ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
3
Đại học quốc gia TP.HCM
4
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
5
Trường ĐH KHXH&NV
6
7
8
9
THỜI KHÓA BIỂU KHOA
10
Học kỳ: 02 - Năm học: 2021-2022
11
12
NGỮ VĂN PHÁP
13
14
TTMã LHPTên HPSố TCSố TiếtLớpSĩ SốThứTiếtPhòngThời gian họcTên CBGD
15
NĂM 3
16
12120NVP08401Biên dịch 2 (Traduction 2)2601970333Thứ Tư6-9C2-2502/03/2022->11/05/2022TS.Lê Ngọc Báu, Trần Nhật Duy
17
22120NVP08402Biên dịch 2 (Traduction 2)2601970337Thứ Hai6-9B1.1-2128/02/2022->23/05/2022TS.Lê Ngọc Báu, Trần Nhật Duy
18
32120NVP08801Hình thái học (Morphologie)3451970332Thứ Sáu1-5B1.3-3104/03/2022->29/04/2022TS.Võ Thị Ánh Ngọc
19
42120NVP08802Hình thái học (Morphologie)3451970337Thứ Tư1-5B1.3-3102/03/2022->27/04/2022TS.Võ Thị Ánh Ngọc
20
52120NVP09401Văn học Pháp ngữ và so sánh (Littérature francophone et comparée)2301970333Thứ Tư1-5B1.2-3302/03/2022->02/03/2022TS.Phạm Văn Quang
21
62120NVP09402Văn học Pháp ngữ và so sánh (Littérature francophone et comparée)2301970337Thứ Hai1-5B1.1-1128/02/2022->07/03/2022TS.Phạm Văn Quang
22
72120NVP09501Các trào lưu văn học Pháp (Les courants littéraires français)2301970370Thứ Bảy1-5A1-4405/03/2022->09/04/2022ThS.Đoàn Mỹ Linh Chi
23
82120NVP101.101Đời sống văn hóa xã hội Pháp (Vie socioculturelle française)2451970370Thứ Sáu6-9C1-2504/03/2022->06/05/2022TS.Lê Hồng Phước
24
92120NVP10801Littérature française 1 - Roman (Văn học Pháp 1)3601970332Thứ Hai6-9B1.1-1228/02/2022->21/03/2022TS.Nguyễn Bạch Quỳnh Chi
25
102120NVP10802Littérature française 1 - Roman (Văn học Pháp 1)3601970338Thứ Năm6-9B1.1-1203/03/2022->31/03/2022TS.Nguyễn Bạch Quỳnh Chi
26
NĂM 2
27
12120NVP06801Nghe hiểu 4 (Compréhension orale 4)2602070330Thứ Sáu1-5A-2404/03/2022->29/04/2022ThS.Nguyễn Thanh Hùng
28
22120NVP06802Nghe hiểu 4 (Compréhension orale 4)2602070329Thứ Tư6-9A-2202/03/2022->11/05/2022ThS.Nguyễn Thanh Hùng
29
32120NVP06803Nghe hiểu 4 (Compréhension orale 4)2602070327Thứ Tư1-5A-2202/03/2022->20/04/2022ThS.Nguyễn Thanh Hùng
30
42120NVP07201Nói 4 (Expression orale 4)2602070326Thứ Bảy1-5B1.1-1205/03/2022->14/05/2022ThS.Nguyễn Văn Lợi
31
52120NVP07202Nói 4 (Expression orale 4)2602070328Thứ Tư1-5B1.3-2202/03/2022->04/05/2022ThS.Nguyễn Văn Lợi
32
62120NVP07203Nói 4 (Expression orale 4)2602070327Thứ Hai1-5B1.3-2228/02/2022->16/05/2022ThS.Nguyễn Văn Lợi
33
72120NVP07601Đọc hiểu 4 (Compréhension écrite 4)2602070329Thứ Năm6-9B1.1-3203/03/2022->12/05/2022TS.Hồ Thị Tố Nga
34
82120NVP07602Đọc hiểu 4 (Compréhension écrite 4)2602070327Thứ Hai1-5B1.3-2428/02/2022->25/04/2022TS.Hồ Thị Tố Nga
35
92120NVP07603Đọc hiểu 4 (Compréhension écrite 4)2602070329Thứ Bảy1-5B1.1-3205/03/2022->07/05/2022ThS.Nguyễn Vũ Trùng Dương
36
102120NVP08001Viết 4 (Expression écrite 4)2602070332Thứ Tư1-5C1-3202/03/2022->20/04/2022Trần Thụy Trúc Quỳnh, TS.Hồ Thị Tố Nga
37
112120NVP08002Viết 4 (Expression écrite 4)2602070334Thứ Hai6-9B1.2-3128/02/2022->23/05/2022TS.Lê Ngọc Báu
38
122120NVP08003Viết 4 (Expression écrite 4)2602070328Thứ Tư6-9C2-3402/03/2022->11/05/2022TS.Lê Ngọc Báu
39
132120NVP10701Grammaire 2 (Ngữ pháp Tiếng Pháp 2)2452070335Thứ Hai1-5C1-0228/02/2022->25/04/2022TS.Nguyễn Văn Hoàng, Nguyễn Minh Huy
40
142120NVP10702Grammaire 2 (Ngữ pháp Tiếng Pháp 2)2452070354Thứ Năm6-9C1-0203/03/2022->28/04/2022TS.Nguyễn Văn Hoàng
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100