| A | B | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP. HCM | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN BỊ CẢNH BÁO KẾT QUẢ HỌC TẬP (Khóa 2021, 2022) (Khóa 2020 trở về trước) | ||||||||||||||||
5 | Học kỳ: 02 - Năm học: 2022-2023 | ||||||||||||||||
6 | STT | MSSV | Khoa | MSSV | Họ | Tên | Ngày sinh | Lớp SV | Ngành học | Số TC ĐK HK | Số TC còn nợ HK | Số TC nợ từ đầu Khóa học | ĐTBHK thang điểm 4 | SV năm thứ | ĐTBTL | Số TCTL | Ghi chú |
7 | 1 | 21161059 | Điện - ĐT | 21161059 | Nguyễn Phúc | Khánh | 21/11/2003 | 21161CL1A | CNKT điện tử - VT | 11 | 11 | 40 | 0 | 1 | 2,56 | 27 | Có HK dưới 1 |
8 | 2 | 21161334 | Điện - ĐT | 21161334 | Tống Ngọc Trường | Lâm | 30/11/2003 | 21161CLĐT1A | CNKT điện tử - VT | 23 | 21 | 34 | 0,71 | 2 | 2,36 | 43 | Có HK dưới 1 |
9 | 3 | 21161347 | Điện - ĐT | 21161347 | Nguyễn Đặng Anh | Phi | 10/06/2003 | 21161CLĐT1B | CNKT điện tử - VT | 25 | 15 | 28 | 1,32 | 2 | 2,25 | 56 | STC còn nợ (28.00) |
10 | 4 | 21161361 | Điện - ĐT | 21161361 | Nguyễn Hữu | Thành | 10/11/2003 | 21161CLĐT1B | CNKT điện tử - VT | 22 | 18 | 37 | 0,76 | 2 | 2,31 | 47 | Có HK dưới 1 |
11 | 5 | 21161296 | Điện - ĐT | 21161296 | Trần Quốc | Đạt | 01/05/2003 | 21161CLĐT2A | CNKT điện tử - VT | 28 | 15 | 19 | 1,58 | 3 | 2,42 | 72 | STC không đạt HK không đạt (53.57>50%) |
12 | 6 | 21161301 | Điện - ĐT | 21161301 | Nguyễn Thành | Đông | 26/11/2003 | 21161CLĐT2A | CNKT điện tử - VT | 16 | 16 | 56 | 0 | 1 | 2,2 | 25 | Có HK dưới 1 |
13 | 7 | 21161064 | Điện - ĐT | 21161064 | Phạm Tấn | Lộc | 27/03/2003 | 21161CLĐT2A | CNKT điện tử - VT | 28 | 9 | 25 | 1,82 | 2 | 2,61 | 65 | STC còn nợ (25.00) |
14 | 8 | 21161378 | Điện - ĐT | 21161378 | Nguyễn Phương | Trí | 01/01/2003 | 21161CLĐT2A | CNKT điện tử - VT | 18 | 18 | 25 | 0,12 | 2 | 2,2 | 40 | Có HK dưới 1 |
15 | 9 | 21161379 | Điện - ĐT | 21161379 | Vũ Thành | Trung | 25/10/2003 | 21161CLĐT2A | CNKT điện tử - VT | 16 | 7 | 29 | 1,98 | 2 | 2,53 | 37 | STC còn nợ (29.00) |
16 | 10 | 21161326 | Điện - ĐT | 21161326 | Bùi Nam | Khánh | 19/07/2003 | 21161CLĐT2B | CNKT điện tử - VT | 15 | 12 | 22 | 0,67 | 2 | 2,15 | 41 | Có HK dưới 1 |
17 | 11 | 21161077 | Điện - ĐT | 21161077 | Nguyễn Hồng | Sơn | 13/03/2003 | 21161CLĐT2B | CNKT điện tử - VT | 13 | 13 | 39 | 0 | 2 | 2,96 | 41 | Có HK dưới 1 |
18 | 12 | 21161439 | Điện - ĐT | 21161439 | Nguyễn Thái | Dương | 11/07/2003 | 21161CLNĐT | CNKT điện tử - VT | 19 | 10 | 13 | 1,43 | 2 | 2,39 | 69 | STC không đạt HK không đạt (52.63>50%) |
19 | 13 | 21161446 | Điện - ĐT | 21161446 | Nguyễn Phước | Hải | 29/01/2003 | 21161CLNĐT | CNKT điện tử - VT | 32 | 13 | 32 | 1,6 | 2 | 2,46 | 71 | STC còn nợ (32.00) |
20 | 14 | 21161447 | Điện - ĐT | 21161447 | Nguyễn Thanh | Hiệp | 29/09/2003 | 21161CLNĐT | CNKT điện tử - VT | 17 | 14 | 47 | 0,34 | 2 | 2 | 44 | Có HK dưới 1 |
21 | 15 | 21161454 | Điện - ĐT | 21161454 | Trần Nhật | Huy | 10/10/2003 | 21161CLNĐT | CNKT điện tử - VT | 27 | 16 | 26 | 1,3 | 2 | 2,2 | 69 | STC còn nợ (26.00) |
22 | 16 | 20161901 | Điện - ĐT | 20161901 | Trần Quang | Phúc | 22/10/2002 | 21161CLNĐT | CNKT điện tử - VT | 27 | 19 | 33 | 1,26 | 1 | 2,23 | 28 | STC còn nợ (33.00) |
23 | 17 | 21161013 | Điện - ĐT | 21161013 | Đặng Thiên | Quốc | 25/10/2003 | 21161CLNĐT | CNKT điện tử - VT | 27 | 16 | 27 | 1,03 | 2 | 2,45 | 68 | STC còn nợ (27.00) |
24 | 18 | 21161481 | Điện - ĐT | 21161481 | Cao Nguyễn Thanh | Trí | 08/05/2003 | 21161CLNĐT | CNKT điện tử - VT | 19 | 17 | 30 | 0,22 | 2 | 2,15 | 39 | Có HK dưới 1 |
25 | 19 | 21161455 | Điện - ĐT | 21161455 | Nguyễn Quốc | Hùng | 27/10/2003 | 21161CLNVT1A | CNKT điện tử - VT | 29 | 12 | 25 | 1,29 | 3 | 2,56 | 73 | STC còn nợ (25.00) |
26 | 20 | 21161005 | Điện - ĐT | 21161005 | Lữ Chí | Huy | 15/09/2003 | 21161CLNVT1A | CNKT điện tử - VT | 28 | 18 | 33 | 1,16 | 2 | 2,49 | 66 | STC còn nợ (33.00) |
27 | 21 | 21161457 | Điện - ĐT | 21161457 | Nguyễn Trần Duy | Khang | 07/07/2003 | 21161CLNVT1A | CNKT điện tử - VT | 18 | 8 | 33 | 1,22 | 2 | 2,34 | 41 | STC còn nợ (33.00) |
28 | 22 | 21161464 | Điện - ĐT | 21161464 | Nguyễn Văn | Lân | 02/12/2003 | 21161CLNVT1A | CNKT điện tử - VT | 29 | 25 | 39 | 0,92 | 2 | 2,22 | 63 | Có HK dưới 1 |
29 | 23 | 21161011 | Điện - ĐT | 21161011 | Bùi Trọng | Nhân | 06/05/2003 | 21161CLNVT1A | CNKT điện tử - VT | 30 | 18 | 34 | 1,4 | 2 | 2,44 | 64 | STC còn nợ (34.00) |
30 | 24 | 21161476 | Điện - ĐT | 21161476 | Nguyễn Trọng | Thành | 10/11/2003 | 21161CLNVT1A | CNKT điện tử - VT | 28 | 24 | 34 | 1,01 | 2 | 2,83 | 65 | STC còn nợ (34.00) |
31 | 25 | 21161444 | Điện - ĐT | 21161444 | Trần Quang | Đông | 01/01/2003 | 21161CLNVT1B | CNKT điện tử - VT | 25 | 12 | 30 | 1,3 | 3 | 2,39 | 72 | STC còn nợ (30.00) |
32 | 26 | 21161445 | Điện - ĐT | 21161445 | Trần Duy | Đức | 11/02/2001 | 21161CLNVT1B | CNKT điện tử - VT | 21 | 18 | 40 | 0,39 | 2 | 2,41 | 43 | Có HK dưới 1 |
33 | 27 | 21161456 | Điện - ĐT | 21161456 | Nguyễn Đức An | Khang | 24/06/2003 | 21161CLNVT1B | CNKT điện tử - VT | 19 | 15 | 39 | 1,27 | 2 | 2,63 | 51 | STC còn nợ (39.00) |
34 | 28 | 21161463 | Điện - ĐT | 21161463 | Đoàn Dương | Lâm | 15/02/2003 | 21161CLNVT1B | CNKT điện tử - VT | 31 | 18 | 32 | 1,05 | 3 | 2,4 | 72 | STC còn nợ (32.00) |
35 | 29 | 21161484 | Điện - ĐT | 21161484 | Võ Nhật | Tú | 03/11/2003 | 21161CLNVT1B | CNKT điện tử - VT | 23 | 21 | 42 | 0,43 | 2 | 2,49 | 44 | Có HK dưới 1 |
36 | 30 | 21161432 | Điện - ĐT | 21161432 | Lê Tuấn | Cường | 10/01/2003 | 21161CLNVT2A | CNKT điện tử - VT | 29 | 21 | 35 | 1,02 | 2 | 2,3 | 65 | STC còn nợ (35.00) |
37 | 31 | 21161438 | Điện - ĐT | 21161438 | Nguyễn Bá | Dũng | 27/04/2003 | 21161CLNVT2A | CNKT điện tử - VT | 16 | 15 | 36 | 0,84 | 2 | 2,2 | 49 | Có HK dưới 1 |
38 | 32 | 21161437 | Điện - ĐT | 21161437 | Vũ Lê Đức | Duy | 24/08/2003 | 21161CLNVT2A | CNKT điện tử - VT | 25 | 18 | 29 | 0,65 | 2 | 2 | 62 | Có HK dưới 1 |
39 | 33 | 21161466 | Điện - ĐT | 21161466 | Đặng Thị Bảo | Ngân | 18/09/2003 | 21161CLNVT2A | CNKT điện tử - VT | 25 | 13 | 19 | 1,4 | 3 | 2,5 | 72 | STC không đạt HK không đạt (52.00>50%) |
40 | 34 | 21161468 | Điện - ĐT | 21161468 | Đỗ Tiến | Phát | 21/10/2003 | 21161CLNVT2A | CNKT điện tử - VT | 34 | 24 | 33 | 0,91 | 2 | 2,29 | 60 | Có HK dưới 1 |
41 | 35 | 21161470 | Điện - ĐT | 21161470 | Huỳnh Thiên | Phúc | 10/02/2003 | 21161CLNVT2A | CNKT điện tử - VT | 20 | 20 | 56 | 0 | 1 | 1,88 | 12 | Có HK dưới 1 |
42 | 36 | 21161479 | Điện - ĐT | 21161479 | Trần Kim | Thông | 24/05/2003 | 21161CLNVT2A | CNKT điện tử - VT | 25 | 15 | 23 | 1,04 | 2 | 2,08 | 70 | STC không đạt HK không đạt (60.00>50%) |
43 | 37 | 21161002 | Điện - ĐT | 21161002 | Võ Trần Hoài | Ân | 12/12/2003 | 21161CLNVT2B | CNKT điện tử - VT | 7 | 7 | 27 | 0,14 | 2 | 1,97 | 46 | Có HK dưới 1 |
44 | 38 | 21161429 | Điện - ĐT | 21161429 | Phạm Thanh Quốc | Bảo | 08/09/2003 | 21161CLNVT2B | CNKT điện tử - VT | 29 | 19 | 32 | 1,02 | 2 | 2,02 | 67 | STC còn nợ (32.00) |
45 | 39 | 21161436 | Điện - ĐT | 21161436 | Lương Khải | Duy | 30/09/2003 | 21161CLNVT2B | CNKT điện tử - VT | 29 | 12 | 26 | 1,68 | 3 | 2,16 | 79 | STC còn nợ (26.00) |
46 | 40 | 21161015 | Điện - ĐT | 21161015 | Hồ Ngọc | Thịnh | 02/11/2003 | 21161CLNVT2B | CNKT điện tử - VT | 26 | 14 | 25 | 1,13 | 2 | 2,45 | 70 | STC còn nợ (25.00) |
47 | 41 | 21161478 | Điện - ĐT | 21161478 | Phan Minh | Thông | 20/06/2003 | 21161CLNVT2B | CNKT điện tử - VT | 13 | 13 | 38 | 0,05 | 2 | 2,54 | 39 | Có HK dưới 1 |
48 | 42 | 21161487 | Điện - ĐT | 21161487 | Trương Đại | Vỹ | 10/09/2003 | 21161CLNVT2B | CNKT điện tử - VT | 25 | 21 | 43 | 0,93 | 2 | 2,17 | 58 | Có HK dưới 1 |
49 | 43 | 21161047 | Điện - ĐT | 21161047 | Phan Hải | Đăng | 31/01/2003 | 21161CLVT1A | CNKT điện tử - VT | 22 | 22 | 48 | 0 | 1 | 2,48 | 30 | Có HK dưới 1 |
50 | 44 | 21161306 | Điện - ĐT | 21161306 | Nguyễn Thị Mỹ | Hạnh | 12/07/2003 | 21161CLVT1A | CNKT điện tử - VT | 34 | 18 | 25 | 1,43 | 2 | 2,64 | 65 | STC còn nợ (25.00) |
51 | 45 | 21161340 | Điện - ĐT | 21161340 | Vũ Anh | Nguyên | 01/10/2003 | 21161CLVT1A | CNKT điện tử - VT | 27 | 16 | 26 | 1,02 | 2 | 2,41 | 54 | STC còn nợ (26.00) |
52 | 46 | 21161442 | Điện - ĐT | 21161442 | Nguyễn Thiện | Đạt | 22/02/2003 | 21161CLVT1B | CNKT điện tử - VT | 27 | 19 | 29 | 1,17 | 2 | 2,26 | 48 | STC còn nợ (29.00) |
53 | 47 | 21161325 | Điện - ĐT | 21161325 | Nguyễn Tấn | Khang | 27/04/2003 | 21161CLVT1B | CNKT điện tử - VT | 22 | 18 | 31 | 0,6 | 2 | 2,28 | 56 | Có HK dưới 1 |
54 | 48 | 21161376 | Điện - ĐT | 21161376 | Lê Quang | Trạng | 03/11/2003 | 21161CLVT1B | CNKT điện tử - VT | 28 | 18 | 25 | 1,43 | 2 | 2,16 | 65 | STC còn nợ (25.00) |
55 | 49 | 21161290 | Điện - ĐT | 21161290 | Nguyễn Hoàng | Công | 24/09/2003 | 21161CLVT2A | CNKT điện tử - VT | 19 | 13 | 16 | 0,93 | 2 | 2,28 | 63 | Có HK dưới 1 |
56 | 50 | 21161352 | Điện - ĐT | 21161352 | Đậu Nhật | Quang | 25/09/2003 | 21161CLVT2A | CNKT điện tử - VT | 29 | 16 | 20 | 1,68 | 2 | 2,55 | 57 | STC không đạt HK không đạt (55.17>50%) |
57 | 51 | 21161086 | Điện - ĐT | 21161086 | Võ Nguyễn Minh | Tiến | 13/10/2003 | 21161CLVT2A | CNKT điện tử - VT | 16 | 16 | 35 | 0 | 2 | 2,81 | 45 | Có HK dưới 1 |
58 | 52 | 21161373 | Điện - ĐT | 21161373 | Trần Quốc | Tịnh | 12/09/2003 | 21161CLVT2A | CNKT điện tử - VT | 24 | 13 | 20 | 1,45 | 2 | 2,28 | 58 | STC không đạt HK không đạt (54.17>50%) |
59 | 53 | 21161285 | Điện - ĐT | 21161285 | Lâm Xuân | Bảo | 20/09/2003 | 21161CLVT2B | CNKT điện tử - VT | 24 | 19 | 32 | 1,15 | 2 | 2,85 | 46 | STC còn nợ (32.00) |
60 | 54 | 21161310 | Điện - ĐT | 21161310 | Phan Huy | Hoàng | 21/09/2003 | 21161CLVT2B | CNKT điện tử - VT | 32 | 29 | 45 | 0,38 | 2 | 2,51 | 43 | Có HK dưới 1 |
61 | 55 | 21161320 | Điện - ĐT | 21161320 | Lê Thẩm | Hưng | 21/02/2003 | 21161CLVT2B | CNKT điện tử - VT | 20 | 20 | 32 | 0,27 | 2 | 2,66 | 37 | Có HK dưới 1 |
62 | 56 | 21161316 | Điện - ĐT | 21161316 | Phạm Trịnh Gia | Huy | 29/12/2003 | 21161CLVT2B | CNKT điện tử - VT | 28 | 25 | 38 | 0,4 | 2 | 2,44 | 52 | Có HK dưới 1 |
63 | 57 | 21161324 | Điện - ĐT | 21161324 | Nguyễn Đăng | Khang | 19/01/2003 | 21161CLVT2B | CNKT điện tử - VT | 29 | 19 | 22 | 1,23 | 2 | 2,43 | 68 | STC không đạt HK không đạt (65.52>50%) |
64 | 58 | 21161389 | Điện - ĐT | 21161389 | Đoàn Khang | An | 18/01/2003 | 21161DTCN1 | CNKT điện tử - VT | 23 | 18 | 32 | 1,12 | 2 | 2,45 | 46 | STC còn nợ (32.00) |
65 | 59 | 21161152 | Điện - ĐT | 21161152 | Lê Văn | Nam | 23/06/2003 | 21161DTCN1 | CNKT điện tử - VT | 26 | 18 | 18 | 0,77 | 2 | 2,5 | 62 | Có HK dưới 1 |
66 | 60 | 21161142 | Điện - ĐT | 21161142 | Nguyễn Thanh | Lành | 16/01/2003 | 21161DTCN2 | CNKT điện tử - VT | 20 | 20 | 27 | 0 | 2 | 1,99 | 50 | Có HK dưới 1 |
67 | 61 | 22161237 | Điện - ĐT | 22161237 | Phạm Tiến | Đạt | 21/04/2004 | 221611A | CNKT điện tử - VT | 21 | 13 | 16 | 1,52 | 1 | 2,28 | 23 | STC không đạt HK không đạt (61.90>50%) |
68 | 62 | 22161277 | Điện - ĐT | 22161277 | Đinh Văn | Lăng | 30/12/2004 | 221611A | CNKT điện tử - VT | 20 | 14 | 14 | 1 | 1 | 2,15 | 24 | STC không đạt HK không đạt (70.00>50%) |
69 | 63 | 22161292 | Điện - ĐT | 22161292 | Trương Lê Hoài | Nam | 17/07/2004 | 221611A | CNKT điện tử - VT | 21 | 17 | 20 | 0,76 | 1 | 2,34 | 22 | Có HK dưới 1 |
70 | 64 | 22161299 | Điện - ĐT | 22161299 | Phan Nam | Nhật | 11/07/2004 | 221611A | CNKT điện tử - VT | 25 | 17 | 20 | 1,48 | 1 | 2,56 | 26 | STC không đạt HK không đạt (68.00>50%) |
71 | 65 | 22161323 | Điện - ĐT | 22161323 | Nguyễn Hoàng Đức | Toàn | 26/04/2004 | 221611A | CNKT điện tử - VT | 29 | 22 | 22 | 0,73 | 1 | 2,2 | 22 | Có HK dưới 1 |
72 | 66 | 22161231 | Điện - ĐT | 22161231 | Nguyễn Bùi Thanh | Đại | 21/12/2004 | 221611B | CNKT điện tử - VT | 17 | 10 | 10 | 1,54 | 1 | 2,54 | 25 | STC không đạt HK không đạt (58.82>50%) |
73 | 67 | 22161236 | Điện - ĐT | 22161236 | Nguyễn Thanh | Đạt | 02/06/2004 | 221611B | CNKT điện tử - VT | 18 | 13 | 16 | 1,14 | 1 | 2,34 | 23 | STC không đạt HK không đạt (72.22>50%) |
74 | 68 | 22161244 | Điện - ĐT | 22161244 | Lê Minh | Đức | 08/02/2004 | 221611B | CNKT điện tử - VT | 11 | 6 | 12 | 2,05 | 1 | 2,47 | 17 | STC không đạt HK không đạt (54.55>50%) |
75 | 69 | 22161246 | Điện - ĐT | 22161246 | Trần Công | Đức | 28/11/2004 | 221611B | CNKT điện tử - VT | 15 | 12 | 12 | 1,16 | 1 | 2,14 | 21 | STC không đạt HK không đạt (80.00>50%) |
76 | 70 | 22161227 | Điện - ĐT | 22161227 | Lê Công | Duy | 01/01/2004 | 221611B | CNKT điện tử - VT | 20 | 17 | 20 | 0,84 | 1 | 2,53 | 18 | Có HK dưới 1 |
77 | 71 | 22161256 | Điện - ĐT | 22161256 | Nguyễn Đức Hoài | Hiệp | 21/06/2004 | 221611B | CNKT điện tử - VT | 24 | 14 | 14 | 1,76 | 1 | 2,43 | 28 | STC không đạt HK không đạt (58.33>50%) |
78 | 72 | 22161255 | Điện - ĐT | 22161255 | Nguyễn Trọng | Hiếu | 22/03/2004 | 221611B | CNKT điện tử - VT | 22 | 22 | 22 | 0 | 1 | 2,95 | 18 | Có HK dưới 1 |
79 | 73 | 22161258 | Điện - ĐT | 22161258 | Mai Anh Minh | Hoàng | 02/01/2004 | 221611B | CNKT điện tử - VT | 18 | 14 | 14 | 0,71 | 1 | 2,25 | 22 | Có HK dưới 1 |
80 | 74 | 22161276 | Điện - ĐT | 22161276 | Võ Tuấn | Kiệt | 29/01/2004 | 221611C | CNKT điện tử - VT | 18 | 18 | 21 | 0,06 | 1 | 2,08 | 18 | Có HK dưới 1 |
81 | 75 | 22161278 | Điện - ĐT | 22161278 | Nguyễn Quốc | Lâm | 27/03/2004 | 221611C | CNKT điện tử - VT | 18 | 12 | 12 | 1,23 | 1 | 2,11 | 27 | STC không đạt HK không đạt (66.67>50%) |
82 | 76 | 22161279 | Điện - ĐT | 22161279 | Phạm Thị Bích | Linh | 19/01/2004 | 221611C | CNKT điện tử - VT | 25 | 14 | 17 | 1,41 | 1 | 2,6 | 26 | STC không đạt HK không đạt (56.00>50%) |
83 | 77 | 22161280 | Điện - ĐT | 22161280 | Đinh Thành | Lộc | 01/03/2004 | 221611C | CNKT điện tử - VT | 15 | 14 | 14 | 0,55 | 1 | 2,16 | 19 | Có HK dưới 1 |
84 | 78 | 22161282 | Điện - ĐT | 22161282 | Chu Công | Mạnh | 04/09/2004 | 221611C | CNKT điện tử - VT | 21 | 17 | 17 | 0,62 | 1 | 2,2 | 22 | Có HK dưới 1 |
85 | 79 | 22161283 | Điện - ĐT | 22161283 | Nguyễn Văn | Minh | 12/05/2004 | 221611C | CNKT điện tử - VT | 16 | 10 | 10 | 1,54 | 1 | 2,68 | 27 | STC không đạt HK không đạt (62.50>50%) |
86 | 80 | 22161284 | Điện - ĐT | 22161284 | Tô Ngọc | Minh | 08/09/2004 | 221611C | CNKT điện tử - VT | 16 | 10 | 10 | 1,35 | 1 | 2,61 | 24 | STC không đạt HK không đạt (62.50>50%) |
87 | 81 | 22161287 | Điện - ĐT | 22161287 | Trương Quang | Minh | 17/12/2004 | 221611C | CNKT điện tử - VT | 22 | 14 | 17 | 1,2 | 1 | 2,37 | 23 | STC không đạt HK không đạt (63.64>50%) |
88 | 82 | 22161288 | Điện - ĐT | 22161288 | Đoàn Nhật | Nam | 12/04/2004 | 221611C | CNKT điện tử - VT | 20 | 14 | 23 | 1,2 | 1 | 2,6 | 15 | STC không đạt HK không đạt (70.00>50%) |
89 | 83 | 22161289 | Điện - ĐT | 22161289 | Nguyễn Huy | Nam | 11/07/2004 | 221611C | CNKT điện tử - VT | 23 | 14 | 14 | 1,47 | 1 | 2,44 | 24 | STC không đạt HK không đạt (60.87>50%) |
90 | 84 | 22161303 | Điện - ĐT | 22161303 | Hoàng Quang | Phúc | 01/02/2004 | 221611C | CNKT điện tử - VT | 23 | 21 | 27 | 0,55 | 1 | 2,99 | 11 | Có HK dưới 1 |
91 | 85 | 22161247 | Điện - ĐT | 22161247 | Lê Trường | Giang | 23/04/2004 | 221612A | CNKT điện tử - VT | 22 | 22 | 22 | 0 | 1 | 3,6 | 6 | Có HK dưới 1 |
92 | 86 | 22161248 | Điện - ĐT | 22161248 | Hoàng Như | Hải | 01/02/2004 | 221612A | CNKT điện tử - VT | 20 | 11 | 14 | 1,42 | 1 | 2,42 | 24 | STC không đạt HK không đạt (55.00>50%) |
93 | 87 | 22161285 | Điện - ĐT | 22161285 | Trần Nguyễn Anh | Minh | 06/03/2004 | 221612A | CNKT điện tử - VT | 15 | 15 | 18 | 0,15 | 1 | 2,2 | 15 | Có HK dưới 1 |
94 | 88 | 22161324 | Điện - ĐT | 22161324 | Nguyễn Song | Toàn | 28/07/2004 | 221612A | CNKT điện tử - VT | 14 | 10 | 13 | 0,46 | 1 | 2,16 | 19 | Có HK dưới 1 |
95 | 89 | 22161332 | Điện - ĐT | 22161332 | Ngô Minh | Tuấn | 16/12/2004 | 221612A | CNKT điện tử - VT | 20 | 14 | 20 | 1,02 | 1 | 3,3 | 27 | STC không đạt HK không đạt (70.00>50%) |
96 | 90 | 22161297 | Điện - ĐT | 22161297 | Trần Cao | Nguyên | 02/09/2004 | 221612B | CNKT điện tử - VT | 21 | 12 | 12 | 1,28 | 1 | 2,28 | 27 | STC không đạt HK không đạt (57.14>50%) |
97 | 91 | 22161300 | Điện - ĐT | 22161300 | Bành Trọng Đại | Phong | 01/09/2004 | 221612B | CNKT điện tử - VT | 12 | 11 | 20 | 0,17 | 1 | 2,6 | 10 | Có HK dưới 1 |
98 | 92 | 22161313 | Điện - ĐT | 22161313 | Nguyễn Văn Quốc | Tài | 28/03/2004 | 221612B | CNKT điện tử - VT | 18 | 10 | 10 | 1,62 | 1 | 2,45 | 29 | STC không đạt HK không đạt (55.56>50%) |
99 | 93 | 22161319 | Điện - ĐT | 22161319 | Nguyễn Viết | Thắng | 20/06/2003 | 221612B | CNKT điện tử - VT | 21 | 13 | 13 | 1,42 | 1 | 2,59 | 26 | STC không đạt HK không đạt (61.90>50%) |
100 | 94 | 22161322 | Điện - ĐT | 22161322 | Nguyễn Thanh | Tịnh | 24/12/2003 | 221612B | CNKT điện tử - VT | 22 | 17 | 17 | 0,66 | 1 | 2,24 | 23 | Có HK dưới 1 |