| A | B | C | D | E | K | L | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ TP.HCM | |||||||||||||||||
2 | Trung Tâm Đào Tạo Trực Tuyến | |||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN BỔ SUNG HỒ SƠ | |||||||||||||||||
5 | I - Sinh viên được xét tốt nghiệp bổ sung, nếu hội đủ các điều kiện sau: 1. Tích lũy đủ số tín chỉ theo quy định mỗi ngành đào tạo cho toàn khoá học tính đến ngày xét 2. Điểm trung bình chung tích luỹ của toàn khoá học >= 5.0 (đối với điểm hệ 10) hoặc >= 2.0 (đối với điểm hệ 4); 3. Không bị kỷ luật từ mức đình chỉ học tập trở lên; 4. Không nợ học phí; 5. Hồ sơ đầy đủ và hợp lệ. II - Sinh viên xem điểm truy cập vào đường link: https://tienichkcq.oude.edu.vn/#/home III - Tiếp nhận thắc mắc xét tốt nghiệp: SINH VIÊN BỔ SUNG HỒ SƠ ĐẾN HẾT NGÀY 11/02/2026 IV - Sinh viên hoàn thành chương trình đào tạo nhưng không có tên trong danh sách vui lòng gửi phản hồi về hệ thống https://elosupport.ou.edu.vn/ - chọn phân loại "xét tốt nghiệp" hoặc điền vào link https://forms.gle/8kwQ2w1qyZZUFmuw9 | |||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||
7 | TT | MÃ SỐ SINH VIÊN | LỚP | HỌ LÓT | TÊN | GIẤY KHAI SINH | VĂN BẰNG | HÌNH THỨC ĐÀO TẠO | Mã DP | TÊN ĐƠN VỊ LIÊN KẾT | GHI CHÚ | |||||||
8 | 1 | 81193017TPE2 | TPE2198131 | Nguyễn Lê Ngọc | Ái | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH VÀ CĂN CƯỚC BẢN CŨ MỜ NHÒE NHÌN KHÔNG RÕ | 2019 - ĐẠI HỌC | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | ||||||||
9 | 2 | 34203005TPE2 | TPE2203431 | Nguyễn Thị Thùy | Dương | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH VÀ CĂN CƯỚC | 1999 - ĐẠI HỌC | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | ||||||||
10 | 3 | 81192006TPE1 | TPE1198121 | Cao Tấn | Kiều | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH VÀ CĂN CƯỚC BẢN CŨ MỜ NHÒE NHÌN KHÔNG RÕ | 2006 - THPT | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | ||||||||
11 | 4 | 81222026TPE5 | TPE5228121 | Lê Phương | Lâm | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH VÀ CĂN CƯỚC | 2020 - CAO ĐẲNG | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | ||||||||
12 | 5 | 32223030TPE2 | TPE2223231 | Ngô Thị Hiền | Ly | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH VÀ CĂN CƯỚC | 2008 - ĐẠI HỌC | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | ||||||||
13 | 6 | 34211030TPE1 | TPE1213411 | Trần Công | Lý | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH | 2007 - THPT | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | ||||||||
14 | 7 | 32223017TPE2 | TPE2223231 | Nguyễn Thị Bích | Ngọc | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH VÀ CĂN CƯỚC | 2008 - ĐẠI HỌC | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | ||||||||
15 | 8 | 32213034TPE2 | TPE2213231 | Lê Thảo | Nguyên | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH VÀ CĂN CƯỚC | 2019 - ĐẠI HỌC | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | ||||||||
16 | 9 | 91222023TPE5 | TPE5229122 | Phạm Thị | Quyền | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH VÀ CĂN CƯỚC | 2016 - CAO ĐẲNG | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | ||||||||
17 | 10 | 32221057TPE1 | TPE1223211 | Ngô Thị | Thắm | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH VÀ CĂN CƯỚC BẢN CŨ KHÔNG CÔNG CHỨNG | 2012 - THPT | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | ||||||||
18 | 11 | 32222052TPE2 | TPE2223222 | Trần Thị Kiều | Trang | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH | 2021 - ĐẠI HỌC | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | ||||||||
19 | 12 | 34223050TPE2 | TPE2223431 | Phạm Văn | Tuân | BỔ SUNG BẢN SAO GIẤY KHAI SINH VÀ CĂN CƯỚC | 2010 - ĐẠI HỌC | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | ||||||||
20 | 13 | 81223027TPE5 | TPE5228131 | Nguyễn Thị | Út | GIẤY KHAI SINH 1985 CĂN CƯỚC CƯỚC 01/01/1985 | BẰNG CAO ĐẲNG, THPT: 10/08/1985 | Đào tạo từ xa | TP | Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh - Trung tâm Đào tạo Trực tuyến | ||||||||
21 | ||||||||||||||||||
22 | ||||||||||||||||||
23 | ||||||||||||||||||
24 | ||||||||||||||||||
25 | ||||||||||||||||||
26 | ||||||||||||||||||
27 | ||||||||||||||||||
28 | ||||||||||||||||||
29 | ||||||||||||||||||
30 | ||||||||||||||||||
31 | ||||||||||||||||||
32 | ||||||||||||||||||
33 | ||||||||||||||||||
34 | ||||||||||||||||||
35 | ||||||||||||||||||
36 | ||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||
39 | ||||||||||||||||||
40 | ||||||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||
42 | ||||||||||||||||||
43 | ||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||