ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HCM
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN
Độc lập- Tự do- Hạnh phúc
3
4
5
DANH SÁCH SINH VIÊN XÉT HỌC BỔNG SINH VIÊN TÀI NĂNG KOVA - NEVER GIVE UP NĂM HỌC 2023-2024
6
7
8
TTKhoaLớpMSSVHọTênSố TC
TBC ĐIỂM NH 2021-2022
TBC ĐIỂM NH 2022-2023
Xếp loại HTĐiểm RLXếp loại RLHB loại
Sinh viên năm thứ mấy?
Ghi chú
9
ví dụNgân hàngDH38KT01050607...Nguyễn VănA308.580giỏi90XSGold3
10
1
Kế Toán - Kiểm Toán
HQ8-GE09
050608200258
Phạm QuốcCường1058,919,02Giỏi100XSGold4
11
2Tài chínhHQ9-GE10
050609212170
Trần Thị DiễmQuỳnh719,29,1Xuất sắc100XSPlantium3
12
3Tài chínhHQ9-GE07
050609212088
Lê ĐìnhNhân718,99,1Xuất sắc96,5XSPlantium3
13
4Tài chínhHQ9-GE0750609210889Trác Thái Ngọc688,99,1Xuất sắc95XSPlantium3
14
5
Quản Trị Kinh Doanh
DH36MK0230336200031Bùi CẩmDon1018,728,97Giỏi90XSGold4
15
6Tài chínhDH37TC04
030137210569
Phan Nguyễn Hoài Trâm858.68.6Giỏi94XSGold3
16
7
Kinh tế quốc tế
DH37DQ0130837210134Phan Thị Mỹ Linh818,868,76Giỏi97XSGold3
17
8
Kinh tế quốc tế
DH37DQ03
030837210105
Võ ThúyHiền999,059,34Xuất sắc100XSPlantium3
18
9
Tài chính - ngân hàng
HQ10-GE2550610221425Đặng ThuTrang31Không có8,8giỏi95XSGOLD2
19
10
Kinh tế quốc tế
DH38DQ01
030838220201
Nguyễn Thị HàPhương38Không có8,7Giỏi96XSGold2
20
11
Tài chính - ngân hàng
HQ9-GE28
050609211679
Huỳnh Lê XuânUyên778,99,07Xuất sắc97,5XSPlantium3
21
12
Hệ thống thông tin quản lý
DH36CDS02
030236200112
Phạm Thị Ngọc Nhung11999,06Giỏi98XSPlantium4
22
13
Ngôn ngữ Anh
DH38AT01
030438220294
Đào Thị Như Ý46Không có8.6Giỏi95XSGold2
23
14Tài chínhHQ9-GE06
050609211218
Đặng Mỹ Quỳnh718,959,2Xuất sắc92,5XSPlantinum3
24
15
Quản trị kinh doanh
DH36DD02
030536200279
Nguyễn Thị ThanhMai798,839,06Giỏi94,5XSPlantinum4
25
16
Quản trị kinh doanh
DH36MK03
030336200241
Lê Thị Cẩm 1228,678,96Giỏi98XSGold4
26
17
Kinh tế quốc tế
DH37DQ01
030837210016
Lê Nguyễn NgọcKhánh868,809,00Giỏi98XSGold3
27
18
Tài chính - ngân hàng
HQ10-GE0850610220017Đào Thị MinhAnh31Không có3.6/4Xuất sắc
28
19Tài chính HQ8-GE04
050608200684
Nguyễn Hoàng KimThủy1118.939.27Giỏi99XSGold4
29
20Tài chínhHQ10-GE26
050610221581
Nguyễn Ngọc Hải Yến31Không có8.8Giỏi94XSGold2
30
21Tài chínhDH37TC01
030137210058
Trần Trung Thạnh839,099,17Xuất sắc99,5XSGold3
31
22
Tài chính - Ngân hàng
HQ10-GE24
050610220260
Nguyễn NgọcLân31Không có8,7Giỏi99XSGold2
32
23
Quản trị kinh doanh
HQ9-GE02
050609211290
Lê Tăng ĐăngThăng698,98,9Giỏi100XSGold3
33
24Quản trị kinh doanh DH37MK0230337210273Hoàng Thị ThanhVân768,798,85Giỏi90XSGold3
34
25
Tài chính - Ngân hàng
HQ8-GE14
050608200139
Phạm Nguyễn LiênSơn1119,329,5Xuất sắc97XSPlantium4
35
26
Ngôn Ngữ Anh
DH39AV05
030439290194
Nguyễn ThiênPhú
Không có
Không cóKhông cóKhông cóKhông cóKhông cóGold1
36
27Ngoại ngữDH38AM01
030438220290
Nguyễn TườngVy36Không có8.9Giỏi93.5XSGold2
37
28
Quản trị kinh doanh
HQ9-GE14
050609211910
Vũ Thị Thu 698,658,75Giỏi
38
29
Ngôn ngữ Anh
DH36AV05
030436200050
Nguyễn Nhị Hải1269,179,31Xuất sắc100XSPlantium4
39
30
Kinh tế quốc tế
DH36KQ03
030836200202
Trương AnhThư1199,149,29Giỏi95XSPlantium4
40
31
Quản trị kinh doanh
HQ9-GE14050609210412Dương MinhHiếu698,949.2Xuất sắc99XSPlantium3
41
32
Tài chính ngân hàng
HQ11-BAF08050611230209Dương Phan DuyĐứcKhông cóKhông cóKhông cóKhông cóKhông cóKhông cóGold1
42
33
Kinh tế quốc tế
DH37DQ02030837210271Nguyễn Thị Vân788.858.2Giỏi100XSGold 3
43
34Kinh tế quốc tếDH36KQ03030836200242Nguyễn ThànhViệt1198.739,06Giỏi100XSGold4
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100