| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Phụ lục 1 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | KẾT QUẢ XÉT TỐT NGHIỆP ĐỢT 2 NĂM 2022 | |||||||||||||||||||||||||
4 | Loại hình đào tạo: Chính quy | |||||||||||||||||||||||||
5 | (Kèm theo Quyết định số /QĐ-XHNV-ĐT, ngày tháng năm 2022 ) | |||||||||||||||||||||||||
6 | SINH VIÊN ĐIỀU CHỈNH CÁC THÔNG TIN XÉT TỐT NGHIỆP (HỌ TÊN, NGÀY SINH, NƠI SINH, GIỚI TÍNH …) ĐẾN 16 GiỜ 00 NGÀY 19/9/2022 | |||||||||||||||||||||||||
7 | Ngành đào tạo: Báo chí | |||||||||||||||||||||||||
8 | STT | Họ tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | MSSV | Số báo danh | HKTT | ĐTB chung tích luỹ toàn khoá | Xếp loại tốt nghiệp | ||||||||||||||||
9 | 1 | Lê Tấn | Đức | Nam | 03/09/1997 | Vĩnh Long | 1556030019 | DVT001697 | Vĩnh Long | 7,88 | Khá | |||||||||||||||
10 | 2 | Mai Bích | Phượng | Nữ | 13/01/1996 | Trà Vinh | 1556030089 | DVT006504 | Trà Vinh | 7,45 | Khá | |||||||||||||||
11 | 3 | Đặng Thị Hồng | Thắm | Nữ | 03/07/1997 | Bến Tre | 1556030100 | HUI014647 | Bình Phước | 8,29 | Giỏi | |||||||||||||||
12 | 4 | Nguyễn Thị Hoài | Thương | Nữ | 29/10/1997 | Lâm Đồng | 1556030110 | TDL014888 | Lâm Đồng | 6,89 | Trung bình khá | |||||||||||||||
13 | 5 | Đặng Trung | Hiếu | Nam | 11/09/1998 | An Giang | 1656030037 | TAG002828 | An Giang | 7,96 | Khá | |||||||||||||||
14 | 6 | Trần Hoàng | Khải | Nam | 05/03/1998 | Kiên Giang | 1656030049 | TAG003750 | Kiên Giang | 7,36 | Khá | |||||||||||||||
15 | 7 | Tô Khánh | Linh | Nữ | 20/02/1998 | TP. Hồ Chí Minh | 1656030062 | QSB005896 | TP. Hồ Chí Minh | 7,31 | Khá | |||||||||||||||
16 | 8 | Trần Thị Bích | Ngọc | Nữ | 21/07/1998 | Đồng Tháp | 1656030079 | SPD004205 | Đồng Tháp | 7,23 | Khá | |||||||||||||||
17 | 9 | Ka | Phượng | Nữ | 22/08/1998 | Lâm Đồng | 1656030105 | TDL007180 | Lâm Đồng | 7,38 | Khá | |||||||||||||||
18 | 10 | Huỳnh Như | Thảo | Nữ | 18/05/1998 | Quảng Nam | 1656030124 | DDK009804 | Quảng Nam - Đà Nẵng | 7,62 | Khá | |||||||||||||||
19 | 11 | Thạch | Thảo | Nữ | 02/01/1998 | An Giang | 1756030027 | DBDH70 | An Giang | 7,23 | Khá | |||||||||||||||
20 | 12 | Nguyễn Vũ Nguyên | An | Nữ | 19/03/1997 | Quảng Trị | 1756030032 | 32007506 | Quảng Trị | 8,12 | Giỏi | |||||||||||||||
21 | 13 | Nguyễn Thị Kim | Hưng | Nữ | 05/10/1999 | An Giang | 1756030067 | 51005901 | An Giang | 7,44 | Khá | |||||||||||||||
22 | 14 | Trần Nguyễn Phương | Linh | Nữ | 05/03/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 1756030077 | 02002337 | TP. Hồ Chí Minh | 7,56 | Khá | |||||||||||||||
23 | 15 | Lê Hoàng | Nam | Nam | 02/07/1999 | Vĩnh Long | 1756030090 | 57007892 | Vĩnh Long | 7,99 | Khá | |||||||||||||||
24 | 16 | Huỳnh Ngọc Bảo | Nhi | Nữ | 19/11/1999 | Kon Tum | 1756030103 | 36000641 | Kon Tum | 7,15 | Khá | |||||||||||||||
25 | 17 | Nguyễn Hồng | Phượng | Nữ | 20/07/1999 | Hà Tĩnh | 1756030112 | 30001119 | Hà Tĩnh | 7,81 | Khá | |||||||||||||||
26 | 18 | Nguyễn Văn | Quy | Nam | 26/06/1999 | An Giang | 1756030113 | 51010304 | An Giang | 7,60 | Khá | |||||||||||||||
27 | 19 | Nguyễn Vũ Uyên | Thy | Nữ | 01/02/1999 | Quảng Nam | 1756030136 | 34006904 | Quảng Nam | 7,74 | Khá | |||||||||||||||
28 | 20 | Nguyễn Hoàng Khánh | Vân | Nữ | 25/09/1999 | Tiền Giang | 1756030163 | 53002734 | Tiền Giang | 7,94 | Khá | |||||||||||||||
29 | 21 | Lê Châu Thảo | Vy | Nữ | 16/09/1999 | Bến Tre | 1756030170 | 56009780 | Bến Tre | 8,23 | Giỏi | |||||||||||||||
30 | 22 | Phạm Xuân | Thảo | Nữ | 17/09/2000 | An Giang | 1856030002 | 51006766 | An Giang | 8,26 | Giỏi | |||||||||||||||
31 | 23 | Phạm Minh | Hạnh | Nữ | 04/09/2000 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 1856030006 | 48006707 | Đồng Nai | 8,02 | Giỏi | |||||||||||||||
32 | 24 | Huỳnh Minh Thúy | Vy | Nữ | 31/03/2000 | Cần Thơ | 1856030008 | 55007070 | Cần Thơ | 8,21 | Giỏi | |||||||||||||||
33 | 25 | Võ Trần Yến | Nhi | Nữ | 22/03/2000 | Đồng Tháp | 1856030019 | 50006840 | Đồng Tháp | 8,03 | Giỏi | |||||||||||||||
34 | 26 | Vũ Ngọc Thảo | Phương | Nữ | 07/12/2000 | Khánh Hòa | 1856030020 | 41006458 | Khánh Hòa | 8,22 | Giỏi | |||||||||||||||
35 | 27 | Phan Thanh | Vy | Nữ | 15/03/2000 | Long An | 1856030040 | 49004690 | Long An | 7,59 | Khá | |||||||||||||||
36 | 28 | Tô Thục | Vy | Nữ | 29/09/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 1856030044 | 60001389 | Bạc Liêu | 7,63 | Khá | |||||||||||||||
37 | 29 | Bùi Ngọc | Duy | Nam | 17/12/1999 | Lâm Đồng | 1856030055 | DBHCM10 | Lâm Đồng | 7,62 | Khá | |||||||||||||||
38 | 30 | Nguyễn Thị Hoàng | An | Nữ | 07/08/2000 | Thừa Thiên Huế | 1856030062 | 33002934 | Thừa Thiên Huế | 8,54 | Giỏi | |||||||||||||||
39 | 31 | Võ Mỹ | An | Nữ | 01/08/2000 | Đồng Nai | 1856030063 | 44001398 | Bình Dương | 8,07 | Giỏi | |||||||||||||||
40 | 32 | Lê Thị Anh | Đào | Nữ | 09/01/2000 | Đà Nẵng | 1856030076 | 04008210 | Đà Nẵng | 8,19 | Giỏi | |||||||||||||||
41 | 33 | Võ Gia | Hân | Nữ | 21/03/2000 | Bình Định | 1856030087 | 37000696 | Bình Định | 8,17 | Giỏi | |||||||||||||||
42 | 34 | Nguyễn Thị Quỳnh | Hân | Nữ | 28/10/2000 | Đắk Lắk | 1856030088 | 40009869 | Đắk Lắk | 8,04 | Giỏi | |||||||||||||||
43 | 35 | Đặng Ánh | Hiền | Nữ | 17/10/2000 | Bình Thuận | 1856030092 | 47006992 | Bình Thuận | 8,52 | Giỏi | |||||||||||||||
44 | 36 | Lý Ngọc | Huỳnh | Nữ | 26/07/2000 | Sóc Trăng | 1856030100 | 59000989 | Sóc Trăng | 7,88 | Khá | |||||||||||||||
45 | 37 | Phạm Vũ | Lâm | Nam | 18/09/2000 | Cà Mau | 1856030102 | 61003489 | Cà Mau | 8,30 | Giỏi | |||||||||||||||
46 | 38 | Lê Thị Ngọc | Linh | Nữ | 15/10/2000 | Thanh Hóa | 1856030103 | 28018529 | Thanh Hóa | 7,80 | Khá | |||||||||||||||
47 | 39 | Lưu Thùy | Linh | Nữ | 31/12/2000 | Nghệ An | 1856030104 | 29026774 | Nghệ An | 7,52 | Khá | |||||||||||||||
48 | 40 | Lê Thị Băng | Linh | Nữ | 07/04/2000 | An Giang | 1856030108 | 51011569 | An Giang | 7,59 | Khá | |||||||||||||||
49 | 41 | Đinh Thị | Mai | Nữ | 21/07/2000 | Đắk Lắk | 1856030114 | 40001429 | Đắk Lắk | 7,94 | Khá | |||||||||||||||
50 | 42 | Võ Huyền | My | Nữ | 25/05/2000 | Cần Thơ | 1856030124 | 64003856 | Hậu Giang | 8,28 | Giỏi | |||||||||||||||
51 | 43 | Nguyễn Thị Phú | Quí | Nữ | 20/05/2000 | Bình Định | 1856030148 | 37004429 | Bình Định | 8,33 | Giỏi | |||||||||||||||
52 | 44 | Long Thị | Quyên | Nữ | 16/06/2000 | Lạng Sơn | 1856030149 | 10004335 | Lạng Sơn | 7,42 | Khá | |||||||||||||||
53 | 45 | Cao Như | Quỳnh | Nữ | 14/10/2000 | Lâm Đồng | 1856030151 | 42011021 | Lâm Đồng | 8,22 | Giỏi | |||||||||||||||
54 | 46 | Trần Hồng Châu | Thục | Nữ | 17/08/2000 | Quảng Nam | 1856030168 | 34004213 | Quảng Nam | 7,99 | Khá | |||||||||||||||
55 | 47 | Nguyễn Thị Thu | Thủy | Nữ | 30/04/2000 | Bình Thuận | 1856030169 | 49008764 | Bình Thuận | 7,82 | Khá | |||||||||||||||
56 | 48 | Lê Thị Diệu | Tình | Nữ | 05/11/2000 | Gia Lai | 1856030172 | 38004560 | Gia Lai | 8,02 | Giỏi | |||||||||||||||
57 | 49 | Mai Nguyễn Quỳnh | Trâm | Nữ | 23/07/1997 | TP. Hồ Chí Minh | 1856030173 | 02070128 | TP. Hồ Chí Minh | 7,95 | Khá | |||||||||||||||
58 | 50 | Nguyễn Hà Mai | Uyên | Nữ | 10/07/2000 | Bình Thuận | 1856030184 | 47007518 | Bình Thuận | 8,38 | Giỏi | |||||||||||||||
59 | 51 | Lương Anh | Vũ | Nam | 26/10/2000 | Quảng Nam | 1856030187 | 34012887 | Quảng Nam | 7,87 | Khá | |||||||||||||||
60 | 52 | Nguyễn Ngọc | Yến | Nữ | 21/11/2000 | Gia Lai | 1856030193 | 38001716 | Gia Lai | 7,65 | Khá | |||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | Tổng cộng danh sách có: 52 sinh viên | |||||||||||||||||||||||||
63 | Xếp loại tốt nghiệp | |||||||||||||||||||||||||
64 | Loại Giỏi: 20 sinh viên | |||||||||||||||||||||||||
65 | Loại Khá: 31 sinh viên | |||||||||||||||||||||||||
66 | Loại Trung bình khá: 1 sinh viên | |||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||