| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||||
2 | STT | NGÀNH | SV KHÓA | HỌ TÊN | MÔN HỌC MONG MUỐN MỞ | HỌC KỲ | LÝ DO | |||||||||||||||||||||
3 | 1 | |||||||||||||||||||||||||||
4 | 2 | K22 | Nguyễn Trương Sở Nam | quản trị sản xuất | 3 | kịp chương trình giảng dạy | ||||||||||||||||||||||
5 | 3 | K22 | Hoàng Thị Thùy Linh | Kinh tế lượng | kịp chương trình giảng dạy | |||||||||||||||||||||||
6 | 4 | Kinh doanh quốc tế | K21 | Đỗ Minh Kha | Tiếng anh chuyên ngành 2 (KDQT) ; quy hoạch tuyến tính | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
7 | 5 | K22 | Nguyễn Ngọc Lan | Kinh tế lượng | 1 | kịp chương trình giảng dạy | ||||||||||||||||||||||
8 | 6 | QTKD | K21 | Nguyễn Hoài Nam | Quản trị dự án đầu tư | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
9 | 7 | Quản trị Kinh doanh | K21 | Trịnh Gia Linh | Quản trị dự án đầu tư | 1 | Kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
10 | 8 | K22 | Phạm trần kiều trang | Kế toán quản trị | 1 | Kịp chương trình giảng dạy | ||||||||||||||||||||||
11 | 9 | Quản trị Kinh doanh | K21 | Hồ Huỳnh Yến Vy | Quản trị dự án đầu tư | 1 | Kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
12 | 10 | K22 | Phạm trần kiều trang | Quản trị rủi ro | 2 | |||||||||||||||||||||||
13 | 11 | Quản trị Kinh doanh | K21 | Hoàng Linh Chi | Quản trị dự án đầu tư | 1 | Kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
14 | 12 | Quản trị Kinh doanh | K21 | Lê Chí Nguyên | Quản trị dự án đầu tư | 1 | Kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
15 | 13 | Quản trị Kinh doanh | K21 | Nguyễn Hoài Diễm Đan | Quản trị dự án đầu tư | 1 | Kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
16 | 14 | Quản trị Kinh doanh | K21 | Lê Chí Nguyên | Kế toán quản trị | 1 | Kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
17 | 15 | Quản trị Kinh doanh | K21 | Hoàng Linh Chi | Kế toán quản trị | 1 | Kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
18 | 16 | K21 | Trần Thị Minh Thi | Quản trị dự án đầu tư | 1 | Kịp tiến độ ra trường | ||||||||||||||||||||||
19 | 17 | k22 | Trương Hoàng Phú | pháp luật kinh doanh | 1 | kịp chương trình giảng dạy | ||||||||||||||||||||||
20 | 18 | Quản trị kinh doanh | K21 | Đỗ Nguyễn Khánh Nhi | Quản trị dự án đầu tư | 1 | Kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
21 | 19 | Quản trị kinh doanh | K21 | Hoàng Nguyễn Anh Linh | Quản trị dự án đầu tư | 1 | Kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
22 | 20 | Kinh doanh quốc tế | K21 | Nguyễn Hà My | Tiếng anh chuyên ngành 2 (KDQT) | 1 | Kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
23 | 21 | K22 | Phạm Thảo Quyên | Kế toán quản trị | 1 | Kịp tiến độ ra trường | ||||||||||||||||||||||
24 | 22 | Quản trị kinh doanh | k21 | Phạm Thị Tú Trinh | quản trị dự án đầu tư | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
25 | 23 | Quản trị Kinh doanh | K21 | Đặng Thị Hồng Thắm | Quản trị dự án đầu tư | 1 | Kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
26 | 24 | K22 | Mai Đỗ Thùy Trang | Quản trị Marketing Quốc tế | 3 | Kịp chương trình giảng dạy | ||||||||||||||||||||||
27 | 25 | kinh doanh quốc tế | k21 | Nguyễn Phạm Mỹ Tâm | Tiếng anh chuyên ngành 2 (KDQT) | 1 | Kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
28 | 26 | K21 | Trần Uyển | Digital Marketing | 1 | Kịp tiến độ ra trường | ||||||||||||||||||||||
29 | 27 | Quản trị kinh doanh | k22 | Mã Tuyết My | kế toán quản trị | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
30 | 28 | Kinh doanh quốc tế | K21 | Bồ Gia Kỳ | Tiếng anh chuyên ngành 2 (KDQT) | 1 | Kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
31 | 29 | Quản trị kinh doanh | K21 | Nguyễn Khánh Ngân | Quản trị dự án đầu tư | 1 | Kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
32 | 30 | quản trị kinh doanh | k21 | Quản trị dự án đầu tư | 1 | kịp tiến độ ra trường | ||||||||||||||||||||||
33 | 31 | quản trị kinh doanh | K21 | Thi Thị Hồng Nhi | Quản trị dự án đầu tư | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
34 | 32 | quản trị kinh doanh | K21 | Trần Thị Phương Nhi | Quản trị dự án đầu tư | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
35 | 33 | Quản trị kinh doanh | K21 | Ngô Tuyết Nhi | Quản trị dự án đầu tư | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
36 | 34 | quản trị kinh doanh | k21 | Phạm Thị Tú Trinh | hành vi tổ chức | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
37 | 35 | Quản trị kinh doanh | k21 | Đặng Thị Kim Ngân | Quy hoạch tuyến tính | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
38 | 36 | Quản trị kinh doanh | k21 | Nguyễn Ngọc Huyền Vi | giao tiếp trong kinh doanh | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
39 | 37 | Quản trị kinh doanh | k22 | Mã Tuyết My | Xác suất thống kê A | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
40 | 38 | Quản trị kinh doanh | k21 | Phạm Thị Tú Trinh | tiếng anh giao tiếp thương mại | 2 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
41 | 39 | Quản trị kinh doanh | k21 | Nguyễn Ngọc Huyền Vi | hành vi tổ chức | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
42 | 40 | Quản trị kinh doanh | k21 | Nguyễn Hoàng Minh Quang | Quản trị dự án đầu tư | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
43 | 41 | Quản trị kinh doanh | k21 | Lê Thị Kim Lợi | Quản trị dự án đầu tư | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
44 | 42 | Quản trị kinh doanh | k22 | Mã Tuyết My | tiếng anh 3 | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
45 | 43 | Quản trị kinh doanh | k21 | Đặng Thị Kim Ngân | Quản trị dự án đầu tư | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
46 | 44 | Kinh doanh quốc tế | k22 | Phạm Thủy Tiên | Kinh tế lượng | 1 | Kịp chương trình giảng dạy | |||||||||||||||||||||
47 | 45 | Quản trị kinh doanh | k21 | Nguyễn Ngọc Huyền Vi | tiếng anh giao tiếp thương mại | 2 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
48 | 46 | Quản trị kinh doanh | K21 | Phạm Huỳnh Gia Duy | Kế toán quản trị | 1 | Kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
49 | 47 | Quản trị kinh doanh | K21 | Nguyễn Thị Huỳnh Như | Kế toán quản trị | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
50 | 48 | Quản trị kinh doanh | k22 | Bùi Xuân Trường | Kế toán quản trị | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
51 | 49 | Quản trị kinh doanh | k22 | Mã Tuyết My | Nguyên lý thống kê kinh tế | 2 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
52 | 50 | Kinh doanh quốc tế | k22 | Phạm Thủy Tiên | Tiếng anh chuyên ngành 1 | 2 | kịp chương trình giảng dạy | |||||||||||||||||||||
53 | 51 | Quản trị kinh doanh | K21 | Tạ Yến Nhi | Kinh tế vĩ mô | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
54 | 52 | Quản trị kinh doanh | K21 | Trần Trương Kim Ngân | Kinh tế vĩ mô | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
55 | 53 | Quản trị kinh doanh | k22 | Bùi Xuân Trường | Quy hoạch tuyến tính | 1 | kịp chương trình giảng dạy | |||||||||||||||||||||
56 | 54 | Quản trị kinh doanh | K21 | Đặng Thanh Thảo | Tiếng anh giao tiếp thương mại | 2 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
57 | 55 | Kinh doanh quốc tế | k22 | Phạm Thủy Tiên | Kinh tế quốc tế | 1 | kịp chương trình giảng dạy | |||||||||||||||||||||
58 | 56 | Kinh doanh quốc tế | k21 | Mai Quỳnh phương | Giao tiếp trong kinh doanh ( KDQT) | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
59 | 57 | Kinh doanh quốc tế | k22 | Phạm Thủy Tiên | Quản trị nguồn nhân lực quốc tế, Logistics | 2 | Kịp chương trình giảng dạy | |||||||||||||||||||||
60 | 58 | Quản trị Kinh doanh | K21 | Tạ Yến Nhi | Quản trị Marketing | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
61 | 59 | Quản Trị Kinh Doanh | k21 | Ngô Lê Thành Đạt | Quản trị dự án đầu tư | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
62 | 60 | Quản Trị Kinh Doanh | K21 | Vũ Mai Uyên | Kinh tế Vĩ Mô | 1 | Kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
63 | 61 | Quản Trị Kinh Doanh | K21 | Nguyễn Thị Huỳnh Như | Quản trị dự án đầu tư | 1 | Kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
64 | 62 | Quản trị kinh doanh | K21 | Võ Thị Minh Trang | Tiếng anh giao tiếp thương mại | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
65 | 63 | Quản trị kinh doanh | K21 | Võ Thị Minh Trang | Tiếng anh III | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
66 | 64 | Quản trị kinh doanh | k21 | Phan Thị Đoan Trang | Quản trị dự án đầu tư | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
67 | 65 | Quản trị kinh doanh | K21 | Võ Thị Minh Trang | Quản trị dự án đầu tư | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
68 | 66 | Quản trị kinh doanh | K21 | Võ Thị Hà | Quản trị dự án đầu tư | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
69 | 67 | Quản trị Kinh doanh | K22 | Trần Nguyễn Yến Thanh | Kinh tế lượng | 1 | kịp chương trình giảng dạy | |||||||||||||||||||||
70 | 68 | Quản trị Kinh doanh | K20 | Trần Mỹ Linh | Kế toán quản trị | 1 | Trễ tốt nghiệp | |||||||||||||||||||||
71 | 69 | kinh doanh quốc tế | k23 | Phạm Thị Kim Cúc | Xác xuất thống kê A; Quản Trị nguồn nhân lực quốc tế | 1 | Kịp chương trình giảng dạy | |||||||||||||||||||||
72 | 70 | Quản trị kinh doanh | K21 | Phạm Thị Kim Thơ | Tiếng anh giao tiếp thương mại | 1 | Kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
73 | 71 | Quản trị kinh doanh | K21 | Lê Hồng Phấn | Quản trị dự án đầu tư | 1 | Kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
74 | 72 | Quản trị kinh doanh | K21 | Trần Thị Cẩm Thu | Tiếng anh giao tiếp thương mại | 1 | Kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
75 | 73 | Quản trị kinh doanh | K21 | Phạm Thị Kim Thơ | Quản trị dự án đầu tư | 1 | Kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
76 | 74 | Quản trị kinh doanh | K21 | Nguyễn Đoàn Ngọc Duyên | Quản trị dự án đầu tư | 1 | Kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
77 | 75 | Quản trị kinh doanh | K21 | Trần Thị Cẩm Thu | Quản trị dự án đầu tư | 1 | Kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
78 | 76 | Quản trị kinh doanh | K21 | Đỗ Thanh Hằng | Quản trị tài chính | 1 | Kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
79 | 77 | Quản trị kinh doanh | K21 | Trắc Quế Như | Quản trị dự án đầu tư | 1 | Kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
80 | 78 | Quản trị kinh doanh | K21 | Lại Thị Tuyết Nga | Kế toán quản trị | 1 | Kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
81 | 79 | Quản trị kinh doanh | K21 | Tạ Ngọc Hân | Quản trị dự án đầu tư | 1 | Kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
82 | 80 | Quản trị kinh doanh | K21 | Lê Thị Phương Linh | Quản trị dự án đầu tư | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
83 | 81 | Quản trị kinh doanh | K21 | Lê Thị Phương Linh | Giao tiếp trong kinh doanh | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
84 | 82 | Quản trị kinh doanh | K21 | Lê Thị Phương Linh | Hành vi tổ chức | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
85 | 83 | Quản trị kinh doanh | K21 | Phạm Vũ Lam Trinh | Quản trị dự án đầu tư | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
86 | 84 | Quản trị kinh doanh | K21 | Trương Kim Quyên | Kế toán quản trị | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
87 | 85 | Quản trị kinh doanh | K21 | Trương Kim Quyên | Quản trị dự án đầu tư | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
88 | 86 | Quản trị kinh doanh | K21 | Trần Trương Kim Ngân | Kế toán quản trị | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
89 | 87 | Quản trị kinh doanh | K21 | Trần Trương Kim Ngân | Quản trị dự án đầu tư | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
90 | 88 | Kinh doanh quốc tế | k21 | Trần Hồng Nhung | Giao tiếp trong kinh doanh ( KDQT) | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
91 | 89 | Quản trị kinh doanh | k21 | Nguyễn Trúc Phương Vy | Tiếng anh giao tiếp thương mại | 2 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
92 | 90 | Quản Trị Kinh Doanh | K21 | Phạm Thị Liễu | Tiếng Anh Giao Tiếp Thương Mại | 1 | Kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
93 | 91 | Quản trị Kinh doanh | k20 | Đàm Tú Linh | Quản trị dự án đầu tư | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
94 | 92 | Quản trị kinh doanh | K21 | Dương Ngọc Thuận Vy | Tiếng anh giao tiếp thương mại | 1 | kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
95 | 93 | Quản trị kinh doanh | K21 | Nguyễn Thị Bích Trâm | Quản trị dự án đầu tư | 1 | Kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
96 | 94 | Quản trị kinh doanh | K21 | Nguyễn Thị Bích Trâm | Tiếng anh giao tiếp thương mại | 1 | Kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
97 | 95 | Quản trị kinh doanh | k22 | Văng Thị Mỹ Tâm | Xác suất thống kê A | 1 | Kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
98 | 96 | Quản trị kinh doanh | k21 | Trần Thị Bình | Tiếng anh giao tiếp thương mại | 1 | Kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
99 | 97 | Kinh doanh quốc tế | K21 | Phạm Lê Quỳnh Như | Tiếng anh chuyên ngành 2 (KDQT) | 1 | Kịp tiến độ ra trường | |||||||||||||||||||||
100 | 98 | Kinh Doanh Quốc Tế | K21 | Lê Thị Thanh Sương | Tiếng anh chuyên ngành 2 (Mã môn 833354) | 1 | Kịp tiến độ ra trường |