ABCDEFGHIJKLMUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAI
1
THỜI KHÓA BIỂU TÍN CHỈ KHOÁ 9
2
(THỜI GIAN HỌC 1 TIẾT 50 PHÚT)
3
STTMã học phầnTên học phầnSố TCS.tiết LTS.tiết THTổng tiếtTên lớp tín chỉSố tiết/ tuầnCa họcGiáo viênPhòng họcThời gianTháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6
4
123456789101112131415
5
27 0506 1213 1920 2627 0203 0910 1617 2324 3001 0708 1415 2122 2829 0405 11
6
1TC011Bảo hiểm 1230030TC011.1_LT2ChiềuLê Thị DungG2-1GThứ 2(T6-7)HHHHHHHHHHHHHHH
7
2NL037Công nghệ sinh học đại cương230030NL037.1_LT2SángVương Thị Thúy HằngG4-5GThứ 5(T3-4)HHHHHHHHHHHHHHH
8
3CS052Giải tích460060CS052.1_LT4SángNgô Hà Châu LoanE3.3EThứ 5(T1-4)HHHHHHHHHHHHHHH
9
4CS032Giáo dục thể chất 1294251CS032.1_LT4SángNgô Đăng Vinh1 Nhà GD thể chấtThứ 2(T6-9)HHHHHHHHH
10
5CS032Giáo dục thể chất 1294251CS032.2_LT4SángNguyễn Thị Hậu1 Nhà GD thể chấtThứ 4(T1-4)HHHHHHHHH
11
6CS032Giáo dục thể chất 1294251CS032.3_LT4SángNgô Đăng Vinh1 Nhà GD thể chấtThứ 4(T1-4)HHHHHHHHH
12
7CS032Giáo dục thể chất 1294251CS032.4_LT4ChiềuNguyễn Thị Hậu1 Nhà GD thể chấtThứ 2(T6-9)HHHHHHHHH
13
8CS032Giáo dục thể chất 1294251CS032.5_LT4ChiềuNgô Đăng Vinh1 Nhà GD thể chấtThứ 5(T6-9)HHHHHHHHH
14
9CS032Giáo dục thể chất 1294251CS032.6_LT4ChiềuCao Đức Duẩn1 Nhà GD thể chấtThứ 3(T6-9)HHHHHHHHH
15
10CS032Giáo dục thể chất 1294251CS032.7_LT4ChiềuNguyễn Văn Chiến1 Nhà GD thể chấtThứ 5(T6-8)HHHHHHHHHHHHHHH
16
11CS010Hóa phân tích230030CS010.1_LT2SángLê Thị Hoàng
17
12QT067Khởi sự kinh doanh230030QT067.1_LT2SángNguyễn Lan Anh AG4-2GThứ 5(T1-2)HHHHHHHHHHHHHHH
18
13QT067Khởi sự kinh doanh230030QT067.2_LT2SángNguyễn Lan Anh AG4-3GThứ 5(T3-4)HHHHHHHHHHHHHHH
19
14QT067Khởi sự kinh doanh230030QT067.3_LT2ChiềuNguyễn Lan Anh AG4-4GThứ 3(T6-7)HHHHHHHHHHHHHHH
20
15Cs060Kiến trúc máy tính345045Cs060.1_LT3SángNguyễn Công NhậtE3.3EThứ 2(T1-3)HHHHHHHHHHHHHHH
21
16CT008Kinh tế chính trị Mác - Lênin230030CT008.1_LT2SángTrần Thị BìnhG4-2GThứ 3(T3-4)HHHHHHHHHHHHHHH
22
17CT008Kinh tế chính trị Mác - Lênin230030CT008.2_LT2SángNguyễn Thị LamG4-3GThứ 3(T1-2)HHHHHHHHHHHHHHH
23
18CT008Kinh tế chính trị Mác - Lênin230030CT008.3_LT2SángTrần Thị BìnhG4-4GThứ 2(T3-4)HHHHHHHHHHHHHHH
24
19CT008Kinh tế chính trị Mác - Lênin230030CT008.4_LT2SángNguyễn Thương UyênG4-5GThứ 5(T1-2)HHHHHHHHHHHHHHH
25
20CT008Kinh tế chính trị Mác - Lênin230030CT008.5_LT2SángNguyễn Thương UyênE3.3EThứ 3(T3-4)HHHHHHHHHHHHHHH
26
21CT008Kinh tế chính trị Mác - Lênin230030CT008.6_LT2SángNguyễn Thương UyênE3.4EThứ 3(T1-2)HHHHHHHHHHHHHHH
27
22CT008Kinh tế chính trị Mác - Lênin230030CT008.7_LT2SángNguyễn Mạnh HưngE3.6EThứ 2(T1-2)HHHHHHHHHHHHHHH
28
23QT017Kinh tế vĩ mô I345045QT017.1_LT3SángBành Thị Vũ HằngE3.6EThứ 5(T1-3)HHHHHHHHHHHHHHH
29
24QT043Kỹ năng mềm253053QT043.1_LT3ChiềuHoàng Thị Thúy HằngG4-5GThứ 4(T6-8)HHHHHHHHHHHHHHH
30
25CS054Lập trình máy tính4306090CS054.1_LT8Chiều
Chiều
Nguyễn Công NhậtE3.3E
G2-1G
Thứ 3(T6-9)
Thứ 5(T6-9)
HHHHHHHHHHHHHHH
31
26TC001Lý thuyết Tài chính - Tiền tệ345045TC001.1_LT3ChiềuHoàng Thị HuyềnG4-2GThứ 5(T6-8)HHHHHHHHHHHHHHH
32
27TC001Lý thuyết Tài chính - Tiền tệ345045TC001.2_LT3ChiềuPhạm Thị Hoài ThanhG4-3GThứ 5(T6-8)HHHHHHHHHHHHHHH
33
28TC001Lý thuyết Tài chính - Tiền tệ345045TC001.3_LT3ChiềuNguyễn Thị Ngọc LiênG4-4GThứ 4(T6-8)HHHHHHHHHHHHHHH
34
29TC001Lý thuyết Tài chính - Tiền tệ345045TC001.4_LT3SángLê Thị DungE3.4EThứ 5(T1-3)HHHHHHHHHHHHHHH
35
30TC001Lý thuyết Tài chính - Tiền tệ345045TC001.5_LT3SángThái Đình HoàngE3.6EThứ 3(T1-3)HHHHHHHHHHHHHHH
36
31CS013Lý thuyết xác suất và thống kê toán345045CS013.1_LT3ChiềuNgô Hà Châu LoanG4-2GThứ 2(T6-8)HHHHHHHHHHHHHHH
37
32CS013Lý thuyết xác suất và thống kê toán345045CS013.2_LT3ChiềuTrần Thị Thiên HươngG4-3GThứ 2(T6-8)HHHHHHHHHHHHHHH
38
33CS013Lý thuyết xác suất và thống kê toán345045CS013.3_LT3SángNguyễn Thị HàG4-4GThứ 3(T1-3)HHHHHHHHHHHHHHH
39
34CS013Lý thuyết xác suất và thống kê toán345045CS013.4_LT3SángBùi Đình ThắngG4-5GThứ 2(T1-3)HHHHHHHHHHHHHHH
40
35CS013Lý thuyết xác suất và thống kê toán345045CS013.5_LT3ChiềuBùi Thị ThanhE3.4EThứ 4(T6-8)HHHHHHHHHHHHHHH
41
36CS013Lý thuyết xác suất và thống kê toán345045CS013.6_LT3SángTrần Thị Hà LanE3.6EThứ 4(T1-3)HHHHHHHHHHHHHHH
42
37CS014Pháp luật đại cương230030CS014.1_LT2SángNguyễn Thị ThảoG4-2GThứ 3(T1-2)HHHHHHHHHHHHHHH
43
38CS014Pháp luật đại cương230030CS014.2_LT2SángDương Thị Hải YếnG4-3GThứ 3(T3-4)HHHHHHHHHHHHHHH
44
39CS014Pháp luật đại cương230030CS014.3_LT2SángPhan Thị Thanh BìnhG4-4GThứ 2(T1-2)HHHHHHHHHHHHHHH
45
40CS014Pháp luật đại cương230030CS014.4_LT2SángNguyễn Thị ThảoE3.4EThứ 3(T3-4)HHHHHHHHHHHHHHH
46
41CS014Pháp luật đại cương230030CS014.5_LT2SángDương Thị Hải YếnE3.3EThứ 3(T1-2)HHHHHHHHHHHHHHH
47
42CS017Sinh học đại cương230030CS017.1_LT2SángĐinh Thị Thu HươngG4-5GThứ 4(T1-4)HHHHHHHHHHHHHHH
48
43KT019Thống kê kinh tế345045KT019.1_LT3ChiềuLê PhươngG4-2GThứ 4(T6-8)HHHHHHHHHHHHHHH
49
44KT019Thống kê kinh tế345045KT019.2_LT3ChiềuPhạm Thị Thanh ThủyG4-3GThứ 4(T6-8)HHHHHHHHHHHHHHH
50
45KT019Thống kê kinh tế345045KT019.3_LT3ChiềuLê PhươngG4-4GThứ 5(T6-8)HHHHHHHHHHHHHHH
51
46KT019Thống kê kinh tế345045KT019.4_LT3ChiềuPhạm Thị Thanh ThủyE3.4EThứ 2(T6-8)HHHHHHHHHHHHHHH
52
47KT019Thống kê kinh tế345045KT019.5_LT3ChiềuHoàng Thị LộcE3.6EThứ 4(T6-8)HHHHHHHHHHHHHHH
53
48CS019Tiếng Anh 1345045CS019.1_LT3SángNgụy Vân ThùyG4-2GThứ 2(T1-3)HHHHHHHHHHHHHHH
54
49CS019Tiếng Anh 1345045CS019.2_LT3SángDương Thị Hà LêG4-3GThứ 2(T1-3)HHHHHHHHHHHHHHH
55
50CS019Tiếng Anh 1345045CS019.3_LT3SángNguyễn Thị Lan HươngG4-4GThứ 5(T1-3)HHHHHHHHHHHHHHH
56
51CS019Tiếng Anh 1345045CS019.4_LT3SángNguyễn Thị Hoài LyG4-5GThứ 3(T1-3)HHHHHHHHHHHHHHH
57
52CS019Tiếng Anh 1345045CS019.5_LT3SángHồ Thị HươngE3.4EThứ 4(T1-3)HHHHHHHHHHHHHHH
58
53CS019Tiếng Anh 1345045CS019.6_LT3ChiềuLê Thị Thành VinhE3.6EThứ 3(T6-8)HHHHHHHHHHHHHHH
59
54CS020Tiếng Anh 2345045CS020.1_LT3ChiềuDương Thị Hà LêE3.3EThứ 4(T6-8)HHHHHHHHHHHHHHH
60
55QT039Văn hoá doanh nghiệp230030QT039.1_LT2SángNguyễn Thị Quỳnh TrangE3.4EThứ 2(T1-2)HHHHHHHHHHHHHHH
61
56QT039Văn hoá doanh nghiệp230030QT039.2_LT2SángNguyễn Thị Quỳnh TrangE3.6EThứ 2(T3-4)HHHHHHHHHHHHHHH
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100