ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
SỞ GD&ĐT BÌNH THUẬN
2
TRƯỜNG PTDTNT TỈNH
3
LỊCH KIỂM TRA GIỮA HỌC KỲ II
4
Năm học: 2022 – 2023
5
6
KHỐI 12
7
Thời gianBuổiBài thi/Môn thiThời gianPhòng thiGhi chú
8
Làm bàiPhát đềBắt đầu
làm bài
9
Thứ Hai
(06/3/2023)
SángNgữ Văn90 phút7h307h35Theo lớp học
10
Hóa học50 phút9h309h35
11
Thứ Ba
(07/3/2023)
SángToán90 phút7h307h35
12
Vật lý50 phút9h309h35
13
Thứ Năm
(09/3/2023)
SángGDCD50 phút7h307h35
14
Địa lý50 phút8h408h45
15
Lịch sử50 phút9h409h45
16
Thứ Sáu
(10/3/2023)
SángSinh học50 phút7h307h35
17
Tiếng Anh60 phút8h458h50
18
KHỐI 11
19
Thứ Hai
(06/3/2023)
SángNgữ Văn90 phút7h307h35Theo lớp học
20
GDCD45 phút9h309h35
21
Thứ Ba
(07/3/2023)
SángToán90 phút7h307h35
22
Vật lý45 phút9h309h35
23
Thứ Tư
(08/3/2023)
SángTiếng Anh45 phút7h307h35
24
Địa lý45 phút 8h308h35
25
Lịch sử45 phút 9h30 9h35
26
Thứ Năm
(09/3/2023)
SángHóa học45 phút7h307h35
27
Tin học45 phút 8h308h35
28
Thứ Sáu
(10/3/2023)
Sáng Sinh học45 phút7h307h35
29
Công nghệ45 phút 8h308h35
30
KHỐI 10
31
Thứ Hai
(06/3/2023)
SángNgữ Văn90 phút7h307h35Theo lớp học
32
GDKT&PL45 phút9h309h35
33
Thứ Ba
(07/3/2023)
SángToán90 phút7h307h35
34
Vật lý45 phút9h309h35
35
Thứ Tư
(08/3/2023)
SángTiếng Anh45 phút7h307h35
36
Địa lý45 phút 8h308h35
37
Lịch sử45 phút 9h30 9h35
38
Thứ Năm
(09/3/2023)
SángHóa học45 phút7h307h35
39
Tin học45 phút 8h308h35
40
Thứ Sáu
(10/3/2023)
Sáng Sinh học45 phút7h307h35
41
Công nghệ45 phút 8h308h35
42
* Lưu ý:- Môn GDQP -AN khối 10,11, môn Thể dục khối 10, 11, môn Nghề khối 11 sẽ KT theo TKB. Riêng HS khối 10 chỉ kiểm tra những môn có học.
43
44
Hàm Thuận Bắc, ngày 15 tháng 2 năm 2023
45
HIỆU TRƯỞNG
46
47
48
49
Lương Đào Quốc Dũng
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100