| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Đại học Huế | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | PHIẾU ĐĂNG KÝ HỌC PHẦN | |||||||||||||||||||||||||
6 | Học kỳ 2 - Năm học 2021 - 2022 | |||||||||||||||||||||||||
7 | Khóa 51 Đại học - Lớp: Thú y 51A | |||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||||||
10 | Họ và tên: …………………………………………………………………………….. | MSSV: …………………………………………… | ||||||||||||||||||||||||
11 | Là sinh viên lớp: …………………………………………………… | Thuộc Khoa: ……………………………………… | ||||||||||||||||||||||||
12 | ||||||||||||||||||||||||||
13 | Số | Mã học phần | Tên học phần | Nhóm | Số | Thời gian học | Phân kỳ | |||||||||||||||||||
14 | TT | TC | ||||||||||||||||||||||||
15 | 1 | CNTY22310 | Khóa luận tốt nghiệp | 01 | 10 | HK | ||||||||||||||||||||
16 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
17 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
18 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
19 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
20 | 6 | |||||||||||||||||||||||||
21 | 7 | |||||||||||||||||||||||||
22 | 8 | |||||||||||||||||||||||||
23 | 9 | |||||||||||||||||||||||||
24 | ||||||||||||||||||||||||||
25 | Tổng số HP đăng ký: ……………..; Số TC: ………………………….. | |||||||||||||||||||||||||
26 | ||||||||||||||||||||||||||
27 | Ghi chú: | |||||||||||||||||||||||||
28 | * Đăng ký học phần trực tuyến tại địa chỉ: http//qlgd.huaf.edu.vn | |||||||||||||||||||||||||
29 | * Đối với học phần giáo dục thể chất, ngoại ngữ Sinh viên đăng ký trực tiếp với Khoa Giáo Dục thể Chất | |||||||||||||||||||||||||
30 | và trường Đại học Ngoại Ngữ. Sinh viên kiểm tra lịch học và lên lớp đúng thời gian quy định. | |||||||||||||||||||||||||
31 | * Các khiếu nại về kết quả đăng ký học phần với lý do nhờ người khác đăng ký, không ghi kế hoạch học | |||||||||||||||||||||||||
32 | tập vào Phiếu đăng ký học phần, không có chữ ký xác nhận của CVHT đều không | |||||||||||||||||||||||||
33 | được giải quyết. | |||||||||||||||||||||||||
34 | * [ ] Đánh dấu X vào ô này nếu sinh viên muốn đăng ký học đúng tiến độ và không có thay đổi gì. | |||||||||||||||||||||||||
35 | Thừa Thiên Huế, ngày…….tháng……năm 2021 | |||||||||||||||||||||||||
36 | Xác nhận của cố vấn học tập | Sinh viên đăng ký | ||||||||||||||||||||||||
37 | (Số HP đăng ký: ……….; Số TC: ……………) | (Ký và ghi rõ họ tên) | ||||||||||||||||||||||||
38 | (Ký và ghi rõ họ tên) | |||||||||||||||||||||||||
39 | Đại học Huế | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
40 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | PHIẾU ĐĂNG KÝ HỌC PHẦN | |||||||||||||||||||||||||
44 | Học kỳ 2 - Năm học 2021 - 2022 | |||||||||||||||||||||||||
45 | Khóa 51 Đại học - Lớp: Thú y 51A | |||||||||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | Họ và tên: …………………………………………………………………………….. | MSSV: …………………………………………… | ||||||||||||||||||||||||
49 | Là sinh viên lớp: …………………………………………………… | Thuộc Khoa: ……………………………………… | ||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | Số | Mã học phần | Tên học phần | Nhóm | Số | Thời gian học | Phân kỳ | |||||||||||||||||||
52 | TT | TC | ||||||||||||||||||||||||
53 | 1 | CNTY24606 | Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp | 01 | 6 | HK | ||||||||||||||||||||
54 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
55 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
56 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
57 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
58 | 6 | |||||||||||||||||||||||||
59 | 7 | |||||||||||||||||||||||||
60 | 8 | |||||||||||||||||||||||||
61 | 9 | |||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | Tổng số HP đăng ký: ……………..; Số TC: ………………………….. | |||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | Ghi chú: | |||||||||||||||||||||||||
66 | * Đăng ký học phần trực tuyến tại địa chỉ: http//qlgd.huaf.edu.vn | |||||||||||||||||||||||||
67 | * Đối với học phần giáo dục thể chất, ngoại ngữ Sinh viên đăng ký trực tiếp với Khoa Giáo Dục thể Chất | |||||||||||||||||||||||||
68 | và trường Đại học Ngoại Ngữ. Sinh viên kiểm tra lịch học và lên lớp đúng thời gian quy định. | |||||||||||||||||||||||||
69 | * Các khiếu nại về kết quả đăng ký học phần với lý do nhờ người khác đăng ký, không ghi kế hoạch học | |||||||||||||||||||||||||
70 | tập vào Phiếu đăng ký học phần, không có chữ ký xác nhận của CVHT đều không | |||||||||||||||||||||||||
71 | được giải quyết. | |||||||||||||||||||||||||
72 | * [ ] Đánh dấu X vào ô này nếu sinh viên muốn đăng ký học đúng tiến độ và không có thay đổi gì. | |||||||||||||||||||||||||
73 | Thừa Thiên Huế, ngày…….tháng……năm 2021 | |||||||||||||||||||||||||
74 | Xác nhận của cố vấn học tập | Sinh viên đăng ký | ||||||||||||||||||||||||
75 | (Số HP đăng ký: ……….; Số TC: ……………) | (Ký và ghi rõ họ tên) | ||||||||||||||||||||||||
76 | (Ký và ghi rõ họ tên) | |||||||||||||||||||||||||
77 | Đại học Huế | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
78 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | PHIẾU ĐĂNG KÝ HỌC PHẦN | |||||||||||||||||||||||||
82 | Học kỳ 2 - Năm học 2021 - 2022 | |||||||||||||||||||||||||
83 | Khóa 51 Đại học - Lớp: Thú y 51B | |||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | Họ và tên: …………………………………………………………………………….. | MSSV: …………………………………………… | ||||||||||||||||||||||||
87 | Là sinh viên lớp: …………………………………………………… | Thuộc Khoa: ……………………………………… | ||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | Số | Mã học phần | Tên học phần | Nhóm | Số | Thời gian học | Phân kỳ | |||||||||||||||||||
90 | TT | TC | ||||||||||||||||||||||||
91 | 1 | CNTY22310 | Khóa luận tốt nghiệp | 02 | 10 | HK | ||||||||||||||||||||
92 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
93 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
94 | 4 | |||||||||||||||||||||||||
95 | 5 | |||||||||||||||||||||||||
96 | 6 | |||||||||||||||||||||||||
97 | 7 | |||||||||||||||||||||||||
98 | 8 | |||||||||||||||||||||||||
99 | 9 | |||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||