ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI KẾT THÚC HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 (LỚP HỌC LẠI )
5
Khoa: CNTTTên học phần: Kỹ nghệ phần mềmSố tín chỉ:2Mã học phần:191032027
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm tra
Điểm đánh giá học phần
Sinh viên ký nhậnGhi chú
7
Bằng sốBằng chữ
8
12722250600Tưởng Thế BắcPM27.2512/17/2025D70116060'8
9
22520230329Đặng NgọcChungPM25.0912/17/2025D70116060'9,1
10
32722211369Vũ Trọng ĐạiUD27.1812/17/2025D70116060'9,5
11
42722245466Chu Mạnh ĐạtUD27.1912/17/2025D70116060'9,5
12
52722220705Đỗ Văn ĐứcPM27.2212/17/2025D70116060'8,1
13
62722210139Nguyễn DũngUD27.1112/17/2025D70116060'8,4
14
72520210098Phan ThanhHảiPM27.0612/17/2025D70116060'8
15
82722216230Bạch CôngHiếuUD27.0812/17/2025D70116060'8
16
92722246461Đỗ ĐìnhHiếuPM27.3112/17/2025D70116060'8
17
102722220247Nguyễn MinhHiếuUD27.1712/17/2025D70116060'7,6
18
112722211622Nguyễn Văn HoàngUD27.1812/17/2025D70116060'9,1
19
122722216633Ngô Ngọc HùngUD27.1212/17/2025D70116060'8,6
20
132621210745Hoàng Tiến HưngPM26.1312/17/2025D70116060'8,3
21
142722241467Hoàng Quang HuyPM27.1712/17/2025D70116060'8,9
22
152621235550Nguyễn Quang HuyPM26.1612/17/2025D70116060'8,5
23
1619120357Nguyễn Duy KhánhPM24.0112/17/2025D70116060'8,4
24
172722211055Nguyễn Phúc LâmUD27.1912/17/2025D70116060'9,4
25
182722225926Đào Thị Thảo LinhUD27.0312/17/2025D70116060'5
26
1918111053Đoàn VănLinhPM23.2212/17/2025D70116060'9,4
27
202722246500Lê Thị Kim LoanPM27.1612/17/2025D70116060'8,7
28
212722225881Đặng Đức MinhPM27.2812/17/2025D70116060'9,5
29
222520230182Lương Đức NguyênUD25.0212/17/2025D70116060'8,3
30
232722212591Ngô Văn TâmPM27.1112/17/2025D70116060'8,7
31
242722225722Hoàng Công ThiệnPM27.2712/17/2025D70116060'9,5
32
252520250083Hoàng QuốcTiếnPM27.2512/17/2025D70116060'8,1
33
262722210311Nguyễn Quang ViệnPM27.2812/17/2025D70116060'8,9
34
272722230132Hà TrungQuốcUD27.1112/17/2025D70116060'8,4
35
36
Ghi chú:
37
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TBKT)
38
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm đánh giá học phần
39
40
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
P. CHỦ NHIỆM KHOA
41
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
42
43
44
45
Đào Thị NgânTS. Trương Thị Thu Hà
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100