ABCEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Ngày thiGiờ thiLớpMôn thiSĩ sốHình thức thiĐịa điểm thiGhi chú
11
12/4/202307h30CT2501CLịch sử Đảng25TLC102
12
12/13/202307h30CT2601Kinh tế chính trị28TLC101
13
12/20/202307h30CT2601Anh văn cơ sở 328TL+NgheC201
14
12/21/202307h30CT2601Anh văn cơ sở 328Vấn đáp Tầng 1 nhà C
15
12/13/202307h30CT2701Kinh tế chính trị41TLC102+C103
16
12/15/202307h30CT2701Pháp luât đại cương41TLC102+C103
17
12/18/202307h30CT2701Triết học41TLC101+C102
18
12/20/202307h30CT2701Anh văn cơ sở 146TL+NgheD101
19
12/21/202307h30CT2701Anh văn cơ sở 146Vấn đáp Tầng 1 Nhà C
20
12/23/202307h30CT2701
Phương pháp học ĐH và NCKH
41TLC101+C102
21
12/4/202307h30DC2501Lịch sử Đảng22TLC103
22
12/6/202307h30DC2601Chủ nghĩa xã hội khoa học12TLC102
23
12/15/202307h30DC2601Pháp luât đại cương17TLC103
24
12/20/202307h30DC2601Anh văn cơ sở 318TL+NgheC202
25
12/21/202307h30DC2601Anh văn cơ sở 318Vấn đáp Tầng 1 nhà C
26
12/11/202309h30DC2701Tin học đại cương 124PMD201
27
12/13/202307h30DC2701Kinh tế chính trị24TLC104
28
12/15/202307h30DC2701Pháp luât đại cương24TLC101
29
12/18/202307h30DC2701Triết học24TLC201
30
12/20/202307h30DC2701Anh văn cơ sở 124TL+NgheC104
31
12/21/202307h30DC2701Anh văn cơ sở 124Vấn đáp Tầng 1 nhà C
32
12/6/202307h30DL2501Chủ nghĩa xã hội khoa học3TLC103
33
12/13/202309h30DL2501
Thanh toán quốc tế trong du lịch
5TLC104
34
12/6/202307h30DL2601Chủ nghĩa xã hội khoa học8TLC101
35
12/11/202309h30DL2601Khởi nghiệp8TLC102
36
12/13/202309h30DL2601
Thanh toán quốc tế trong du lịch
8TLC104
37
12/15/202307h30DL2601Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch8TLC104
38
12/20/202307h30DL2601Anh văn cơ sở 38TL+NgheC202
39
12/21/202307h30DL2601Anh văn cơ sở 38Vấn đáp Tầng 1 nhà C
40
12/11/202313h30DL2701Tin học đại cương 115PMD201
41
12/13/202307h30DL2701Kinh tế chính trị15TLC103
42
12/18/202307h30DL2701Triết học15TLC102
43
12/20/202307h30DL2701Anh văn cơ sở 115TL+NgheC104+C103
44
12/21/202307h30DL2701Anh văn cơ sở 115Vấn đáp Tầng 1 nhà C
45
12/22/202313h30DL2701Cơ sở văn hóa Việt Nam15TLC201
46
12/4/202307h30MT2501Lịch sử Đảng6TLC103
47
12/6/202307h30MT2501Sản xuất sạch hơn7TLC104
48
12/15/202307h30MT2501Pháp luât đại cương6TLC101
49
12/4/202307h30MT2601Khoa học sự sống5TLC101
50
12/6/202313h30MT2601Sinh thái môi trường5TLC101
51
12/20/202307h30MT2601Anh văn cơ sở 34TL+NgheC202
52
12/21/202307h30MT2601Anh văn cơ sở 34Vấn đáp Tầng 1 nhà C
53
12/6/202307h30NA2501Trung văn cơ sở 35TL+NgheD101
54
12/6/202309h30NA2501Trung văn cơ sở 35Vấn đáp D102
55
12/8/202307h30
NA2501, 26
Trung văn cơ sở 213TL+NgheC101
56
12/8/202309h30
NA2501, 26
Trung văn cơ sở 213Vấn đáp C101
57
12/4/202309h30NA2501ABiên dịch tiếng Anh cơ bản17TLC101
58
12/6/202307h30NA2501ATrung văn cơ sở 317TL+NgheD101
59
12/6/202309h30NA2501ATrung văn cơ sở 317Vấn đáp D103
60
12/11/202309h30NA2501ANgữ âm Tiếng Anh17TLC101
61
12/13/202309h30NA2501APhiên dịch tiếng Anh cơ bản17Nghe đàiC204
62
12/15/202309h30NA2501ATừ vựng tiếng Anh17TLC101
63
12/4/202309h30NA2501HBiên dịch tiếng Anh cơ bản9TLC101
64
12/6/202313h30NA2501HLịch sử-văn hóa Hàn quốc9TLC101
65
12/11/202309h30NA2501HNgữ âm Tiếng Anh9TLC101
66
12/13/202309h30NA2501HPhiên dịch tiếng Anh cơ bản9Nghe đàiC204
67
12/15/202309h30NA2501HTừ vựng tiếng Anh9TLC101
68
12/18/202309h30NA2501HNgữ pháp tiếng Anh9TLC101
69
12/20/202309h30NA2501HNgữ pháp tiếng Hàn 29TLC102
70
12/22/202307h30NA2501HTổng hợp tiếng Hàn 39TL+NgheC201
71
12/22/202309h30NA2501HTổng hợp tiếng Hàn 39Vấn đáp C201
72
12/25/202307h30NA2501HTừ vựng tiếng Hàn 29TLC101
73
12/4/202309h30NA2501MBiên dịch tiếng Anh cơ bản5TLC102
74
12/6/202307h30NA2501MTrung văn cơ sở 35TL+NgheD101
75
12/6/202309h30NA2501MTrung văn cơ sở 35Vấn đáp D104
76
12/8/202307h30NA2501MKinh tế vĩ mô5TLC102
77
12/11/202309h30NA2501MNgữ âm Tiếng Anh5TLC102
78
12/13/202309h30NA2501MPhiên dịch tiếng Anh cơ bản5Nghe đàiC204
79
12/15/202309h30NA2501MTừ vựng tiếng Anh5TLC101
80
12/18/202309h30NA2501MThanh toán quốc tế5TLC103
81
12/20/202309h30NA2501MChủ nghĩa xã hội khoa học5TLC101
82
12/4/202309h30NA2601ABiên dịch tiếng Anh cơ bản8TLC102
83
12/6/202307h30NA2601ATrung văn cơ sở 38TL+NgheD101
84
12/6/202309h30NA2601ATrung văn cơ sở 38Vấn đáp D105
85
12/8/202307h30NA2601ANghe tiếng Anh 28TL + ĐÀID101
86
12/9/202307h30NA2601AĐọc tiếng Anh 28TLD101
87
12/11/202309h30NA2601AKhởi nghiệp8TLC101
88
12/13/202307h30NA2601AKinh tế chính trị8TLC104
89
12/15/202307h30NA2601ANói tiếng Anh 28Vấn đáp B101
90
12/15/202309h30NA2601ATừ vựng tiếng Anh8TLC102
91
12/18/202309h30NA2601ANgữ pháp tiếng Anh8TLC101
92
12/27/202307h30NA2601AViết tiếng Anh 28TLC101
93
12/6/202309h30NA2601CNói tiếng Trung 217Vấn đáp D101
94
12/8/202307h30NA2601CNghe tiếng Anh 217TL + ĐÀID101
95
12/9/202307h30NA2601CĐọc tiếng Anh 216TLD101
96
12/11/202309h30NA2601CKhởi nghiệp16TLC101
97
12/13/202307h30NA2601CKinh tế chính trị16TLC201
98
12/15/202307h30NA2601CNói tiếng Anh 217Vấn đáp B101
99
12/18/202309h30NA2601CNgữ pháp tiếng Anh16TLC102
100
12/20/202309h30NA2601CTổng hợp tiếng Trung 316TLC103