| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | DANH SÁCH CÁC MÔN HỌC BỔ SUNG | |||||||||||||||||||||||||
3 | Học kỳ 1 - Năm học 2022 - 2023 | |||||||||||||||||||||||||
4 | lưu ý: các em cần khôi phục lại lớp đã bị hủy, cần ghi đầy đủ thông tin trong sheet 2 (danh sách sv) | |||||||||||||||||||||||||
5 | và điền thông tin trong sheet 1 (tổng hợp) như file mẫu | |||||||||||||||||||||||||
6 | sinh viên đăng ký thêm trong danh sách lớp bị hủy thì tô chữ màu đỏ | |||||||||||||||||||||||||
7 | lớp được mở lại không đủ số lượng thì các em phải đóng thêm học phí cho đủ số lượng quy định: | |||||||||||||||||||||||||
8 | lớp lý thuyết: 30 sv/lớp, lớp lý thuyết + thực hành : 20 sv/lớp | |||||||||||||||||||||||||
9 | STT | MSSV | Họ và tên SV | Môn học | Mã MH | lớp HP | mã GV | tên CBGD | lý do đăng ký | |||||||||||||||||
10 | 1 | 17127040 | Phan Diễm Hà My | Mạng lưới cấp và thoát nước đô thị | 212353 | DH20MT | 583 | Vũ Văn Quang | tăng chỗ | |||||||||||||||||
11 | 2 | 18127008 | Nguyễn Huỳnh Quốc Bảo | Mạng lưới cấp và thoát nước đô thị | 212353 | DH20MT | 583 | Vũ Văn Quang | tăng chỗ | |||||||||||||||||
12 | 3 | 18127001 | Lê Thành An | Mạng lưới cấp và thoát nước đô thị | 212353 | DH20MT | 583 | Vũ Văn Quang | tăng chỗ | |||||||||||||||||
13 | 4 | 18127007 | Võ Thị Minh Anh | Mạng lưới cấp và thoát nước đô thị | 212353 | DH20MT | 583 | Vũ Văn Quang | tăng chỗ | |||||||||||||||||
14 | 5 | 18127011 | Nguyễn Minh Đạt | Mạng lưới cấp và thoát nước đô thị | 212353 | DH20MT | 583 | Vũ Văn Quang | tăng chỗ | |||||||||||||||||
15 | danh sách sinh viên kèm theo | Quản lý chất thải nguy hại | 212505 | DH19QM,DH20DL | 610 | Nguyễn Huy Vũ | khôi phục lớp hp, tăng thêm chỗ | |||||||||||||||||||
16 | danh sách sinh viên kèm theo | Đồ án QL chất thải nguy hại | 212506 | DH19QM | 610 | Nguyễn Huy Vũ | khôi phục lớp hp, tăng thêm chỗ | |||||||||||||||||||
17 | danh sách sinh viên kèm theo | Vẽ kỹ thuật | 212331 | DH21ES,DH21ES | 731 | Lê Tấn Thanh Lâm | khôi phục lớp hp vào thứ 3, thứ 4 tiết 7, tăng thêm chỗ | |||||||||||||||||||
18 | 6 | 19149065 | Nguyễn Thành Nhơn | Công ước về BVMT | 212541 | DH19QM | 644 | Nguyễn Linh Vũ | tăng chỗ | |||||||||||||||||
19 | 7 | 19149025 | Lê Thanh Hậu | Công ước về BVMT | 212541 | DH19QM | 644 | Nguyễn Linh Vũ | tăng chỗ | |||||||||||||||||
20 | 8 | 21157026 | Phạm Thủy Tiên | Pháp luật đại cương | 202622 | DH21DTC, DH21LN | 744 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | tăng chỗ (thứ 5 tiết 1) | |||||||||||||||||
21 | 9 | 19127003 | Đặng Tiểu Bình | Sản xuất sạch hơn KTMT | 212343 | DH19MT | 583 | Vũ Văn Quang | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
22 | 10 | 19127012 | Vũ Hoàng Thu Hoài | Sản xuất sạch hơn KTMT | 212343 | DH19MT | 583 | Vũ Văn Quang | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
23 | 11 | 19127017 | Phạm Duy Khoa | Sản xuất sạch hơn KTMT | 212343 | DH19MT | 583 | Vũ Văn Quang | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
24 | 12 | 19127023 | Nguyễn Thị Ngọc Minh | Sản xuất sạch hơn KTMT | 212343 | DH19MT | 583 | Vũ Văn Quang | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
25 | 13 | 19127024 | Nguyễn Đặng Lệ Mỹ | Sản xuất sạch hơn KTMT | 212343 | DH19MT | 583 | Vũ Văn Quang | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
26 | 14 | 19127026 | Phạm Thanh Nam | Sản xuất sạch hơn KTMT | 212343 | DH19MT | 583 | Vũ Văn Quang | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
27 | 15 | 19127028 | Nguyễn Lê Hồng Ngân | Sản xuất sạch hơn KTMT | 212343 | DH19MT | 583 | Vũ Văn Quang | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
28 | 16 | 19127029 | Trần Thị Tuyết Ngân | Sản xuất sạch hơn KTMT | 212343 | DH19MT | 583 | Vũ Văn Quang | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
29 | 17 | 19127030 | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | Sản xuất sạch hơn KTMT | 212343 | DH19MT | 583 | Vũ Văn Quang | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
30 | 18 | 19127034 | Ngô Khả Nhi | Sản xuất sạch hơn KTMT | 212343 | DH19MT | 583 | Vũ Văn Quang | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
31 | 19 | 19127035 | Nguyễn Lê Hoàng Oanh | Sản xuất sạch hơn KTMT | 212343 | DH19MT | 583 | Vũ Văn Quang | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
32 | 20 | 19127038 | Mai Khánh Phúc | Sản xuất sạch hơn KTMT | 212343 | DH19MT | 583 | Vũ Văn Quang | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
33 | 21 | 19127039 | Trần Ngọc Hoài Phúc | Sản xuất sạch hơn KTMT | 212343 | DH19MT | 583 | Vũ Văn Quang | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
34 | 22 | 19127076 | Lê Thanh Sang | Sản xuất sạch hơn KTMT | 212343 | DH19MT | 583 | Vũ Văn Quang | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
35 | 23 | 19127046 | Nguyễn Hữu Tài | Sản xuất sạch hơn KTMT | 212343 | DH19MT | 583 | Vũ Văn Quang | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
36 | 24 | 19127047 | Trần Sỹ Tài | Sản xuất sạch hơn KTMT | 212343 | DH19MT | 583 | Vũ Văn Quang | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
37 | 25 | 19127053 | Hồ Minh Thoại | Sản xuất sạch hơn KTMTn pH | 212343 | DH19MT | 583 | Vũ Văn Quang | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
38 | 26 | 19127054 | Phạm Thanh Thoại | Sản xuất sạch hơn KTMT | 212343 | DH19MT | 583 | Vũ Văn Quang | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
39 | 27 | 19127058 | Trần Thị Mai Thùy | Sản xuất sạch hơn KTMT | 212343 | DH19MT | 583 | Vũ Văn Quang | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
40 | 28 | 19127057 | Lê Thị Diễm Thúy | Sản xuất sạch hơn KTMT | 212343 | DH19MT | 583 | Vũ Văn Quang | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
41 | 29 | 19127060 | Huỳnh Trung Tính | Sản xuất sạch hơn KTMT | 212343 | DH19MT | 583 | Vũ Văn Quang | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
42 | 30 | 19127064 | Huỳnh Thanh Tùng | Sản xuất sạch hơn KTMT | 212343 | DH19MT | 583 | Vũ Văn Quang | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
43 | 31 | 19127066 | Nguyễn Phan Ngọc Tuyên | Sản xuất sạch hơn KTMT | 212343 | DH19MT | 583 | Vũ Văn Quang | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
44 | 32 | 19127065 | Lê Cát Tường | Sản xuất sạch hơn KTMT | 212343 | DH19MT | 583 | Vũ Văn Quang | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
45 | 33 | 19127071 | Phan Trọng Vũ | Sản xuất sạch hơn KTMT | 212343 | DH19MT | 583 | Vũ Văn Quang | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
46 | 34 | 20127113 | An Văn Phúc | Sản xuất sạch hơn KTMT | 212343 | DH19MT | 583 | Vũ Văn Quang | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
47 | 35 | 20127118 | Phạm Thế Lực | Sản xuất sạch hơn KTMT | 212343 | DH19MT | 583 | Vũ Văn Quang | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
48 | 36 | 20127148 | Tô Thị Mỹ Tiên | Sản xuất sạch hơn KTMT | 212343 | DH19MT | 583 | Vũ Văn Quang | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
49 | 37 | 20127024 | Lê Nguyễn Hoàng Khang | Sản xuất sạch hơn KTMT | 212343 | DH19MT | 583 | Vũ Văn Quang | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
50 | 38 | 20127119 | Nguyễn Công Mẫn | Sản xuất sạch hơn KTMT | 212343 | DH19MT | 583 | Vũ Văn Quang | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
51 | 39 | 19127003 | Đặng Tiểu Bình | Thực hành công nghệ xử lý MT | 212346 | DH19MT | 870 | Nguyễn Văn Huy | Tăng chỗ (Thứ 3 tiết 1) | |||||||||||||||||
52 | 40 | 19127012 | Vũ Hoàng Thu Hoài | Thực hành công nghệ xử lý MT | 212346 | DH19MT | 870 | Nguyễn Văn Huy | Tăng chỗ (Thứ 3 tiết 1) | |||||||||||||||||
53 | 41 | 19127026 | Phạm Thanh Nam | Thực hành công nghệ xử lý MT | 212346 | DH19MT | 870 | Nguyễn Văn Huy | Tăng chỗ (Thứ 3 tiết 1) | |||||||||||||||||
54 | 42 | 19127039 | Trần Ngọc Hoài Phúc | Thực hành công nghệ xử lý MT | 212346 | DH19MT | 870 | Nguyễn Văn Huy | Tăng chổ( thứ 3 tiết 1) | |||||||||||||||||
55 | 43 | 19127028 | Nguyễn Lê Hồng Ngân | Thực hành công nghệ xử lý MT | 212346 | DH19MT | 870 | Nguyễn Văn Huy | Tăng chỗ (Thứ 3 tiết 1) | |||||||||||||||||
56 | 44 | 19127029 | Trần Thị Tuyết Ngân | Thực hành công nghệ xử lý MT | 212346 | DH19MT | 870 | Nguyễn Văn Huy | Tăng chỗ (Thứ 3 tiết 1) | |||||||||||||||||
57 | 45 | 19127030 | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | Thực hành công nghệ xử lý MT | 212346 | DH19MT | 870 | Nguyễn Văn Huy | Tăng chỗ (Thứ 3 tiết 1) | |||||||||||||||||
58 | 46 | 19127035 | Nguyễn Lê Hoàng Oanh | Thực hành công nghệ xử lý MT | 212346 | DH19MT | 870 | Nguyễn Văn Huy | Tăng chỗ (Thứ 3 tiết 1) | |||||||||||||||||
59 | 47 | 19127076 | Lê Thanh Sang | Thực hành công nghệ xử lý MT | 212346 | DH19MT | 870 | Nguyễn Văn Huy | Tăng chỗ (Thứ 3 tiết 1) | |||||||||||||||||
60 | 48 | 19127058 | Trần Thị Mai Thùy | Thực hành công nghệ xử lý MT | 212346 | DH19MT | 870 | Nguyễn Văn Huy | Tăng chỗ (Thứ 3 tiết 1) | |||||||||||||||||
61 | 49 | 19127060 | Huỳnh Trung Tính | Thực hành công nghệ xử lý MT | 212346 | DH19MT | 870 | Nguyễn Văn Huy | Tăng chỗ (Thứ 3 tiết 1) | |||||||||||||||||
62 | 50 | 19127064 | Huỳnh Thanh Tùng | Thực hành công nghệ xử lý MT | 212346 | DH19MT | 870 | Nguyễn Văn Huy | Tăng chỗ (Thứ 3 tiết 1) | |||||||||||||||||
63 | 51 | 19127065 | Lê Cát Tường | Thực hành công nghệ xử lý MT | 212346 | DH19MT | 870 | Nguyễn Văn Huy | Tăng chỗ (Thứ 3 tiết 1) | |||||||||||||||||
64 | 51 | 19127035 | Nguyễn Lê Hoàng Oanh | Mạng lưới cấp và thoát nước đô thị | 212353 | DH20MT | 583 | Vũ Văn Quang | Tăng chỗ | |||||||||||||||||
65 | 53 | 19127017 | Phạm Duy Khoa | Vi sinh vật môi trường | 212103 | DH21QM | 756 | Hồ Thanh Bá | Tăng chỗ (Thứ 7 tiết 1; thứ 4 tiết 10) | |||||||||||||||||
66 | 54 | 20149177 | Trần Hồng Ngọc Linh | Qúa trình thủy lực trong CNMT | 212305 | DH20QM | 582 | Nguyễn Tri Q.Hưng | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
67 | 55 | 18163015 | Trần Quang Huy | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 200105 | DH20PT, DH20CD | 1213 | Lê Thị Bích Nga | Tăng chỗ ( Thứ 3 tiết4) | |||||||||||||||||
68 | 56 | 18163015 | Trần Quang Huy | Pháp luật đại cương | 202622 | DH22NHB | 183 | Nguyễn Văn Trọn | Tăng chỗ (Thứ 3 tiết7) | |||||||||||||||||
69 | 57 | 20131028 | Nguyễn Chơn Nam | Kỹ thuật trồng hoa lan | 216208 | DH20LA | 54 | Ngô Thị Minh Thê | Tăng chỗ (Thứ 6 tiết 7, thứ 4 tiết 4) | |||||||||||||||||
70 | 58 | 20131003 | Vũ Khánh Băng | Thực tập giáo trình 1 | 216902 | DH20LA | 111 | Nguyễn Văn Long | Tăng chỗ ( Thứ 3 tiết 7) | |||||||||||||||||
71 | 59 | 20131003 | Vũ Khánh Băng | Đồ án Thiết kế cảnh quan | 216321 | DH20LA | 776 | Dương Thị Mỹ Tiên | Tăng chỗ ( Chủ nhật tiết 7) | |||||||||||||||||
72 | 60 | 18131059 | Dương Thị Thảo | Ứng dụng gis và viễn thám trong cảnh quan | 216405 | DH18TK | 673 | Nguyễn Duy Liêm | Tăng chỗ (Thứ 4 tiết 1) | |||||||||||||||||
73 | 61 | 20131069 | Nguyễn Hữu Văn | Kỹ thuật trồng hoa lan | 216208 | DH20LA | 54 | Ngô Thị Minh Thê | Tăng chỗ (Thứ 6 tiết 7, thứ 4 tiết 4) | |||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | 62 | 19149077 | Nguyễn Tuấn Tài | Hoạch định chiến lược BVMT | 212508 | DH19QM | 610 | Nguyễn Huy Vũ | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
76 | 63 | 19149089 | Đỗ Nguyễn Trường Thọ | Hoạch định chiến lược BVMT | 212508 | DH19QM | 610 | Nguyễn Huy Vũ | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
77 | 64 | 19149097 | Trần Quốc Trí | Hoạch định chiến lược BVMT | 212508 | DH19QM | 610 | Nguyễn Huy Vũ | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
78 | 65 | 19149063 | Nguyễn Thị Tuyết Nhi | Hoạch định chiến lược BVMT | 212508 | DH19QM | 610 | Nguyễn Huy Vũ | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
79 | 66 | 19149074 | Cao Thanh Phương | Hoạch định chiến lược BVMT | 212508 | DH19QM | 610 | Nguyễn Huy Vũ | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
80 | 67 | 19149029 | Lê Văn Hoàn | Hoạch định chiến lược BVMT | 212508 | DH19QM | 610 | Nguyễn Huy Vũ | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
81 | 68 | 19149054 | Trương Thị Yến Ngọc | Hoạch định chiến lược BVMT | 212508 | DH19QM | 610 | Nguyễn Huy Vũ | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
82 | 69 | 19149028 | Đinh Thị Ngọc Hiếu | Hoạch định chiến lược BVMT | 212508 | DH19QM | 610 | Nguyễn Huy Vũ | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
83 | 70 | 20157009 | Trần Thị Ngọc Hiền | Hoạch định chiến lược BVMT | 212508 | DH19QM | 610 | Nguyễn Huy Vũ | Tăng chỗ ( thứ 4 tiết 4) | |||||||||||||||||
84 | 71 | 20157015 | Trần Thị Kim Ngọc | Hoạch định chiến lược BVMT | 212508 | DH19QM | 610 | Nguyễn Huy Vũ | Tăng chỗ ( thứ 4 tiết 4) | |||||||||||||||||
85 | 72 | 20157022 | Nguyễn Ngọc Bích Trâm | Hoạch định chiến lược BVMT | 212508 | DH19QM | 610 | Nguyễn Huy Vũ | Tăng chỗ ( thứ 4 tiết 4) | |||||||||||||||||
86 | 73 | 20157011 | Lê Tấn Nhật Huy | Hoạch định chiến lược BVMT | 212508 | DH19QM | 610 | Nguyễn Huy Vũ | Tăng chỗ ( thứ 4 tiết 4) | |||||||||||||||||
87 | 74 | 19149112 | Lê Trương Quý | Hoạch định chiến lược BVMT | 212508 | DH19QM | 610 | Nguyễn Huy Vũ | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
88 | 75 | 19149087 | Nguyễn Bảo Thịnh | Hoạch định chiến lược BVMT | 212508 | DH19QM | 610 | Nguyễn Huy Vũ | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
89 | 76 | 19149031 | Trần Thị Kim Hồng | Hoạch định chiến lược BVMT | 212508 | DH19QM | 610 | Nguyễn Huy Vũ | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
90 | 77 | 19149068 | Đinh Thị Thúy Oanh | Hoạch định chiến lược BVMT | 212508 | DH19QM | 610 | Nguyễn Huy Vũ | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
91 | 78 | 19149036 | Nguyễn Minh Khánh | Hoạch định chiến lược BVMT | 212508 | DH19QM | 610 | Nguyễn Huy Vũ | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
92 | 79 | 19149055 | Hồ Thị Thúy Nguyên | Hoạch định chiến lược BVMT | 212508 | DH19QM | 610 | Nguyễn Huy Vũ | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
93 | 80 | 19149105 | Trần Hữu Ty | Hoạch định chiến lược BVMT | 212508 | DH19QM | 610 | Nguyễn Huy Vũ | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
94 | 81 | 19149002 | Võ Thị Trâm Anh | Hoạch định chiến lược BVMT | 212508 | DH19QM | 610 | Nguyễn Huy Vũ | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
95 | 82 | 19149106 | Trần Ngọc Phương Uyên | Hoạch định chiến lược BVMT | 212508 | DH19QM | 610 | Nguyễn Huy Vũ | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
96 | 83 | 19149084 | Trần Thị Thu Thảo | Hoạch định chiến lược BVMT | 212508 | DH19QM | 610 | Nguyễn Huy Vũ | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
97 | 84 | 19149038 | Nguyễn Cao Kiểng | Hoạch định chiến lược BVMT | 212508 | DH19QM | 610 | Nguyễn Huy Vũ | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
98 | 85 | 19149066 | lưu Thị Bích Như | Hoạch định chiến lược BVMT | 212508 | DH19QM | 610 | Nguyễn Huy Vũ | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
99 | 86 | 19149020 | Lê Hải | Hoạch định chiến lược BVMT | 212508 | DH19QM | 610 | Nguyễn Huy Vũ | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||
100 | 87 | 19149088 | Nguyễn Hoàng Thịnh | Hoạch định chiến lược BVMT | 212508 | DH19QM | 610 | Nguyễn Huy Vũ | Khôi phục lớp học phần | |||||||||||||||||