ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Tin 2Số tín chỉ:2
Mã học phần: 191032080
6
Ghi chú:
7
Khoa Chuyên ngành chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TB kiểm tra)
8
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật chịu trách nhiệm về việc ghi điểm học phần
9
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi
chú
10
Bằng sốBằng chữ
11
12823240968Đặng Phương AnhDL28.09HL2123/06/2026D61173060'8
12
22722235549Đinh Thị Hoàng AnhTV27.05HL2123/06/2026D61173060'7,5
13
32621220939
Hoàng Thị Phương
AnhTL26.01HL2123/06/2026D61173060'9,4
14
42823155761Ngô ChâuAnhQL28.19HL2123/06/2026D61173060'8,5
15
52722210997Ngô Gia AnhQT27.02HL2123/06/2026D61173060'9,5
16
62722216289Ngô Lan AnhKS27.01HL2123/06/2026D61173060'6,4
17
72823210438Nguyễn Đức AnhQL28.24HL2123/06/2026D61173060'9
18
82823235786Nguyễn Huy Tú AnhTC28.02HL2123/06/2026D61173060'9,5
19
92722212500Nguyễn Phương AnhKT28.20HL2123/06/2026D61173060'9,5
20
102722216438
Nguyễn Thái Phương
AnhTM27.10HL2123/06/2026D61173060'7,6
21
112823216816Nguyễn Vân AnhDL28.11HL2123/06/2026D61173060'9,8
22
122621230896Phạm Hoàng Mai AnhMT26.02HL2123/06/2026D61173060'9
23
132621220960Phạm Thị Lan AnhTL26.01HL2123/06/2026D61173060'9,1
24
142722212311Trần Thị Lan AnhQK27.02HL2123/06/2026D61173060'0KĐT
25
152722246007Lê Thị Ngọc ÁnhQT27.24HL2123/06/2026D61173060'9,3
26
162823155695
Nguyễn Thị Ngọc
ÁnhQK28.09HL2123/06/2026D61173060'8,2
27
172823240273Phạm Gia BảoQL28.34HL2123/06/2026D61173060'9,5
28
182722216147Trần Thị BíchLH27.01HL2123/06/2026D61173060'8
29
192722213095Đỗ Thị Kim ChiQK27.01HL2123/06/2026D61173060'8,6
30
202924118048Hoàng LinhChiDl29.12HL2123/06/2026D61173060'8
31
212823245522Nguyễn Linh ChiTR28.06HL2123/06/2026D61173060'9,5
32
222823151463Hoàng Trung ChiếnQL28.47HL2123/06/2026D61173060'9,5
33
232722215508Nguyễn Thị ChúcTR27.16HL2123/06/2026D61173060'9,2
34
24
2722246578
Hoàng Kim CúcTM27.14HL2123/06/2026D61173060'8,3
35
252924111973Nguyễn Phú ĐạiTC29.20HL2123/06/2026D61173060'8,5
36
262722220766Trần Hải ĐăngTC27.09HL2123/06/2026D61173060'8,7
37
272621210548Phạm Văn ĐạtMT26.03HL2123/06/2026D61173060'8
38
282823221027Trần Xuân ĐạtQK28.01HL2123/06/2026D61173060'8,6
39
292722216096Đặng Văn ĐứcLK28.03HL2123/06/2026D61173060'9,9
40
12823155852Nguyễn Mạnh ĐứcQL28.16HL2123/06/2026D61183060'8,8
41
22722300075Nguyễn Tiến DũngTA27.10HL2123/06/2026D61183060'9,5
42
32823257191Ngô Thị Thuỳ DươngTC28.14HL2123/06/2026D61183060'9,5
43
42823155828Nguyễn Hữu DươngQL28.31HL2123/06/2026D61183060'8
44
52621231254Phạm Tùng DươngMT26.04HL2123/06/2026D61183060'7,5
45
62924106232Vũ Đại DươngTM29.05HL2123/06/2026D61183060'8,5
46
72722210870Nguyễn Thành DuyRM27.02HL2123/06/2026D61183060'0
47
82924109486Nguyễn Tuấn DuyDL29.01HL2123/06/2026D61183060'8,5
48
92722225396Đào Thị Thùy DuyênNS27.05HL2123/06/2026D61183060'8
49
102621225068Nguyễn Hoàng GiangTV26.01HL2123/06/2026D61183060'8,8
50
112621216349Nguyễn Thanh GiangTM26.04HL2123/06/2026D61183060'7,7
51
122823151929
Nguyễn Thị Hương
GiangTC28.11HL2123/06/2026D61183060'8,5
52
132621230891Dương Thị Thu MT26.03HL2123/06/2026D61183060'0KĐT
53
142722225830Nguyễn Văn HảiTR29.09HL2123/06/2026D61183060'8,5
54
152823210951Phạm Văn HảiQL28.33HL2123/06/2026D61183060'9,5
55
16
2722240977
Nguyễn Lệ HằngQT27.30HL2123/06/2026D61183060'8,3
56
172823235511Nguyễn Thị Thu HiềnTC28.02HL2123/06/2026D61183060'9,5
57
182722215348Phạm Trung HiếuNH28.04HL2123/06/2026D61183060'8
58
192621230384Lê Hữu HoàngKS27.03HL2123/06/2026D61183060'8,2
59
202722210510Nguyễn Huy HoàngTA27.01HL2123/06/2026D61183060'8,8
60
212924107012Nguyễn Phạm Vũ HoàngDL29.05HL2123/06/2026D61183060'8,5
61
222722151686Trần LêHoàngTM27.16HL2123/06/2026D61183060'8,5
62
232722235358Nguyễn Khắc HuânTV27.02HL2123/06/2026D61183060'8,3
63
242621215434Mai Văn HùngLH26.03HL2123/06/2026D61183060'8
64
252621215936Phạm Quang HùngQT27.24HL2123/06/2026D61183060'9,1
65
262823155914Nguyễn Gia HuyQl28.29HL2123/06/2026D61183060'8,5
66
272722210278Vũ VănHuyQT27.09HL2123/06/2026D61183060'9,5
67
282722210080Hoàng Thanh HuyềnNS27.08HL2123/06/2026D61183060'9,5
68
292722245511Thẩm Hương HuyềnTV27.02HL2123/06/2026D61183060'9,1
69
12621235025Nguyễn Lê KhánhQL28.16HL2123/06/2026D61273060'7,5
70
22722245731Vũ Minh Khánh QT27.04HL2123/06/2026D61273060'8,5
71
32823155949Nguyễn Thị Thu LanQL28.51HL2123/06/2026D61273060'9,5
72
42722215628Cấn Thị LinhTR27.19HL2123/06/2026D61273060'8,6
73
52823154743Lê KhánhLinhQl28.43HL2123/06/2026D61273060'8
74
62722211605
Nguyễn Thị Phương
LinhTL27.06HL2123/06/2026D61273060'9,4
75
719141641Nguyễn ViệtLinhYK24.01HL2123/06/2026D61273060'8
76
82823150842Tào Vũ Ngọc LinhTA28.07HL2123/06/2026D61273060'9,5
77
92823226131Đào Thị Khánh LyTR28.06HL2123/06/2026D61273060'8,5
78
102722213162Ngô Xuân MaiTC28.05HL2123/06/2026D61273060'9,5
79
112823154795Phan Trọng MạnhQl28.34HL2123/06/2026D61273060'8,5
80
122823211140
Nguyễn Thị Ngọc
MinhKT29.18HL2123/06/2026D61273060'8
81
132823156009Trần Bảo Khánh MinhTM28.13HL2123/06/2026D61273060'9,5
82
142823156665Trần Quang MinhQK28.05HL2123/06/2026D61273060'8,1
83
152722216439Vũ Hữu MinhTM27.11HL2123/06/2026D61273060'7,8
84
162722216881Vi Hải NamQT27.14HL2123/06/2026D61273060'9,5
85
172823211229Nguyễn Thu NgânQL28.51HL2123/06/2026D61273060'9
86
182823240791Bùi Trịnh Minh NgọcQL28.11HL2123/06/2026D61273060'8,5
87
192722225315Hứa VănNgọcTL27.05HL2123/06/2026D61273060'8,5
88
202823226099Trần Nguyên NhấtTM28.13HL2123/06/2026D61273060'9
89
212722220864Nguyễn Dương NhậtTM27.09HL2123/06/2026D61273060'0KĐT
90
222823156049Vũ Hồng NhungQL28.26HL2123/06/2026D61273060'9,5
91
232722210942Lê Tuấn PhiTM27.13HL2123/06/2026D61273060'9
92
242722245439Đặng Đình PhongTC27.07HL2123/06/2026D61273060'9,5
93
252722217194Lê Quang PhúQT27.24HL2123/06/2026D61273060'6,8
94
262722226259Nguyễn Thu
Phương
QT27.37HL2123/06/2026D61273060'8,3
95
272722150869Nguyễn Kim
Phượng
QK27.03HL2123/06/2026D61273060'8,5
96
282722215967Trần Mạnh QuânQT27.03HL2123/06/2026D61273060'0
97
292722211639Đào Mạnh QuangQT27.24HL2123/06/2026D61273060'9,5
98
12621225284Lỗ Minh QuyếtTV26.02HL2123/06/2026D61283060'7,2
99
22823156279Tạ ThuýQuỳnhTC28.06HL2123/06/2026D61283060'8,5
100
32823152049Nguyễn Đức SơnNH28.08HL2123/06/2026D61283060'9,5