| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TỔNG CÔNG TY BƯU ĐIỆN VIỆT NAM | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | CÔNG TY PHÁT HÀNH BÁO CHÍ TW | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH MỤC BÁO CHÍ QUÝ 3/2026 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | Mã BC | Tên báo chí | Kỳ xuất bản | Đơn giá | Thông tin điều chỉnh | Giá điều chỉnh | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Cộng quý 3/2026 | ||||||||||||||||||||||||
7 | 1 | A02 | Nhân dân | THU/1/2/3/4/5/6/7/ | 4.200 | - Nghỉ 1 kỳ ngày 03/9 | 130.200 | 130.200 | 121.800 | 382.200 | |||||||||||||||||||||||||
8 | 2 | A02.1 | Nhân Dân hàng tháng | NGAY/20/ | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 45.000 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | 3 | A02.2 | Nhân Dân Cuối tuần | THU/1/ | 4.800 | 19.200 | 24.000 | 19.200 | 62.400 | ||||||||||||||||||||||||||
10 | 4 | A02.3 | Thời nay | THU/2/5/ | 6.800 | 61.200 | 61.200 | 54.400 | 176.800 | ||||||||||||||||||||||||||
11 | 5 | A04 | Hà Nội Mới | THU/1/2/3/4/5/6/7/ | 4.700 | - XB thêm số ĐB với chủ đề "Định hình phương thức quản trị đô thị hiện đại" nhân kỷ niệm 01 năm thực hiện chính quyền địa phương hai cấp: KT 28 x 42cm, 120 trang, dự kiến PH 01/7, ĐSL 23/6 - Nghỉ 01 kỳ ngày 03/9 | 65.000 | 210.700 | 145.700 | 136.300 | 492.700 | ||||||||||||||||||||||||
12 | 6 | A04.3 | Hà Nội Mới cuối tuần | THU/7/ | 4.800 | 19.200 | 24.000 | 19.200 | 62.400 | ||||||||||||||||||||||||||
13 | 7 | A08 | Thị trường Giá cả | THU/2/3/4/5/6/7/ | 19.500 | - Dồn số thứ 6+7 làm một, 32 trang (PH thứ 6, ĐSL thứ 5 hàng tuần) - PH sớm: Số ngày 03/9, PH 29/8, ĐSL 28/8 - Nghỉ 3 kỳ ngày 31/8; 01,02/9 | 39.000 | 546.000 | 468.000 | 468.000 | 1.482.000 | ||||||||||||||||||||||||
14 | 8 | A10 | Tuần Tin tức | THU/5/ | 5.200 | 26.000 | 20.800 | 20.800 | 67.600 | ||||||||||||||||||||||||||
15 | 9 | A12 | Quân đội Nhân dân | THU/1/2/3/4/5/6/7/ | 4.200 | - XB thêm số báo Cuối tuần (XB Chủ nhật, PH thứ 4 hàng tuần), 16 trang (In HN-HCM) - Nghỉ 01 kỳ ngày 03/9 | 5.000 | 150.200 | 155.200 | 141.800 | 447.200 | 400.000.000 | |||||||||||||||||||||||
16 | 10 | A12.1 | Nguyệt san Sự kiện & Nhân chứng | NGAY/10/ | 9.700 | 9.700 | 9.700 | 9.700 | 29.100 | ||||||||||||||||||||||||||
17 | 11 | A14 | Lecourrier du VN Quatidion | THU/6/ | 15.000 | 75.000 | 60.000 | 60.000 | 195.000 | 29.200.000 | |||||||||||||||||||||||||
18 | 12 | A16 | Vietnam News | THU/2/3/4/5/6/7/ | Thứ 2,3,4,5,6: 13.000 Thứ 7 (số cuối tuần): 15.000 | - Dồn số thứ 7 ngày 29/8+5/9 ra ĐB, PH 28/8, ĐSL 26/8 - Báo nghỉ 3 kỳ ngày 31/8; 01,02/9 | 30.000 | 359.000 | 350.000 | 305.000 | 1.014.000 | 2.433.333 | |||||||||||||||||||||||
19 | 13 | A22 | Thị trường -Bộ công thương | THU/2/3/4/5/6/7/ | 15.000 | - Dồn số ngày 31/8+3/9 ra ĐB, 24 trang, PH 29/8, ĐSL 27/8 - Nghỉ 02 kỳ ngày 01,02/9 | 30.000 | 405.000 | 405.000 | 345.000 | 1.155.000 | 30.000.000 | |||||||||||||||||||||||
20 | 14 | A24 | Kinh tế Việt Nam & Thế giới | NGAY/1/15/ | 20.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 120.000 | 2.500.000 | |||||||||||||||||||||||||
21 | 15 | A26 | Sài Gòn Giải phóng | THU/1/2/3/4/5/6/7/ | 5.500 | 170.500 | 170.500 | 165.000 | 506.000 | ||||||||||||||||||||||||||
22 | 16 | A30 | Đà Nẵng | THU/2/3/4/5/6/7/ | 5.800 | - Nghỉ 4 kỳ ngày 29,31/8; 01,02/9 | 156.600 | 139.200 | 139.200 | 435.000 | |||||||||||||||||||||||||
23 | 17 | A30.2 | Đà Nẵng Cuối tuần | THU/1/ | 6.500 | - Nghỉ 01 kỳ ngày 30/8 | 26.000 | 26.000 | 26.000 | 78.000 | |||||||||||||||||||||||||
24 | 18 | A30.3 | Nguyệt san Xứ Quảng | NGAY/30/ | 12.700 | 12.700 | 12.700 | 12.700 | 38.100 | ||||||||||||||||||||||||||
25 | 19 | A31 | Báo và Phát thanh, Truyền hình Cần Thơ | THU/1/2/3/4/5/6/7/ | 3.600 | 111.600 | 111.600 | 108.000 | 331.200 | ||||||||||||||||||||||||||
26 | 20 | A87 | Thanh niên | THU/1/2/3/4/5/6/7/ | 5.500 | - Đặc san 02/9: Dồn 4 số ngày 30+31/8+01+02/9, KT 27,5 x 40cm, 200 trang, PH 28/8, ĐSL 18/8, (In và KT tại HCM) | 35.000 | 170.500 | 194.500 | 154.000 | 519.000 | ||||||||||||||||||||||||
27 | 21 | B102 | Kinh tế Nông thôn | NGAY/20 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 9.000 | 27.000 | ||||||||||||||||||||||||||
28 | 22 | B103 | Đầu tư | THU/3/5/ | 9.000 | - XB ấn phẩm ĐS Toàn cảnh Ngân hàng VN 2026: Ra riêng, KT 20 x 29cm, 240-260 trang, PH 01/7, ĐSL 30/6 - Số ĐB 02/9: Dồn số ngày 01+3/9, 32-48 trang, PH 31/8, ĐSL 28/8 | 100.000 18.000 | 181.000 | 72.000 | 81.000 | 334.000 | ||||||||||||||||||||||||
29 | 23 | B103.1 | Đầu tư Chứng khoán | THU/2/ | 25.000 | 100.000 | 125.000 | 100.000 | 325.000 | ||||||||||||||||||||||||||
30 | 24 | B104 | Công an TP. Đà Nẵng | THU2/3/4/5/6/7/ | 5.300 | - Nghỉ 01 kỳ ngày 02/9 | 143.100 | 137.800 | 132.500 | 413.400 | |||||||||||||||||||||||||
31 | 25 | B105 | Vietnam Investment Review | THU/2/ | 35.000 | 140.000 | 175.000 | 140.000 | 455.000 | ||||||||||||||||||||||||||
32 | 26 | B106 | Thời báo Văn học Nghệ thuật | THU/5/ | 19.800 | 99.000 | 79.200 | 79.200 | 257.400 | ||||||||||||||||||||||||||
33 | 27 | B107 | Tạp chí Kinh doanh | THU/3/5/ | 4.600 | - Nghỉ 02 kỳ ngày 01,3/9 | 41.400 | 36.800 | 32.200 | 110.400 | |||||||||||||||||||||||||
34 | 28 | B108 | Xây dựng | THU/4 | 8.500 | - Dồn số ngày 26/8+02/9 ra ĐB, 16 trang, PH 26/8, ĐSL 17/8 | 25.000 | 42.500 | 50.500 | 34.000 | 127.000 | ||||||||||||||||||||||||
35 | 29 | B109 | Cựu chiến binh Việt Nam | THU/4/ | 5.900 | 29.500 | 23.600 | 29.500 | 82.600 | ||||||||||||||||||||||||||
36 | 30 | B109.1 | Cựu chiến binh Tháng | NGAY/10/ | 7.900 | 7.900 | 7.900 | 7.900 | 23.700 | ||||||||||||||||||||||||||
37 | 31 | B113 | Nội vụ và Xã hội | THU/3/5/ | 10.000 | - Dồn 3 số ngày 27/8+01+3/9 ra ĐB, 60 trang, PH 27/8, ĐSL 25/8 | 30.000 | 90.000 | 100.000 | 70.000 | 260.000 | ||||||||||||||||||||||||
38 | 32 | B114 | Tiếng nói Việt Nam | THU/5/ | 7.000 | 35.000 | 28.000 | 28.000 | 91.000 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | 33 | B115 | Thời báo Tài chính Việt Nam | THU/2/4/6/ | 8.500 | - Dồn 3 số ngày 28+31/8+02/9, 100 trang, PH 28/8, ĐSL 27/8 | 25.500 | 119.000 | 127.500 | 93.500 | 340.000 | ||||||||||||||||||||||||
40 | 34 | B118 | VTV ONAIR (Song ngữ Việt - Anh) | THU/3/ | 90.000 | 360.000 | 360.000 | 450.000 | 1.170.000 | ||||||||||||||||||||||||||
41 | 35 | B119 | Khoa học Phổ thông | THU/6/ | 15.000 | 75.000 | 60.000 | 60.000 | 195.000 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | 36 | B119.1 | Khoa học Phổ thông - Sống Xanh | THANG 2 KY (PH thứ 7 tuần 1 và tuần 3 của tháng) | 40.000 | 80.000 | 80.000 | 80.000 | 240.000 | ||||||||||||||||||||||||||
43 | 37 | B119.2 | Khoa học Phổ thông - Thời sự Y học | THANG 1 KY (PH thứ 2 tuần cuối tháng) | 60.000 | 60.000 | 60.000 | 60.000 | 180.000 | ||||||||||||||||||||||||||
44 | 38 | B125 | Thế giới & Việt Nam | THU/5/ | 6.800 | - Dồn số ngày 27/8+3/9, 28 trang, PH 27/8, ĐSL 26/8 | 13.600 | 34.000 | 34.000 | 20.400 | 88.400 | ||||||||||||||||||||||||
45 | 39 | B127 | Giác Ngộ | THU/6/ | 14.600 | - Tuần báo Vu Lan: Số ngày 14/8, 120 trang, PH 14/8, ĐSL 30/7 | 30.000 | 73.000 | 73.800 | 58.400 | 205.200 | ||||||||||||||||||||||||
46 | 40 | B127.1 | Nguyệt san Giác Ngộ | NGAY/15/ | 16.000 | - Nguyệt san Vu Lan: Số tháng 8/2026 , 108 trang, PH 15/8, ĐSL 5/8 | 20.000 | 16.000 | 20.000 | 16.000 | 52.000 | ||||||||||||||||||||||||
47 | 41 | B128 | Giáo dục TP.Hồ Chí Minh | THU/4/ | 25.000 | - Số ngày 02/9 ra ĐB, 48 trang, PH 02/9, ĐSL 26/8 | 35.000 | 125.000 | 100.000 | 135.000 | 360.000 | ||||||||||||||||||||||||
48 | 42 | B130 | Bóng Đá | THU/1/2/3/4/5/6/7/ | 13.800 | - Từ 01/8, báo dừng xuất bản báo in | 427.800 | 427.800 | |||||||||||||||||||||||||||
49 | 43 | B131 | Pháp luật TP. Hồ Chí Minh | THU/2/3/4/5/6/7/ | 5.500 | - Nghỉ 02 kỳ ngày 01,02/9 | 148.500 | 143.000 | 132.000 | 423.500 | |||||||||||||||||||||||||
50 | 44 | B132 | An ninh Hải Phòng | THU/2/3/4/5/6/7/ | 6.000 | 162.000 | 156.000 | 156.000 | 474.000 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | 45 | B133 | Kinh tế Sài Gòn | THU/5/ | 25.000 | 125.000 | 100.000 | 100.000 | 325.000 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | 46 | B134 | Biên phòng | THU/4/6/ | 4.500 | 45.000 | 36.000 | 40.500 | 121.500 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | 47 | B134.1 | Chuyên đề An ninh Biên giới | THU/1/ | 8.500 | 34.000 | 42.500 | 34.000 | 110.500 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | 48 | B135 | The Saigon Times Weekly | THU/5/ | 19.000 | 95.000 | 76.000 | 76.000 | 247.000 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | 49 | B136 | Công Lý | THU/4/6/ | 10.500 | - Dồn số 72+73 (ngày 9+11/9) ra ĐB, 32 trang, PH 8/9, ĐSL 4/9 - Dồn số 76+77 (ngày 23+25/9) ra ĐB, 32 trang, PH 22/9, ĐSL 18/9 | 55.000 55.000 | 105.000 | 84.000 | 162.500 | 351.500 | ||||||||||||||||||||||||
56 | 50 | B138 | Đại biểu Nhân dân | THU/1/2/3/4/5/6/7/ | 7.500 | - Dồn 6 số từ ngày 29/8 đến 03/9, 60 trang, PH 28/8, ĐSL 21/8 | 45.000 | 232.500 | 255.000 | 202.500 | 690.000 | ||||||||||||||||||||||||
57 | 51 | B139 | Thị trường Giá cả Vật tư | THU/2/3/4/5/6/7/ | 25.000 | - Dồn 2 số các ngày đầu tháng: 01+02/7 (PH 30/6, ĐSL 29/6), 01+3/8 (PH 31/7, ĐSL 30/7), 01+03/9 (PH 28/8, ĐSL 27/8); 40 trang - Nghỉ 01 kỳ ngày 02/9 | 50.000 | 675.000 | 650.000 | 625.000 | 1.950.000 | ||||||||||||||||||||||||
58 | 52 | B141 | Diễn đàn Doanh nghiệp | THU/4/6/ | 5.000 | 50.000 | 40.000 | 45.000 | 135.000 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | 53 | B141.1 | Doanh Nhân | NGAY/20/ | 36.000 | 36.000 | 36.000 | 36.000 | 108.000 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | 54 | B146 | Doanh Nhân Sài Gòn | NGAY/10/25/ | 12.500 | 25.000 | 25.000 | 25.000 | 75.000 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | 55 | B148.2 | Dân tộc và Phát triển cuối tháng | THU/6 TUẦN CUỐI THÁNG | 52.000 | 52.000 | 52.000 | 52.000 | 156.000 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | 56 | B15 | Tiền phong | THU/1/2/3/4/5/6/7/ | 5.500 | - Dồn các số thứ 7 + CN làm một (số Cuối tuần): PH Thứ 7, ĐSL Thứ 6 | 7.500 | 156.500 | 153.000 | 151.000 | 460.500 | ||||||||||||||||||||||||
63 | 57 | B150 | Bảo vệ Pháp luật | THU/2/6/ | 4.950 | - Số 59 (ngày 24/7) và số 70 (ngày 31/8) ra ĐB; 40 trang; PH 20/7, 26/8; ĐSL 17/7, 24/8 | 44.300 | 83.900 | 83.900 | 39.600 | 207.400 | ||||||||||||||||||||||||
64 | 58 | B150.1 | Chuyên đề Bảo vệ Pháp luật | NGAY/25/ | 25.500 | 25.500 | 25.500 | 25.500 | 76.500 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | 59 | B155 | Mực tím | THU/4/ | 9.800 | 49.000 | 39.200 | 49.000 | 137.200 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | 60 | B157 | Nhi đồng TP.Hồ Chí Minh | THU/6/ | 9.800 | 49.000 | 39.200 | 39.200 | 127.400 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | 61 | B157.1 | Nhi đồng màu Rùa vàng | THU/2/ | 8.800 | - Nghỉ xuất bản 09 kỳ từ ngày 6/7 đến 31/8 | 35.200 | 35.200 | |||||||||||||||||||||||||||
68 | 62 | B157.2 | Ngôi sao nhỏ | THANG 1 KỲ | 29.800 | - Nghỉ 2 kỳ tháng 7,8/2026 (Quý 3/2026 PH 1 kỳ ngày 15/9, ĐSL 10/9) | 29.800 | 29.800 | |||||||||||||||||||||||||||
69 | 63 | B159 | Khăn quàng đỏ | THU/4/ | 9.800 | 49.000 | 39.200 | 49.000 | 137.200 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | 64 | B16 | Gia đình Việt Nam | NGAY/15/ | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 15.000 | 45.000 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | 65 | B16.2 | Chuyên đề Gia đình Mặt trời nhỏ | NGAY/15/ | 32.000 | - Số tháng 7 và 8/2026 dồn vào số ĐB Hè (PH và thu tiền quý 2/2026) | 32.000 | 32.000 | |||||||||||||||||||||||||||
72 | 66 | B161 | Phụ nữ TP. Hồ Chí Minh | THU/2/4/6/ | 5.700 | - Nghỉ 01 kỳ ngày 02/9 | 79.800 | 74.100 | 68.400 | 222.300 | |||||||||||||||||||||||||
73 | 67 | B165 | Người lao động | THU/1/2/3/4/5/6/7/ | 5.500 | - Số ĐB kỷ niệm ngày thành lập báo: Số ngày 28/7, PH 28/7, ĐSL 24/7 - Số ĐB kỷ niệm Quốc khánh 02/9: Số ngày 02/9, PH 02/9, ĐSL 31/8 | 11.000 11.000 | 176.000 | 170.500 | 170.500 | 517.000 | ||||||||||||||||||||||||
74 | 68 | B17 | Đại đoàn kết | THU/2/3/4/5/6/ | 9.000 | 207.000 | 189.000 | 198.000 | 594.000 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | 69 | B17.1 | Tinh hoa Việt | NGAY/20/ | 29.000 | 29.000 | 29.000 | 29.000 | 87.000 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | 70 | B174 | Quốc phòng Thủ đô | THU/3 | 6.100 | 24.400 | 24.400 | 30.500 | 79.300 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | 71 | B177 | Tiếp thị & Gia đình | 3T/1KY | 98.000 | 98.000 | 98.000 | ||||||||||||||||||||||||||||
78 | 72 | B177.1 | Harper's Bazaar | NGAY/1/ | 89.000 | 89.000 | 89.000 | 89.000 | 267.000 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | 73 | B181 | Đấu thầu | THU/2/3/4/5/6/ | 14.500 | - Số ngày 28/8 ra ĐB, PH 28/8, ĐSL 26/8 - Nghỉ 3 kỳ ngày 31/8; 01,02/9 | 20.000 | 333.500 | 295.500 | 290.000 | 919.000 | ||||||||||||||||||||||||
80 | 74 | B189 | Người cao tuổi | THU 3/6/ | 9.800 | - Dồn số ngày 28/8+01/9, 44 trang, PH 27/8, ĐSL 25/8 | 25.000 | 88.200 | 93.600 | 78.400 | 260.200 | ||||||||||||||||||||||||
81 | 75 | B19 | Lao động | THU/2/3/4/5/6/7/ | 6.800 | - Quý 3/2026 XB 02 ấn phẩm ĐB (Ra riêng): + Ấn phẩm ĐB kỷ niệm thành lập báo 14/8: KT 28 x 40cm, 100 trang, PH 10/8, ĐSL 5/8 (In và KT tại Hà Nội) + Ấn phẩm ĐB 02/9: KT 28 x 40cm, 100 trang, PH 29/8, ĐSL 24/8 (In và KT tại Hà Nội) - Nghỉ 7 kỳ 13,14,15/8; 02,3,4,5/9 | 90.000 90.000 | 183.600 | 246.400 | 239.600 | 669.600 | ||||||||||||||||||||||||
82 | 76 | B19.1 | Lao động Cuối tuần | THU/1/ | 7.800 | 31.200 | 39.000 | 31.200 | 101.400 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | 77 | B191 | Công an Nhân dân | THU/1/2/3/4/5/6/7/ | 5.500 | - Xuất bản ấn phẩm ĐB 19/8: Ra riêng, KT 29 x 42cm, 44 trang, PH 15/8, ĐSL 10/8 (In và KT tại HN) | 40.000 | 170.500 | 210.500 | 165.000 | 546.000 | ||||||||||||||||||||||||
84 | 78 | B191.3 | Chuyên đề Văn nghệ Công an | THU/5/ | 8.000 | 40.000 | 32.000 | 32.000 | 104.000 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | 79 | B199 | Đời sống & Pháp luật | THU/5/ | 8.800 | 44.000 | 35.200 | 35.200 | 114.400 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | 80 | B21 | Văn nghệ | THU/7/ | 25.000 | - Dồn số 35+36 (ngày 29/8+5/9), 48 trang, PH 26/8, ĐSL 24/8 | 55.000 | 100.000 | 155.000 | 75.000 | 330.000 | ||||||||||||||||||||||||
87 | 81 | B25 | Giáo dục và Thời đại | THU/2/3/4/5/6/7/ | 6.900 | - Các số thứ 2 hàng tuần ra ĐB, 20 trang (In và KT tại HN-HCM) | 45.000 | 425.900 | 457.100 | 419.000 | 1.302.000 | ||||||||||||||||||||||||
88 | - Các số ĐB giữa tháng và cuối tháng: Ngày 11,25/7; 15,29/8; 12,26/9; 24 trang (In và KT tại HN) | 30.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
89 | - Xuất bản 3 số ĐB (24 trang): Số ngày 18/7 (PH 16/7, ĐSL 13/7), Số ngày 22/8 (PH 20/8, ĐSL 17/8), Số ngày 19/9 (PH 17/9, ĐSL 14/9) (In và KT tại HN-HCM) | 47.900 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | - Số ĐB Chào năm học mới 2026-2026: Dồn 3 số ngày 01+02+3/9, 20 trang, PH 27/8, ĐSL 24/8 (In và KT tại HN-HCM) | 20.700 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | 82 | B27 | Công thương | NGAY/15 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 18.000 | 54.000 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | 83 | B31 | Thiếu niên Tiền phong | THU/1/4/6/7/ | 10.000 | - Các số ĐB đã PH và thu tiền Q2/2026: + Số ĐB Thứ 4: Dồn 5 số ngày 01+8+15+22+29/7 + Số ĐB Thứ 6: Dồn 5 số ngày 3+10+17+24+31/7 + Số ĐB Thứ 7: Dồn 4 số ngày 4+11+18+25/7 + Số ĐB Chủ nhật: Dồn 4 số ngày 5+12+19+26/7 - XB 6 số ĐB (KT 19 x 26,3cm, 36 trang): + Số ĐB Thứ 4: . Dồn 4 số ngày 5+12+19+26/8, PH 11/8, ĐSL 4/8 . Số ngày 9/9, PH 8/9, ĐSL 28/8 + Số ĐB Thứ 6: Dồn 4 số ngày 7+14+21+28/8, PH 11/8, ĐSL 4/8 + Số ĐB Thứ 7: Dồn 5 số ngày 01+8+15+22+29/8, PH 11/8, ĐSL 4/8 + Số ĐB Chủ nhật: . Dồn 4 số ngày 2+9+16+23+30/8, PH 11/8, ĐSL 4/8 . Số ngày 20/9, PH 15/9, ĐSL 7/9 - XB thêm 01 số CĐ Khám phá cuối tháng (KT 15,5 x 23cm, 64 trang, Ấn phẩm có Thuế 5% ): T9 (PH 8/9, ĐSL 28/8) | 20.000 20.000 20.000 20.000 20.000 20.000 40.000 | 80.000 | 230.000 | 310.000 | |||||||||||||||||||||||||
93 | 84 | B31.2 | Đặc san Học trò cười | THU/6/ | 10.000 | - Số ĐB Hè: Dồn 4 số ngày 3+10+17+24+31/7 (Đã PH và thu tiền Q2/2026) - XB 2 số ĐB (KT 15,5 x 23cm, 40 trang): + Dồn 4 số ngày 7+14+21+28/8, PH 11/8, ĐSL 4/8 + Số ngày 18/9 ra ĐB, PH 15/9, ĐSL 7/9 | 20.000 20.000 | 20.000 | 50.000 | 70.000 | |||||||||||||||||||||||||
94 | 85 | B31.3 | Hoa Trạng Nguyên Cún Bông song ngữ | NGAY/10/15/20 | 10.000 | - Tháng 7,8/2026 nghỉ xuất bản - Số kỳ 3 tháng 9/2026 ra ĐB (KT 19 x 26,3cm, 36 trang), PH 15/9, ĐSL 7/9 | 20.000 | 40.000 | 40.000 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | 86 | B31.4 | Manga Teen (Ấn phẩm có Thuế 5%) | NGAY/15 | 50.000 | - Tháng 7,8/2026 nghỉ xuất bản | 50.000 | 50.000 | |||||||||||||||||||||||||||
96 | 87 | B31.5 | Kỹ năng sống chạm yêu thương (Ấn phẩm có Thuế 5%) | NGAY/15 | 40.000 | - Tháng 7,8/2026 nghỉ xuất bản | 40.000 | 40.000 | Xem lại giá | ||||||||||||||||||||||||||
97 | 88 | B31.7 | STEM PLUS for Gen Alpha (Ấn phẩm có Thuế 5%) | THÁNG 1 KỲ | 50.000 | - Tháng 7,8/2026 nghỉ xuất bản | 50.000 | 50.000 | |||||||||||||||||||||||||||
98 | 89 | B31.8 | Ngôi sao (Ấn phẩm có Thuế 5%) | THÁNG 1 KỲ | 30.000 | - Tháng 7,8/2026 nghỉ xuất bản | 30.000 | 30.000 | |||||||||||||||||||||||||||
99 | 90 | B33 | Nhi Đồng | THU/2/ | 10.000 | - Số ĐB Hè: Dồn 5 số ngày 6+13+20+27/7 (Đã PH và thu tiền Q2/2026) - XB 2 số ĐB (KT 19 x 26.3cm, 32 trang): + Dồn số ngày 3+10+17+24/8 (PH 10/8, ĐSL 3/8) + Số ngày 14/9 (PH 7/9, ĐSL 31/8) - XB thêm 01 số Nhi đồng Kỹ năng sống KT 14,5 x 20,5cm; 72 trang (Ấn phẩm có Thuế 5%): Tháng 9 (PH 18/9, ĐSL 10/9) | 20.000 20.000 50.000 | 30.000 | 100.000 | 130.000 | |||||||||||||||||||||||||
100 | 91 | B33.1 | Họa My | THU/6/ | 10.000 | - Số ĐB Hè: Dồn 4 số ngày 3+10+17+24/7 (Đã PH và thu tiền Q2/2026) - Dồn 4 số ngày 31/7+7+14+21/8; KT 19 x 26.3cm, 32 trang (PH 10/8, ĐSL 3/8) - XB thêm 01 số Họa Mi EQ và IQ gồm 52 trang, KT 30,5 x 23cm (Ấn phẩm có Thuế 5%): + Tháng 9 (PH 12/9, ĐSL 4/9) + Số ĐB Hè: Tháng 7 (Đã PH và thu tiền Q2/2026) - XB thêm 01 cuốn Họa Mi - Học viện Thiên thần KT 20,5 x 27,5cm (Ấn phẩm có Thuế 5%): + Tháng 9 (PH 12/9, ĐSL 4/9); 52 trang | 20.000 50.000 20.000 | 30.000 | 110.000 | 140.000 | |||||||||||||||||||||||||