ABDEFGHIJKLMNOPQR
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP. HCMCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
PHÒNG ĐÀO TẠOĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH SINH VIÊN BỊ CẢNH BÁO KẾT QUẢ HỌC TẬP (Khóa 2021, 2022)
(Khóa 2020 trở về trước)
5
Học kỳ: 02 - Năm học: 2022-2023
6
STTMSSVKhoaMSSVHọTênNgày sinhLớp SVNgành họcSố TC ĐK HKSố TC còn nợ HKSố TC nợ từ đầu Khóa họcĐTBHK thang điểm 4SV năm thứĐTBTLSố TCTLGhi chú
7
121161059Điện - ĐT
21161059
Nguyễn PhúcKhánh
21/11/2003
21161CL1ACNKT điện tử - VT111140012,5627Có HK dưới 1
8
221161334Điện - ĐT
21161334
Tống Ngọc Trường
Lâm
30/11/2003
21161CLĐT1ACNKT điện tử - VT2321340,7122,3643Có HK dưới 1
9
321161347Điện - ĐT
21161347
Nguyễn Đặng Anh
Phi
10/06/2003
21161CLĐT1BCNKT điện tử - VT2515281,3222,2556STC còn nợ (28.00)
10
421161361Điện - ĐT
21161361
Nguyễn Hữu
Thành
10/11/2003
21161CLĐT1BCNKT điện tử - VT2218370,7622,3147Có HK dưới 1
11
521161296Điện - ĐT
21161296
Trần QuốcĐạt
01/05/2003
21161CLĐT2ACNKT điện tử - VT2815191,5832,4272STC không đạt HK không đạt (53.57>50%)
12
621161301Điện - ĐT
21161301
Nguyễn ThànhĐông
26/11/2003
21161CLĐT2ACNKT điện tử - VT161656012,225Có HK dưới 1
13
721161064Điện - ĐT
21161064
Phạm TấnLộc
27/03/2003
21161CLĐT2ACNKT điện tử - VT289251,8222,6165STC còn nợ (25.00)
14
821161378Điện - ĐT
21161378
Nguyễn PhươngTrí
01/01/2003
21161CLĐT2ACNKT điện tử - VT1818250,1222,240Có HK dưới 1
15
921161379Điện - ĐT
21161379
Vũ ThànhTrung
25/10/2003
21161CLĐT2ACNKT điện tử - VT167291,9822,5337STC còn nợ (29.00)
16
1021161326Điện - ĐT
21161326
Bùi NamKhánh
19/07/2003
21161CLĐT2BCNKT điện tử - VT1512220,6722,1541Có HK dưới 1
17
1121161077Điện - ĐT
21161077
Nguyễn HồngSơn
13/03/2003
21161CLĐT2BCNKT điện tử - VT131339022,9641Có HK dưới 1
18
1221161439Điện - ĐT
21161439
Nguyễn Thái
Dương
11/07/2003
21161CLNĐTCNKT điện tử - VT1910131,4322,3969STC không đạt HK không đạt (52.63>50%)
19
1321161446Điện - ĐT
21161446
Nguyễn PhướcHải
29/01/2003
21161CLNĐTCNKT điện tử - VT3213321,622,4671STC còn nợ (32.00)
20
1421161447Điện - ĐT
21161447
Nguyễn ThanhHiệp
29/09/2003
21161CLNĐTCNKT điện tử - VT1714470,342244Có HK dưới 1
21
1521161454Điện - ĐT
21161454
Trần NhậtHuy
10/10/2003
21161CLNĐTCNKT điện tử - VT2716261,322,269STC còn nợ (26.00)
22
1620161901Điện - ĐT
20161901
Trần QuangPhúc
22/10/2002
21161CLNĐTCNKT điện tử - VT2719331,2612,2328STC còn nợ (33.00)
23
1721161013Điện - ĐT
21161013
Đặng ThiênQuốc
25/10/2003
21161CLNĐTCNKT điện tử - VT2716271,0322,4568STC còn nợ (27.00)
24
1821161481Điện - ĐT
21161481
Cao Nguyễn Thanh
Trí
08/05/2003
21161CLNĐTCNKT điện tử - VT1917300,2222,1539Có HK dưới 1
25
1921161455Điện - ĐT
21161455
Nguyễn QuốcHùng
27/10/2003
21161CLNVT1A
CNKT điện tử - VT2912251,2932,5673STC còn nợ (25.00)
26
2021161005Điện - ĐT
21161005
Lữ ChíHuy
15/09/2003
21161CLNVT1A
CNKT điện tử - VT2818331,1622,4966STC còn nợ (33.00)
27
2121161457Điện - ĐT
21161457
Nguyễn Trần Duy
Khang
07/07/2003
21161CLNVT1A
CNKT điện tử - VT188331,2222,3441STC còn nợ (33.00)
28
2221161464Điện - ĐT
21161464
Nguyễn VănLân
02/12/2003
21161CLNVT1A
CNKT điện tử - VT2925390,9222,2263Có HK dưới 1
29
2321161011Điện - ĐT21161011Bùi TrọngNhân
06/05/2003
21161CLNVT1A
CNKT điện tử - VT3018341,422,4464STC còn nợ (34.00)
30
2421161476Điện - ĐT
21161476
Nguyễn Trọng
Thành
10/11/2003
21161CLNVT1A
CNKT điện tử - VT2824341,0122,8365STC còn nợ (34.00)
31
2521161444Điện - ĐT
21161444
Trần QuangĐông
01/01/2003
21161CLNVT1B
CNKT điện tử - VT2512301,332,3972STC còn nợ (30.00)
32
2621161445Điện - ĐT
21161445
Trần DuyĐức
11/02/2001
21161CLNVT1B
CNKT điện tử - VT2118400,3922,4143Có HK dưới 1
33
2721161456Điện - ĐT
21161456
Nguyễn Đức AnKhang
24/06/2003
21161CLNVT1B
CNKT điện tử - VT1915391,2722,6351STC còn nợ (39.00)
34
2821161463Điện - ĐT
21161463
Đoàn DươngLâm
15/02/2003
21161CLNVT1B
CNKT điện tử - VT3118321,0532,472STC còn nợ (32.00)
35
2921161484Điện - ĐT
21161484
Võ Nhật
03/11/2003
21161CLNVT1B
CNKT điện tử - VT2321420,4322,4944Có HK dưới 1
36
3021161432Điện - ĐT
21161432
Lê Tuấn
Cường
10/01/2003
21161CLNVT2A
CNKT điện tử - VT2921351,0222,365STC còn nợ (35.00)
37
3121161438Điện - ĐT
21161438
Nguyễn BáDũng
27/04/2003
21161CLNVT2A
CNKT điện tử - VT1615360,8422,249Có HK dưới 1
38
3221161437Điện - ĐT
21161437
Vũ Lê ĐứcDuy
24/08/2003
21161CLNVT2A
CNKT điện tử - VT2518290,652262Có HK dưới 1
39
3321161466Điện - ĐT
21161466
Đặng Thị BảoNgân
18/09/2003
21161CLNVT2A
CNKT điện tử - VT2513191,432,572STC không đạt HK không đạt (52.00>50%)
40
3421161468Điện - ĐT
21161468
Đỗ TiếnPhát
21/10/2003
21161CLNVT2A
CNKT điện tử - VT3424330,9122,2960Có HK dưới 1
41
3521161470Điện - ĐT
21161470
Huỳnh ThiênPhúc
10/02/2003
21161CLNVT2A
CNKT điện tử - VT202056011,8812Có HK dưới 1
42
3621161479Điện - ĐT
21161479
Trần Kim
Thông
24/05/2003
21161CLNVT2A
CNKT điện tử - VT2515231,0422,0870STC không đạt HK không đạt (60.00>50%)
43
3721161002Điện - ĐT
21161002
Võ Trần HoàiÂn
12/12/2003
21161CLNVT2B
CNKT điện tử - VT77270,1421,9746Có HK dưới 1
44
3821161429Điện - ĐT
21161429
Phạm Thanh Quốc
Bảo
08/09/2003
21161CLNVT2B
CNKT điện tử - VT2919321,0222,0267STC còn nợ (32.00)
45
3921161436Điện - ĐT
21161436
Lương KhảiDuy
30/09/2003
21161CLNVT2B
CNKT điện tử - VT2912261,6832,1679STC còn nợ (26.00)
46
4021161015Điện - ĐT
21161015
Hồ NgọcThịnh
02/11/2003
21161CLNVT2B
CNKT điện tử - VT2614251,1322,4570STC còn nợ (25.00)
47
4121161478Điện - ĐT
21161478
Phan Minh
Thông
20/06/2003
21161CLNVT2B
CNKT điện tử - VT1313380,0522,5439Có HK dưới 1
48
4221161487Điện - ĐT
21161487
Trương ĐạiVỹ
10/09/2003
21161CLNVT2B
CNKT điện tử - VT2521430,9322,1758Có HK dưới 1
49
4321161047Điện - ĐT
21161047
Phan HảiĐăng
31/01/2003
21161CLVT1ACNKT điện tử - VT222248012,4830Có HK dưới 1
50
4421161306Điện - ĐT
21161306
Nguyễn Thị MỹHạnh
12/07/2003
21161CLVT1ACNKT điện tử - VT3418251,4322,6465STC còn nợ (25.00)
51
4521161340Điện - ĐT
21161340
Vũ Anh
Nguyên
01/10/2003
21161CLVT1ACNKT điện tử - VT2716261,0222,4154STC còn nợ (26.00)
52
4621161442Điện - ĐT
21161442
Nguyễn ThiệnĐạt
22/02/2003
21161CLVT1BCNKT điện tử - VT2719291,1722,2648STC còn nợ (29.00)
53
4721161325Điện - ĐT
21161325
Nguyễn TấnKhang
27/04/2003
21161CLVT1BCNKT điện tử - VT2218310,622,2856Có HK dưới 1
54
4821161376Điện - ĐT
21161376
Lê QuangTrạng
03/11/2003
21161CLVT1BCNKT điện tử - VT2818251,4322,1665STC còn nợ (25.00)
55
4921161290Điện - ĐT
21161290
Nguyễn HoàngCông
24/09/2003
21161CLVT2ACNKT điện tử - VT1913160,9322,2863Có HK dưới 1
56
5021161352Điện - ĐT
21161352
Đậu Nhật
Quang
25/09/2003
21161CLVT2ACNKT điện tử - VT2916201,6822,5557STC không đạt HK không đạt (55.17>50%)
57
5121161086Điện - ĐT
21161086
Võ Nguyễn MinhTiến
13/10/2003
21161CLVT2ACNKT điện tử - VT161635022,8145Có HK dưới 1
58
5221161373Điện - ĐT
21161373
Trần QuốcTịnh
12/09/2003
21161CLVT2ACNKT điện tử - VT2413201,4522,2858STC không đạt HK không đạt (54.17>50%)
59
5321161285Điện - ĐT
21161285
Lâm XuânBảo
20/09/2003
21161CLVT2BCNKT điện tử - VT2419321,1522,8546STC còn nợ (32.00)
60
5421161310Điện - ĐT
21161310
Phan Huy
Hoàng
21/09/2003
21161CLVT2BCNKT điện tử - VT3229450,3822,5143Có HK dưới 1
61
5521161320Điện - ĐT
21161320
Lê ThẩmHưng
21/02/2003
21161CLVT2BCNKT điện tử - VT2020320,2722,6637Có HK dưới 1
62
5621161316Điện - ĐT
21161316
Phạm Trịnh GiaHuy
29/12/2003
21161CLVT2BCNKT điện tử - VT2825380,422,4452Có HK dưới 1
63
5721161324Điện - ĐT
21161324
Nguyễn ĐăngKhang
19/01/2003
21161CLVT2BCNKT điện tử - VT2919221,2322,4368STC không đạt HK không đạt (65.52>50%)
64
5821161389Điện - ĐT
21161389
Đoàn KhangAn
18/01/2003
21161DTCN1CNKT điện tử - VT2318321,1222,4546STC còn nợ (32.00)
65
5921161152Điện - ĐT
21161152
Lê VănNam
23/06/2003
21161DTCN1CNKT điện tử - VT2618180,7722,562Có HK dưới 1
66
6021161142Điện - ĐT
21161142
Nguyễn ThanhLành
16/01/2003
21161DTCN2CNKT điện tử - VT202027021,9950Có HK dưới 1
67
6122161237Điện - ĐT
22161237
Phạm TiếnĐạt
21/04/2004
221611ACNKT điện tử - VT2113161,5212,2823STC không đạt HK không đạt (61.90>50%)
68
6222161277Điện - ĐT
22161277
Đinh VănLăng
30/12/2004
221611ACNKT điện tử - VT201414112,1524STC không đạt HK không đạt (70.00>50%)
69
6322161292Điện - ĐT
22161292
Trương Lê HoàiNam
17/07/2004
221611ACNKT điện tử - VT2117200,7612,3422Có HK dưới 1
70
6422161299Điện - ĐT
22161299
Phan NamNhật
11/07/2004
221611ACNKT điện tử - VT2517201,4812,5626STC không đạt HK không đạt (68.00>50%)
71
6522161323Điện - ĐT
22161323
Nguyễn Hoàng Đức
Toàn
26/04/2004
221611ACNKT điện tử - VT2922220,7312,222Có HK dưới 1
72
6622161231Điện - ĐT
22161231
Nguyễn Bùi Thanh
Đại
21/12/2004
221611BCNKT điện tử - VT1710101,5412,5425STC không đạt HK không đạt (58.82>50%)
73
6722161236Điện - ĐT
22161236
Nguyễn ThanhĐạt
02/06/2004
221611BCNKT điện tử - VT1813161,1412,3423STC không đạt HK không đạt (72.22>50%)
74
6822161244Điện - ĐT
22161244
Lê MinhĐức
08/02/2004
221611BCNKT điện tử - VT116122,0512,4717STC không đạt HK không đạt (54.55>50%)
75
6922161246Điện - ĐT
22161246
Trần CôngĐức
28/11/2004
221611BCNKT điện tử - VT1512121,1612,1421STC không đạt HK không đạt (80.00>50%)
76
7022161227Điện - ĐT
22161227
Lê CôngDuy
01/01/2004
221611BCNKT điện tử - VT2017200,8412,5318Có HK dưới 1
77
7122161256Điện - ĐT
22161256
Nguyễn Đức Hoài
Hiệp
21/06/2004
221611BCNKT điện tử - VT2414141,7612,4328STC không đạt HK không đạt (58.33>50%)
78
7222161255Điện - ĐT
22161255
Nguyễn TrọngHiếu
22/03/2004
221611BCNKT điện tử - VT222222012,9518Có HK dưới 1
79
7322161258Điện - ĐT
22161258
Mai Anh Minh
Hoàng
02/01/2004
221611BCNKT điện tử - VT1814140,7112,2522Có HK dưới 1
80
7422161276Điện - ĐT
22161276
Võ TuấnKiệt
29/01/2004
221611CCNKT điện tử - VT1818210,0612,0818Có HK dưới 1
81
7522161278Điện - ĐT
22161278
Nguyễn QuốcLâm
27/03/2004
221611CCNKT điện tử - VT1812121,2312,1127STC không đạt HK không đạt (66.67>50%)
82
7622161279Điện - ĐT
22161279
Phạm Thị BíchLinh
19/01/2004
221611CCNKT điện tử - VT2514171,4112,626STC không đạt HK không đạt (56.00>50%)
83
7722161280Điện - ĐT
22161280
Đinh ThànhLộc
01/03/2004
221611CCNKT điện tử - VT1514140,5512,1619Có HK dưới 1
84
7822161282Điện - ĐT
22161282
Chu CôngMạnh
04/09/2004
221611CCNKT điện tử - VT2117170,6212,222Có HK dưới 1
85
7922161283Điện - ĐT
22161283
Nguyễn VănMinh
12/05/2004
221611CCNKT điện tử - VT1610101,5412,6827STC không đạt HK không đạt (62.50>50%)
86
8022161284Điện - ĐT
22161284
Tô NgọcMinh
08/09/2004
221611CCNKT điện tử - VT1610101,3512,6124STC không đạt HK không đạt (62.50>50%)
87
8122161287Điện - ĐT
22161287
Trương QuangMinh
17/12/2004
221611CCNKT điện tử - VT2214171,212,3723STC không đạt HK không đạt (63.64>50%)
88
8222161288Điện - ĐT
22161288
Đoàn NhậtNam
12/04/2004
221611CCNKT điện tử - VT2014231,212,615STC không đạt HK không đạt (70.00>50%)
89
8322161289Điện - ĐT
22161289
Nguyễn HuyNam
11/07/2004
221611CCNKT điện tử - VT2314141,4712,4424STC không đạt HK không đạt (60.87>50%)
90
8422161303Điện - ĐT
22161303
Hoàng QuangPhúc
01/02/2004
221611CCNKT điện tử - VT2321270,5512,9911Có HK dưới 1
91
8522161247Điện - ĐT
22161247
Lê TrườngGiang
23/04/2004
221612ACNKT điện tử - VT222222013,66Có HK dưới 1
92
8622161248Điện - ĐT
22161248
Hoàng NhưHải
01/02/2004
221612ACNKT điện tử - VT2011141,4212,4224STC không đạt HK không đạt (55.00>50%)
93
8722161285Điện - ĐT
22161285
Trần Nguyễn Anh
Minh
06/03/2004
221612ACNKT điện tử - VT1515180,1512,215Có HK dưới 1
94
8822161324Điện - ĐT
22161324
Nguyễn SongToàn
28/07/2004
221612ACNKT điện tử - VT1410130,4612,1619Có HK dưới 1
95
8922161332Điện - ĐT
22161332
Ngô MinhTuấn
16/12/2004
221612ACNKT điện tử - VT2014201,0213,327STC không đạt HK không đạt (70.00>50%)
96
9022161297Điện - ĐT
22161297
Trần Cao
Nguyên
02/09/2004
221612BCNKT điện tử - VT2112121,2812,2827STC không đạt HK không đạt (57.14>50%)
97
9122161300Điện - ĐT
22161300
Bành Trọng Đại
Phong
01/09/2004
221612BCNKT điện tử - VT1211200,1712,610Có HK dưới 1
98
9222161313Điện - ĐT
22161313
Nguyễn Văn Quốc
Tài
28/03/2004
221612BCNKT điện tử - VT1810101,6212,4529STC không đạt HK không đạt (55.56>50%)
99
9322161319Điện - ĐT
22161319
Nguyễn Viết
Thắng
20/06/2003
221612BCNKT điện tử - VT2113131,4212,5926STC không đạt HK không đạt (61.90>50%)
100
9422161322Điện - ĐT
22161322
Nguyễn ThanhTịnh
24/12/2003
221612BCNKT điện tử - VT2217170,6612,2423Có HK dưới 1