ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
SỞ Y TẾ BÌNH THUẬNCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
3
BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNHĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
4
5
KẾ HOẠCH MUA SẮM NĂM 2024
6
Gói thầu số 11: Các mặt hàng vật liệu dùng trong nha khoa.
7
8
STTDanh mụcMô tả yêu cầu về tính năng, thông số kỹ thuật và các thông tin liên quan về kỹ thuậtĐơn vị tínhSố lượngĐơn giá trên 01 ĐVT
(có VAT)
Ghi chú
9
1Cọ tăm bông (100c/hộp)100c/hộpHộp10
10
2Zinc Oxide 50g50g/hũ5
11
3Eugenol 30ml30ml/lọLọ5
12
4Calcium Hydroxid 35% 1,2g1,2ml/tubeTube10
13
5Cone chính Gutta Percha có vạch các số( 20,25,30,35,40)6 ống/ hộpHộp50
14
6Kim gai các màu (vàng, xanh, trắng)12 cây/vỉVỉ150
15
7Etching DenfillTube 3mlTube20
16
8Che tủy 1,2ml (white, yellow)1,2ml/tubeTube4
17
9Hóa chất trám răng (15g;8g)(15g;8g)/hộpHộp12
18
10Ống hút nước bọt trong xanh (100c/gói)100c/góiGói50
19
11Composite lỏng 3,5g (các màu: A2, A3, A3.5)ống 2g/góiỐng30
20
12Composite Tetric N-Ceram 3,5g (các màu: A2, A3, A3.5)ống 4g/góiỐng30
21
13Diệt tủy Non-Arsenic 5g5gr/lọLọ2
22
14Dầu xịt tay khoan550ml/chaiChai12
23
15Trâm nội nha Reamer các số dài 21,25( số: 8,10,15,20,25,30,35,40)6cây/vỉVỉ150
24
16Cone giấy các loại6 ống/ hộpHộp150
25
17Cone máy ( các số: F1,F2,F3)1 hộp 60 câyHộp150
26
18Trâm máy ( các số: f1,F2,F3)1 vỉ 6 câyVỉ150
27
19Cây cắt ConeCâyCây4
28
20Kim nha khoa DàiHộp/100 câyCây100
29
21Kéo cắt chỉ thép1 cái/ góiCái4
30
22Kéo cắt nẹp1 cái/ góiCái2
31
23Thép Dentaurum 30m30m/cuộnCuộn1
32
24Thun chỉnh khớp cắn 3,5 OZ (1/4 cáo)100 cái/góiGói4
33
25Keo Bonding 4MLọ 5mlLọ12
34
26Giấy cắn chỉnh răngHộp 144 tờHộp20
35
27Bôi trơn ống tủyTuýp 7gTuýp10
36
28Chổi đánh bóngHộp/144 CáiCái1,728
37
29Sò đánh bóngHộp/200 câyCon1,200
38
30Mũi cạo vôi siêu âmVỉ 5 cáiCái10
39
31Bơm tiêm nha khoa InoxCâyCái20
40
32Post kep chi thépGói 1 cáiCái4
41
33Vật liệu trám Cortisomol SPHộp/23gHộp5
42
34Dũa xươngGói 1 câyCây4
43
35Bóc tách 2 đầuGói 1 câyCây6
44
36Bơm tiêm nha khoa InoxCâyCây20
45
37Thám châmCâyCây50
46
38Cán gươngCâyCây50
47
39Mặt gươngCâyCây50
48
40Kẹp gắpCâyCây50
49
41Nạo ngàCâyCây20
50
42Nạo xương ổ răngCâyCây20
51
43Cây đưa( Cây trộn) bằng kim loạiCâyCây2
52
44Cây điêu khắcCâyCây10
53
45Cây lènCâyCây20
54
46Cây trám( 1 đầu nhồi, 1 đầu trám)CâyCây10
55
47Ống hút nước bọt InoxCâyCây6
56
48Bóc tách 2 đầuCâyCây6
57
49Kềm nhổ răng các loại( Hàm trên, Hàm dưới)Gói 1 câyCây20
58
50Nạy các loại ( Khủy, Tam giác, Thẳng)CâyCây40
59
51Mũi khoan các loại( tròn, trụ, búp lửa,phẩu thuật Mani, thép SSW,HP ) hoặc tương đương3 cây/vỉVỉ300
60
52Mũi khoan Tungsten tay chậm thẳng các loại(Trụ thuôn lưỡi chéo,Trụ lưỡi chéo)CâyCây10
61
53Kéo bóc tách cong nhọnCâycây10
62
54Banh miệng cố định Nexton các loại ( 2911/11cm, 2911/14cm ) hoặc tương đươngCâyCây2
63
55Cây cạo vôi siêu âm( Cây dài)CâyCây10
64
56Hộp đựng mũi khoan (Inox)HộpHộp10
65
57Hộp đựng châm dũa (Inox)HộpHộp10
66
58Đai kim loại12 sợi/ góiGói2
67
59Mũi quay thuốc Lentulo4 cây/ hộpHộp20
68
60Cung buộc hàm2 cây/góiGói50
69
61Chuck buộc hàmgóiGói20
70
62Kềm bẻ nẹp Bender thẳng1 câycái2
71
63Kềm bẻ nẹp Bender 3 lỗ1 câycái1
72
64Kềm bẻ nẹp thẳng1 câyCái2
73
65Kềm bẻ nẹp 3 chấu1 câycái1
74
66Kềm cắt nẹp1 câycái3
75
67Đầu vặn vít Maxi, mini, mid, micro (cán tuốc nơ vít) 1 cái/ góicái5
76
68Mũi khoan Maxi ngắn, dài1 cái/ góicái5
77
69Mũi khoan mid ngắn, dài1 cái/ góicái5
78
70Mũi khoan mini ngắn, dài1 cái/ góicái5
79
71Nẹp mini thẳng 4 lỗ1 cái/ góicái10
80
72Nẹp mini thẳng 6 lỗ1 cái/ góicái10
81
73Nẹp mini thẳng 8 lỗ1 cái/ góicái5
82
74Nẹp mini thẳng 18 lỗ1 cái/ góicái5
83
75Nẹp mini thẳng 20 lỗ1 cái/ góicái5
84
76Nẹp chữ L góc 90˚1 cái/ góicái5
85
77Nẹp chữ L góc 100˚1 cái/ góicái5
86
78Nẹp chữ Z1 cái/ góicái5
87
79Nẹp chữ Y 5 lỗ1 cái/ góicái5
88
80Nẹp chữ X, 4 lỗ1 cái/ góicái5
89
81Nẹp chữ X, 4 lỗ, 8-12mm1 cái/ góicái5
90
82Nẹp 2 chữ Y1 cái/ góicái5
91
83Nẹp Maxi 4 lỗ1 cái/ góicái5
92
84Nẹp Maxi 6 lỗ1 cái/ góicái5
93
85Nẹp maxi thẳng EDC 4 lỗ hoặc tương đương1 cái/ góicái5
94
86Nẹp maxi thẳng 4 lỗ tròn1 cái/ góicái5
95
87Nẹp maxi EDC 6 lỗ hoặc tương đương1 cái/ góicái5
96
88Nẹp maxi 6 lỗ cong1 cái/ góicái5
97
89Nẹp mid thẳng 20 lỗ1 cái/ góicái5
98
90Nẹp maxi giữ chỗ 16 lỗ (trái)1 cái/ góicái5
99
91Nẹp maxi giữ chỗ 16 lỗ (phải)1 cái/ góicái5
100
92Nẹp maxi giữ chỗ 20 lỗ (trái)1 cái/ góicái5