Danh sach xet Tot nghiep Cao dang NH 2017-2018_nganh DD.xlsx
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQUVWXYZ
1
TTMaSVHoTenNganhLopGioiNgaysinhTC
đăng ký
TC
được miễn
TC
phải nộp học phí
Số tiền 1 TC Thành tiền Tiền đã thu Tiền Miễn giảm Số tiền còn nợ TongTC
TB Diem 4
TNXepLoai
2
1150041Nguyễn ThịThúyĐiều dưỡngD10ANữ17.11.19961010101 169.000 17.069.000 15.041.000 2.028.000 942,70TNKhá
3
2150053Huỳnh Thị XuânMaiĐiều dưỡngD10DNữ10.02.19961090109 169.000 18.421.000 18.421.000 - 942,70TNKhá
4
3150054Trầm ThịQuyênĐiều dưỡngD10ANữ06.03.19971030103 169.000 17.407.000 17.407.000 - 942,60TNKhá
5
4150056Võ Thị KiềuMyĐiều dưỡngD10CNữ26.08.19971020102 169.000 17.238.000 17.238.000 - 942,60TNKhá
6
5150058Phan Trần AnhThưĐiều dưỡngD10ANữ16.10.19971000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 942,90TNKhá
7
6150063Phạm Thị TườngViĐiều dưỡngD10BNữ08.05.19971000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 942,50TNKhá
8
7150065Nguyễn ThịHiềnĐiều dưỡngD10DNữ09.11.19971000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 942,90TNKhá
9
8150067Võ Thị ThuThảoĐiều dưỡngD10BNữ15.12.19971040104 169.000 17.576.000 17.576.000 - 942,70TNKhá
10
9150068Nguyễn ThịĐiều dưỡngD10CNữ05.10.19971050105 169.000 17.745.000 17.745.000 - 942,60TNKhá
11
10150069Trần ThịAnĐiều dưỡngD10DNữ25.08.19971000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 942,90TNKhá
12
11150070Phạm Nguyễn NhưHuyềnĐiều dưỡngD10ANữ10.05.19971050105 169.000 17.745.000 17.745.000 - 942,50TNKhá
13
12150077Phạm Thị TúViĐiều dưỡngD10DNữ02.02.19971000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 942,70TNKhá
14
13150079Đỗ Thị DiệuHằngĐiều dưỡngD10BNữ20.09.19971020102 169.000 17.238.000 17.238.000 - 942,60TNKhá
15
14150080Đặng ThịDiênĐiều dưỡngD10CNữ21.02.19971000100 169.000 16.900.000 15.080.000 1.820.000 - 942,90TNKhá
16
15150081Trương Thị KiềuOanhĐiều dưỡngD10DNữ11.10.19971000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 942,90TNKhá
17
16150086Phạm Thị HàThươngĐiều dưỡngD10DNữ12.01.19971020102 169.000 17.238.000 17.238.000 - 942,80TNKhá
18
17150092Lỡ NgọcDungĐiều dưỡngD10DNữ20.09.19961040104 169.000 17.576.000 2.000.000 16.900.000 (1.324.000)942,60TNKhá
19
18150093Trần Vũ YếnLộcĐiều dưỡngD10ANữ03.09.19961050105 169.000 17.745.000 17.745.000 - 942,80TNKhá
20
19150095Võ Thị HoàiThươngĐiều dưỡngD10CNữ26.09.19971030103 169.000 17.407.000 13.519.000 3.888.000 942,90TNKhá
21
20150096Trần ThịThịnhĐiều dưỡngD10DNữ11.11.19971050105 169.000 17.745.000 17.745.000 - 942,50TNKhá
22
21150099Trần Thị KimAnĐiều dưỡngD10BNữ13.12.19961050105 169.000 17.745.000 15.858.000 1.887.000 942,90TNKhá
23
22150103Đoàn ThịĐâyĐiều dưỡngD10BNữ25.11.19971020102 169.000 17.238.000 14.523.000 13.750.000 (11.035.000)942,80TNKhá
24
23150105Phạm ThịNgaĐiều dưỡngD10DNữ09.02.19971070107 169.000 18.083.000 18.083.000 - 942,50TNKhá
25
24150106Nguyễn Thị TườngViĐiều dưỡngD10ANữ16.02.19971100110 169.000 18.590.000 16.562.000 2.028.000 942,60TNKhá
26
25150109Hà Thị MinhThuĐiều dưỡngD10CNữ25.08.19961000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 942,70TNKhá
27
26150110Phạm Thị ThủyTiênĐiều dưỡngD10DNữ01.11.19971020102 169.000 17.238.000 17.238.000 - 942,80TNKhá
28
27150111Trịnh Thị NhựtLinhĐiều dưỡngD10ANữ05.12.19971020102 169.000 17.238.000 15.800.000 1.438.000 942,80TNKhá
29
28150112Trần Thị ThủyTiênĐiều dưỡngD10BNữ02.11.19971060106 169.000 17.914.000 17.914.000 - 942,40TNTrung bình
30
29150116Cao Thị ThúyHằngĐiều dưỡngD10ANữ07.01.19971090109 169.000 18.421.000 18.421.000 - 942,90TNKhá
31
30150117Mai Thị HoàngHạĐiều dưỡngD10BNữ05.08.19971020102 169.000 17.238.000 17.238.000 - 942,60TNKhá
32
31150118Nguyễn Thị BíchNgaĐiều dưỡngD10CNữ21.03.19971020102 169.000 17.238.000 17.238.000 - 942,50TNKhá
33
32150123Bùi Thị NgọcThảoĐiều dưỡngD10CNữ27.09.19971080108 169.000 18.252.000 16.056.000 2.196.000 942,70TNKhá
34
33150125Trần Thị LyLyĐiều dưỡngD10ANữ28.07.19971000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 942,80TNKhá
35
34150129Nguyễn Thị HiềnThươngĐiều dưỡngD10DNữ02.04.19971000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 942,80TNKhá
36
35150131Võ Thị NhưNguyệtĐiều dưỡngD10ANữ19.08.19971000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 942,90TNKhá
37
36150132Ngô Thị ThuỳNgaĐiều dưỡngD10BNữ01.04.19971000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 942,60TNKhá
38
37150133Đặng ThịNhạcĐiều dưỡngD10CNữ20.04.19971000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 942,80TNKhá
39
38150134Tôn Nữ NgọcDiễmĐiều dưỡngD10DNữ22.07.19971040104 169.000 17.576.000 17.576.000 - 942,70TNKhá
40
39150136Đặng Thị ThuThảoĐiều dưỡngD10BNữ12.10.19971030103 169.000 17.407.000 17.407.000 - 942,60TNKhá
41
40150139Huỳnh Thị ThuThảoĐiều dưỡngD10DNữ30.10.19971000100 169.000 16.900.000 16.985.000 (85.000)942,80TNKhá
42
41150140Võ Huỳnh NgọcCầmĐiều dưỡngD10CNam06.02.19971000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 942,90TNKhá
43
42150141Nguyễn Thị NgọcÁnhĐiều dưỡngD10ANữ22.02.19971000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 942,60TNKhá
44
43150145Nguyễn ThịLyĐiều dưỡngD10DNữ02.03.19971000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 943,20TNGiỏi
45
44150146Võ Thị BíchHạnhĐiều dưỡngD10ANữ09.01.19971100110 169.000 18.590.000 18.590.000 - 942,80TNKhá
46
45150147Phạm Thị TườngViĐiều dưỡngD10BNữ05.12.19961030103 169.000 17.407.000 15.440.000 1.967.000 942,70TNKhá
47
46150149Nguyễn Thị ThuSươngĐiều dưỡngD10DNữ21.09.19971020102 169.000 17.238.000 17.238.000 - 943,10TNKhá
48
47150150Đỗ Thị HồngQuyênĐiều dưỡngD10ANữ15.12.19971040104 169.000 17.576.000 10.478.000 7.098.000 942,30TNTrung bình
49
48150151Hồ Thị NgọcÁnhĐiều dưỡngD10BNữ12.11.19971030103 169.000 17.407.000 17.407.000 - 942,50TNKhá
50
49150152Đặng ThịLưuĐiều dưỡngD10CNữ09.09.19971020102 169.000 17.238.000 17.238.000 - 942,70TNKhá
51
50150154Nguyễn ThịÁnhĐiều dưỡngD10DNữ21.08.19971050105 169.000 17.745.000 17.745.000 - 942,10TNTrung bình
52
51150155Nguyễn Thị TuyếtLyĐiều dưỡngD10DNữ17.06.19971100110 169.000 18.590.000 17.238.000 1.352.000 942,90TNKhá
53
52150156Phạm ThịVinhĐiều dưỡngD10BNữ11.04.19971000100 169.000 16.900.000 14.630.000 2.270.000 943,10TNKhá
54
53150159Trần Thị KimPhươngĐiều dưỡngD10DNữ28.06.19971040104 169.000 17.576.000 3.340.000 16.900.000 (2.664.000)942,50TNKhá
55
54150166Nguyễn Thị HồngNhungĐiều dưỡngD10DNữ13.11.19971030103 169.000 17.407.000 17.407.000 - 942,90TNKhá
56
55150167Nguyễn Thị ThanhTràĐiều dưỡngD10ANữ03.04.19971000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 942,80TNKhá
57
56150168Nguyễn ThịThúyĐiều dưỡngD10BNữ07.05.19961030103 169.000 17.407.000 16.055.000 1.352.000 942,70TNKhá
58
57150172Nguyễn Thị ThuThủyĐiều dưỡngD10CNữ01.01.19971090109 169.000 18.421.000 12.800.000 5.621.000 942,40TNTrung bình
59
58150173Trương Thị NgọcNaĐiều dưỡngD10DNữ19.12.19971000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 943,10TNKhá
60
59150224Nguyễn Đông ThưSinhĐiều dưỡngD10DNam15.02.19961020102 169.000 17.238.000 17.338.000 (100.000)942,70TNKhá
61
60150354Phạm ThịDiễmĐiều dưỡngD10CNữ30.08.19971040104 169.000 17.576.000 17.576.000 - 942,70TNKhá
62
61150408Phạm Thị YếnNhiĐiều dưỡngD10BNữ06.05.19961010101 169.000 17.069.000 10.816.000 6.253.000 943,00TNKhá
63
62150419Ngô Thị TốYênĐiều dưỡngD10CNữ17.08.19971000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 943,00TNKhá
64
63150469Trần Thị ThuAnĐiều dưỡngD10ANữ11.08.19971030103 169.000 17.407.000 17.900.000 (493.000)942,80TNKhá
65
64150471Lê Thị MinhAnhĐiều dưỡngD10CNữ12.06.19971030103 169.000 17.407.000 17.407.000 - 942,80TNKhá
66
65150477Nguyễn Thị ÁiCẩmĐiều dưỡngD10ANữ16.01.19971020102 169.000 17.238.000 12.147.000 5.091.000 942,60TNKhá
67
66150478Võ Thị KimChiĐiều dưỡngD10BNữ01.01.19971000100 169.000 16.900.000 19.438.000 (2.538.000)943,00TNKhá
68
67150487Bùi ThịDiệpĐiều dưỡngD10BNữ01.01.19971020102 169.000 17.238.000 17.238.000 - 942,80TNKhá
69
68150496Nguyễn Thị TháiDươngĐiều dưỡngD10CNữ12.06.19961000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 942,60TNKhá
70
69150499Hồ ThịDuyênĐiều dưỡngD10ANữ28.10.19971080108 169.000 18.252.000 16.600.000 1.652.000 942,60TNKhá
71
70150502Đỗ Thị ThuĐiều dưỡngD10BNữ22.12.19961000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 943,20TNGiỏi
72
71150511Phạm Ng. PhươngHiềnĐiều dưỡngD10CNữ13.12.19971000100 169.000 16.900.000 7.037.000 13.750.000 (3.887.000)942,90TNKhá
73
72150512Nguyễn ThịHoaĐiều dưỡngD10BNữ08.10.19971020102 169.000 17.238.000 17.238.000 - 942,90TNKhá
74
73150516Nguyễn Thị ThuHươngĐiều dưỡngD10CNữ13.07.19971100110 169.000 18.590.000 18.590.000 - 943,50TNGiỏi
75
74150520Từ Thị ThúyKiềuĐiều dưỡngD10BNữ08.11.19961050105 169.000 17.745.000 15.905.000 1.840.000 942,60TNKhá
76
75150521Phạm Thị BíchLâmĐiều dưỡngD10CNữ14.11.19971040104 169.000 17.576.000 17.576.000 - 942,90TNKhá
77
76150524Nguyễn Thị TuyếtLinhĐiều dưỡngD10ANữ24.04.19971000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 942,90TNKhá
78
77150528Dương Thị BíchLyĐiều dưỡngD10BNữ11.05.19971000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 942,90TNKhá
79
78150529Lê ThịLyĐiều dưỡngD10CNữ15.10.19971010101 169.000 17.069.000 17.069.000 - 942,80TNKhá
80
79150533Lê ThịMỹĐiều dưỡngD10DNữ22.07.19971060106 169.000 17.914.000 17.914.000 - 943,10TNKhá
81
80150541Nguyễn ThịNhưĐiều dưỡngD10DNữ20.08.19971000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 943,50TNGiỏi
82
81150545Nguyễn ThịNươngĐiều dưỡngD10DNữ19.06.19971000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 943,30TNGiỏi
83
82150546Nguyễn Thị NgọcOanhĐiều dưỡngD10ANữ28.10.19971040104 169.000 17.576.000 17.576.000 - 942,50TNKhá
84
83150548Nguyễn ThịPhúcĐiều dưỡngD10BNữ06.06.19971000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 943,00TNKhá
85
84150551Huỳnh Thị ThuPhươngĐiều dưỡngD10DNữ02.07.19971020102 169.000 17.238.000 17.238.000 - 942,80TNKhá
86
85150555Trần ThịPhươngĐiều dưỡngD10DNữ13.07.19971000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 943,10TNKhá
87
86150558Phan Thị BíchPhượngĐiều dưỡngD10CNữ10.01.19961050105 169.000 17.745.000 9.356.000 8.389.000 942,70TNKhá
88
87150559Trần Thị KimPhượngĐiều dưỡngD10DNữ21.09.19961000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 943,50TNGiỏi
89
88150564Trương ThịSươngĐiều dưỡngD10CNữ28.06.19971050105 169.000 17.745.000 17.745.000 - 942,70TNKhá
90
89150565Nguyễn TấnTàiĐiều dưỡngD10DNam10.02.19951000100 169.000 16.900.000 2.000.000 10.400.000 4.500.000 943,10TNKhá
91
90150567Huỳnh ThịTâmĐiều dưỡngD10BNữ07.09.19971000100 169.000 16.900.000 12.309.000 4.591.000 942,70TNKhá
92
91150568Lê Thị HồngTâmĐiều dưỡngD10CNữ15.03.19971000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 942,90TNKhá
93
92150572Trần Thị MỹThắmĐiều dưỡngD10BNữ18.08.19971020102 169.000 17.238.000 17.238.000 - 942,80TNKhá
94
93150573Trần Nguyễn ThanhThanhĐiều dưỡngD10CNam28.05.19971100110 169.000 18.590.000 11.200.000 7.390.000 942,80TNKhá
95
94150574Lưu ThịThànhĐiều dưỡngD10DNữ07.05.19971000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 943,20TNGiỏi
96
95150578Võ Thị ThuThảoĐiều dưỡngD10CNữ17.02.19971020102 169.000 17.238.000 15.886.000 1.352.000 942,60TNKhá
97
96150579Mai ThịThọĐiều dưỡngD10DNữ11.01.19971020102 169.000 17.238.000 17.240.000 (2.000)942,80TNKhá
98
97150581Hồ Vũ ThanhThuĐiều dưỡngD10BNam11.03.19971000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 943,10TNKhá
99
98150582Nguyễn Thị HoàiThuĐiều dưỡngD10CNữ03.05.19961030103 169.000 17.407.000 17.407.000 - 942,60TNKhá
100
99150583Nguyễn Thị MinhThuĐiều dưỡngD10DNữ01.01.19971000100 169.000 16.900.000 16.900.000 - 942,70TNKhá
Loading...
 
 
 
Tong hop
 
 
Main menu