ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
EnglishvietnammesTiếng anhtiếng việt
2
statistical tableBảng thống kêCâu 1: 1,5 ĐXem đề toán
3
frequency / frequency table
tần số/ bảng tần số đường tròn
4
groupghép nhóm
5
probabilityxác suất
6
eventbiến cố
7
data sampleMẫu dữ liệu
8
relative frequencytần số tương đối
9
equation conditionđiều kiện phương trình
10
Viète's theoremđịnh lý videt (thuận, đảo)câu 2: 2đ
11
absolute valuetrị tuyệt đối
12
speed vận tốc
13
distancequảng đường
14
timethời giancâu 3: 2 đ
15
productivitynăng suất
16
percentage phần trăm
17
percentage increasePhần trăm tăng
18
percentage decreasePhần trăm giảm
19
profit lợi nhuận, lãi
20
profit percentagephần trăm lãi
21
compounding periodChu kỳ tính lãi
22
principaltiền gốcXem lớp 11
23
interest ratelãi suất
24
interesttiền lãi
25
compound interestlãi kép
26
simple interestlãi đơn
27
plandự định (kế hoạch)
28
actualthực tế
29
beforetrước
30
aftersau
31
Quãng đường = vận tốc x thời gian
32
Tiền lãi = tiễn gốc x lãi suất x thời gian --> Tổng tiền = tiền gốc + tiền lãi
33
rectangular prismHình Hộp chữ nhật
34
cylinderHình trụ
35
coneHình nóncâu 4: 1 đ
36
sphereHình cầu
Cách thuộc công thức
37
radiusbán kính
38
diameterđường kính
39
heightđường cao
40
slant heightđường sinh
41
perimeterchu vi
42
areadiện tích
43
lateral surface areaSxq
44
total surface areaSTP
45
volumethể tích
46
47
bán kính
48
đường kínhcâu 5: 3 đ
49
chu vi
50
diện tích
51
tâm
52
đường kính đi qua trung điểm của dây cung
53
góc nội tiếp chắn 1/1 đường tròn
54
góc nội tiếp cùng chắn một cung hoặc 02 cung bằng nhau
55
góc nội tiếp và tia tiếp tuyến
56
2 tiếp tuyền gặp nhau tại một điểm
57
tam giác nội tiếp đường tròn
58
tam giác ngoại tiếp đường tròn
59
nhỏ nhất
60
lớn nhấtcâu 6: 0,5 đ
61
62
TIẾNG ANH (ĐỀ) - Có 50 câu, mỗi câu đặt 0,2 điểm
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100