| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | AK | AL | AM | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | No | Tender ID/Number | Contractor Selection Plan ID/Number | Bidding Package ID/Name | Project ID/Name | Investor | Bidding method | Contractor Selection Method | Tender/bidding package value | Contract implementation location | Awarded contractor | Business Registration Number/Business Tax ID | Contact Number on old Procurement Portal | Contact number on new Procurment Portal | Role | Goods name | Estimated price/cost | Winning Bid Price | Lot No | Lot Name | List of bidders who did not win the lot (if any) | Name of goods/services | Symbol, commodity code | Good code | Brand | Bidding package quantity | Calculation Unit | Goods description | Origin | Manufacturer | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Into Money | Completion date/time | Approval date | Contract performance time | Delivery time | Attached decision document | Reason for selection | Partial bidding |
2 | 1 | IB2300177324-00 | PL2300126445 | Buy insurance for tribometers and rubber strip removers going to Southern HK ports | CẢNG HÀNG KHÔNG QUỐC TẾ TÂN SƠN NHẤT - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY CẢNG HÀNG KHÔNG VIỆT NAM - CTCP | Direct bidding | Shortened Direct Contracting | 39.424.000 VND | PVI Insurance | 0105402531 | 0437335588 | 0437335588 | Independent | 37.964.000 | 28/07/2023 | 25/07/2023 | 60 ngày | 2525.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
3 | 2 | IB2300177187-00 | PL2300071635 | Construction insurance | Phòng giao dịch Ngân hàng Chính sách xã hội huyện Sa Thầy | Direct bidding | Shortened Direct Contracting | 3.803.956 VND | PVI Insurance | 0105402531 | 0437335588 | 0437335588 | Independent | 3.803.000 | 28/07/2023 | 25/07/2023 | 120 ngày | QUYET DINH 11-QĐ-NHCS.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
4 | 3 | IB2300122340-00 | PL2300088477 | Providing electronic equipment insurance services for medical equipment of the National Children's Hospital in 2023 - 2024 | NATIONAL PEDIATRIC HOSPITAL | Online bidding | Competitive Bidding | 1.428.197.459 VND | Dong Da District, Hanoi City | PVI Insurance | 0105402531 | 0437335588 | 0437335588 | Sub-partnership | Cung cấp dịch vụ bảo hiểm thiết bị điện tử đối với trang thiết bị y tế của Bệnh viện Nhi Trung ương năm 2023 - 2024 | 1.428.197.459 | 28/07/2023 | 28/07/2023 | 365 ngày | QĐ 3590 Phê duyệt KQLCNT BH.pdf | Không | ||||||||||||||||||
5 | 4 | IB2300100701-00 | PL2300076073 | buy money insurance for VCB . system | JOINT STOCK COMMERCIAL BANK FOR FOREIGN TRADE OF VIETNAM | Online bidding | Competitive Bidding | 7.785.534.939 VND | Hoan Kiem District, Hanoi City | PVI Insurance | 0105402531 | 0437335588 | 0437335588 | Sub-partnership | Bảo hiểm tiền cho hệ thống VCB | 7.781.702.716 | 28/07/2023 | 26/07/2023 | 365 ngày | QĐ pd KQLCNT.pdf | Không | ||||||||||||||||||
6 | 5 | IB2300141929-01 | PL2300104703 | Health care insurance for employees in 2023 | BUON KUOP HYDRO POWER COMPANY - BRANCH OF POWER GENERATION JOINT STOCK CORPORATION 3 | Online bidding | Competitive Offer | 938.106.000 VND | Buon Ma Thuot City, Dak Lak Province | PVI Insurance | 0105402531 | 0437335588 | 0437335588 | Independent | Bảo hiểm tử vong/ tàn tật toàn bộ vĩnh viễn | 852.390.000 | 27/07/2023 | 27/07/2023 | 365 ngày | 2023.7.27 - 1876 QĐ KQLCNT Bao hiem CSSK 2023.pdf | Không | ||||||||||||||||||
7 | Bảo hiểm tai nạn cá nhân - Tử vong hoặc thương tật toàn bộ vĩnh viễn | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
8 | Bảo hiểm tai nạn cá nhân - Thương tật tạm thời | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
9 | Bảo hiểm tai nạn cá nhân - Chi phí y tế | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
10 | Bảo hiểm chi phí y tế do ốm đau. Bệnh tật. Phải nằm viện hoặc phẫu thuật | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
11 | Bảo hiểm điều trị ngoại trú | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
12 | 6 | IB2200034618-01 | PL2200025620 | Buy fire and explosion insurance in 2023 | LIKSIN INDUSTRY - PRINTING - PACKAGING CORPORATION | Online bidding | Competitive Offer | 2.007.099.494 VND | PVI Insurance | 0105402531 | 0437335588 | 0437335588 | Main partnership | Mua bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc cho toàn bộ tài sản | 1.547.192.644 | 27/07/2023 | 27/07/2023 | 365 ngày | QD-KQLCNT-mu bao hiem tai san chay no.pdf | Không | |||||||||||||||||||
13 | 7 | IB2300123430-00 | PL2300053445 | Package BH7: Insurance for the construction of a 3-section ring road through Hoc Mon district | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông | Online bidding | Competitive Bidding | 16.815.393.612 VND | Ho Chi Minh city | PVI Insurance | 0105402531 | 0437335588 | 0437335588 | Sub-partnership | Gói thầu BH7: Bảo hiểm Công trình Xây dựng đường vành đai 3 đoạn qua huyện Hóc Môn | 11.867.813.682 | 27/07/2023 | 21/07/2023 | 1260 ngày | QĐ 4468 Phê duyệt KQLCNT BH7.pdf | Không | ||||||||||||||||||
14 | 8 | IB2300175070-00 | PL2300057473 | Construction insurance | Ban quản lý dự án - quỹ đất huyện Bắc Trà My | Direct bidding | Shortened Direct Contracting | 20.459.000 VND | PVI Insurance | 0105402531 | 0437335588 | 0437335588 | Independent | 19.300.000 | 27/07/2023 | 28/06/2023 | 210 ngày | CDT bao hiem Long Son.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
15 | 9 | IB2300175056-00 | PL2300057469 | Construction insurance | Ban quản lý dự án - quỹ đất huyện Bắc Trà My | Direct bidding | Shortened Direct Contracting | 1.449.000 VND | PVI Insurance | 0105402531 | 0437335588 | 0437335588 | Independent | 1.400.000 | 27/07/2023 | 28/06/2023 | 150 ngày | CDT bao hiem to 8-9 tra giap.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
16 | 10 | IB2300175049-00 | PL2300057476 | Construction insurance | Ban quản lý dự án - quỹ đất huyện Bắc Trà My | Direct bidding | Shortened Direct Contracting | 13.749.000 VND | PVI Insurance | 0105402531 | 0437335588 | 0437335588 | Independent | 12.800.000 | 27/07/2023 | 20/06/2023 | 210 ngày | CDT bao hiem thon 2 tra ka.pdf | Không | ||||||||||||||||||||
17 | 11 | IB2300123440-00 | PL2300053445 | Package BH8: Insurance for the construction of a 3-section ring road through Binh Chanh district | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông | Online bidding | Competitive Bidding | 21.008.038.596 VND | Ho Chi Minh city | PVI Insurance | 0105402531 | 0437335588 | 0437335588 | Main partnership | Gói thầu BH8: Bảo hiểm Công trình Xây dựng đường vành đai 3 đoạn qua huyện Bình Chánh | 15.622.890.658 | 26/07/2023 | 20/07/2023 | 1260 ngày | QĐ KQLCNT BH8.pdf | Không | ||||||||||||||||||
18 | 12 | IB2300123416-00 | PL2300053445 | Package BH6: Insurance for the construction of a 3-section ring road through Cu Chi district | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông | Online bidding | Competitive Bidding | 14.879.536.123 VND | Ho Chi Minh city | PVI Insurance | 0105402531 | 0437335588 | 0437335588 | Main partnership | Gói thầu BH6: Bảo hiểm Công trình Xây dựng đường vành đai 3 đoạn qua huyện Củ Chi. | 11.594.963.358 | 26/07/2023 | 15/07/2023 | 1260 ngày | Qd 4298 phe duyet KQLCNT .pdf | Không | ||||||||||||||||||
19 | 13 | IB2200100700-00 | PL2200083947 | Buy health insurance and accident insurance for employees of Viglacera Corporation – JSC | BAN QUẢN LÝ CÁC DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIGLACERA -CTCP | Online bidding | Competitive Offer | 3.168.865.000 VND | Nam Tu Liem District, Hanoi City | PVI Insurance | 0105402531 | 0437335588 | 0437335588 | Independent | Bảo hiểm tai nạn cá nhân - Cấp 1 | 1.954.118.000 | 25/07/2023 | 25/07/2023 | 365 ngày | 230725 KHĐT 335 PD KQLCNT gói mua bảo hiểm sức khoẻ TCT.pdf | Không | ||||||||||||||||||
20 | Tử vong/thương tật toàn bộ vĩnh viễn | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
21 | Thương tật bộ phận vĩnh viễn | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
22 | Chi phí y tế do tai nạn (bao gồm vận chuyển cấp cứu) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
23 | Trợ cấp ngày nghỉ trong thời gian điều trị do tai nạn | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
24 | Bảo hiểm chăm sóc sức khỏe - Cấp 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
25 | Tử vong, thương tật vĩnh viễn do bệnh, thai sản | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
26 | Nằm viện, phẫu thuật do ốm đau, bệnh, thai sản (bao gồm điều trị nội trú và điều trị trong ngày) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
27 | Chi phí điều trị/ngày - Viện phí | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
28 | Chi phí điều trị/ngày - Viện phí: Điều trị tại phòng chăm sóc đặc biệt (ICU, ICC) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
29 | Chi phí điều trị/ngày - Viện phí: Chi phí phẫu thuật | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
30 | Chi phí điều trị/ngày - Viện phí: Chi phí xe cứu thương chuyên dùng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
31 | Chi phí điều trị/ngày - Viện phí: Điều trị tại phòng cấp cứu | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
32 | Chi phí điều trị/ngày - Viện phí: Vận chuyển cấp cứu | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
33 | Chi phí điều trị/ngày - Viện phí: Trợ cấp ngày nằm viện/ ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
34 | Chi phí điều trị/ngày: Trợ cấp mai táng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
35 | Chi phí điều trị/ngày: Chi phí trước nằm viện | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
36 | Chi phí điều trị/ngày: Chi phí tái khám | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
37 | Chi phí điều trị/ngày: Chi phí y tá chăm sóc tại nhà | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
38 | Chi phí điều trị/ngày: Chăm sóc thai sản (gồm trong nội trú và loại trừ khám thai định kỳ): Biến chứng thai sản, Sinh thường (Các chi phí thuốc men, chi phí sinh đẻ thông thường, nằm viện), Sinh mổ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
39 | Chi phí điều trị/ngày: Chi phí dưỡng nhi | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
40 | Chi phí điều trị trong ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
41 | Điều trị ngoại trú | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
42 | Điều trị ngoại trú - Giới hạn 01 lần khám ngoại trú: Chi phí khám bác sỹ / chuyên khoa | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
43 | Điều trị ngoại trú - Giới hạn 01 lần khám ngoại trú: Chi phí thuốc (theo đơn chỉ định của bác sỹ) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
44 | Điều trị ngoại trú - Giới hạn 01 lần khám ngoại trú: Xét nghiệm phòng lab, trị liệu học bức xạ, các liệu pháp ánh sang do bác sỹ chỉ định và cần thiết cho việc chẩn đoán và điều trị bệnh) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
45 | Điều trị ngoại trú - Vật lí trị liệu hợp lý, phục hồi chức năng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
46 | Khám thai định kỳ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
47 | Điều trị ngoại trú - Chăm sóc răng cơ bản: - Viêm/ thối nuớu, lợi - Hàn răng (bằng chất liệu thông thường amalgam hoặc composite hoặc các chất liệu tương tự khác) - Lấy tủy răng - Nhổ răng bệnh lý/răng khôn (bao gồm phẫu thuật) - Chụp X-quang - Khám & Chẩn đoán bệnh - Lấy cao răng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
48 | Bảo hiểm tai nạn cá nhân - Cấp 2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
49 | Tử vong/thương tật toàn bộ vĩnh viễn | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
50 | Thương tật bộ phận vĩnh viễn | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
51 | Chi phí y tế do tai nạn (bao gồm vận chuyển cấp cứu) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
52 | Trợ cấp ngày nghỉ trong thời gian điều trị do tai nạn | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
53 | Bảo hiểm chăm sóc sức khỏe - Cấp 2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
54 | Tử vong, thương tật vĩnh viễn do bệnh, thai sản | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
55 | Nằm viện, phẫu thuật do ốm đau, bệnh, thai sản (bao gồm điều trị nội trú và điều trị trong ngày) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
56 | Chi phí điều trị/ngày - Viện phí | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
57 | Chi phí điều trị/ngày - Viện phí: Điều trị tại phòng chăm sóc đặc biệt (ICU, ICC) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
58 | Chi phí điều trị/ngày - Viện phí: Chi phí phẫu thuật | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
59 | Chi phí điều trị/ngày - Viện phí: Chi phí xe cứu thương chuyên dùng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | Chi phí điều trị/ngày - Viện phí: Điều trị tại phòng cấp cứu | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
61 | Chi phí điều trị/ngày - Viện phí: Vận chuyển cấp cứu | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
62 | Chi phí điều trị/ngày - Viện phí: Trợ cấp ngày nằm viện/ ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
63 | Chi phí điều trị/ngày: Trợ cấp mai táng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
64 | Chi phí điều trị/ngày: Chi phí trước nằm viện | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
65 | Chi phí điều trị/ngày: Chi phí tái khám | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
66 | Chi phí điều trị/ngày: Chi phí y tá chăm sóc tại nhà | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
67 | Chi phí điều trị/ngày: Chăm sóc thai sản (gồm trong nội trú và loại trừ khám thai định kỳ): Biến chứng thai sản, Sinh thường (Các chi phí thuốc men, chi phí sinh đẻ thông thường, nằm viện), Sinh mổ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
68 | Chi phí điều trị/ngày: Chi phí dưỡng nhi | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | Chi phí điều trị trong ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
70 | Điều trị ngoại trú | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | Điều trị ngoại trú - Giới hạn 01 lần khám ngoại trú: Chi phí khám bác sỹ / chuyên khoa | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | Điều trị ngoại trú - Giới hạn 01 lần khám ngoại trú: Chi phí thuốc (theo đơn chỉ định của bác sỹ) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | Điều trị ngoại trú - Giới hạn 01 lần khám ngoại trú: Xét nghiệm phòng lab, trị liệu học bức xạ, các liệu pháp ánh sang do bác sỹ chỉ định và cần thiết cho việc chẩn đoán và điều trị bệnh) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
74 | Điều trị ngoại trú - Vật lí trị liệu hợp lý, phục hồi chức năng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
75 | Khám thai định kỳ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | Điều trị ngoại trú - Chăm sóc răng cơ bản: - Viêm/ thối nuớu, lợi - Hàn răng (bằng chất liệu thông thường amalgam hoặc composite hoặc các chất liệu tương tự khác) - Lấy tủy răng - Nhổ răng bệnh lý/răng khôn (bao gồm phẫu thuật) - Chụp X-quang - Khám & Chẩn đoán bệnh - Lấy cao răng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
77 | Bảo hiểm tai nạn cá nhân - Cấp 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | Tử vong/thương tật toàn bộ vĩnh viễn | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
79 | Thương tật bộ phận vĩnh viễn | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
80 | Chi phí y tế do tai nạn (bao gồm vận chuyển cấp cứu) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
81 | Trợ cấp ngày nghỉ trong thời gian điều trị do tai nạn | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | Bảo hiểm chăm sóc sức khỏe - Cấp 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
83 | Tử vong, thương tật vĩnh viễn do bệnh, thai sản | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | Nằm viện, phẫu thuật do ốm đau, bệnh, thai sản (bao gồm điều trị nội trú và điều trị trong ngày) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
85 | Chi phí điều trị/ngày - Viện phí | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | Chi phí điều trị/ngày - Viện phí: Điều trị tại phòng chăm sóc đặc biệt (ICU, ICC) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | Chi phí điều trị/ngày - Viện phí: Chi phí phẫu thuật | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | Chi phí điều trị/ngày - Viện phí: Chi phí xe cứu thương chuyên dùng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | Chi phí điều trị/ngày - Viện phí: Điều trị tại phòng cấp cứu | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | Chi phí điều trị/ngày - Viện phí: Vận chuyển cấp cứu | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | Chi phí điều trị/ngày - Viện phí: Trợ cấp ngày nằm viện/ ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
92 | Chi phí điều trị/ngày: Trợ cấp mai táng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | Chi phí điều trị/ngày: Chi phí trước nằm viện | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | Chi phí điều trị/ngày: Chi phí tái khám | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
95 | Chi phí điều trị/ngày: Chi phí y tá chăm sóc tại nhà | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
96 | Chi phí điều trị/ngày: Chăm sóc thai sản (gồm trong nội trú và loại trừ khám thai định kỳ): Biến chứng thai sản, Sinh thường (Các chi phí thuốc men, chi phí sinh đẻ thông thường, nằm viện), Sinh mổ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
97 | Chi phí điều trị/ngày: Chi phí dưỡng nhi | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | Chi phí điều trị trong ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | Điều trị ngoại trú | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | Điều trị ngoại trú - Giới hạn 01 lần khám ngoại trú: Chi phí khám bác sỹ / chuyên khoa |