ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 44 NĂM HỌC 2024-2025
4
Từ ngày: 02/6/2025 đến ngày 08/6/2025
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
44CĐD K17B27THLS CSNB LÃO KHOA - TÂM THẦN2/3GVLS
7
44CĐD K18A25THLS CSSK SẢN PHỤ KHOA + TRẺ EM4/6GVLSBVT
8
44CĐD K18A2544/618h -22hTiếng Anh 264754Cô VânB4.2
9
44CĐD K18A2566/618h -22hTiếng Anh 268754Cô VânB4.2
10
44CĐD K18B2722/6Sáng Tiếng Anh 240754Cô HồngB3.6
11
44CĐD K18B2733/6Sáng TH CSNB bằng YHCT - PHCN12304Cô Minh - Cô LanPTH T2
12
44CĐD K18B2733/6ChiềuTiếng Anh 244754Cô VânB4.3
13
44CĐD K18B2744/6Sáng TH CSNB bằng YHCT - PHCN16304Cô Minh - Cô LanPTH T2
14
44CĐD K18B2755/6ChiềuTiếng Anh 248754Cô VânB4.3
15
44CĐD K18B2766/6Sáng TH CSNB bằng YHCT - PHCN20304Cô Minh - Cô LanPTH T2
16
44CĐD K18C1822/6Sáng Tiếng Anh 240754Cô HồngB3.6
17
44CĐD K18C1822/6ChiềuTH CSNB bằng YHCT - PHCN8304Cô MinhPTH T2
18
44CĐD K18C1833/6ChiềuTiếng Anh 244754Cô VânB4.3
19
44CĐD K18C1844/6ChiềuTH CSNB bằng YHCT - PHCN12304Cô LanPTH T2
20
44CĐD K18C1855/6Sáng TH CSNB bằng YHCT - PHCN16304Cô MinhPTH T2
21
44CĐD K18C1855/6ChiềuTiếng Anh 248754Cô VânB4.3
22
44CĐD K18C1866/6ChiềuTH CSNB bằng YHCT - PHCN20304Cô LanPTH T2
23
44CĐD K19A2622/6ChiềuTiếng Anh 268754Cô HồngB4.3
24
44CĐD K19A2633/6Sáng Chăm sóc sức khoẻ người lớn 1 8204Cô HuyềnB4.3
25
44CĐD K19A2644/6Sáng Chăm sóc sức khoẻ người lớn 1 4124Cô TúB4.3
26
44CĐD K19A2644/6ChiềuTiếng Anh 272754Cô HồngB4.3
27
44CĐD K19A2655/6Sáng Chăm sóc sức khoẻ người lớn 1 12204Cô HuyềnB3.5
28
44CĐD K19A2666/6Sáng Chăm sóc sức khoẻ người lớn 1 8124Cô TúB4.3
29
44CĐD K19A2666/6ChiềuTiếng Anh 2Xong754Cô HồngB3.5
30
44CĐD K19B2722/6ChiềuTiếng Anh 268754Cô HồngB4.3
31
44CĐD K19B2733/6Sáng Chăm sóc sức khoẻ người lớn 1 8204Cô HuyềnB4.3
32
44CĐD K19B2744/6Sáng Chăm sóc sức khoẻ người lớn 1 4124Cô TúB4.3
33
44CĐD K19B2744/6ChiềuTiếng Anh 272754Cô HồngB4.3
34
44CĐD K19B2755/6Sáng Chăm sóc sức khoẻ người lớn 1 12204Cô HuyềnB3.5
35
44CĐD K19B2766/6Sáng Chăm sóc sức khoẻ người lớn 1 8124Cô TúB4.3
36
44CĐD K19B2766/6ChiềuTiếng Anh 2Xong754Cô HồngB3.5
37
44CĐD K19C25THLS ĐIỀU DƯỠNG CƠ SỞ2/3
38
44CĐD K19D25THLS ĐIỀU DƯỠNG CƠ SỞ2/3
39
44CĐD K19E27THLS ĐIỀU DƯỠNG CƠ SỞ2/3
40
44CDU K9A24THỰC TẬP TỐT NGHIỆPXong
41
44CDU K9B18THỰC TẬP TỐT NGHIỆPXong
42
44CDU K9C24THỰC TẬP TỐT NGHIỆPXong
43
44CDU K10A2944/6SángTHI THỰC PHẨM CHỨC NĂNGCa 1THICô Quỳnh, Cô Phương AnhC3.3
44
44CDU K10B2833/6SángThực phẩm chức năngXong454Cô Quỳnh LanB4.4
45
44CDU K10C1244/6SángThực phẩm chức năng40454Cô Quỳnh LanB4.4
46
44CDU K10C1255/6SángTH KNGT TH tốt NT Tổ 3Xong524Cô Việt HàPTHD
47
44CDU K10C1266/6SángThực phẩm chức năngXong454Cô Quỳnh LanB4.4
48
44CDU K11A2622/6ChiềuSự hình thành bệnh tật và QTPHXong124Cô HoaB3.7
49
44CDU K11A2633/6ChiềuSự hình thành bệnh tật và QTPH4124Cô DungB3.7
50
44CDU K11A2644/6ChiềuSự hình thành bệnh tật và QTPHXong455Cô Đào PhươngB3.7
51
44CDU K11A2655/6SángSự hình thành bệnh tật và QTPH8124Cô DungB3.6
52
44CDU K11A2666/6SángSự hình thành bệnh tật và QTPHXong124Cô DungB3.6
53
44CDU K11A2666/6ChiềuGiáo dục chính trị 2Xong454Cô DịuB4.3
54
44CDU K11B2722/6SángSự hình thành bệnh tật và QTPH12164Cô Lê NgaB3.5
55
44CDU K11B2722/6ChiềuSự hình thành bệnh tật và QTPHXong164Cô Lê NgaB3.5
56
44CDU K11B2733/6SángSự hình thành bệnh tật và QTPHXong55Cô Đào PhươngB3.5
57
44CDU K11B2733/6ChiềuSự hình thành bệnh tật và QTPH8124Cô HoaB3.5
58
44CDU K11B2744/6SángSự hình thành bệnh tật và QTPH4124Cô DungB3.5
59
44CDU K11B2744/6ChiềuSự hình thành bệnh tật và QTPHXong124Cô HoaB3.5
60
44CDU K11B2766/6SángCấu tạo và chức năng cơ thể người 220324Cô Hồng LyB3.5
61
44CDU K11C2322/6SángSự hình thành bệnh tật và QTPH12164Cô Lê NgaB3.5
62
44CDU K11C2322/6ChiềuSự hình thành bệnh tật và QTPHXong164Cô Lê NgaB3.5
63
44CDU K11C2333/6SángSự hình thành bệnh tật và QTPHXong55Cô Đào PhươngB3.5
64
44CDU K11C2333/6ChiềuSự hình thành bệnh tật và QTPH8124Cô HoaB3.5
65
44CDU K11C2344/6SángSự hình thành bệnh tật và QTPH4124Cô DungB3.5
66
44CDU K11C2344/6ChiềuSự hình thành bệnh tật và QTPHXong124Cô HoaB3.5
67
44CDU K11C2355/6SángTH Hoá - hoá phân tích tổ 1Xong324Thầy BằngPTHD
68
44CDU K11C2355/6ChiềuTH Hoá - hoá phân tích tổ 2Xong324Thầy BằngPTHD
69
44CDU K11C2366/6SángCấu tạo và chức năng cơ thể người 220324Cô Hồng LyB3.5
70
44CDU K11C2366/6ChiềuGiáo dục chính trị 2Xong454Cô DịuB4.3
71
44CĐ YSĐK K1A29THỰC HÀNH LS NL32/3
72
44CĐ YSĐK K1B30THỰC HÀNH LS NL32/3
73
44CĐ YSĐK K1C30THỰC HÀNH LS NL32/3
74
44CĐ YSĐK K1E15THỰC HÀNH LS NL32/3
75
44CĐ YSĐK K1D30THỰC HÀNH LS NL32/3
76
44CĐ YSĐK K1F34THLS KỸ THUẬT ĐIỀU DƯỠNG 1/2
77
44CĐ KT PHCN K1A2544/6SángThi Tâm lý người bệnh- Y đứcCa 2THICô Quỳnh, Cô Phương AnhC3.3
78
44CĐ KT PHCN K1A2555/6SángTH Giao tiếp giáo dục sức khoẻ - Nhóm 124284Cô ThuầnB3.7
79
44CĐ KT PHCN K1A2555/6SángTH Giao tiếp giáo dục sức khoẻ - Nhóm 224284Thầy HiếnB3.8
80
44CĐ KT PHCN K1A2566/6SángTH Giao tiếp giáo dục sức khoẻ - Nhóm 1Xong284Cô ThuầnB3.7
81
44CĐ KT PHCN K1A2566/6SángTH Giao tiếp giáo dục sức khoẻ - Nhóm 2Xong284Thầy HiếnB3.8
82
44B2 CDU K621TH DƯỢC LÂM SÀNG2/6
83
44YHCT K152177/6SángPhục hồi chức năng5155Cô LanB3.8
84
44YHCT K152177/6ChiềuPhục hồi chức năng5165Cô MinhB3.8
85
44YHCT K1521CN8/6SángPhục hồi chức năng10155Cô MinhB3.8
86
44YHCT K1521CN8/6ChiềuPhục hồi chức năng10165Cô LanB3.8
87
44YHCT K162277/6SángTH Đông dược thừa kế16304Cô Ngà - Cô LinhB3.7+B3.6
88
44YHCT K162277/6ChiềuTH Đông dược thừa kế20304Cô Ngà - Cô LinhB3.7+B3.6
89
44YHCT K1622CN8/6SángTH Đông dược thừa kế24304Cô Ngà - Cô LinhB3.6+B3.7
90
44YHCT K1622CN8/6ChiềuTH Đông dược thừa kế28304Cô Ngà - Cô LinhB3.6+B3.7
91
44LTN CDU K4677/6SángThi Tiếng AnhTHICô Trang, Thầy KhuyếnB4.2
92
44LTN CDU K53TH DƯỢC LÂM SÀNG2/6
93
44LTN CĐD K61522/618h -22hMôi trường và sức khoẻXong155Cô HuyềnB3.7
94
44LTN CĐD K61533/618h -22hMôi trường và sức khoẻXong155Cô Mai HươngB3.5
95
44LTN CĐD K61544/618h -22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 15205Cô HuyềnB3.7
96
44LTN CĐD K61555/618h -22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 110205Cô HuyềnB3.7
97
44LTN CĐD K61566/6ChiềuChăm sóc sức khoẻ người lớn 115205Cô HuyềnB3.7
98
44LTN CĐD K61566/618h -22hChăm sóc sức khoẻ người lớn 15125Cô TúB3.7
99
44LTN CĐD K61577/6Sáng Điều dưỡng cơ sở 125795BMĐDPTH T4
100
44LTN CĐD K61577/6ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 130795BMĐDPTH T4