| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Danh sách phòng máy thực hành | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | - CB-L106 (20 máy) - Phòng TH vi tính ngành thương mại điện tử | |||||||||||||||||||||||||
4 | - CB-L209 (41 máy) - Phòng TH tin học ngành Kế toán | |||||||||||||||||||||||||
5 | - CB-L210 (20 máy): Phòng TH máy tính 2 | |||||||||||||||||||||||||
6 | - CB - L307 (19máy): Phòng TH máy tính 3 | |||||||||||||||||||||||||
7 | - CB-L308 (19 máy): - Khoa NN&TDTTS | |||||||||||||||||||||||||
8 | - CB-L309 (18 máy): Phòng TH mạng máy tính | |||||||||||||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||||||
10 | ||||||||||||||||||||||||||
11 | * Lưu ý: Phòng Quản trị thiết bị thông báo sẽ tiến hành bảo dưỡng các phòng máy vi tính vào buổi chiều thứ sáu hàng tuần, do đó Quý Thầy, Cô vui lòng không đăng ký phòng máy vi tính thực hành vào các buổi chiều thứ sáu hàng tuần. | |||||||||||||||||||||||||
12 | ||||||||||||||||||||||||||
13 | Số TT | Ngày | Buổi | Số tiết | Phòng | Lớp | Mã học phần | Tên học phần | Họ và tên giảng viên | Ghi chú | ||||||||||||||||
14 | 24/08/2026 | Sáng 7h00 | 4/90 | CB-L106 | CĐTHUD-K18 | AI21 | Đồ án XDPM HĐT | Lý Quý Niệm | ||||||||||||||||||
15 | 4/75 | CB-L209 | CĐTHUD-K19 | AI15 | PTTKHTTT | Lê Đình Cao | ||||||||||||||||||||
16 | 4/135 | CB-L210 | CĐKT-K18 | KT022 | Thực tập nghề nghiệp | Đỗ Thị Hoàng Phương | ||||||||||||||||||||
17 | 25/08/2026 | Sáng 7h00 | 4/45 | CB-209 | CĐ THK19 | AI13 | Thiết kế Banner | Lê Hoàng Oanh | ||||||||||||||||||
18 | 4/111 | CB-L210 | CĐKT-K18 | KT026 | Thực hành PMKT | Thái Thảo Trân | ||||||||||||||||||||
19 | Chiều 13h30 | 4/75 | CB-L106 | CĐTHUD-K19 | AI14 | Hê quản trị CSDL | Lý Quý Niệm | |||||||||||||||||||
20 | 26/08/2026 | Chiều 13h30 | 8/111 | CB-L307 | CĐKT-K18 | KT026 | Thực hành PMKT | Thái Thảo Trân | ||||||||||||||||||
21 | 8/75 | CB-L210 | CĐTHUD-K19 | AI15 | PTTKHTTT | Lê Đình Cao | ||||||||||||||||||||
22 | 27/08/2025 | Sáng 7h00 | ||||||||||||||||||||||||
23 | Chiều 13h30 | 8/90 | CB-L106 | CĐTHUD-K18 | AI21 | Đồ án XDPM HĐT | Lý Quý Niệm | |||||||||||||||||||
24 | ||||||||||||||||||||||||||
25 | 28/08/2026 | Sáng 7h00 | 4/60 | CB-L210 | CĐKT-K19 | KT014 | TH KTTC 1 | Đỗ Thị Hoàng Phương | ||||||||||||||||||
26 | Chiều 13h30 | 8/135 | CB-L210 | CĐKT-K18 | KT022 | Thực tập nghề nghiệp | Đỗ Thị Hoàng Phương | |||||||||||||||||||
27 | 03/09/2026 | Sáng 7h00 | 12/111 | CB-L210 | CĐKT-K18 | KT026 | Thực hành PMKT | Thái Thảo Trân | ||||||||||||||||||
28 | 8/90 | CB L307 | THƯD-K18 | AI22 | Đồ án XD ứng dụng web | Vũ Thị Thúy Vi | ||||||||||||||||||||
29 | Chiều 13h30 | 12/90 | CB-L106 | CĐTHUD-K18 | AI21 | Đồ án XDPM HĐT | Lý Quý Niệm | |||||||||||||||||||
30 | ||||||||||||||||||||||||||
31 | 04/09/2026 | Sáng 7h00 | 8/60 | CB-L210 | CĐKT-K19 | KT014 | TH KTTC 1 | Đỗ Thị Hoàng Phương | ||||||||||||||||||
32 | Chiều 13h30 | 12/135 | CB-L210 | CĐKT-K18 | KT022 | Thực tập nghề nghiệp | Đỗ Thị Hoàng Phương | |||||||||||||||||||
33 | 07/09/2026 | Sáng 7h00 | 16/90 | CB-L106 | CĐTHUD-K18 | AI21 | Đồ án XDPM HĐT | Lý Quý Niệm | ||||||||||||||||||
34 | 12/75 | CB-L209 | CĐTHUD-K19 | AI15 | PTTKHTTT | Lê Đình Cao | ||||||||||||||||||||
35 | 16/135 | CB-L210 | CĐKT-K18 | KT022 | Thực tập nghề nghiệp | Thái Thảo Trân | ||||||||||||||||||||
36 | 4/60 | CB-307 | CĐ TMĐT k20 | KT108 | Thiết kế đồ họa với PTS | Lê Hoàng Oanh | ||||||||||||||||||||
37 | Chiều 13h30 | CB-L210 | ĐD1K20 | Tin học | Dương Thị Mai Khanh | |||||||||||||||||||||
38 | 4/75 | CB-L209 | THƯD-K20 | AI01 | Lập trình căn bản | Vũ Thị Thúy Vi | ||||||||||||||||||||
39 | 08/09/2026 | Sáng 7h00 | 4/75 | CB-L106 | CĐTHUD-K20 | AI06 | Thiết kế web | Lý Quý Niệm | ||||||||||||||||||
40 | 16/111 | CB-L210 | CĐKT-K18 | KT026 | Thực hành PMKT | Thái Thảo Trân | ||||||||||||||||||||
41 | Sáng 7h00 | 8/45 | CB-209 | CĐ THK19 | AI13 | Thiết kế Banner | Lê Hoàng Oanh | |||||||||||||||||||
42 | 8/75 | CB-L307 | THƯD-K20 | AI01 | Lập trình căn bản | Vũ Thị Thúy Vi | ||||||||||||||||||||
43 | Chiều 13h30 | 8/75 | CB-L106 | CĐTHUD-K19 | AI14 | Hê quản trị CSDL | Lý Quý Niệm | |||||||||||||||||||
44 | 4/90 | CB-209 | CĐ THK19 | AI32 | Xử lý ảnh cơ bản | Lê Hoàng Oanh | ||||||||||||||||||||
45 | 12/90 | CB L307 | THƯD-K18 | AI22 | Đồ án XD ứng dụng web | Vũ Thị Thúy Vi | ||||||||||||||||||||
46 | 09/09/2026 | Sáng 7h00 | CB-L210 | ĐD1K20 | Tin học | Dương Thị Mai Khanh | ||||||||||||||||||||
47 | 12/75 | CB-L209 | THƯD-K20 | AI01 | Lập trình căn bản | Vũ Thị Thúy Vi | ||||||||||||||||||||
48 | Chiều 13h30 | CB-L307 | THUDK20 | Tin học | Dương Thị Mai Khanh | |||||||||||||||||||||
49 | 16/75 | CB-L210 | CĐTHUD-K19 | AI15 | PTTKHTTT | Lê Đình Cao | ||||||||||||||||||||
50 | 10/09/2026 | Sáng 7h00 | 4/45 | CB-L210 | MN32B | Tin học | Dương Thị Mai Khanh | |||||||||||||||||||
51 | 8/90 | CB-209 | CĐ THK19 | AI32 | Xử lý ảnh cơ bản | Lê Hoàng Oanh | ||||||||||||||||||||
52 | 16/90 | CB L307 | THƯD-K18 | AI22 | Đồ án XD ứng dụng web | Vũ Thị Thúy Vi | ||||||||||||||||||||
53 | Chiều 13h30 | 20/90 | CB-L106 | CĐTHUD-K18 | AI21 | Đồ án XDPM HĐT | Lý Quý Niệm | |||||||||||||||||||
54 | 20/111 | CB-L210 | CĐKT-K18 | KT026 | Thực hành PMKT | Thái Thảo Trân | ||||||||||||||||||||
55 | 11/09/2026 | Sáng 7h00 | 12/60 | CB-L210 | CĐKT-K19 | KT014 | TH KTTC 1 | Đỗ Thị Hoàng Phương | ||||||||||||||||||
56 | CB-L307 | THUDK20 | Tin học | Dương Thị Mai Khanh | ||||||||||||||||||||||
57 | Chiều 13h30 | 20/135 | CB-L210 | CĐKT-K18 | KT022 | Thực tập nghề nghiệp | Đỗ Thị Hoàng Phương | |||||||||||||||||||
58 | 14/09/2026 | Sáng 7h00 | 24/90 | CB-L106 | CĐTHUD-K18 | AI21 | Đồ án XDPM HĐT | Lý Quý Niệm | ||||||||||||||||||
59 | 8/60 | CB-307 | CĐ TMĐT k20 | KT108 | Thiết kế đồ họa với PTS | Lê Hoàng Oanh | ||||||||||||||||||||
60 | 20/75 | CB-L209 | CĐTHUD-K19 | AI15 | PTTKHTTT | Lê Đình Cao | ||||||||||||||||||||
61 | 24/135 | CB-L210 | CĐKT-K18 | KT022 | Thực tập nghề nghiệp | Đỗ Thị Hoàng Phương | ||||||||||||||||||||
62 | Chiều 13h30 | CB-L210 | ĐD1K20 | Tin học | Dương Thị Mai Khanh | |||||||||||||||||||||
63 | 16/75 | CB-L209 | THƯD-K20 | AI01 | Lập trình căn bản | Vũ Thị Thúy Vi | ||||||||||||||||||||
64 | 15/09/2026 | Sáng 7h00 | 8/75 | CB-L106 | CĐTHUD-K20 | AI06 | Thiết kế web | Lý Quý Niệm | ||||||||||||||||||
65 | 24/111 | CB-L210 | CĐKT-K18 | KT026 | Thực hành PMKT | Thái Thảo Trân | ||||||||||||||||||||
66 | Chiều 13h30 | 12/75 | CB-L106 | CĐTHUD-K19 | AI14 | Hê quản trị CSDL | Lý Quý Niệm | |||||||||||||||||||
67 | CB-L309 | MN32B | Tin học | Dương Thị Mai Khanh | ||||||||||||||||||||||
68 | 12/90 | CB-209 | CĐ THK19 | AI32 | Xử lý ảnh cơ bản | Lê Hoàng Oanh | ||||||||||||||||||||
69 | 20/90 | CB L307 | THƯD-K18 | AI22 | Đồ án XD ứng dụng web | Vũ Thị Thúy Vi | ||||||||||||||||||||
70 | 16/09/2026 | Sáng 7h00 | 20/75 | CB-L209 | THƯD-K20 | AI01 | Lập trình căn bản | Vũ Thị Thúy Vi | ||||||||||||||||||
71 | CB-L210 | ĐD1K20 | Tin học | Dương Thị Mai Khanh | ||||||||||||||||||||||
72 | Chiều 13h30 | CB-L209 | THUDK20 | Tin học | Dương Thị Mai Khanh | |||||||||||||||||||||
73 | 24/75 | CB-L210 | CĐTHUD-K19 | AI15 | PTTKHTTT | Lê Đình Cao | ||||||||||||||||||||
74 | 17/09/2026 | Sáng 7h00 | 24/90 | CB L307 | THƯD-K18 | AI22 | Đồ án XD ứng dụng web | Vũ Thị Thúy Vi | ||||||||||||||||||
75 | 16/90 | CB-209 | CĐ THK19 | AI32 | Xử lý ảnh cơ bản | Lê Hoàng Oanh | ||||||||||||||||||||
76 | CB-L309 | MN32B | Tin học | Dương Thị Mai Khanh | ||||||||||||||||||||||
77 | Chiều 13h30 | 28/90 | CB-L106 | CĐTHUD-K18 | AI21 | Đồ án XDPM HĐT | Lý Quý Niệm | |||||||||||||||||||
78 | 28/111 | CB-L210 | CĐKT-K18 | KT026 | Thực hành PMKT | Thái Thảo Trân | ||||||||||||||||||||
79 | 18/09/2026 | Sáng 7h00 | 16/60 | CB-L210 | CĐKT-K19 | KT014 | TH KTTC 1 | Đỗ Thị Hoàng Phương | ||||||||||||||||||
80 | CB-L307 | THUDK20 | Tin học | Dương Thị Mai Khanh | ||||||||||||||||||||||
81 | Chiều 13h30 | 20/90 | CB-106 | CĐ THK19 | AI32 | Xử lý ảnh cơ bản | Lê Hoàng Oanh | |||||||||||||||||||
82 | 28/135 | CB-L210 | CĐKT-K18 | KT022 | Thực tập nghề nghiệp | Đỗ Thị Hoàng Phương | ||||||||||||||||||||
83 | 15/09/2026 | Sáng 7h00 | 12/45 | CB-209 | CĐ THK19 | AI13 | Thiết kế Banner | Lê Hoàng Oanh | ||||||||||||||||||
84 | Chiều 13h30 | CB-L309 | MN32B | Tin học | Dương Thị Mai Khanh | |||||||||||||||||||||
85 | 21/09/2026 | Sáng 7h00 | 32/90 | CB-L106 | CĐTHUD-K18 | AI21 | Đồ án XDPM HĐT | Lý Quý Niệm | ||||||||||||||||||
86 | 12/60 | CB-307 | CĐ TMĐT k20 | KT108 | Thiết kế đồ họa với PTS | Lê Hoàng Oanh | ||||||||||||||||||||
87 | 32/135 | CB-L210 | CĐKT-K18 | KT022 | Thực tập nghề nghiệp | Đỗ Thị Hoàng Phương | ||||||||||||||||||||
88 | Chiều 13h30 | 20/135 | CB-L210 | CĐKT-K20 | TH001 | Tin học | Lê Đình Cao | N1 | ||||||||||||||||||
89 | 24/75 | CB-L209 | THƯD-K20 | AI01 | Lập trình căn bản | Vũ Thị Thúy Vi | ||||||||||||||||||||
90 | CB-L307 | ĐD1K20 | Tin học | Dương Thị Mai Khanh | ||||||||||||||||||||||
91 | 22/09/2026 | Sáng 7h00 | 12/75 | CB-L106 | CĐTHUD-K20 | AI06 | Thiết kế web | Lý Quý Niệm | ||||||||||||||||||
92 | 32/111 | CB-L210 | CĐKT-K18 | KT026 | Thực hành PMKT | Thái Thảo Trân | ||||||||||||||||||||
93 | Sáng 7h00 | 16/45 | CB-209 | CĐ THK19 | AI13 | Thiết kế Banner | Lê Hoàng Oanh | |||||||||||||||||||
94 | Chiều 13h30 | 16/75 | CB-L106 | CĐTHUD-K19 | AI14 | Hê quản trị CSDL | Lý Quý Niệm | |||||||||||||||||||
95 | 24/90 | CB-209 | CĐ THK19 | AI32 | Xử lý ảnh cơ bản | Lê Hoàng Oanh | ||||||||||||||||||||
96 | 28/90 | CB L307 | THƯD-K18 | AI22 | Đồ án XD ứng dụng web | Vũ Thị Thúy Vi | ||||||||||||||||||||
97 | 23/09/2026 | Sáng 7h00 | 24/135 | CB-L210 | CĐKT-K20 | TH001 | Tin học | Lê Đình Cao | N2 | |||||||||||||||||
98 | 28/75 | CB-L209 | THƯD-K20 | AI01 | Lập trình căn bản | Vũ Thị Thúy Vi | ||||||||||||||||||||
99 | CB-L307 | ĐD1K20 | Tin học | Dương Thị Mai Khanh | ||||||||||||||||||||||
100 | Chiều 13h30 | CB-L210 | THUDK20 | Tin học | Dương Thị Mai Khanh | |||||||||||||||||||||