ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAI
1
TỔNG CÔNG TY BƯU ĐIỆN VIỆT NAM CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
CÔNG TY PHÁT HÀNH BÁO CHÍ TW Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH MỤC BÁO CHÍ QUÝ 3/2026
5
6
STTMã BCTên báo chíKỳ xuất bảnĐơn giáThông tin
điều chỉnh
Giá
điều chỉnh
Tháng 7 Tháng 8 Tháng 9 Cộng
quý 3/2026
7
1A02Nhân dân
THU/1/2/3/4/5/6/7/
4.200- Nghỉ 1 kỳ ngày 03/9 130.200 130.200 121.800 382.200
8
2A02.1Nhân Dân hàng tháng
NGAY/20/
15.00015.00015.00015.000 45.000
9
3A02.2Nhân Dân Cuối tuần THU/1/ 4.800 19.200 24.000 19.200 62.400
10
4A02.3Thời nay
THU/2/5/
6.800 61.200 61.200 54.400 176.800
11
5A04Hà Nội Mới
THU/1/2/3/4/5/6/7/
4.700- XB thêm số ĐB với chủ đề "Định hình phương thức quản trị đô thị hiện đại" nhân kỷ niệm 01 năm thực hiện chính quyền địa phương hai cấp: KT 28 x 42cm, 120 trang, dự kiến PH 01/7, ĐSL 23/6
- Nghỉ 01 kỳ ngày 03/9
65.000 210.700 145.700 136.300 492.700
12
6A04.3Hà Nội Mới cuối tuần THU/7/ 4.800 19.200 24.000 19.200 62.400
13
7A08Thị trường Giá cả
THU/2/3/4/5/6/7/
19.500- Dồn số thứ 6+7 làm một, 32 trang (PH thứ 6, ĐSL thứ 5 hàng tuần)
- PH sớm: Số ngày 03/9, PH 29/8, ĐSL 28/8
- Nghỉ 3 kỳ ngày 31/8; 01,02/9
39.000

546.000 468.000 468.000 1.482.000
14
8A10Tuần Tin tức THU/5/ 5.200 26.000 20.800 20.800 67.600
15
9A12Quân đội Nhân dân
THU/1/2/3/4/5/6/7/
4.200 - XB thêm số báo Cuối tuần (XB Chủ nhật, PH thứ 4 hàng tuần), 16 trang (In HN-HCM)
- Nghỉ 01 kỳ ngày 03/9
5.000

150.200 155.200 141.800 447.200 400.000.000
16
10A12.1Nguyệt san Sự kiện & Nhân chứng
NGAY/10/
9.7009.7009.7009.700 29.100
17
11A14Lecourrier du VN Quatidion THU/6/ 15.00075.000 60.000 60.000 195.000 29.200.000
18
12A16Vietnam News
THU/2/3/4/5/6/7/
Thứ 2,3,4,5,6: 13.000
Thứ 7 (số cuối tuần): 15.000
- Dồn số thứ 7 ngày 29/8+5/9 ra ĐB, PH 28/8, ĐSL 26/8
- Báo nghỉ 3 kỳ ngày 31/8; 01,02/9
30.000
359.000 350.000 305.000 1.014.000 2.433.333
19
13A22Thị trường -Bộ công thương
THU/2/3/4/5/6/7/
15.000- Dồn số ngày 31/8+3/9 ra ĐB, 24 trang, PH 29/8, ĐSL 27/8
- Nghỉ 02 kỳ ngày 01,02/9
30.000
405.000 405.000 345.000 1.155.000 30.000.000
20
14A24Kinh tế Việt Nam & Thế giới
NGAY/1/15/
20.00040.00040.00040.000 120.000 2.500.000
21
15A26Sài Gòn Giải phóng
THU/1/2/3/4/5/6/7/
5.500 170.500 170.500 165.000 506.000
22
16A30Đà Nẵng
THU/2/3/4/5/6/7/
5.800- Nghỉ 4 kỳ ngày 29,31/8; 01,02/9 156.600 139.200 139.200 435.000
23
17A30.2Đà Nẵng Cuối tuần THU/1/ 6.500- Nghỉ 01 kỳ ngày 30/826.000 26.000 26.000 78.000
24
18A30.3Nguyệt san Xứ QuảngNGAY/30/ 12.70012.70012.70012.700 38.100
25
19A31Báo và Phát thanh, Truyền hình Cần Thơ
THU/1/2/3/4/5/6/7/
3.600 111.600 111.600 108.000 331.200
26
20A87Thanh niên
THU/1/2/3/4/5/6/7/
5.500- Đặc san 02/9: Dồn 4 số ngày 30+31/8+01+02/9, KT 27,5 x 40cm, 200 trang, PH 28/8, ĐSL 18/8, (In và KT tại HCM)
35.000
170.500 194.500 154.000 519.000
27
21B102Kinh tế Nông thôn NGAY/20 9.0009.0009.0009.000 27.000
28
22B103Đầu tư THU/3/5/ 9.000 - XB ấn phẩm ĐS Toàn cảnh Ngân hàng VN 2026: Ra riêng, KT 20 x 29cm, 240-260 trang, PH 01/7, ĐSL 30/6
- Số ĐB 02/9: Dồn số ngày 01+3/9, 32-48 trang,
PH 31/8, ĐSL 28/8
100.000

18.000
181.000 72.000 81.000 334.000
29
23B103.1Đầu tư Chứng khoán THU/2/ 25.000 100.000 125.000 100.000 325.000
30
24B104Công an TP. Đà Nẵng
THU2/3/4/5/6/7/
5.300- Nghỉ 01 kỳ ngày 02/9 143.100 137.800 132.500 413.400
31
25B105Vietnam Investment Review THU/2/ 35.000 140.000 175.000 140.000 455.000
32
26B106Thời báo Văn học Nghệ thuật THU/5/ 19.800 99.000 79.200 79.200 257.400
33
27B107Tạp chí Kinh doanh
THU/3/5/
4.600- Nghỉ 02 kỳ ngày 01,3/9 41.400 36.800 32.200 110.400
34
28B108Xây dựng THU/4 8.500- Dồn số ngày 26/8+02/9 ra ĐB, 16 trang, PH 26/8, ĐSL 17/825.000 42.500 50.500 34.000 127.000
35
29B109Cựu chiến binh Việt Nam THU/4/ 5.900 29.500 23.600 29.500 82.600
36
30B109.1Cựu chiến binh Tháng
NGAY/10/
7.9007.9007.9007.900 23.700
37
31B113Nội vụ và Xã hộiTHU/3/5/ 10.000- Dồn 3 số ngày 27/8+01+3/9 ra ĐB, 60 trang, PH 27/8, ĐSL 25/8 30.000 90.000 100.000 70.000 260.000
38
32B114Tiếng nói Việt NamTHU/5/ 7.000 35.000 28.000 28.000 91.000
39
33B115Thời báo Tài chính Việt Nam
THU/2/4/6/
8.500- Dồn 3 số ngày 28+31/8+02/9, 100 trang, PH 28/8, ĐSL 27/825.500 119.000 127.500 93.500 340.000
40
34B118VTV ONAIR
(Song ngữ Việt - Anh)
THU/3/ 90.000 360.000 360.000 450.000 1.170.000
41
35B119Khoa học Phổ thôngTHU/6/ 15.000 75.000 60.000 60.000 195.000
42
36B119.1Khoa học Phổ thông - Sống XanhTHANG 2 KY
(PH thứ 7 tuần 1 và tuần 3 của tháng)
40.000 80.000 80.000 80.000 240.000
43
37B119.2Khoa học Phổ thông - Thời sự Y họcTHANG 1 KY
(PH thứ 2 tuần cuối tháng)
60.00060.00060.00060.000 180.000
44
38B125Thế giới & Việt Nam THU/5/ 6.800- Dồn số ngày 27/8+3/9, 28 trang, PH 27/8, ĐSL 26/813.600 34.000 34.000 20.400 88.400
45
39B127Giác Ngộ THU/6/ 14.600- Tuần báo Vu Lan: Số ngày 14/8, 120 trang, PH 14/8, ĐSL 30/730.000 73.000 73.800 58.400 205.200
46
40B127.1Nguyệt san Giác Ngộ
NGAY/15/
16.000- Nguyệt san Vu Lan: Số tháng 8/2026 , 108 trang, PH 15/8, ĐSL 5/820.00016.00020.00016.000 52.000
47
41B128Giáo dục TP.Hồ Chí Minh THU/4/ 25.000- Số ngày 02/9 ra ĐB, 48 trang, PH 02/9, ĐSL 26/835.000 125.000 100.000 135.000 360.000
48
42B130Bóng Đá
THU/1/2/3/4/5/6/7/
13.800- Từ 01/8, báo dừng xuất bản báo in 427.800 427.800
49
43B131Pháp luật TP. Hồ Chí Minh
THU/2/3/4/5/6/7/
5.500- Nghỉ 02 kỳ ngày 01,02/9 148.500 143.000 132.000 423.500
50
44B132An ninh Hải Phòng
THU/2/3/4/5/6/7/
6.000 162.000 156.000 156.000 474.000
51
45B133Kinh tế Sài Gòn THU/5/ 25.000 125.000 100.000 100.000 325.000
52
46B134Biên phòng
THU/4/6/
4.500 45.000 36.000 40.500 121.500
53
47B134.1Chuyên đề An ninh Biên giới THU/1/ 8.500 34.000 42.500 34.000 110.500
54
48B135The Saigon Times Weekly THU/5/ 19.000 95.000 76.000 76.000 247.000
55
49B136Công Lý
THU/4/6/
10.500- Dồn số 72+73 (ngày 9+11/9) ra ĐB, 32 trang, PH 8/9, ĐSL 4/9
- Dồn số 76+77 (ngày 23+25/9) ra ĐB, 32 trang,
PH 22/9, ĐSL 18/9
55.000
55.000
105.000 84.000 162.500 351.500
56
50B138Đại biểu Nhân dân
THU/1/2/3/4/5/6/7/
7.500- Dồn 6 số từ ngày 29/8 đến 03/9, 60 trang, PH 28/8, ĐSL 21/845.000 232.500 255.000 202.500 690.000
57
51B139Thị trường Giá cả Vật tư
THU/2/3/4/5/6/7/
25.000- Dồn 2 số các ngày đầu tháng: 01+02/7 (PH 30/6, ĐSL 29/6), 01+3/8 (PH 31/7, ĐSL 30/7), 01+03/9 (PH 28/8, ĐSL 27/8); 40 trang
- Nghỉ 01 kỳ ngày 02/9

50.000
675.000 650.000 625.000 1.950.000
58
52B141Diễn đàn Doanh nghiệp
THU/4/6/
5.000 50.000 40.000 45.000 135.000
59
53B141.1Doanh Nhân
NGAY/20/
36.00036.00036.00036.000 108.000
60
54B146Doanh Nhân Sài Gòn
NGAY/10/25/
12.500 25.000 25.000 25.000 75.000
61
55B148.2Dân tộc và Phát triển cuối thángTHU/6 TUẦN CUỐI THÁNG52.00052.00052.00052.000 156.000
62
56B15Tiền phong
THU/1/2/3/4/5/6/7/
5.500- Dồn các số thứ 7 + CN làm một (số Cuối tuần): PH Thứ 7, ĐSL Thứ 67.500 156.500 153.000 151.000 460.500
63
57B150Bảo vệ Pháp luật
THU/2/6/
4.950- Số 59 (ngày 24/7) và số 70 (ngày 31/8) ra ĐB; 40 trang; PH 20/7, 26/8; ĐSL 17/7, 24/844.300 83.900 83.900 39.600 207.400
64
58B150.1Chuyên đề Bảo vệ Pháp luật NGAY/25/ 25.50025.50025.50025.500 76.500
65
59B155Mực tím THU/4/ 9.800 49.000 39.200 49.000 137.200
66
60B157Nhi đồng TP.Hồ Chí Minh THU/6/ 9.800 49.000 39.200 39.200 127.400
67
61B157.1Nhi đồng màu Rùa vàng THU/2/ 8.800- Nghỉ xuất bản 09 kỳ từ ngày 6/7 đến 31/8 35.200 35.200
68
62B157.2Ngôi sao nhỏ THANG 1 KỲ29.800- Nghỉ 2 kỳ tháng 7,8/2026
(Quý 3/2026 PH 1 kỳ ngày 15/9, ĐSL 10/9)
29.800 29.800
69
63B159Khăn quàng đỏ THU/4/ 9.800 49.000 39.200 49.000 137.200
70
64B16Gia đình Việt Nam
NGAY/15/
15.000 15.000 15.000 15.000 45.000
71
65B16.2Chuyên đề Gia đình Mặt trời nhỏ
NGAY/15/
32.000- Số tháng 7 và 8/2026 dồn vào số ĐB Hè (PH và thu tiền quý 2/2026) 32.000 32.000
72
66B161Phụ nữ TP. Hồ Chí Minh
THU/2/4/6/
5.700- Nghỉ 01 kỳ ngày 02/9 79.800 74.100 68.400 222.300
73
67B165Người lao động
THU/1/2/3/4/5/6/7/
5.500- Số ĐB kỷ niệm ngày thành lập báo: Số ngày 28/7, PH 28/7, ĐSL 24/7
- Số ĐB kỷ niệm Quốc khánh 02/9: Số ngày 02/9,
PH 02/9, ĐSL 31/8
11.000
11.000
176.000 170.500 170.500 517.000
74
68B17Đại đoàn kết THU/2/3/4/5/6/ 9.000 207.000 189.000 198.000 594.000
75
69B17.1Tinh hoa Việt NGAY/20/ 29.00029.00029.00029.000 87.000
76
70B174Quốc phòng Thủ đô THU/3 6.100 24.400 24.400 30.500 79.300
77
71B177Tiếp thị & Gia đình 3T/1KY 98.00098.000 98.000
78
72B177.1Harper's Bazaar NGAY/1/ 89.00089.00089.00089.000 267.000
79
73B181Đấu thầu
THU/2/3/4/5/6/
14.500- Số ngày 28/8 ra ĐB, PH 28/8, ĐSL 26/8
- Nghỉ 3 kỳ ngày 31/8; 01,02/9
20.000
333.500 295.500 290.000 919.000
80
74B189Người cao tuổi THU 3/6/ 9.800- Dồn số ngày 28/8+01/9, 44 trang, PH 27/8, ĐSL 25/825.000 88.200 93.600 78.400 260.200
81
75B19Lao động
THU/2/3/4/5/6/7/
6.800- Quý 3/2026 XB 02 ấn phẩm ĐB (Ra riêng):
+ Ấn phẩm ĐB kỷ niệm thành lập báo 14/8: KT 28 x 40cm, 100 trang, PH 10/8, ĐSL 5/8 (In và KT tại Hà Nội)
+ Ấn phẩm ĐB 02/9: KT 28 x 40cm, 100 trang,
PH 29/8, ĐSL 24/8 (In và KT tại Hà Nội)
- Nghỉ 7 kỳ 13,14,15/8; 02,3,4,5/9

90.000

90.000

183.600 246.400 239.600 669.600
82
76B19.1Lao động Cuối tuần THU/1/ 7.800 31.200 39.000 31.200 101.400
83
77B191Công an Nhân dân
THU/1/2/3/4/5/6/7/
5.500- Xuất bản ấn phẩm ĐB 19/8: Ra riêng, KT 29 x 42cm, 44 trang, PH 15/8, ĐSL 10/8 (In và KT tại HN)
40.000
170.500 210.500 165.000 546.000
84
78B191.3Chuyên đề Văn nghệ Công an THU/5/ 8.000 40.000 32.000 32.000 104.000
85
79B199Đời sống & Pháp luật THU/5/ 8.800 44.000 35.200 35.200 114.400
86
80B21Văn nghệ THU/7/ 25.000- Dồn số 35+36 (ngày 29/8+5/9), 48 trang, PH 26/8, ĐSL 24/855.000 100.000 155.000 75.000 330.000
87
81B25Giáo dục và Thời đại THU/2/3/4/5/6/7/ 6.900- Các số thứ 2 hàng tuần ra ĐB, 20 trang (In và KT tại HN-HCM)45.000 425.900 457.100 419.000 1.302.000
88
- Các số ĐB giữa tháng và cuối tháng: Ngày 11,25/7; 15,29/8; 12,26/9; 24 trang (In và KT tại HN)30.000
89
- Xuất bản 3 số ĐB (24 trang): Số ngày 18/7 (PH 16/7, ĐSL 13/7), Số ngày 22/8 (PH 20/8, ĐSL 17/8), Số ngày 19/9 (PH 17/9, ĐSL 14/9) (In và KT tại HN-HCM)47.900
90
- Số ĐB Chào năm học mới 2026-2026: Dồn 3 số ngày 01+02+3/9, 20 trang, PH 27/8, ĐSL 24/8 (In và KT tại HN-HCM)20.700
91
82B27Công thương
NGAY/15
18.00018.00018.00018.000 54.000
92
83B31Thiếu niên Tiền phong
THU/1/4/6/7/
10.000- Các số ĐB đã PH và thu tiền Q2/2026:
+ Số ĐB Thứ 4: Dồn 5 số ngày 01+8+15+22+29/7
+ Số ĐB Thứ 6: Dồn 5 số ngày 3+10+17+24+31/7
+ Số ĐB Thứ 7: Dồn 4 số ngày 4+11+18+25/7
+ Số ĐB Chủ nhật: Dồn 4 số ngày 5+12+19+26/7
-
XB 6 số ĐB (KT 19 x 26,3cm, 36 trang):
+ Số ĐB Thứ 4:
. Dồn 4 số ngày 5+12+19+26/8, PH 11/8, ĐSL 4/8
. Số ngày 9/9, PH 8/9, ĐSL 28/8
+ Số ĐB Thứ 6: Dồn 4 số ngày 7+14+21+28/8, PH 11/8, ĐSL 4/8
+ Số ĐB Thứ 7: Dồn 5 số ngày 01+8+15+22+29/8, PH 11/8, ĐSL 4/8
+ Số ĐB Chủ nhật:
. Dồn 4 số ngày 2+9+16+23+30/8, PH 11/8, ĐSL 4/8
. Số ngày 20/9, PH 15/9, ĐSL 7/9
- XB thêm 01 số
CĐ Khám phá cuối tháng (KT 15,5 x 23cm, 64 trang, Ấn phẩm có Thuế 5% ): T9 (PH 8/9, ĐSL 28/8)







20.000
20.000
20.000
20.000

20.000
20.000
40.000
80.000 230.000 310.000
93
84B31.2Đặc san Học trò cười THU/6/ 10.000- Số ĐB Hè: Dồn 4 số ngày 3+10+17+24+31/7 (Đã PH và thu tiền Q2/2026)
- XB 2 số ĐB (KT 15,5 x 23cm, 40 trang):
+ Dồn 4 số ngày 7+14+21+28/8, PH 11/8, ĐSL 4/8
+ Số ngày 18/9 ra ĐB, PH 15/9, ĐSL 7/9


20.000
20.000
20.000 50.000 70.000
94
85B31.3Hoa Trạng Nguyên Cún Bông song ngữ
NGAY/10/15/20
10.000- Tháng 7,8/2026 nghỉ xuất bản
- Số kỳ 3 tháng 9/2026 ra ĐB (KT 19 x 26,3cm, 36 trang), PH 15/9, ĐSL 7/9

20.000
40.000 40.000
95
86B31.4Manga Teen (Ấn phẩm có Thuế 5%)
NGAY/15
50.000- Tháng 7,8/2026 nghỉ xuất bản50.000 50.000
96
87B31.5Kỹ năng sống chạm yêu thương (Ấn phẩm có Thuế 5%)
NGAY/15
40.000- Tháng 7,8/2026 nghỉ xuất bản40.000 40.000 Xem lại giá
97
88B31.7STEM PLUS for Gen Alpha
(Ấn phẩm có Thuế 5%)
THÁNG 1 KỲ50.000- Tháng 7,8/2026 nghỉ xuất bản50.000 50.000
98
89B31.8Ngôi sao (Ấn phẩm có Thuế 5%) THÁNG 1 KỲ30.000- Tháng 7,8/2026 nghỉ xuất bản30.000 30.000
99
90B33Nhi Đồng THU/2/ 10.000- Số ĐB Hè: Dồn 5 số ngày 6+13+20+27/7 (Đã PH và thu tiền Q2/2026)
- XB 2 số ĐB (KT 19 x 26.3cm, 32 trang):
+ Dồn số ngày 3+10+17+24/8 (PH 10/8, ĐSL 3/8)
+ Số ngày 14/9 (PH 7/9, ĐSL 31/8)
- XB thêm 01 số
Nhi đồng Kỹ năng sống KT 14,5 x 20,5cm; 72 trang (Ấn phẩm có Thuế 5%): Tháng 9 (PH 18/9, ĐSL 10/9)


20.000
20.000

50.000



30.000 100.000 130.000
100
91B33.1Họa My THU/6/ 10.000- Số ĐB Hè: Dồn 4 số ngày 3+10+17+24/7 (Đã PH và thu tiền Q2/2026)
- Dồn 4 số ngày 31/7+7+14+21/8; KT 19 x 26.3cm, 32 trang (PH 10/8, ĐSL 3/8)
- XB thêm 01 số
Họa Mi EQ và IQ gồm 52 trang, KT 30,5 x 23cm (Ấn phẩm có Thuế 5%):
+ Tháng 9 (PH 12/9, ĐSL 4/9)
+ Số ĐB Hè: Tháng 7
(Đã PH và thu tiền Q2/2026)
- XB thêm 01 cuốn Họa Mi - Học viện Thiên thần KT 20,5 x 27,5cm (Ấn phẩm có Thuế 5%):
+ Tháng 9 (PH 12/9, ĐSL 4/9); 52 trang



20.000


50.000



20.000

30.000 110.000 140.000