ABCDEFGHIJKLMPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAI
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ
2
THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
3
KHOA ĐÀO TẠO ĐẶC BIỆT
4
5
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC HOÀN HỌC PHÍ
6
DO ĐƯỢC MIỄN GIẢM MÔN HỌC, HỌC VƯỢT Ở HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2024-2025 (DỰ KIẾN)
7
8
Học phí tín chỉ đối với các môn được miễn giảm (năm học 2024-2025)
9
Nhóm môn họcMức hoàn học phí theo tín chỉ (đ)
10
Giáo dục quốc phòng - An ninh440.000
11
Giáo dục thể chất550.000
12
Các môn Toán, Lý luận chính trị705.000
13
Tin học đại cương, Tin học văn phòng nâng cao870.000
14
Các môn Ngoại ngữ không chuyên và Ngoại ngữ 2 (Ngành Ngôn ngữ Anh)660.000
15
Môn học Nhân văn - KHXH, cơ sở ngành, chuyên ngành920.000
16
Môn học cơ sở ngành, chuyên ngành giảng dạy bằng Tiếng Anh của ngành TCNH, QTKD, Kế toán, Luật kinh tế, CNSH, CNKTCT Xây dựng và các môn kiến thức chuyên ngành phụ QTKD và kiến thức bổ trợ của ngành Ngôn ngữ Anh980.000
17
* Sinh viên của Khoa ĐTĐB được miễn học phí 5 môn tiếng Anh căn bản 1,2,3,4,5 nên những sinh viên được miễn giảm 5 môn học này không được hoàn học phí
18
19
STTMSSVTên Sinh ViênLớpKhóa Mã MHTên Môn HọcSố Tín ChỉHọc Phí Môn Học (đ)Học phí đã đóng (đ)Học phí hoàn trả (đ)Lý do hoàn học phí
20
12254010040NGUYỄN HỒNG HÂNDH22IB01C2022GENG1346Tiếng Anh Nâng cao 8 (K2019)31.980.000 13.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
21
22254012022NGUYỄN THÁI BÁCHDH22IB02C2022GENG1346Tiếng Anh Nâng cao 8 (K2019)31.980.000 13.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
22
32254012292NGUYỄN PHAN MINH THƯDH22BA01E2022GENG1346Tiếng Anh Nâng cao 8 (K2019)31.980.000 13.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
23
42254010091TẠ KIM NGỌCDH22MK02C2022GENG1346Tiếng Anh Nâng cao 8 (K2019)31.980.000 13.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
24
52254062223BÙI THỊ THANH XUÂNDH22BL02C2022GENG1346Tiếng Anh Nâng cao 8 (K2019)31.980.000 13.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
25
62251010048TRẦN MINH KHANGDH22CS01C2022GENG1346Tiếng Anh Nâng cao 8 (K2019)31.980.000 14.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
26
72251012074TẠ QUANG HUYDH22CS01C2022GENG1346Tiếng Anh Nâng cao 8 (K2019)31.980.000 14.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
27
82251010074LÊ TRẦN MINH PHÚCDH22CS01C2022GENG1346Tiếng Anh Nâng cao 8 (K2019)31.980.000 14.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
28
92251012068TRÌNH VĂN HƯNGDH22CS01C2022GENG1346Tiếng Anh Nâng cao 8 (K2019)31.980.000 14.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
29
102251010003LÊ NGUYỄN MAI ANHDH22CS01C2022GLAW6301Pháp luật đại cương32.760.000 14.000.000 2.760.000 Trường xét miễn giảm: ĐH Mở Tp. HCM.
30
112251012009CHÂU QUỐC BẢODH22CS01C2022GLAW6301Pháp luật đại cương32.400.000 14.000.000 2.400.000 Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt)
31
122251012054HUỲNH LÊ THANH HẢIDH22CS01C2022GLAW6301Pháp luật đại cương32.400.000 14.000.000 2.400.000 Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt)
32
132251012020TRỊNH NGỌC MAI CHIDH22CS01C2022GLAW6301Pháp luật đại cương32.400.000 14.000.000 2.400.000 Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt)
33
142251012020TRỊNH NGỌC MAI CHIDH22CS01C2022PEDU0204GDTC 2 - Cầu Lông1,5630.000 14.000.000 630.000 Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt)
34
152251012027CAO THÀNH DANHDH22CS01C2022PEDU0202GDTC 2 - Bóng chuyền1,5630.000 14.000.000 630.000 Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt)
35
162251012040TRẦN DUY ĐỨCDH22CS01C2022GLAW6301Pháp luật đại cương32.400.000 14.000.000 2.400.000 Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt)
36
172251012040TRẦN DUY ĐỨCDH22CS01C2022PEDU0204GDTC 2 - Cầu Lông1,5630.000 14.000.000 630.000 Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt)
37
182251012055LÊ GIA HÂNDH22CS01C2022GLAW6301Pháp luật đại cương32.400.000 14.000.000 2.400.000 Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt)
38
192251012055LÊ GIA HÂNDH22CS01C2022PEDU0204GDTC 2 - Cầu Lông1,5630.000 14.000.000 630.000 Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt)
39
202251010048TRẦN MINH KHANGDH22CS01C2022PEDU0204GDTC 2 - Cầu Lông1,5630.000 14.000.000 630.000 Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt)
40
212251012081VĂN PHÚC KIỆTDH22CS01C2022GLAW6301Pháp luật đại cương32.400.000 14.000.000 2.400.000 Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt)
41
222251012081VĂN PHÚC KIỆTDH22CS01C2022PEDU0204GDTC 2 - Cầu Lông1,5630.000 14.000.000 630.000 Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt)
42
232251010058PHAN HỒNG LĨNHDH22CS01C2022GLAW6301Pháp luật đại cương32.400.000 14.000.000 2.400.000 Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt)
43
242251010058PHAN HỒNG LĨNHDH22CS01C2022PEDU0202GDTC 2 - Bóng chuyền1,5630.000 14.000.000 630.000 Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt)
44
252251012089LÊ NGUYỄN THÀNH LUÂNDH22CS01C2022PEDU0204GDTC 2 - Cầu Lông1,5630.000 14.000.000 630.000 Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt)
45
262251012103BÙI THỊ YẾN NHIDH22CS01C2022PEDU0204GDTC 2 - Cầu Lông1,5630.000 14.000.000 630.000 Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt)
46
272251012106VŨ TÚ OANHDH22CS01C2022GLAW6301Pháp luật đại cương32.400.000 14.000.000 2.400.000 Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt)
47
282251012106VŨ TÚ OANHDH22CS01C2022PEDU0202GDTC 2 - Bóng chuyền1,5630.000 14.000.000 630.000 Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt)
48
292251012122BÙI PHONG SƠNDH22CS01C2022PEDU0204GDTC 2 - Cầu Lông1,5630.000 14.000.000 630.000 Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt)
49
302251010085CAO GIA THỊNHDH22CS01C2022PEDU0204GDTC 2 - Cầu Lông1,5630.000 14.000.000 630.000 Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt)
50
312251012137NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂMDH22CS01C2022GLAW6301Pháp luật đại cương32.400.000 14.000.000 2.400.000 Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt)
51
322251012137NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂMDH22CS01C2022PEDU0204GDTC 2 - Cầu Lông1,5630.000 14.000.000 630.000 Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt)
52
332251012138TRƯƠNG THỊ NGỌC TRÂMDH22CS01C2022GLAW6301Pháp luật đại cương32.400.000 14.000.000 2.400.000 Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt)
53
342251012138TRƯƠNG THỊ NGỌC TRÂMDH22CS01C2022PEDU0204GDTC 2 - Cầu Lông1,5630.000 14.000.000 630.000 Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt)
54
352257010009BÙI XUÂN BÁCHDH22EL01C2022ENGL5214Kỹ năng thuyết trình21.840.000 13.000.000 1.840.000 Trường xét miễn giảm: ĐH Sài Gòn.
55
362254030005MAI VÕ HỒNG ANHDH22BK01C2022GENG1346Tiếng Anh Nâng cao 8 (K2019)31.980.000 13.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
56
372254030001LÊ PHÚC ANDH22FB01E2022GENG1346Tiếng Anh Nâng cao 8 (K2019)31.980.000 13.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
57
382254032046NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANGDH22FB01E2022GENG1346Tiếng Anh Nâng cao 8 (K2019)31.980.000 13.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
58
392254032164TRẦN THỤY HỒNG NGỌCDH22CF01C2022GENG1346Tiếng Anh Nâng cao 8 (K2019)31.980.000 13.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
59
402254032280ĐỖ MẠNH TIẾNDH22CF02C2022GENG1346Tiếng Anh Nâng cao 8 (K2019)31.980.000 13.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
60
412257050089NGÔ NGỌC THIÊNDH22JL01C2022GENG1346Tiếng Anh Nâng cao 8 (K2019)31.980.000 11.750.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
61
422257050066PHẠM HOÀNG NGUYÊNDH22JL01C2022GENG1346Tiếng Anh Nâng cao 8 (K2019)31.980.000 11.750.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
62
432354040257TẠ NGỌC KHÁNH QUỲNHDH23AC02C2023GENG1315Tiếng Anh nâng cao 531.980.000 14.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
63
442354040036NGÔ THỤY HẢI ÂUDH23AC03C2023GENG1315Tiếng Anh nâng cao 531.980.000 14.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
64
452354040119PHAN HOÀNG KHANGDH23AC03C2023GENG1315Tiếng Anh nâng cao 531.980.000 14.000.000 1.980.000 Kỳ thi xếp lớp tiếng Anh đầu vào do Trường tổ chức.
65
462354040382NGUYỄN NGỌC THẢO VYDH23AC04C2023GENG1316Tiếng Anh nâng cao 631.980.000 14.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
66
472354100040NGUYỄN THỊ DIỆU MYDH23AC04C2023GENG1315Tiếng Anh nâng cao 531.980.000 14.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
67
482354010214NGUYỄN TRƯƠNG KHÁNH LYDH23BA01C2023GENG1315Tiếng Anh nâng cao 531.980.000 14.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
68
492354010459TRẦN QUỐC TOÀNDH23BA01C2023GENG1315Tiếng Anh nâng cao 531.980.000 14.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
69
502354010547NGUYỄN THẢO VYDH23BA01C2023GENG1316Tiếng Anh nâng cao 631.980.000 14.000.000 1.980.000 Chứng chỉ TOEIC 810.
70
512354010159PHẠM TRẦN AN KHANGDH23BA02C2023GENG1315Tiếng Anh nâng cao 531.980.000 14.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
71
522354010122CAO PHẠM ANH HUYDH23BA03C2023GENG1315Tiếng Anh nâng cao 531.980.000 14.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
72
532354010363CHRISTINA SMETANINADH23BA03C2023GENG1315Tiếng Anh nâng cao 531.980.000 14.000.000 1.980.000 Kỳ thi xếp lớp tiếng Anh đầu vào do Trường tổ chức.
73
542354010466TRẦN THỊ KIM TRANGDH23BA03C2023GENG1315Tiếng Anh nâng cao 531.980.000 14.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
74
552354010090VÕ HƯƠNG GIANGDH23BA04C2023GENG1315Tiếng Anh nâng cao 531.980.000 14.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
75
562354010327PHẠM THANH PHÚCDH23BA04C2023GENG1315Tiếng Anh nâng cao 531.980.000 14.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
76
572354010206VÕ NGỌC THÙY LINHDH23BA04C2023GENG1319Tiếng Anh nâng cao 931.980.000 14.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
77
582354010323NGUYỄN GIA PHÚCDH23BA04C2023GENG1315Tiếng Anh nâng cao 531.980.000 14.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
78
592354010038ĐOÀN TRANG THU BỘIDH23BA04C2023GENG1317Tiếng Anh nâng cao 731.980.000 14.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
79
602354010560HÀ KIM YẾNDH23BA05C2023GENG1315Tiếng Anh nâng cao 531.980.000 14.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
80
612354010203TRẦN ĐỖ PHƯƠNG LINHDH23BA05C2023GENG1315Tiếng Anh nâng cao 531.980.000 14.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
81
622354010336NGÔ HUỲNH PHƯƠNGDH23BA05C2023GENG1315Tiếng Anh nâng cao 531.980.000 14.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
82
632354010028TRẦN LÊ THIÊN ÂNDH23BA06C2023GENG1315Tiếng Anh nâng cao 531.980.000 14.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
83
642354010168NGUYỄN XUÂN KHÔIDH23BA06C2023GENG1315Tiếng Anh nâng cao 531.980.000 14.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
84
652354010300PHẠM NGỌC YẾN NHIDH23BA06C2023GENG1315Tiếng Anh nâng cao 531.980.000 14.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
85
662354010427NGUYỄN MINH THƯDH23BA06C2023GENG1315Tiếng Anh nâng cao 531.980.000 14.000.000 1.980.000 Kỳ thi xếp lớp tiếng Anh đầu vào do Trường tổ chức.
86
672354060301NGUYỄN THỊ NHƯ ÝDH23BL01C2023GENG1315Tiếng Anh nâng cao 531.980.000 14.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
87
682354060073NGUYỄN TRẦN KHÁNH HUYỀNDH23BL02C2023GENG1315Tiếng Anh nâng cao 531.980.000 14.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
88
692354060082NGUYỄN HỮU KHADH23BL02C2023GENG1315Tiếng Anh nâng cao 531.980.000 14.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
89
702354060204NGUYỄN LƯU Ý THÀNHDH23BL02C2023GENG1315Tiếng Anh nâng cao 531.980.000 14.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
90
712354060185PHẠM MINH QUANGDH23BL02C2023GENG1317Tiếng Anh nâng cao 731.980.000 14.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
91
722354060251NGUYỄN NGỌC TÚ TRÂMDH23BL02C2023GENG1315Tiếng Anh nâng cao 531.980.000 14.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
92
732357040004LÊ HỒNG MAI ANHDH23CL01C2023GENG1315Tiếng Anh nâng cao 531.980.000 15.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
93
742357040128NGUYỄN THÚY VYDH23CL01C2023GENG1315Tiếng Anh nâng cao 531.980.000 15.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
94
752351010161TRẦN HƯNG PHÚDH23CS01C2023GENG1315Tiếng Anh nâng cao 531.980.000 15.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
95
762351010207NGUYỄN THỊ HOÀI THƯƠNGDH23CS01C2023GENG1315Tiếng Anh nâng cao 531.980.000 15.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
96
772351010192ĐẶNG NGỌC THÀNHDH23CS01C2023GENG1318Tiếng Anh nâng cao 8 31.980.000 15.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
97
782351010217NGUYỄN VĂN TRÍDH23CS01C2023GENG1315Tiếng Anh nâng cao 531.980.000 15.000.000 1.980.000 Kỳ thi xếp lớp tiếng Anh đầu vào do Trường tổ chức.
98
792351010240LÊ QUỲNH MINH VÂNDH23CS01C2023GENG1318Tiếng Anh nâng cao 8 31.980.000 15.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
99
802351010102TRẦN ĐĂNG KHOADH23CS01C2023GENG1317Tiếng Anh nâng cao 731.980.000 15.000.000 1.980.000 Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm
100
812351010102TRẦN ĐĂNG KHOADH23CS01C2023POLI1206Chủ nghĩa xã hội khoa học21.410.00015.000.000 1.410.000 Bảng điểm Trường Đại học Bách Khoa TP.HCM