| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | AN | AO | AP | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2026-2027 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | HỆ ĐẠI HỌC CHÍNH QUY | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
7 | STT | Mã LHP | Tên môn học | Số TC | Lớp học | Lịch học | Thời gian học | Tổng số tiết | Phòng | Giảng viên | ||||||||||||||||||||||||||||||||
8 | Thứ | Từ tiết | Đến tiết | Số tiết | Bắt đầu | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 | T13 | T14 | T15 | T16 | T17 | T18 | T19 | T20 | T21 | T22 | T23 | T24 | T25 | T26 | T27 | Kết thúc | |||||||||
9 | 1 | 010110269701 | An ninh khách sạn, nhà hàng | 2 | 15DHQTKS01 | 2 | 4 | 6 | 30 | 10/08/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 26/10/2026 | 30 | G511 - phòng lý thuyết - 93 Tân kỳ Tân quý | 01016021-Phan Thị Cúc | ||||||||||||||||||
10 | 2 | 010110269702 | An ninh khách sạn, nhà hàng | 2 | 15DHQTKS02 | 2 | 7 | 9 | 30 | 10/08/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 19/10/2026 | 30 | G212 - phòng lý thuyết - 93 Tân kỳ Tân quý | 01016021-Phan Thị Cúc | ||||||||||||||||||
11 | 3 | 010110269703 | An ninh khách sạn, nhà hàng | 2 | 15DHQTKS03 | 2 | 10 | 12 | 30 | 10/08/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 12/10/2026 | 27 | G413 - phòng lý thuyết - 93 Tân kỳ Tân quý | 01016021-Phan Thị Cúc | |||||||||||||||||||
12 | 4 | 010110269703 | An ninh khách sạn, nhà hàng | 2 | 15DHQTKS03 | 6 | 10 | 12 | 30 | 23/10/2026 | x | 23/10/2026 | 3 | G413 - phòng lý thuyết - 93 Tân kỳ Tân quý | 01016021-Phan Thị Cúc | |||||||||||||||||||||||||||
13 | 5 | 010110269704 | An ninh khách sạn, nhà hàng | 2 | 15DHQTKS04 | 2 | 7 | 12 | 30 | 16/11/2026 | x | x | x | x | x | 14/12/2026 | 30 | G413 - phòng lý thuyết - 93 Tân kỳ Tân quý | 01016021-Phan Thị Cúc | |||||||||||||||||||||||
14 | 6 | 010110269705 | An ninh khách sạn, nhà hàng | 2 | 15DHQTKS05 | 2 | 1 | 3 | 30 | 26/10/2026 | x | x | x | x | x | 07/12/2026 | 15 | G511 - phòng lý thuyết - 93 Tân kỳ Tân quý | 01016021-Phan Thị Cúc | |||||||||||||||||||||||
15 | 7 | 010110269705 | An ninh khách sạn, nhà hàng | 2 | 15DHQTKS05 | 5 | 1 | 3 | 30 | 29/10/2026 | x | x | x | x | x | 10/12/2026 | 15 | G511 - phòng lý thuyết - 93 Tân kỳ Tân quý | 01016021-Phan Thị Cúc | |||||||||||||||||||||||
16 | 8 | 010110269706 | An ninh khách sạn, nhà hàng | 2 | 15DHQTKS06 | 2 | 1 | 3 | 30 | 10/08/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 19/10/2026 | 30 | G411 - phòng lý thuyết - 93 Tân kỳ Tân quý | 01016021-Phan Thị Cúc | ||||||||||||||||||
17 | 9 | 010110269707 | An ninh khách sạn, nhà hàng | 2 | 15DHQTKS07 | 2 | 7 | 12 | 30 | 16/11/2026 | x | x | x | x | x | 14/12/2026 | 30 | G511 - phòng lý thuyết - 93 Tân kỳ Tân quý | 01059015-Đỗ Ngọc Hảo | |||||||||||||||||||||||
18 | 10 | 010110269708 | An ninh khách sạn, nhà hàng | 2 | 15DHQTKS08 | 4 | 1 | 5 | 30 | 28/10/2026 | x | x | x | x | x | x | 16/12/2026 | 30 | G212 - phòng lý thuyết - 93 Tân kỳ Tân quý | 01059015-Đỗ Ngọc Hảo | ||||||||||||||||||||||
19 | 11 | 010100000501 | An toàn Điện - Điện tử | 2 | 16DHTDH01 | 3 | 10 | 12 | 30 | 11/08/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 20/10/2026 | 30 | B406 - 140 Lê Trọng Tấn | TG00000733-Nguyễn Thị Hoàng Liên | ||||||||||||||||||
20 | 12 | 010100000502 | An toàn Điện - Điện tử | 2 | 16DHTDH02 | 3 | 7 | 9 | 30 | 11/08/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 20/10/2026 | 30 | B401 - 140 Lê Trọng Tấn | TG00000733-Nguyễn Thị Hoàng Liên | ||||||||||||||||||
21 | 13 | 010100000503 | An toàn Điện - Điện tử | 2 | 16DHTDH03 | 5 | 10 | 12 | 30 | 13/08/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 15/10/2026 | 30 | B306 - 140 Lê Trọng Tấn | TG00000733-Nguyễn Thị Hoàng Liên | ||||||||||||||||||
22 | 14 | 010100000504 | An toàn Điện - Điện tử | 2 | 16DHTDH04 | 5 | 7 | 9 | 30 | 13/08/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 15/10/2026 | 30 | B408 - 140 Lê Trọng Tấn | TG00000733-Nguyễn Thị Hoàng Liên | ||||||||||||||||||
23 | 15 | 010100000505 | An toàn Điện - Điện tử | 2 | 16DHTDH05 | 3 | 4 | 6 | 30 | 11/08/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 20/10/2026 | 30 | Zoom017 | 01002017-Nguyễn Thị Thanh Trúc | ||||||||||||||||||
24 | 16 | 010100001801 | An toàn lao động | 2 | 15DHCDT01 | 3 | 1 | 3 | 30 | 27/10/2026 | x | x | x | x | x | 15/12/2026 | 15 | B304 - 140 Lê Trọng Tấn | 01003014-Hoàng Trọng Trần Huy | |||||||||||||||||||||||
25 | 17 | 010100001801 | An toàn lao động | 2 | 15DHCDT01 | 6 | 4 | 6 | 30 | 30/10/2026 | x | x | x | x | x | 18/12/2026 | 15 | B304 - 140 Lê Trọng Tấn | 01003014-Hoàng Trọng Trần Huy | |||||||||||||||||||||||
26 | 18 | 010100001802 | An toàn lao động | 2 | 15DHCDT02 | 4 | 1 | 3 | 30 | 28/10/2026 | x | x | x | x | x | x | 16/12/2026 | 18 | B205 - 140 Lê Trọng Tấn | 01003014-Hoàng Trọng Trần Huy | ||||||||||||||||||||||
27 | 19 | 010100001802 | An toàn lao động | 2 | 15DHCDT02 | 6 | 1 | 3 | 30 | 30/10/2026 | x | x | x | x | 11/12/2026 | 12 | B205 - 140 Lê Trọng Tấn | 01003014-Hoàng Trọng Trần Huy | ||||||||||||||||||||||||
28 | 20 | 010100001803 | An toàn lao động | 2 | 15DHCDT03 | 3 | 4 | 6 | 30 | 27/10/2026 | x | x | x | x | x | 15/12/2026 | 15 | B205 - 140 Lê Trọng Tấn | 01003014-Hoàng Trọng Trần Huy | |||||||||||||||||||||||
29 | 21 | 010100001803 | An toàn lao động | 2 | 15DHCDT03 | 4 | 4 | 6 | 30 | 28/10/2026 | x | x | x | x | x | 09/12/2026 | 15 | B205 - 140 Lê Trọng Tấn | 01003014-Hoàng Trọng Trần Huy | |||||||||||||||||||||||
30 | 22 | 010100001804 | An toàn lao động | 2 | 15DHCDT04 | 2 | 4 | 6 | 30 | 26/10/2026 | x | x | x | x | x | x | 14/12/2026 | 18 | B405 - 140 Lê Trọng Tấn | 01003012-Nguyễn Minh Huy | ||||||||||||||||||||||
31 | 23 | 010100001804 | An toàn lao động | 2 | 15DHCDT04 | 3 | 7 | 9 | 30 | 27/10/2026 | x | x | x | x | 08/12/2026 | 12 | B405 - 140 Lê Trọng Tấn | 01003012-Nguyễn Minh Huy | ||||||||||||||||||||||||
32 | 24 | 010100001805 | An toàn lao động | 2 | 15DHCDT05 | 2 | 1 | 3 | 30 | 26/10/2026 | x | x | x | x | x | x | 14/12/2026 | 18 | B208 - 140 Lê Trọng Tấn | 01003012-Nguyễn Minh Huy | ||||||||||||||||||||||
33 | 25 | 010100001805 | An toàn lao động | 2 | 15DHCDT05 | 3 | 10 | 12 | 30 | 27/10/2026 | x | x | x | x | 08/12/2026 | 12 | B208 - 140 Lê Trọng Tấn | 01003012-Nguyễn Minh Huy | ||||||||||||||||||||||||
34 | 26 | 010100001806 | An toàn lao động | 2 | 15DHCDT06 | 4 | 4 | 6 | 30 | 28/10/2026 | x | x | x | x | x | 09/12/2026 | 15 | B305 - 140 Lê Trọng Tấn | 01003012-Nguyễn Minh Huy | |||||||||||||||||||||||
35 | 27 | 010100001806 | An toàn lao động | 2 | 15DHCDT06 | 5 | 7 | 9 | 30 | 29/10/2026 | x | x | x | x | x | 10/12/2026 | 15 | B305 - 140 Lê Trọng Tấn | 01003012-Nguyễn Minh Huy | |||||||||||||||||||||||
36 | 28 | 010100001807 | An toàn lao động | 2 | 16DHCK01 | 2 | 4 | 6 | 30 | 26/10/2026 | x | x | x | x | x | x | 14/12/2026 | 18 | B207 - 140 Lê Trọng Tấn | 01003036-Đào Văn Dưỡng | ||||||||||||||||||||||
37 | 29 | 010100001807 | An toàn lao động | 2 | 16DHCK01 | 3 | 1 | 3 | 30 | 27/10/2026 | x | x | x | x | 08/12/2026 | 12 | B207 - 140 Lê Trọng Tấn | 01003036-Đào Văn Dưỡng | ||||||||||||||||||||||||
38 | 30 | 010100001808 | An toàn lao động | 2 | 16DHCK02 | 3 | 4 | 6 | 30 | 27/10/2026 | x | x | x | x | x | 15/12/2026 | 15 | B405 - 140 Lê Trọng Tấn | 01003036-Đào Văn Dưỡng | |||||||||||||||||||||||
39 | 31 | 010100001808 | An toàn lao động | 2 | 16DHCK02 | 6 | 7 | 9 | 30 | 30/10/2026 | x | x | x | x | x | 18/12/2026 | 15 | B405 - 140 Lê Trọng Tấn | 01003036-Đào Văn Dưỡng | |||||||||||||||||||||||
40 | 32 | 010100001809 | An toàn lao động | 2 | 16DHCK03 | 3 | 10 | 12 | 30 | 27/10/2026 | x | x | x | x | x | 15/12/2026 | 15 | B407 - 140 Lê Trọng Tấn | 01003036-Đào Văn Dưỡng | |||||||||||||||||||||||
41 | 33 | 010100001809 | An toàn lao động | 2 | 16DHCK03 | 6 | 10 | 12 | 30 | 30/10/2026 | x | x | x | x | x | 18/12/2026 | 15 | B407 - 140 Lê Trọng Tấn | 01003036-Đào Văn Dưỡng | |||||||||||||||||||||||
42 | 34 | 010100005601 | An toàn lao động trong dệt may | 2 | 26DHCM01 | 3 | 1 | 3 | 30 | 08/09/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 10/11/2026 | 30 | B501 - 140 Lê Trọng Tấn | 01009013-Ngô Hoài Quang Trung | ||||||||||||||||||
43 | 35 | 010100005602 | An toàn lao động trong dệt may | 2 | 26DHCM02 | 3 | 4 | 6 | 30 | 08/09/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 10/11/2026 | 30 | B507 - 140 Lê Trọng Tấn | 01009013-Ngô Hoài Quang Trung | ||||||||||||||||||
44 | 36 | 010100005603 | An toàn lao động trong dệt may | 2 | 26DHCM03 | 7 | 4 | 6 | 30 | 05/09/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 07/11/2026 | 30 | B405 - 140 Lê Trọng Tấn | TG00001178-Vũ Tiến Hiếu | ||||||||||||||||||
45 | 37 | 010100002601 | An toàn lao động trong Thủy sản | 2 | 16DHCBTS01 | 2 | 1 | 3 | 30 | 10/08/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 19/10/2026 | 30 | B303 - 140 Lê Trọng Tấn | 01006018-Hoàng Thái Hà | ||||||||||||||||||
46 | 38 | 010100002602 | An toàn lao động trong Thủy sản | 2 | 16DHCBTS02 | 2 | 4 | 6 | 30 | 10/08/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 19/10/2026 | 30 | B301 - 140 Lê Trọng Tấn | 01006018-Hoàng Thái Hà | ||||||||||||||||||
47 | 39 | 010110198501 | An toàn mạng máy tính | 2 | 14DHTH12 | 7 | 10 | 12 | 30 | 15/08/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 24/10/2026 | 30 | B208 - 140 Lê Trọng Tấn | 01001028-Vũ Đức Thịnh | ||||||||||||||||||
48 | 40 | 010110198502 | An toàn mạng máy tính | 2 | 14DHTH13 | 7 | 7 | 9 | 30 | 15/08/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 24/10/2026 | 30 | B208 - 140 Lê Trọng Tấn | 01001028-Vũ Đức Thịnh | ||||||||||||||||||
49 | 41 | 010110198503 | An toàn mạng máy tính | 2 | 14DHTH14 | 4 | 1 | 3 | 30 | 12/08/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 21/10/2026 | 30 | B202 - 140 Lê Trọng Tấn | 01001018-Nguyễn Thị Hồng Thảo | ||||||||||||||||||
50 | 42 | 010110198504 | An toàn mạng máy tính | 2 | 15DHBM01 | 3 | 7 | 9 | 30 | 11/08/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 20/10/2026 | 30 | B202 - 140 Lê Trọng Tấn | 01001066-Lê Anh Tuấn | ||||||||||||||||||
51 | 43 | 010110198505 | An toàn mạng máy tính | 2 | 15DHBM02 | 2 | 13 | 15 | 30 | 10/08/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 19/10/2026 | 30 | B202 - 140 Lê Trọng Tấn | TG00000253-Bùi Duy Cương | ||||||||||||||||||
52 | 44 | 010110198506 | An toàn mạng máy tính | 2 | 15DHBM03 | 5 | 4 | 6 | 30 | 13/08/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 15/10/2026 | 30 | B207 - 140 Lê Trọng Tấn | 01001066-Lê Anh Tuấn | ||||||||||||||||||
53 | 45 | 010110198507 | An toàn mạng máy tính | 2 | 15DHBM04 | 4 | 4 | 6 | 30 | 12/08/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 21/10/2026 | 30 | B202 - 140 Lê Trọng Tấn | 01001018-Nguyễn Thị Hồng Thảo | ||||||||||||||||||
54 | 46 | 010110198508 | An toàn mạng máy tính | 2 | 15DHBM06 | 3 | 10 | 12 | 30 | 11/08/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 20/10/2026 | 30 | B202 - 140 Lê Trọng Tấn | 01001069-Ngô Quốc Huy | ||||||||||||||||||
55 | 47 | 010110198509 | An toàn mạng máy tính | 2 | 15DHTH09 | 4 | 13 | 15 | 30 | 12/08/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 21/10/2026 | 30 | B201 - 140 Lê Trọng Tấn | TG00000253-Bùi Duy Cương | ||||||||||||||||||
56 | 48 | 010110224605 | Anh văn 1 | 2 | 16DHKDTT01 | 2 | 1 | 3 | 15 | 10/08/2026 | x | x | x | x | x | 14/09/2026 | 15 | A405 - 140 Lê Trọng Tấn | 01015019-Trần Thị Quý Thu | |||||||||||||||||||||||
57 | 49 | 010110224605 | Anh văn 1 | 2 | 16DHKDTT01 | 2 | 1 | 3 | 30 | 21/09/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 07/12/2026 | 30 | A405 - 140 Lê Trọng Tấn | 01015019-Trần Thị Quý Thu | ||||||||||||||||||
58 | 50 | 010110224606 | Anh văn 1 | 2 | 16DHKDTT02 | 2 | 4 | 6 | 15 | 10/08/2026 | x | x | x | x | x | 14/09/2026 | 15 | A509 - 140 Lê Trọng Tấn | 01015019-Trần Thị Quý Thu | |||||||||||||||||||||||
59 | 51 | 010110224606 | Anh văn 1 | 2 | 16DHKDTT02 | 2 | 4 | 6 | 30 | 21/09/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 07/12/2026 | 30 | A509 - 140 Lê Trọng Tấn | 01015019-Trần Thị Quý Thu | ||||||||||||||||||
60 | 52 | 010110224601 | Anh văn 1 (phương thức E-learning trên HUITx) | 2 | 16DHTQ01 | 3 | 4 | 6 | 15 | 11/08/2026 | x | x | x | x | x | 15/09/2026 | 15 | B506 - 140 Lê Trọng Tấn | 01038040-Phạm Quang Ngọc | |||||||||||||||||||||||
61 | 53 | 010110224601 | Anh văn 1 (phương thức E-learning trên HUITx) | 2 | 16DHTQ01 | 3 | 4 | 6 | 30 | 22/09/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 15/12/2026 | 30 | B506 - 140 Lê Trọng Tấn | 01038040-Phạm Quang Ngọc | ||||||||||||||||||
62 | 54 | 010110224602 | Anh văn 1 (phương thức E-learning trên HUITx) | 2 | 16DHTQ02 | 3 | 7 | 9 | 15 | 11/08/2026 | x | x | x | x | x | 15/09/2026 | 15 | A503 - 140 Lê Trọng Tấn | 01038040-Phạm Quang Ngọc | |||||||||||||||||||||||
63 | 55 | 010110224602 | Anh văn 1 (phương thức E-learning trên HUITx) | 2 | 16DHTQ02 | 3 | 7 | 9 | 30 | 22/09/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 15/12/2026 | 30 | A503 - 140 Lê Trọng Tấn | 01038040-Phạm Quang Ngọc | ||||||||||||||||||
64 | 56 | 010110224603 | Anh văn 1 (phương thức E-learning trên HUITx) | 2 | 16DHTQ03 | 3 | 10 | 12 | 15 | 11/08/2026 | x | x | x | x | x | 15/09/2026 | 15 | B501 - 140 Lê Trọng Tấn | 01038005-Lý Công Khanh | |||||||||||||||||||||||
65 | 57 | 010110224603 | Anh văn 1 (phương thức E-learning trên HUITx) | 2 | 16DHTQ03 | 3 | 10 | 12 | 30 | 22/09/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 15/12/2026 | 30 | B501 - 140 Lê Trọng Tấn | 01038005-Lý Công Khanh | ||||||||||||||||||
66 | 58 | 010110224604 | Anh văn 1 (phương thức E-learning trên HUITx) | 2 | 16DHTQ04 | 6 | 7 | 9 | 15 | 14/08/2026 | x | x | x | x | x | 11/09/2026 | 15 | B304 - 140 Lê Trọng Tấn | 01038005-Lý Công Khanh | |||||||||||||||||||||||
67 | 59 | 010110224604 | Anh văn 1 (phương thức E-learning trên HUITx) | 2 | 16DHTQ04 | 6 | 7 | 9 | 30 | 18/09/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 11/12/2026 | 30 | B304 - 140 Lê Trọng Tấn | 01038005-Lý Công Khanh | ||||||||||||||||||
68 | 60 | 010110224607 | Anh văn 1 (phương thức E-learning trên HUITx) | 2 | 16DHKDTT03 | 4 | 1 | 3 | 15 | 12/08/2026 | x | x | x | x | x | 16/09/2026 | 15 | A508 - 140 Lê Trọng Tấn | 01038031-Nguyễn Huyền Trinh | |||||||||||||||||||||||
69 | 61 | 010110224607 | Anh văn 1 (phương thức E-learning trên HUITx) | 2 | 16DHKDTT03 | 4 | 1 | 3 | 30 | 23/09/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 09/12/2026 | 30 | A508 - 140 Lê Trọng Tấn | 01038031-Nguyễn Huyền Trinh | ||||||||||||||||||
70 | 62 | 010110224608 | Anh văn 1 (phương thức E-learning trên HUITx) | 2 | 16DHKDTT03 | 4 | 7 | 9 | 15 | 12/08/2026 | x | x | x | x | x | 09/09/2026 | 15 | A501 - 140 Lê Trọng Tấn | 01038031-Nguyễn Huyền Trinh | |||||||||||||||||||||||
71 | 63 | 010110224608 | Anh văn 1 (phương thức E-learning trên HUITx) | 2 | 16DHKDTT03 | 4 | 7 | 9 | 30 | 16/09/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 09/12/2026 | 30 | A501 - 140 Lê Trọng Tấn | 01038031-Nguyễn Huyền Trinh | ||||||||||||||||||
72 | 64 | 0101102247188 | Anh văn 2 (phương thức E-learning trên HUITx) | 2 | 16DHCNTC02 | 2 | 10 | 12 | 15 | 10/08/2026 | x | x | x | x | x | 14/09/2026 | 15 | Zoom053 | 01038035-Trần Văn Đoàn | |||||||||||||||||||||||
73 | 65 | 0101102247188 | Anh văn 2 (phương thức E-learning trên HUITx) | 2 | 16DHCNTC02 | 2 | 10 | 12 | 30 | 21/09/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 07/12/2026 | 30 | Zoom053 | 01038035-Trần Văn Đoàn | ||||||||||||||||||
74 | 66 | 010110224701 | Anh văn 2 | 2 | 16DHKDQT_TD | 3 | 1 | 3 | 15 | 11/08/2026 | x | x | x | x | x | 15/09/2026 | 15 | Zoom051 | 01015027-Nguyễn Thị Kim Anh | |||||||||||||||||||||||
75 | 67 | 010110224701 | Anh văn 2 | 2 | 16DHKDQT_TD | 3 | 1 | 3 | 30 | 22/09/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 15/12/2026 | 30 | Zoom051 | 01015027-Nguyễn Thị Kim Anh | ||||||||||||||||||
76 | 68 | 010110224705 | Anh văn 2 | 2 | 16DHKDQT04 | 7 | 4 | 6 | 15 | 15/08/2026 | x | x | x | x | x | 19/09/2026 | 15 | Zoom030 | 01015020-Nguyễn Thị Ngọc Trân | |||||||||||||||||||||||
77 | 69 | 010110224705 | Anh văn 2 | 2 | 16DHKDQT04 | 7 | 4 | 6 | 30 | 26/09/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 12/12/2026 | 30 | Zoom030 | 01015020-Nguyễn Thị Ngọc Trân | ||||||||||||||||||
78 | 70 | 010110224706 | Anh văn 2 | 2 | 16DHKDQT05 | 7 | 1 | 3 | 15 | 15/08/2026 | x | x | x | x | x | 19/09/2026 | 15 | Zoom020 | 01015027-Nguyễn Thị Kim Anh | |||||||||||||||||||||||
79 | 71 | 010110224706 | Anh văn 2 | 2 | 16DHKDQT05 | 7 | 1 | 3 | 30 | 26/09/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 12/12/2026 | 30 | Zoom020 | 01015027-Nguyễn Thị Kim Anh | ||||||||||||||||||
80 | 72 | 010110224707 | Anh văn 2 | 2 | 16DHQTKD01 | 5 | 7 | 9 | 15 | 13/08/2026 | x | x | x | x | x | 10/09/2026 | 15 | P.203 - 263 Lê Trọng Tấn - phường Sơn Kỳ - TP.HCM | 01015002-Lê Vũ Ngân Hà | |||||||||||||||||||||||
81 | 73 | 010110224707 | Anh văn 2 | 2 | 16DHQTKD01 | 5 | 7 | 9 | 30 | 17/09/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 03/12/2026 | 30 | P.203 - 263 Lê Trọng Tấn - phường Sơn Kỳ - TP.HCM | 01015002-Lê Vũ Ngân Hà | ||||||||||||||||||
82 | 74 | 010110224708 | Anh văn 2 | 2 | 16DHQTKD02 | 5 | 10 | 12 | 15 | 13/08/2026 | x | x | x | x | x | 10/09/2026 | 15 | P.105 - 263 Lê Trọng Tấn - phường Sơn Kỳ - TP.HCM | 01015002-Lê Vũ Ngân Hà | |||||||||||||||||||||||
83 | 75 | 010110224708 | Anh văn 2 | 2 | 16DHQTKD02 | 5 | 10 | 12 | 30 | 17/09/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 03/12/2026 | 30 | P.105 - 263 Lê Trọng Tấn - phường Sơn Kỳ - TP.HCM | 01015002-Lê Vũ Ngân Hà | ||||||||||||||||||
84 | 76 | 010110224710 | Anh văn 2 | 2 | 16DHQTKD04 | 2 | 4 | 6 | 15 | 10/08/2026 | x | x | x | x | x | 14/09/2026 | 15 | Zoom031 | 01015002-Lê Vũ Ngân Hà | |||||||||||||||||||||||
85 | 77 | 010110224710 | Anh văn 2 | 2 | 16DHQTKD04 | 2 | 4 | 6 | 30 | 21/09/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 07/12/2026 | 30 | Zoom031 | 01015002-Lê Vũ Ngân Hà | ||||||||||||||||||
86 | 78 | 0101102247100 | Anh văn 2 | 2 | 16DHCNTC03 | 3 | 7 | 9 | 15 | 11/08/2026 | x | x | x | x | x | 15/09/2026 | 15 | A501 - 140 Lê Trọng Tấn | 01015004-Ngô Thị Ngọc Hạnh | |||||||||||||||||||||||
87 | 79 | 0101102247100 | Anh văn 2 | 2 | 16DHCNTC03 | 3 | 7 | 9 | 30 | 22/09/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 15/12/2026 | 30 | A501 - 140 Lê Trọng Tấn | 01015004-Ngô Thị Ngọc Hạnh | ||||||||||||||||||
88 | 80 | 0101102247101 | Anh văn 2 | 2 | 16DHCNTC04 | 3 | 10 | 12 | 15 | 11/08/2026 | x | x | x | x | x | 15/09/2026 | 15 | A501 - 140 Lê Trọng Tấn | 01015004-Ngô Thị Ngọc Hạnh | |||||||||||||||||||||||
89 | 81 | 0101102247101 | Anh văn 2 | 2 | 16DHCNTC04 | 3 | 10 | 12 | 30 | 22/09/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 15/12/2026 | 30 | A501 - 140 Lê Trọng Tấn | 01015004-Ngô Thị Ngọc Hạnh | ||||||||||||||||||
90 | 82 | 0101102247102 | Anh văn 2 | 2 | 16DHKT01 | 5 | 7 | 9 | 15 | 13/08/2026 | x | x | x | x | x | 10/09/2026 | 15 | A505 - 140 Lê Trọng Tấn | 01015004-Ngô Thị Ngọc Hạnh | |||||||||||||||||||||||
91 | 83 | 0101102247102 | Anh văn 2 | 2 | 16DHKT01 | 5 | 7 | 9 | 30 | 17/09/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 03/12/2026 | 30 | A505 - 140 Lê Trọng Tấn | 01015004-Ngô Thị Ngọc Hạnh | ||||||||||||||||||
92 | 84 | 0101102247103 | Anh văn 2 | 2 | 16DHKT02 | 3 | 1 | 3 | 15 | 11/08/2026 | x | x | x | x | x | 15/09/2026 | 15 | Zoom029 | 01015004-Ngô Thị Ngọc Hạnh | |||||||||||||||||||||||
93 | 85 | 0101102247103 | Anh văn 2 | 2 | 16DHKT02 | 3 | 1 | 3 | 30 | 22/09/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 15/12/2026 | 30 | Zoom029 | 01015004-Ngô Thị Ngọc Hạnh | ||||||||||||||||||
94 | 86 | 0101102247104 | Anh văn 2 | 2 | 16DHKT03 | 6 | 1 | 3 | 15 | 14/08/2026 | x | x | x | x | x | 11/09/2026 | 15 | Zoom024 | 01015004-Ngô Thị Ngọc Hạnh | |||||||||||||||||||||||
95 | 87 | 0101102247104 | Anh văn 2 | 2 | 16DHKT03 | 6 | 1 | 3 | 30 | 18/09/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 11/12/2026 | 30 | Zoom024 | 01015004-Ngô Thị Ngọc Hạnh | ||||||||||||||||||
96 | 88 | 0101102247107 | Anh văn 2 | 2 | 16DHKT06 | 4 | 4 | 6 | 15 | 12/08/2026 | x | x | x | x | x | 16/09/2026 | 15 | A501 - 140 Lê Trọng Tấn | 01015005-Nguyễn Thanh Hiền | |||||||||||||||||||||||
97 | 89 | 0101102247107 | Anh văn 2 | 2 | 16DHKT06 | 4 | 4 | 6 | 30 | 23/09/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 09/12/2026 | 30 | A501 - 140 Lê Trọng Tấn | 01015005-Nguyễn Thanh Hiền | ||||||||||||||||||
98 | 90 | 0101102247108 | Anh văn 2 | 2 | 16DHKT07 | 6 | 10 | 12 | 15 | 14/08/2026 | x | x | x | x | x | 11/09/2026 | 15 | A506 - 140 Lê Trọng Tấn | 01015005-Nguyễn Thanh Hiền | |||||||||||||||||||||||
99 | 91 | 0101102247108 | Anh văn 2 | 2 | 16DHKT07 | 6 | 10 | 12 | 30 | 18/09/2026 | x | x | x | x | x | x | x | x | x | x | 11/12/2026 | 30 | A506 - 140 Lê Trọng Tấn | 01015005-Nguyễn Thanh Hiền | ||||||||||||||||||
100 | 92 | 010110224711 | Anh văn 2 | 2 | 16DHQTKD05 | 3 | 7 | 9 | 15 | 11/08/2026 | x | x | x | x | x | 15/09/2026 | 15 | Zoom028 | 01015005-Nguyễn Thanh Hiền | |||||||||||||||||||||||