| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH DỰ KIẾN TỐT NGHIỆP ĐỢT 1 NĂM HỌC 2022 - 2023 (NGÀY 29/9/2022) | ||||||||||||||||||||||||||||||
2 | - Sinh viên có tên trong danh sách dự kiến tốt nghiệp vui lòng KIỂM TRA KỸ tất cả các thông tin cá nhân thuộc tài khoản online sinh viên của mình (Họ tên (viết hoa để dấu có đúng không), Ngày tháng năm sinh, Nơi sinh (phải là TÊN TỈNH), Phái, Dân tộc, Tôn giáo, Quốc tịch). Mọi sai sót về thông tin SV vui lòng phản hồi về phòng Tuyển sinh & Công tác SV để chỉnh sửa đúng (A1-203, điện thoại 02837221223 nội bộ 8170, email thanhthao@hcmute.edu.vn) trước 9g00 ngày 26/9/2022. Sau thời gian trên mọi sai sót về thông tin SV sẽ tự chịu trách nhiệm. - Sinh viên CÓ/KHÔNG có tên trong danh sách dự kiến tốt nghiệp nếu có thắc mắc vui lòng liên hệ Khoa quản sinh viên để kiểm tra chi tiết (trường hợp chạy xét nợ môn nhưng đã học môn thay thế thì nộp đơn thay thế có xác nhận của Khoa/Bộ môn nộp về cho cô Hạnh tại A1-201 gấp). Thời gian liên hệ Khoa hoặc cô Hạnh - phòng Đào tạo email hanhptt@hcmute.edu.vn để kiểm tra, khiếu nại đến 9g00 ngày 30/9/2022. Sau thời gian trên mọi khiếu nại sẽ được giải quyết vào đợt xét tốt nghiệp tiếp theo. - Sinh viên có tên trong danh sách dự kiến bên dưới nhưng còn NỢ HỌC PHÍ phải hoàn thành việc đóng học phí trước ngày 30/9/2022. Đến hết 9g00 ngày 30/9/2022 SV chưa hoàn thành học phí xem như chưa đủ điều kiện tốt nghiệp. | ||||||||||||||||||||||||||||||
3 | STT | Mã SV | Họ lót | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Mã CTĐT | Ngành | Khoa | Khóa | Tổng số tín chỉ tích lũy | Số tín chỉ tích lũy bắt buộc | Số tín chỉ tích lũy tự chọn | Điểm TB tích lũy | Xếp loại | Ghi chú | Đăng ký xét TN | |||||||||||||
4 | 1 | 17153003 | Võ Thanh | Cường | 30/04/1999 | Quảng Ngãi | 17153 | Công nghệ chế biến lâm sản | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 150 | 124 | 26 | 7.50 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
5 | 2 | 17153008 | Trần Minh | Đạt | 14/04/1999 | Tây Ninh | 17153 | Công nghệ chế biến lâm sản | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 150 | 124 | 26 | 7.76 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
6 | 3 | 17153011 | Man Thị Thu | Hà | Nữ | 17/02/1999 | Bình Định | 17153 | Công nghệ chế biến lâm sản | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 150 | 124 | 26 | 7.52 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||
7 | 4 | 17153014 | Đinh Trung | Hiếu | 09/09/1994 | TP. Hồ Chí Minh | 17153 | Công nghệ chế biến lâm sản | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 150 | 124 | 26 | 7.20 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
8 | 5 | 17153015 | Đỗ Hoàng | Hiếu | 06/06/1999 | Đồng Nai | 17153 | Công nghệ chế biến lâm sản | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 150 | 124 | 26 | 7.05 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
9 | 6 | 17153016 | Lương Văn | Hiếu | 01/08/1998 | Hưng Yên | 17153 | Công nghệ chế biến lâm sản | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 152 | 123 | 29 | 6.81 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
10 | 7 | 17153018 | Đặng Tấn | Khôi | 28/02/1999 | Quảng Ngãi | 17153 | Công nghệ chế biến lâm sản | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 150 | 124 | 26 | 7.57 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
11 | 8 | 17153021 | Nguyễn Ngọc | Lâm | 06/12/1999 | Đồng Nai | 17153 | Công nghệ chế biến lâm sản | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 150 | 124 | 26 | 7.21 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
12 | 9 | 17153022 | Nguyễn Đỗ Thành | Long | 02/12/1999 | Bình Phước | 17153 | Công nghệ chế biến lâm sản | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 151 | 125 | 26 | 7.35 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
13 | 10 | 17153027 | Võ Thị Ngọc | Ly | Nữ | 23/03/1999 | Bình Định | 17153 | Công nghệ chế biến lâm sản | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 150 | 124 | 26 | 7.73 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||
14 | 11 | 17153037 | Lê Minh | Nhật | 21/11/1998 | Phú Yên | 17153 | Công nghệ chế biến lâm sản | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 150 | 124 | 26 | 7.51 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
15 | 12 | 17153038 | Nguyễn Văn | Nhiên | 22/02/1999 | Bình Định | 17153 | Công nghệ chế biến lâm sản | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 150 | 124 | 26 | 7.56 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
16 | 13 | 17153041 | Phan Ngọc | Phú | 05/12/1999 | Bến Tre | 17153 | Công nghệ chế biến lâm sản | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 151 | 125 | 26 | 7.34 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
17 | 14 | 17153045 | Lê Đăng Như | Thế | 20/02/1999 | Quảng Ngãi | 17153 | Công nghệ chế biến lâm sản | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 150 | 124 | 26 | 7.54 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
18 | 15 | 17153055 | Trương Hồng | Vân | Nữ | 12/06/1999 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 17153 | Công nghệ chế biến lâm sản | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 150 | 124 | 26 | 7.47 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||
19 | 16 | 17153056 | Lê Trọng | Viên | 01/09/1999 | Bình Định | 17153 | Công nghệ chế biến lâm sản | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 151 | 125 | 26 | 7.05 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
20 | 17 | 18153010 | Nguyễn Thị Thu | Hà | Nữ | 05/02/2000 | Bình Định | 18153 | Công nghệ chế biến lâm sản | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 115 | 17 | 7.79 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||
21 | 18 | 18153011 | Nguyễn Minh | Hiếu | 20/09/2000 | Đồng Nai | 18153 | Công nghệ chế biến lâm sản | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 115 | 17 | 7.57 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
22 | 19 | 18153014 | Vũ Khánh | Hội | 26/10/2000 | Đồng Nai | 18153 | Công nghệ chế biến lâm sản | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 134 | 112 | 22 | 7.00 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
23 | 20 | 18153023 | Nguyễn | Khải | 31/10/2000 | Bình Định | 18153 | Công nghệ chế biến lâm sản | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 134 | 115 | 19 | 7.25 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
24 | 21 | 18153033 | Trần Thanh | Nam | 29/10/2000 | Bình Phước | 18153 | Công nghệ chế biến lâm sản | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 115 | 17 | 7.53 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
25 | 22 | 18153037 | Đặng Thanh | Nhân | 18/11/2000 | Bến Tre | 18153 | Công nghệ chế biến lâm sản | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 115 | 17 | 8.34 | Giỏi | Đã đăng ký | |||||||||||||||
26 | 23 | 18153038 | Trần Minh | Nhật | 25/06/1999 | Đồng Nai | 18153 | Công nghệ chế biến lâm sản | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 134 | 115 | 19 | 7.45 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
27 | 24 | 18153052 | Bùi Nguyễn Minh | Trâm | Nữ | 11/03/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18153 | Công nghệ chế biến lâm sản | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 134 | 115 | 19 | 7.67 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||
28 | 25 | 18153053 | Trương Ngọc | Tuấn | 15/04/2000 | Phú Yên | 18153 | Công nghệ chế biến lâm sản | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 115 | 17 | 8.25 | Giỏi | Đã đăng ký | |||||||||||||||
29 | 26 | 18153054 | Bùi Nguyễn Minh | Tú | Nữ | 11/03/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18153 | Công nghệ chế biến lâm sản | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 134 | 115 | 19 | 7.67 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||
30 | 27 | 18153057 | Nguyễn Thị | Vân | Nữ | 24/11/2000 | Vĩnh Phúc | 18153 | Công nghệ chế biến lâm sản | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 134 | 115 | 19 | 7.71 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||
31 | 28 | 12143013 | Trần Hữu | Có | 06/03/1993 | Đồng Nai | 12943 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2012 | 172 | 136 | 36 | 6.35 | Trung Bình | Đã đăng ký | |||||||||||||||
32 | 29 | 14143131 | Võ Đăng | Khoa | 11/12/1996 | Đồng Nai | K14143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2014 | 153 | 117 | 36 | 6.90 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
33 | 30 | 14143285 | Lê Thanh | Tuấn | 12/02/1996 | Quảng Ngãi | K14143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2014 | 150 | 119 | 31 | 7.02 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
34 | 31 | 15143114 | Nguyễn Hồng | Danh | 20/07/1997 | Ninh Thuận | K15143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2015 | 150 | 119 | 31 | 6.93 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
35 | 32 | 15143117 | Nguyễn Thanh | Dung | 05/07/1997 | Quảng Ngãi | K15143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2015 | 151 | 119 | 32 | 6.75 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
36 | 33 | 15143176 | Nguyễn Hoàng | Hưng | 16/12/1997 | Quảng Ngãi | K15143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2015 | 150 | 119 | 31 | 7.10 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
37 | 34 | 15143250 | Đỗ Trung | Quốc | 01/10/1997 | TP. Hồ Chí Minh | K15143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2015 | 151 | 119 | 32 | 7.15 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
38 | 35 | 15143268 | Đỗ Quốc | Thái | 19/12/1996 | Đăk Lăk | K15143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2015 | 151 | 119 | 32 | 7.06 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
39 | 36 | 15143329 | Trần Bá | Vũ | 16/05/1997 | Đồng Nai | K15143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2015 | 150 | 119 | 31 | 7.77 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
40 | 37 | 16143269 | Nguyễn Tấn | Lưu | 28/02/1998 | Bình Định | 16143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 151 | 122 | 29 | 6.84 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
41 | 38 | 16143235 | Trần Văn | Hoàng | 18/04/1998 | Nghệ An | 16943 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 180 | 153 | 27 | 7.46 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
42 | 39 | 16143318 | Lê Duy | Thạch | 19/04/1998 | Quảng Ngãi | 16943 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 175 | 153 | 22 | 7.07 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
43 | 40 | 17143173 | Lê Chí | Bảo | 12/02/1999 | Bình Định | 17143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 150 | 122 | 28 | 7.36 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
44 | 41 | 17143240 | Võ Trọng | Sơn | 07/03/1999 | Bình Định | 17143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 150 | 122 | 28 | 7.68 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
45 | 42 | 17143258 | Huỳnh Thanh | Trà | 02/11/1999 | Trà Vinh | 17143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 151 | 123 | 28 | 7.15 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
46 | 43 | 17143259 | Trần Phạm Quốc | Trân | 11/01/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 152 | 124 | 28 | 7.45 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
47 | 44 | 17143265 | Nguyễn Quang | Trường | 15/08/1999 | Quảng Ngãi | 17143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 150 | 122 | 28 | 7.83 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
48 | 45 | 17143227 | Đỗ Thanh | Phú | 18/01/1999 | Quảng Nam | 17943 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 178 | 156 | 22 | 7.58 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | ||||||||||||||
49 | 46 | 18143204 | Phan Quốc | Cường | 10/01/2000 | Tiền Giang | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 109 | 23 | 7.32 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
50 | 47 | 18143224 | Tôn Đại | Gia | 01/09/2000 | Quảng Ngãi | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 109 | 23 | 7.66 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
51 | 48 | 18143228 | Lê Thanh | Hiếu | 14/07/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 133 | 109 | 24 | 7.69 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
52 | 49 | 18143231 | Hồ Văn | Hiệp | 10/03/2000 | Khánh Hòa | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 109 | 23 | 8.17 | Giỏi | Đã đăng ký | |||||||||||||||
53 | 50 | 18143232 | Hứa Hoàn | Hiệp | 22/08/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 109 | 23 | 7.68 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
54 | 51 | 18143250 | Võ Phước | Hưởng | 09/03/2000 | Phú Yên | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 109 | 23 | 7.52 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
55 | 52 | 18143254 | Phạm Ngọc | Khang | 18/10/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 109 | 23 | 7.48 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
56 | 53 | 18143255 | Đặng Ngọc | Khá | 25/08/2000 | Phú Yên | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 109 | 23 | 7.83 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
57 | 54 | 18143256 | Đào Hữu Lê | Khánh | 10/09/2000 | Quảng Bình | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 133 | 109 | 24 | 7.20 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
58 | 55 | 18143261 | Nguyễn Trung | Kiên | 22/02/2000 | Tây Ninh | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 109 | 23 | 7.21 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
59 | 56 | 18143265 | Huỳnh Công | Lập | 17/11/2000 | Tiền Giang | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 134 | 106 | 28 | 7.26 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
60 | 57 | 18143268 | Ngô Hải | Long | 09/07/2000 | Hà Tĩnh | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 133 | 109 | 24 | 7.18 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
61 | 58 | 18143272 | Nguyễn Lưu Hoàng Thiên | Luân | 26/06/2000 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 133 | 109 | 24 | 7.24 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
62 | 59 | 18143274 | Nguyễn Đức | Mạnh | 20/06/2000 | Hà Nam | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 109 | 23 | 7.79 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
63 | 60 | 18143281 | Trịnh Hữu Hoàng | Nga | 16/07/2000 | Nghệ An | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 133 | 109 | 24 | 7.41 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
64 | 61 | 18143283 | Vũ Đại | Nghĩa | 24/10/2000 | Đăk Lăk | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 109 | 23 | 7.17 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
65 | 62 | 18143286 | Phạm Minh | Ny | 28/01/2000 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 109 | 23 | 7.66 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
66 | 63 | 18143289 | Lê Nam | Phong | 17/05/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 109 | 23 | 7.97 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
67 | 64 | 18143290 | Nguyễn Tấn | Phong | 13/02/2000 | Bình Định | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 109 | 23 | 8.02 | Giỏi | Đã đăng ký | |||||||||||||||
68 | 65 | 18143291 | Nguyễn Thành | Phu | 08/06/2000 | Bình Định | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 133 | 109 | 24 | 7.78 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
69 | 66 | 18143292 | Nguyễn Văn | Phùng | 27/02/2000 | Bình Định | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 109 | 23 | 7.83 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
70 | 67 | 18143294 | Nguyễn Mậu | Phú | 06/12/2000 | Quảng Bình | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 133 | 109 | 24 | 7.79 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
71 | 68 | 18143297 | Nguyễn Hoàng | Phúc | 03/08/2000 | Đồng Tháp | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 109 | 23 | 7.71 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
72 | 69 | 18143301 | Văn Ngọc | Quân | 12/04/2000 | Hà Tĩnh | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 137 | 103 | 34 | 7.43 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
73 | 70 | 18143308 | Phạm Đức | Tâm | 16/07/2000 | Quảng Ngãi | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 133 | 109 | 24 | 7.80 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
74 | 71 | 18143309 | Bùi Vũ Nhật | Tân | 16/02/2000 | Khánh Hòa | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 135 | 109 | 26 | 7.38 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
75 | 72 | 18143315 | Võ Trần Quốc | Thành | 04/03/2000 | Thái Bình | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 133 | 109 | 24 | 8.54 | Giỏi | Đã đăng ký | |||||||||||||||
76 | 73 | 18143316 | Nguyễn Ngọc | Thạch | 14/05/2000 | Khánh Hòa | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 109 | 23 | 7.38 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
77 | 74 | 18143320 | Bùi Thanh | Thi | 21/01/2000 | Bình Định | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 133 | 109 | 24 | 7.60 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
78 | 75 | 18143323 | Nguyễn Ngọc | Thiện | 26/06/2000 | Bình Định | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 109 | 23 | 8.30 | Giỏi | Đã đăng ký | |||||||||||||||
79 | 76 | 18143324 | Nguyễn Đăng | Thìn | 30/09/2000 | Quảng Trị | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 133 | 109 | 24 | 7.78 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
80 | 77 | 18143325 | Huỳnh Đức | Thịnh | 14/05/2000 | Bình Định | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 133 | 109 | 24 | 7.29 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
81 | 78 | 18143326 | Nguyễn Nhật Trường | Thịnh | 02/10/2000 | Tiền Giang | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 133 | 109 | 24 | 7.74 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
82 | 79 | 18143331 | Cao Nhận | Thức | 14/11/2000 | Đồng Nai | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 133 | 109 | 24 | 7.65 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
83 | 80 | 18143336 | Nguyễn Văn | Triệu | 07/11/2000 | Quảng Nam | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 133 | 109 | 24 | 7.22 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
84 | 81 | 18143338 | Võ Phan Hoài | Trọng | 26/08/2000 | Đồng Tháp | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 133 | 109 | 24 | 8.34 | Giỏi | Đã đăng ký | |||||||||||||||
85 | 82 | 18143345 | Lê Văn | Tuấn | 04/02/2000 | Thanh Hóa | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 109 | 23 | 7.02 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
86 | 83 | 18143349 | Nguyễn Thiết | Tự | 17/12/2000 | Bình Định | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 109 | 23 | 7.55 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
87 | 84 | 18143355 | Nguyễn Trần | Vinh | 21/11/2000 | Phú Yên | 18143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2018 | 132 | 109 | 23 | 7.74 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
88 | 85 | 14146050 | Bùi Hữu | Đoàn | 07/11/1994 | Nghệ An | K14146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2014 | 150 | 121 | 29 | 6.89 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
89 | 86 | 14146107 | Trịnh Hoàng | Khôi | 29/02/1996 | Bến Tre | K14146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2014 | 151 | 121 | 30 | 6.63 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
90 | 87 | 15146153 | Lâm Xuân | Hải | 27/11/1996 | Đồng Nai | K15146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2015 | 150 | 121 | 29 | 6.58 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
91 | 88 | 15146158 | Đặng Công | Hậu | 02/06/1997 | Gia Lai | K15146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2015 | 150 | 121 | 29 | 7.04 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
92 | 89 | 15146167 | Nguyễn Huy | Hoàng | 28/11/1997 | Thanh Hóa | K15146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2015 | 153 | 119 | 34 | 6.75 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
93 | 90 | 15146275 | Bùi Minh | Trí | 12/08/1997 | Đồng Nai | K15146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2015 | 152 | 118 | 34 | 6.64 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
94 | 91 | 15146308 | Đào Duy | Linh | 03/10/1996 | Bình Thuận | K15946 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2015 | 181 | 149 | 32 | 7.11 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
95 | 92 | 15146214 | Lê | Ngọc | 06/05/1997 | Bình Dương | K15946 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2015 | 179 | 149 | 30 | 7.24 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
96 | 93 | 15146225 | Lê Trọng | Phát | 11/01/1997 | Long An | K15946 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2015 | 191 | 148 | 43 | 7.45 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
97 | 94 | 16146232 | Hoàng Văn | Anh | 07/04/1998 | đồng nai | 16146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 153 | 120 | 33 | 6.74 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
98 | 95 | 16146449 | Nguyễn Anh | Phương | 07/11/1998 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 16146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 150 | 124 | 26 | 7.37 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
99 | 96 | 16146513 | Nguyễn Trường | Thịnh | 11/08/1998 | Kon Tum | 16146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 150 | 121 | 29 | 7.05 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
100 | 97 | 16146552 | Hoàng Anh | Tuấn | 18/05/1998 | Bình Thuận | 16146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 153 | 124 | 29 | 7.57 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||