| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ | ||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | ||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | KHOA ĐÀO TẠO ĐẶC BIỆT | ||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC HOÀN HỌC PHÍ | ||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | DO ĐƯỢC MIỄN GIẢM MÔN HỌC, HỌC VƯỢT Ở HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2024-2025 (DỰ KIẾN) | ||||||||||||||||||||||||||||||||
7 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
8 | Học phí tín chỉ đối với các môn được miễn giảm (năm học 2024-2025) | ||||||||||||||||||||||||||||||||
9 | Nhóm môn học | Mức hoàn học phí theo tín chỉ (đ) | |||||||||||||||||||||||||||||||
10 | Giáo dục quốc phòng - An ninh | 440.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||
11 | Giáo dục thể chất | 550.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||
12 | Các môn Toán, Lý luận chính trị | 705.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||
13 | Tin học đại cương, Tin học văn phòng nâng cao | 870.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||
14 | Các môn Ngoại ngữ không chuyên và Ngoại ngữ 2 (Ngành Ngôn ngữ Anh) | 660.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||
15 | Môn học Nhân văn - KHXH, cơ sở ngành, chuyên ngành | 920.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||
16 | Môn học cơ sở ngành, chuyên ngành giảng dạy bằng Tiếng Anh của ngành TCNH, QTKD, Kế toán, Luật kinh tế, CNSH, CNKTCT Xây dựng và các môn kiến thức chuyên ngành phụ QTKD và kiến thức bổ trợ của ngành Ngôn ngữ Anh | 980.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||
17 | * Sinh viên của Khoa ĐTĐB được miễn học phí 5 môn tiếng Anh căn bản 1,2,3,4,5 nên những sinh viên được miễn giảm 5 môn học này không được hoàn học phí | ||||||||||||||||||||||||||||||||
18 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | STT | MSSV | Tên Sinh Viên | Lớp | Khóa | Mã MH | Tên Môn Học | Số Tín Chỉ | Học Phí Môn Học (đ) | Học phí đã đóng (đ) | Học phí hoàn trả (đ) | Lý do hoàn học phí | |||||||||||||||||||||
20 | 1 | 2254010040 | NGUYỄN HỒNG HÂN | DH22IB01C | 2022 | GENG1346 | Tiếng Anh Nâng cao 8 (K2019) | 3 | 1.980.000 | 13.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
21 | 2 | 2254012022 | NGUYỄN THÁI BÁCH | DH22IB02C | 2022 | GENG1346 | Tiếng Anh Nâng cao 8 (K2019) | 3 | 1.980.000 | 13.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
22 | 3 | 2254012292 | NGUYỄN PHAN MINH THƯ | DH22BA01E | 2022 | GENG1346 | Tiếng Anh Nâng cao 8 (K2019) | 3 | 1.980.000 | 13.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
23 | 4 | 2254010091 | TẠ KIM NGỌC | DH22MK02C | 2022 | GENG1346 | Tiếng Anh Nâng cao 8 (K2019) | 3 | 1.980.000 | 13.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
24 | 5 | 2254062223 | BÙI THỊ THANH XUÂN | DH22BL02C | 2022 | GENG1346 | Tiếng Anh Nâng cao 8 (K2019) | 3 | 1.980.000 | 13.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
25 | 6 | 2251010048 | TRẦN MINH KHANG | DH22CS01C | 2022 | GENG1346 | Tiếng Anh Nâng cao 8 (K2019) | 3 | 1.980.000 | 14.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
26 | 7 | 2251012074 | TẠ QUANG HUY | DH22CS01C | 2022 | GENG1346 | Tiếng Anh Nâng cao 8 (K2019) | 3 | 1.980.000 | 14.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
27 | 8 | 2251010074 | LÊ TRẦN MINH PHÚC | DH22CS01C | 2022 | GENG1346 | Tiếng Anh Nâng cao 8 (K2019) | 3 | 1.980.000 | 14.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
28 | 9 | 2251012068 | TRÌNH VĂN HƯNG | DH22CS01C | 2022 | GENG1346 | Tiếng Anh Nâng cao 8 (K2019) | 3 | 1.980.000 | 14.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
29 | 10 | 2251010003 | LÊ NGUYỄN MAI ANH | DH22CS01C | 2022 | GLAW6301 | Pháp luật đại cương | 3 | 2.760.000 | 14.000.000 | 2.760.000 | Trường xét miễn giảm: ĐH Mở Tp. HCM. | |||||||||||||||||||||
30 | 11 | 2251012009 | CHÂU QUỐC BẢO | DH22CS01C | 2022 | GLAW6301 | Pháp luật đại cương | 3 | 2.400.000 | 14.000.000 | 2.400.000 | Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt) | |||||||||||||||||||||
31 | 12 | 2251012054 | HUỲNH LÊ THANH HẢI | DH22CS01C | 2022 | GLAW6301 | Pháp luật đại cương | 3 | 2.400.000 | 14.000.000 | 2.400.000 | Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt) | |||||||||||||||||||||
32 | 13 | 2251012020 | TRỊNH NGỌC MAI CHI | DH22CS01C | 2022 | GLAW6301 | Pháp luật đại cương | 3 | 2.400.000 | 14.000.000 | 2.400.000 | Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt) | |||||||||||||||||||||
33 | 14 | 2251012020 | TRỊNH NGỌC MAI CHI | DH22CS01C | 2022 | PEDU0204 | GDTC 2 - Cầu Lông | 1,5 | 630.000 | 14.000.000 | 630.000 | Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt) | |||||||||||||||||||||
34 | 15 | 2251012027 | CAO THÀNH DANH | DH22CS01C | 2022 | PEDU0202 | GDTC 2 - Bóng chuyền | 1,5 | 630.000 | 14.000.000 | 630.000 | Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt) | |||||||||||||||||||||
35 | 16 | 2251012040 | TRẦN DUY ĐỨC | DH22CS01C | 2022 | GLAW6301 | Pháp luật đại cương | 3 | 2.400.000 | 14.000.000 | 2.400.000 | Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt) | |||||||||||||||||||||
36 | 17 | 2251012040 | TRẦN DUY ĐỨC | DH22CS01C | 2022 | PEDU0204 | GDTC 2 - Cầu Lông | 1,5 | 630.000 | 14.000.000 | 630.000 | Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt) | |||||||||||||||||||||
37 | 18 | 2251012055 | LÊ GIA HÂN | DH22CS01C | 2022 | GLAW6301 | Pháp luật đại cương | 3 | 2.400.000 | 14.000.000 | 2.400.000 | Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt) | |||||||||||||||||||||
38 | 19 | 2251012055 | LÊ GIA HÂN | DH22CS01C | 2022 | PEDU0204 | GDTC 2 - Cầu Lông | 1,5 | 630.000 | 14.000.000 | 630.000 | Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt) | |||||||||||||||||||||
39 | 20 | 2251010048 | TRẦN MINH KHANG | DH22CS01C | 2022 | PEDU0204 | GDTC 2 - Cầu Lông | 1,5 | 630.000 | 14.000.000 | 630.000 | Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt) | |||||||||||||||||||||
40 | 21 | 2251012081 | VĂN PHÚC KIỆT | DH22CS01C | 2022 | GLAW6301 | Pháp luật đại cương | 3 | 2.400.000 | 14.000.000 | 2.400.000 | Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt) | |||||||||||||||||||||
41 | 22 | 2251012081 | VĂN PHÚC KIỆT | DH22CS01C | 2022 | PEDU0204 | GDTC 2 - Cầu Lông | 1,5 | 630.000 | 14.000.000 | 630.000 | Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt) | |||||||||||||||||||||
42 | 23 | 2251010058 | PHAN HỒNG LĨNH | DH22CS01C | 2022 | GLAW6301 | Pháp luật đại cương | 3 | 2.400.000 | 14.000.000 | 2.400.000 | Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt) | |||||||||||||||||||||
43 | 24 | 2251010058 | PHAN HỒNG LĨNH | DH22CS01C | 2022 | PEDU0202 | GDTC 2 - Bóng chuyền | 1,5 | 630.000 | 14.000.000 | 630.000 | Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt) | |||||||||||||||||||||
44 | 25 | 2251012089 | LÊ NGUYỄN THÀNH LUÂN | DH22CS01C | 2022 | PEDU0204 | GDTC 2 - Cầu Lông | 1,5 | 630.000 | 14.000.000 | 630.000 | Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt) | |||||||||||||||||||||
45 | 26 | 2251012103 | BÙI THỊ YẾN NHI | DH22CS01C | 2022 | PEDU0204 | GDTC 2 - Cầu Lông | 1,5 | 630.000 | 14.000.000 | 630.000 | Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt) | |||||||||||||||||||||
46 | 27 | 2251012106 | VŨ TÚ OANH | DH22CS01C | 2022 | GLAW6301 | Pháp luật đại cương | 3 | 2.400.000 | 14.000.000 | 2.400.000 | Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt) | |||||||||||||||||||||
47 | 28 | 2251012106 | VŨ TÚ OANH | DH22CS01C | 2022 | PEDU0202 | GDTC 2 - Bóng chuyền | 1,5 | 630.000 | 14.000.000 | 630.000 | Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt) | |||||||||||||||||||||
48 | 29 | 2251012122 | BÙI PHONG SƠN | DH22CS01C | 2022 | PEDU0204 | GDTC 2 - Cầu Lông | 1,5 | 630.000 | 14.000.000 | 630.000 | Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt) | |||||||||||||||||||||
49 | 30 | 2251010085 | CAO GIA THỊNH | DH22CS01C | 2022 | PEDU0204 | GDTC 2 - Cầu Lông | 1,5 | 630.000 | 14.000.000 | 630.000 | Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt) | |||||||||||||||||||||
50 | 31 | 2251012137 | NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂM | DH22CS01C | 2022 | GLAW6301 | Pháp luật đại cương | 3 | 2.400.000 | 14.000.000 | 2.400.000 | Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt) | |||||||||||||||||||||
51 | 32 | 2251012137 | NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂM | DH22CS01C | 2022 | PEDU0204 | GDTC 2 - Cầu Lông | 1,5 | 630.000 | 14.000.000 | 630.000 | Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt) | |||||||||||||||||||||
52 | 33 | 2251012138 | TRƯƠNG THỊ NGỌC TRÂM | DH22CS01C | 2022 | GLAW6301 | Pháp luật đại cương | 3 | 2.400.000 | 14.000.000 | 2.400.000 | Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt) | |||||||||||||||||||||
53 | 34 | 2251012138 | TRƯƠNG THỊ NGỌC TRÂM | DH22CS01C | 2022 | PEDU0204 | GDTC 2 - Cầu Lông | 1,5 | 630.000 | 14.000.000 | 630.000 | Học vượt ở học kỳ 3 NH 22-23 (hoàn lại số tiền đã đóng cho môn học vượt) | |||||||||||||||||||||
54 | 35 | 2257010009 | BÙI XUÂN BÁCH | DH22EL01C | 2022 | ENGL5214 | Kỹ năng thuyết trình | 2 | 1.840.000 | 13.000.000 | 1.840.000 | Trường xét miễn giảm: ĐH Sài Gòn. | |||||||||||||||||||||
55 | 36 | 2254030005 | MAI VÕ HỒNG ANH | DH22BK01C | 2022 | GENG1346 | Tiếng Anh Nâng cao 8 (K2019) | 3 | 1.980.000 | 13.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
56 | 37 | 2254030001 | LÊ PHÚC AN | DH22FB01E | 2022 | GENG1346 | Tiếng Anh Nâng cao 8 (K2019) | 3 | 1.980.000 | 13.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
57 | 38 | 2254032046 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG | DH22FB01E | 2022 | GENG1346 | Tiếng Anh Nâng cao 8 (K2019) | 3 | 1.980.000 | 13.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
58 | 39 | 2254032164 | TRẦN THỤY HỒNG NGỌC | DH22CF01C | 2022 | GENG1346 | Tiếng Anh Nâng cao 8 (K2019) | 3 | 1.980.000 | 13.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
59 | 40 | 2254032280 | ĐỖ MẠNH TIẾN | DH22CF02C | 2022 | GENG1346 | Tiếng Anh Nâng cao 8 (K2019) | 3 | 1.980.000 | 13.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
60 | 41 | 2257050089 | NGÔ NGỌC THIÊN | DH22JL01C | 2022 | GENG1346 | Tiếng Anh Nâng cao 8 (K2019) | 3 | 1.980.000 | 11.750.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
61 | 42 | 2257050066 | PHẠM HOÀNG NGUYÊN | DH22JL01C | 2022 | GENG1346 | Tiếng Anh Nâng cao 8 (K2019) | 3 | 1.980.000 | 11.750.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
62 | 43 | 2354040257 | TẠ NGỌC KHÁNH QUỲNH | DH23AC02C | 2023 | GENG1315 | Tiếng Anh nâng cao 5 | 3 | 1.980.000 | 14.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
63 | 44 | 2354040036 | NGÔ THỤY HẢI ÂU | DH23AC03C | 2023 | GENG1315 | Tiếng Anh nâng cao 5 | 3 | 1.980.000 | 14.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
64 | 45 | 2354040119 | PHAN HOÀNG KHANG | DH23AC03C | 2023 | GENG1315 | Tiếng Anh nâng cao 5 | 3 | 1.980.000 | 14.000.000 | 1.980.000 | Kỳ thi xếp lớp tiếng Anh đầu vào do Trường tổ chức. | |||||||||||||||||||||
65 | 46 | 2354040382 | NGUYỄN NGỌC THẢO VY | DH23AC04C | 2023 | GENG1316 | Tiếng Anh nâng cao 6 | 3 | 1.980.000 | 14.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
66 | 47 | 2354100040 | NGUYỄN THỊ DIỆU MY | DH23AC04C | 2023 | GENG1315 | Tiếng Anh nâng cao 5 | 3 | 1.980.000 | 14.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
67 | 48 | 2354010214 | NGUYỄN TRƯƠNG KHÁNH LY | DH23BA01C | 2023 | GENG1315 | Tiếng Anh nâng cao 5 | 3 | 1.980.000 | 14.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
68 | 49 | 2354010459 | TRẦN QUỐC TOÀN | DH23BA01C | 2023 | GENG1315 | Tiếng Anh nâng cao 5 | 3 | 1.980.000 | 14.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
69 | 50 | 2354010547 | NGUYỄN THẢO VY | DH23BA01C | 2023 | GENG1316 | Tiếng Anh nâng cao 6 | 3 | 1.980.000 | 14.000.000 | 1.980.000 | Chứng chỉ TOEIC 810. | |||||||||||||||||||||
70 | 51 | 2354010159 | PHẠM TRẦN AN KHANG | DH23BA02C | 2023 | GENG1315 | Tiếng Anh nâng cao 5 | 3 | 1.980.000 | 14.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
71 | 52 | 2354010122 | CAO PHẠM ANH HUY | DH23BA03C | 2023 | GENG1315 | Tiếng Anh nâng cao 5 | 3 | 1.980.000 | 14.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
72 | 53 | 2354010363 | CHRISTINA SMETANINA | DH23BA03C | 2023 | GENG1315 | Tiếng Anh nâng cao 5 | 3 | 1.980.000 | 14.000.000 | 1.980.000 | Kỳ thi xếp lớp tiếng Anh đầu vào do Trường tổ chức. | |||||||||||||||||||||
73 | 54 | 2354010466 | TRẦN THỊ KIM TRANG | DH23BA03C | 2023 | GENG1315 | Tiếng Anh nâng cao 5 | 3 | 1.980.000 | 14.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
74 | 55 | 2354010090 | VÕ HƯƠNG GIANG | DH23BA04C | 2023 | GENG1315 | Tiếng Anh nâng cao 5 | 3 | 1.980.000 | 14.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
75 | 56 | 2354010327 | PHẠM THANH PHÚC | DH23BA04C | 2023 | GENG1315 | Tiếng Anh nâng cao 5 | 3 | 1.980.000 | 14.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
76 | 57 | 2354010206 | VÕ NGỌC THÙY LINH | DH23BA04C | 2023 | GENG1319 | Tiếng Anh nâng cao 9 | 3 | 1.980.000 | 14.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
77 | 58 | 2354010323 | NGUYỄN GIA PHÚC | DH23BA04C | 2023 | GENG1315 | Tiếng Anh nâng cao 5 | 3 | 1.980.000 | 14.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
78 | 59 | 2354010038 | ĐOÀN TRANG THU BỘI | DH23BA04C | 2023 | GENG1317 | Tiếng Anh nâng cao 7 | 3 | 1.980.000 | 14.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
79 | 60 | 2354010560 | HÀ KIM YẾN | DH23BA05C | 2023 | GENG1315 | Tiếng Anh nâng cao 5 | 3 | 1.980.000 | 14.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
80 | 61 | 2354010203 | TRẦN ĐỖ PHƯƠNG LINH | DH23BA05C | 2023 | GENG1315 | Tiếng Anh nâng cao 5 | 3 | 1.980.000 | 14.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
81 | 62 | 2354010336 | NGÔ HUỲNH PHƯƠNG | DH23BA05C | 2023 | GENG1315 | Tiếng Anh nâng cao 5 | 3 | 1.980.000 | 14.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
82 | 63 | 2354010028 | TRẦN LÊ THIÊN ÂN | DH23BA06C | 2023 | GENG1315 | Tiếng Anh nâng cao 5 | 3 | 1.980.000 | 14.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
83 | 64 | 2354010168 | NGUYỄN XUÂN KHÔI | DH23BA06C | 2023 | GENG1315 | Tiếng Anh nâng cao 5 | 3 | 1.980.000 | 14.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
84 | 65 | 2354010300 | PHẠM NGỌC YẾN NHI | DH23BA06C | 2023 | GENG1315 | Tiếng Anh nâng cao 5 | 3 | 1.980.000 | 14.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
85 | 66 | 2354010427 | NGUYỄN MINH THƯ | DH23BA06C | 2023 | GENG1315 | Tiếng Anh nâng cao 5 | 3 | 1.980.000 | 14.000.000 | 1.980.000 | Kỳ thi xếp lớp tiếng Anh đầu vào do Trường tổ chức. | |||||||||||||||||||||
86 | 67 | 2354060301 | NGUYỄN THỊ NHƯ Ý | DH23BL01C | 2023 | GENG1315 | Tiếng Anh nâng cao 5 | 3 | 1.980.000 | 14.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
87 | 68 | 2354060073 | NGUYỄN TRẦN KHÁNH HUYỀN | DH23BL02C | 2023 | GENG1315 | Tiếng Anh nâng cao 5 | 3 | 1.980.000 | 14.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
88 | 69 | 2354060082 | NGUYỄN HỮU KHA | DH23BL02C | 2023 | GENG1315 | Tiếng Anh nâng cao 5 | 3 | 1.980.000 | 14.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
89 | 70 | 2354060204 | NGUYỄN LƯU Ý THÀNH | DH23BL02C | 2023 | GENG1315 | Tiếng Anh nâng cao 5 | 3 | 1.980.000 | 14.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
90 | 71 | 2354060185 | PHẠM MINH QUANG | DH23BL02C | 2023 | GENG1317 | Tiếng Anh nâng cao 7 | 3 | 1.980.000 | 14.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
91 | 72 | 2354060251 | NGUYỄN NGỌC TÚ TRÂM | DH23BL02C | 2023 | GENG1315 | Tiếng Anh nâng cao 5 | 3 | 1.980.000 | 14.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
92 | 73 | 2357040004 | LÊ HỒNG MAI ANH | DH23CL01C | 2023 | GENG1315 | Tiếng Anh nâng cao 5 | 3 | 1.980.000 | 15.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
93 | 74 | 2357040128 | NGUYỄN THÚY VY | DH23CL01C | 2023 | GENG1315 | Tiếng Anh nâng cao 5 | 3 | 1.980.000 | 15.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
94 | 75 | 2351010161 | TRẦN HƯNG PHÚ | DH23CS01C | 2023 | GENG1315 | Tiếng Anh nâng cao 5 | 3 | 1.980.000 | 15.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
95 | 76 | 2351010207 | NGUYỄN THỊ HOÀI THƯƠNG | DH23CS01C | 2023 | GENG1315 | Tiếng Anh nâng cao 5 | 3 | 1.980.000 | 15.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
96 | 77 | 2351010192 | ĐẶNG NGỌC THÀNH | DH23CS01C | 2023 | GENG1318 | Tiếng Anh nâng cao 8 | 3 | 1.980.000 | 15.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
97 | 78 | 2351010217 | NGUYỄN VĂN TRÍ | DH23CS01C | 2023 | GENG1315 | Tiếng Anh nâng cao 5 | 3 | 1.980.000 | 15.000.000 | 1.980.000 | Kỳ thi xếp lớp tiếng Anh đầu vào do Trường tổ chức. | |||||||||||||||||||||
98 | 79 | 2351010240 | LÊ QUỲNH MINH VÂN | DH23CS01C | 2023 | GENG1318 | Tiếng Anh nâng cao 8 | 3 | 1.980.000 | 15.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
99 | 80 | 2351010102 | TRẦN ĐĂNG KHOA | DH23CS01C | 2023 | GENG1317 | Tiếng Anh nâng cao 7 | 3 | 1.980.000 | 15.000.000 | 1.980.000 | Nộp chứng chỉ TA được miễn giảm | |||||||||||||||||||||
100 | 81 | 2351010102 | TRẦN ĐĂNG KHOA | DH23CS01C | 2023 | POLI1206 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 1.410.000 | 15.000.000 | 1.410.000 | Bảng điểm Trường Đại học Bách Khoa TP.HCM | |||||||||||||||||||||