ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BAN TỔ CHỨC SÂN CHƠI KỸ NĂNG SỐNG KNS
2
BẢNG THỐNG KÊ HỌC SINH
THAM GIA VÒNG CHUNG KẾT CẤP QUỐC GIA
SÂN CHƠI KỸ NĂNG SỐNG KNS TRÊN INTERNET NĂM HỌC 2025 - 2026
3
Nhà trường:SL:
4
Khối:12345Tổng cộng
5
Tỉnh Cà Mau9915202881
6
Huyện Đông Hải3137317
7
Trường Tiểu học Lê Thị Hồng Gấm112217
8
Trường Tiểu học Lê Văn Tám213
9
Trường Tiểu học Nguyễn Huệ21216
10
Trường Tiểu học Võ Văn Kiệt11
11
Huyện Hòa Bình22
12
Trường Tiểu Học Vĩnh Mỹ B122
13
Huyện Hồng Dân1124
14
Trường Tiểu học Lưu Hữu Phước11
15
Trường Tiểu học Phan Thanh Giản1113
16
Huyện Phước Long33
17
Trường Tiểu học B Phước Long33
18
Huyện Trần Văn Thới111115
19
Trường Tiểu học 2 Sông Đốc111115
20
Huyện Vĩnh Lợi34561129
21
Trường Tiểu học Hoa Lư33551026
22
Trường Tiểu học Phan Đình Phùng1113
23
Thành phố Bạc Liêu1334617
24
Trường Tiểu học Lê Thị Riêng112
25
Trường Tiểu học Lê Văn Tám1224615
26
Thị xã Giá Rai224
27
Trường Tiểu học Phong Phú B224
28
Tỉnh Đăk Lăk141210181569
29
Huyện Cư Kuin1113
30
Trường Tiểu học Nguyễn Văn Bé1113
31
Huyện Đông Hòa1214
32
Trường Tiểu học Lý Tự Trọng1214
33
Huyện Ea H'leo1222411
34
Trường Tiểu học Cư K Tây1222310
35
Trường Tiểu học Trần Quốc Tuấn11
36
Huyện Ea Kar1348
37
Trường Tiểu học Nguyễn Viết Xuân1348
38
Huyện Krông Năng1113
39
Trường Tiểu học Nguyễn Thị Minh Khai1113
40
Huyện M'Drăk424111
41
Trường Tiểu học Kim Đồng31217
42
Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm1124
43
Huyện Sơn Hòa213
44
Trường TH&THCS Ea Chà Rang213
45
Thành phố Buôn Ma Thuột2215
46
Trường Tiểu học Nguyễn Bá Ngọc2215
47
Thành phố Tuy Hòa5743221
48
Trường Tiểu học Nguyễn Viết Xuân4431113
49
Trường TH&THCS Nguyễn Du131218
50
Tỉnh Hà Tĩnh51213131659
51
Huyện Cẩm Xuyên25310
52
Trường Tiểu học Cẩm Hà25310
53
Huyện Hương Khê123
54
Trường Tiểu học Hương Đô123
55
Huyện Hương Sơn2321311
56
Trường TH&THCS Sơn Lễ2321311
57
Huyện Kỳ Anh112
58
Trường Tiểu học Kỳ Thư112
59
Huyện Nghi Xuân1225
60
Trường Tiểu học Cương Gián 21225
61
Thành phố Hà Tĩnh133310
62
Trường Tiểu học Thạch Lạc133310
63
Thị xã Hồng Lĩnh112
64
Trường Tiểu học Trung Lương112
65
Thị xã Kỳ Anh2513516
66
Trường Tiểu học Kỳ Liên2316
67
Trường TH&THCS Kỳ Nam213410
68
Tỉnh Hưng Yên132017182391
69
Huyện Đông Hưng1221511
70
Trường Tiểu học Hồng Giang1221511
71
Huyện Kiến Xương12115
72
Trường TH&THCS Thượng Hiền12115
73
Huyện Khoái Châu1225
74
Trường TH&THCS Đông Tảo1225
75
Huyện Tiên Lữ21227
76
Trường Tiểu học Nhật Tân11215
77
Trường Tiểu học Thị trấn Vương11
78
Trường Tiểu học Thủ Sỹ11
79
Huyện Văn Giang33
80
Trường TH&THCS Xuân Quan33
81
Huyện Văn Lâm5477326
82
Trường Tiểu học Tân Quang5477326
83
Huyện Vũ Thư2624317
84
Trường Tiểu học Vũ Thư516
85
Trường TH&THCS Tam Quang22
86
Trường TH&THCS Vũ Vân212229
87
Thành phố Hưng Yên21148
88
Trường Tiểu học Liên Phương21148
89
Thành phố Thái Bình23139
90
Trường Tiểu học Đông Hoà23139
91
Tỉnh Lạng Sơn121420192388
92
Huyện Bắc Sơn81212121761
93
Trường Tiểu học Bắc Quỳnh213
94
Trường Tiểu học Bắc Sơn3346723
95
Trường Tiểu học Đồng Ý3126
96
Trường Tiểu học Vũ Lễ3241414
97
Trường Tiểu học Vũ Sơn3249
98
Trường TH & THCS Chiêu Vũ211116
99
Huyện Hữu Lũng135514
100
Trường Tiểu học Cai Kinh135514