | Tin học | 30 | 45 | 5 | Cô Thanh Thủy | C3.2 | |||||||||||||||
50 | 27 | Y sỹ ĐY K13 | CN | 13/2 | Sáng | Ngoại ngữ | 25 | 90 | 5 | Cô Khánh Vân | B3.5 | 5659265723 | 123156 | 098.6919159 | ||||||||||||
51 | 27 | Y sỹ ĐY K13 | CN | 13/2 | Chiều | Ngoại ngữ | 30 | 90 | 5 | Cô Khánh Vân | B3.5 | 5659265723 | 123156 | 098.6919159 | ||||||||||||
52 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||