ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH HỌC TUẦN 27 NĂM HỌC 2022
2
Từ ngày: 7/02/2022 đến ngày 13/02/2022
3
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNGIDPASSĐT
4
27CĐDK1437611/2SángTHI: TKYH-QL-NCKHĐDTHICô Vũ Hương, Cô Bùi ThảoC3.3
5
27CĐDK15A2849/2Sáng Tiếng Anh 216754Cô HồngB3.65659265723123156098.6919159
6
27CĐDK15A28510/2ChiềuChăm sóc sức khỏe trẻ em28304Cô DuyênB3.8215753344703336660368.808.388
7
27CĐDK15A28611/2Sáng Tiếng Anh 224754Cô HồngB3.65659265723123156098.6919159
8
27CĐDK15B2549/2ChiềuChăm sóc sức khỏe trẻ emXong302Cô DuyênB3.5215753344703336660368.808.388
9
27CĐDK15B25510/2Sáng Tiếng Anh 216404Cô Khánh VânPTH NN390 345 2635ilikeEngl098.6291898
10
27CĐDK15B25510/2ChiềuTH: CSSK người lớn 228304Bộ môn Điều dưỡngPTH TẦNG 4 KHU C
11
27CĐDK15B25611/2Sáng Tiếng Anh 220404Cô Khánh VânPTH NN390 345 2635ilikeEngl098.6291898
12
27CĐDK15B25611/2ChiềuTH: CSSK người lớn 2Xong302Bộ môn Điều dưỡngPTH TẦNG 4 KHU C
13
27CĐDK15C2949/2Sáng TH: CSSK người lớn 2Xong302Bộ môn Điều dưỡngPTH TẦNG 4 KHU C
14
27CĐDK15C29510/2Sáng Tiếng Anh 216754Cô HồngB4.35659265723123156098.6919159
15
27CĐDK15C29510/2ChiềuTiếng Anh 220754Cô HồngB3.55659265723123156098.6919159
16
27CĐDK15C29611/2Sáng Chăm sóc sức khỏe trẻ em28304Cô DuyênB3.5215753344703336660368.808.388
17
27CĐDK15C29611/2ChiềuTiếng Anh 224754Cô HồngB4.45659265723123156098.6919159
18
27CĐDK16A3749/2SángSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi12164Cô Lê NgaB3.5
19
27CĐDK16A37510/2Sáng Cấu tạo chức năng cơ thể 2Xong182Cô Hồng LyB4.4655106895313579097.589.6668
20
27CĐDK16A37510/2ChiềuSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi8124Cô Lê HoaB3.6098.9.8.7932810.446.1239111111
21
27CĐDK16A37611/2Sáng Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồiXong44Cô DungB4.3384.385.012460510093.962.1126
22
27CĐDK16A37611/2ChiềuMôi trường - sức khỏe4154Cô Mai HươngB4.3
23
27CĐDK16B+C3949/2SángMôi trường - sức khỏe4154Cô Mai HươngB4.3
24
27CĐDK16B+C39510/2SángSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi12164Cô Lê NgaB3.5
25
27CĐDK16B+C39510/2ChiềuSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồiXong44Cô DungB4.3384.385.012460510093.962.1126
26
27CĐDK16B+C39611/2SángCấu tạo chức năng cơ thể 2Xong182Cô Hồng LyB4.4655106895313579097.589.6668
27
27CĐDK16B+C39611/2ChiềuSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi8124Cô Lê HoaB3.6098.9.8.7932810.446.1239111111
28
27CDUK6A+ B3749/2SángGMP4304Cô MừngB3.8
29
27CDUK6A+ B37611/2ChiềuGMP8304Cô Việt HàB4.2
30
27CDUK7A3249/2SángBào chế 1616XongCô Quỳnh LanB4.4712.976.7214123456789a091.535.3706
31
27CDUK7A32510/2SángDược lâm sàng 4324Cô Việt HàB4.2
32
27CDUK7A32510/2ChiềuDược học cổ truyền8164Cô NgàB4.4
33
27CDUK7B3349/2SángDượclâm sàng4324Cô Việt HàB4.2
34
27CDUK7B33510/2ChiềuBào chế 1616XongCô Quỳnh LanB4.2712.976.7214123456789a091.535.3706
35
27CDUK7B33611/2SángDược học cổ truyền8164Cô NgàB3.8
36
27CDUK8A+B4449/2SángGiáo dục chính trị 22831/144Cô DịuB2.6091.512.1152985.006.0794012064
37
27CDUK8A+B4449/2ChiềuTiếng Anh 1( 1/2 Lớp)20214Cô Khánh VânPTH NN390 345 2635ilikeEngl098.6291898
38
27CDUK8A+B44510/2ChiềuTiếng Anh 1( 1/2 Lớp)20214Cô Khánh VânPTH NN390 345 2635ilikeEngl098.6291898
39
27CDUK8A+B44611/2SángCấu tạo chức năng cơ thể 1484Cô Kim LiênB4.2
40
27CDUK8A+B44611/2ChiềuGiáo dục chính trị 23231/144Cô DịuB3.5091.512.1152985.006.0794012064
41
27CĐ Dược VB2 K3712/2SángThực vật15305Cô MừngB4.28592630162333333091.660.0263
42
27CĐ Dược VB2 K3712/2ChiềuThực vật20305Cô MừngB4.28592630162333333091.660.0263
43
27CĐ Dược VB2 K3CN13/2SángHóa Phân Tíchxong155Thầy Lương BằngB4.2879475113755555590,4655559
44
27CĐ Dược VB2 K3CN13/2ChiềuThực hành: Hóa Phân Tích5105Cô Việt HàB4.2879475113755555590,4655559
45
27LTN Đ.D K319712/2SángĐiều dưỡng chuyên khoa15255Cô Trần LyB3.68264736529123456098.388.5866
46
27LTN Đ.D K319712/2ChiềuĐiều dưỡng chuyên khoa20255Cô Trần LyB3.68264736529123456098.388.5866
47
27LTN Đ.D K319CN13/2SángĐiều dưỡng chuyên khoaxong255Cô Trần LyB3.68264736529123456098.388.5866
48
27Y sỹ ĐY K13712/2SángTin học25455Cô Thanh ThủyC3.2
49
27Y sỹ ĐY K13712/2ChiềuTin học30455Cô Thanh ThủyC3.2
50
27Y sỹ ĐY K13CN13/2SángNgoại ngữ25905Cô Khánh VânB3.55659265723123156098.6919159
51
27Y sỹ ĐY K13CN13/2ChiềuNgoại ngữ30905Cô Khánh VânB3.55659265723123156098.6919159
52
PHÒNG ĐÀO TẠO
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100