| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT | |||||||||||||||||||||||||
2 | THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | |||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | Kính gửi: Các Khoa/Trung tâm/ Viện SPKT | |||||||||||||||||||||||||
6 | Căn cứ theo thống kê kết quả hiệu chỉnh đăng ký học phần qua mạng từ ngày 17/08/2026 đến ngày 24/08/2026, phòng Đào tạo xin thông báo đến các Khoa/TT và các bộ môn danh sách các môn học bị huỷ trong học kỳ I năm học 2026 - 2027 vì sĩ số sinh viên đăng ký ít. | |||||||||||||||||||||||||
7 | DANH SÁCH CÁC MÔN HỌC BỊ HUỶ TRONG HỌC KỲ I NĂM HỌC 2026 - 2027_LẦN 2 | |||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | STT | Khoa chủ quản HP | Bộ môn | Mã HP | Tên HP | Số TC | Mã LHP | Đợt học | Loại HP | Lớp sinh viên | SS đã đăng ký | Thông tin thời khóa biểu | Mã GVGD | Tên GVGD | ||||||||||||
10 | 1 | Cơ Khí | Cơ Điện tử | PRMS415229 | Đồ án môn học Hệ thống cơ điện tử | 1 | 261PRMS415229_18CLC | 2 | Đồ án môn học | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 0242 | Phạm Lưu Trùng Dương | ||||||||||||
11 | 2 | Cơ Khí | Cơ Điện tử | PRMD315529 | Đồ án thiết kế cơ khí | 1 | 261PRMD315529_02CLC | 2 | Đồ án môn học | CLC (K.22 ve truoc) | 0 | ,Đợt 2 | 6114 | Đỗ Tiến Sĩ | ||||||||||||
12 | 3 | Cơ Khí | Cơ Điện tử | FAIN442029 | Thực tập tốt nghiệp (CĐT) | 4 | 261FAIN442029_03CLC | 2 | Thực hành | CLC_dot2 | 0 | ,Đợt 2 | 9996 | Nguyễn Xuân Quang | ||||||||||||
13 | 4 | Cơ Khí | Cơ Điện tử | FAIN442029 | Thực tập tốt nghiệp (CĐT) | 4 | 261FAIN442029_07CLC | 2 | Thực hành | CLC_dot2 | 0 | ,Đợt 2 | 6000 | Đồng Sĩ Linh | ||||||||||||
14 | 5 | Cơ Khí | Cơ Điện tử | FAIN426029 | Thực tập tốt nghiệp (Cơ điện tử) | 2 | 261FAIN426029_09CLC | 2 | Thực hành | 23146CL5B | 0 | ,Đợt 2 | 6249 | Huỳnh Quang Duy | ||||||||||||
15 | 6 | Cơ Khí | Cơ Điện tử | FAIN426029 | Thực tập tốt nghiệp (Cơ điện tử) | 2 | 261FAIN426029_14CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 0256 | Lê Thanh Tùng | ||||||||||||
16 | 7 | Cơ Khí | Cơ Điện tử | FAIN426029 | Thực tập tốt nghiệp (Cơ điện tử) | 2 | 261FAIN426029_15CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 2161 | Huỳnh Nguyễn Hoàng | ||||||||||||
17 | 8 | Cơ Khí | Cơ Điện tử | FAIN426029 | Thực tập tốt nghiệp (Cơ điện tử) | 2 | 261FAIN426029_17CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 5051 | Trần Minh Thiên | ||||||||||||
18 | 9 | Cơ Khí | Cơ Điện tử | FAIN426029 | Thực tập tốt nghiệp (Cơ điện tử) | 2 | 261FAIN426029_19CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 9952 | Phạm Bạch Dương | ||||||||||||
19 | 10 | Cơ Khí | Cơ Điện tử | FAIN426029 | Thực tập tốt nghiệp (Cơ điện tử) | 2 | 261FAIN426029_20CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 9307 | Lê Tấn Cường | ||||||||||||
20 | 11 | Cơ Khí | Cơ Điện tử | FAIN426029 | Thực tập tốt nghiệp (Cơ điện tử) | 2 | 261FAIN426029_22CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 0242 | Phạm Lưu Trùng Dương | ||||||||||||
21 | 12 | Cơ Khí | Cơ Điện tử | FAIN426029 | Thực tập tốt nghiệp (Cơ điện tử) | 2 | 261FAIN426029_24CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 9932 | Vũ Quang Huy | ||||||||||||
22 | 13 | Cơ Khí | Cơ Điện tử | FAIN426029 | Thực tập tốt nghiệp (Cơ điện tử) | 2 | 261FAIN426029_43CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 1042 | Đặng Thiện Ngôn | ||||||||||||
23 | 14 | Cơ Khí | Cơ Điện tử | FAIN426029 | Thực tập tốt nghiệp (Cơ điện tử) | 2 | 261FAIN426029_44CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 9805 | Đặng Quang Khoa | ||||||||||||
24 | 15 | Cơ Khí | Công Nghệ Chế Tạo Máy | FAIN422825 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 261FAIN422825_02CLC | 1 | Thực hành | 23143CL1A | 0 | ,Đợt 1 | 0255 | Đặng Minh Phụng | ||||||||||||
25 | 16 | Cơ Khí | Công Nghệ Chế Tạo Máy | FAIN422825 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 261FAIN422825_03CLC | 1 | Thực hành | 23143CL1B | 0 | ,Đợt 1 | 1042 | Đặng Thiện Ngôn | ||||||||||||
26 | 17 | Cơ Khí | Công Nghệ Chế Tạo Máy | FAIN422825 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 261FAIN422825_05CLC | 1 | Thực hành | 23143CL2B | 0 | ,Đợt 1 | 1037 | Nguyễn Hoài Nam | ||||||||||||
27 | 18 | Cơ Khí | Công Nghệ Chế Tạo Máy | FAIN422825 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 261FAIN422825_08CLC | 1 | Thực hành | 23143CL4A | 0 | ,Đợt 1 | 0255 | Đặng Minh Phụng | ||||||||||||
28 | 19 | Cơ Khí | Công Nghệ Chế Tạo Máy | FAIN422825 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 261FAIN422825_09CLC | 1 | Thực hành | 23143CL4B | 0 | ,Đợt 1 | 0185 | Huỳnh Đỗ Song Toàn | ||||||||||||
29 | 20 | Cơ Khí | Công Nghệ Chế Tạo Máy | FAIN422825 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 261FAIN422825_11CLC | 2 | Thực hành | 23143CLN1B | 0 | ,Đợt 2 | 3980 | Trần Minh Thế Uyên | ||||||||||||
30 | 21 | Cơ Khí | Công Nghệ Chế Tạo Máy | FAIN422825 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 261FAIN422825_18CLC | 2 | Thực hành | 23144CL3A | 0 | ,Đợt 2 | 0255 | Đặng Minh Phụng | ||||||||||||
31 | 22 | Cơ Khí | Công Nghệ Chế Tạo Máy | FAIN422825 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 261FAIN422825_19CLC | 2 | Thực hành | 23144CL3B | 0 | ,Đợt 2 | 9888 | Nguyễn Trọng Hiếu | ||||||||||||
32 | 23 | Cơ Khí | Công Nghệ Chế Tạo Máy | FAIN422825 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 261FAIN422825_20CLC | 2 | Thực hành | 23144CL4A | 0 | ,Đợt 2 | 0185 | Huỳnh Đỗ Song Toàn | ||||||||||||
33 | 24 | Cơ Khí | Công Nghệ Chế Tạo Máy | FAIN422825 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 261FAIN422825_21CLC | 2 | Thực hành | 23144CL4B | 0 | ,Đợt 2 | 1037 | Nguyễn Hoài Nam | ||||||||||||
34 | 25 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | ITIN441085 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 261ITIN441085_02CLC | 2 | Thực hành | 23110CLCST1 | 0 | ,Đợt 2 | 0132 | Lê Vĩnh Thịnh | ||||||||||||
35 | 26 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | ITIN441085 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 261ITIN441085_04CLC | 2 | Thực hành | 23110CLCST3 | 0 | ,Đợt 2 | 2149 | Nguyễn Thành Sơn | ||||||||||||
36 | 27 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | ITIN441085 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 261ITIN441085_27CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 3995 | Lê Thị Minh Châu | ||||||||||||
37 | 28 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | ITIN441085 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 261ITIN441085_28CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 0309 | Quách Đình Hoàng | ||||||||||||
38 | 29 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | ITIN441085 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 261ITIN441085_30CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 3952 | Huỳnh Xuân Phụng | ||||||||||||
39 | 30 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | ITIN441085 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 261ITIN441085_31CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 0562 | Trương Thị Ngọc Phượng | ||||||||||||
40 | 31 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | ITIN441085 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 261ITIN441085_32CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 9153 | Nguyễn Trần Thi Văn | ||||||||||||
41 | 32 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | ITIN441085 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 261ITIN441085_35CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 9979 | Đinh Công Đoan | ||||||||||||
42 | 33 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | ITIN441085 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 261ITIN441085_37CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 7084 | Phan Thị Huyền Trang | ||||||||||||
43 | 34 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | ITIN441085 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 261ITIN441085_38CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 6452 | Trần Quang Khải | ||||||||||||
44 | 35 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | ITIN441085 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 261ITIN441085_40CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 2151 | Nguyễn Quang Ngọc | ||||||||||||
45 | 36 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | ITIN441085 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 261ITIN441085_42CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 7094 | Bùi Mạnh Quân | ||||||||||||
46 | 37 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | ITIN441085 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 261ITIN441085_43CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 6479 | Phan Thị Thể | ||||||||||||
47 | 38 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | ITIN441085 | Thực tập tốt nghiệp | 4 | 261ITIN441085_44CLC | 2 | Thực hành | CLC | 0 | ,Đợt 2 | 6491 | Vũ Đình Bảo | ||||||||||||
48 | 39 | Công nghệ Thông tin | Công nghệ phần mềm | WESE331479 | Bảo mật web | 3 | 261WESE331479_04CLC | 1 | Lý thuyết | 23110CLCST1 | 7 | Thứ 3,tiết 7-10,tuần 2-8,A3-302 || Thứ 5,tiết 7-10,tuần 2-7,A3-302 || ,Đợt 1 | 3995 | Lê Thị Minh Châu | ||||||||||||
49 | 40 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | SPSE329145 | Chuyên đề doanh nghiệp ngành ĐĐT | 2 | 261SPSE329145_01CLC | 2 | Lý thuyết | 22142CL1A, 22142CL1B, 22142CL2A, 22142CL2B, 22142CL3A, 22142CL3B, 22142CL4A, 22142CL4B, 22142CL5A, 22142CL5B | 0 | ,Đợt 2 | 0087 | Nguyễn Phan Thanh | ||||||||||||
50 | 41 | Điện - Điện tử | Kỹ thuật Điện tử công nghiệp | ELCI140144 | Mạch điện | 4 | 261ELCI140144_08CLC | 1 | Lý thuyết | CLS_dot1 | 0 | Thứ 2,tiết 7-10,tuần 2-8,A2-204 || Thứ 4,tiết 7-8,tuần 8-8,A2-204 || Thứ 4,tiết 7-11,tuần 2-7,A2-204 || ,Đợt 1 | 1023 | Trần Tùng Giang | ||||||||||||
51 | 42 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | SPSE329145 | Chuyên đề doanh nghiệp ngành ĐĐT | 2 | 261SPSE329145_02CLC | 1 | Lý thuyết | CLS_dot1 | 1 | ,Đợt 1 | 0087 | Nguyễn Phan Thanh | ||||||||||||
52 | 43 | Điện - Điện tử | Tự động điều khiển | FMCI431746 | Hệ thống sản xuất tích hợp | 3 | 261FMCI431746_03CLC | 1 | Lý thuyết | 23151CL2A, 23151CL2B | 4 | Thứ 6,tiết 1-5,tuần 1-9,A2-203 || ,Đợt 1 | 5092 | Trần Minh Kiệt | ||||||||||||
53 | 44 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | SSSY437545 | Hệ thống kiểm soát an ninh, an toàn | 3 | 261SSSY437545_02CLC | 2 | Lý thuyết | 23142CL2B, 23142CL3A, 23142CL3B | 8 | Thứ 3,tiết 1-5,tuần 12-20,A2-302 || ,Đợt 2 | 2110 | Quyền Huy Ánh | ||||||||||||
54 | 45 | Giao thông và Năng lượng | Kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh | REPR310132 | Đồ án lạnh | 1 | 261REPR310132_04CLC | 1 | Đồ án môn học | 23147CL2B | 0 | ,Đợt 1 | ||||||||||||||
55 | 46 | Giao thông và Năng lượng | Ô tô và Động lực | SPAC312131 | Đồ án môn học (KG) | 1 | 261SPAC312131_01CLC | 1 | Đồ án môn học | CLS_dot2 | 0 | ,Đợt 1 | 9974 | Lý Vĩnh Đạt | ||||||||||||
56 | 47 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 261INTE421106_02CLC | 1 | Thực hành | 23124CLC2 | 0 | ,Đợt 1 | 0625 | Nguyễn Phan Anh Huy | ||||||||||||
57 | 48 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 261INTE421106_06CLC | 1 | Thực hành | CLC_dot1 | 0 | ,Đợt 1 | 0690 | Nguyễn Văn Minh | ||||||||||||
58 | 49 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 261INTE421106_08CLC | 1 | Thực hành | CLC_dot1 | 0 | ,Đợt 1 | 6778 | Trần Thị Tuyết Phương | ||||||||||||
59 | 50 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 261INTE421106_12CLC | 1 | Thực hành | CLC_dot1 | 0 | ,Đợt 1 | 6282 | Nguyễn Đức Trung | ||||||||||||
60 | 51 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 261INTE421106_13CLC | 1 | Thực hành | CLC_dot1 | 0 | ,Đợt 1 | 4589 | Bùi Thu Anh | ||||||||||||
61 | 52 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 261INTE421106_14CLC | 1 | Thực hành | CLC_dot1 | 0 | ,Đợt 1 | 4014 | Hồ Thị Hồng Xuyên | ||||||||||||
62 | 53 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 261INTE421106_15CLC | 1 | Thực hành | CLC_dot1 | 0 | ,Đợt 1 | 5115 | Đỗ Ngọc Hùng | ||||||||||||
63 | 54 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 261INTE421106_16CLC | 1 | Thực hành | CLC_dot1 | 0 | ,Đợt 1 | 6198 | Nguyễn Kim Hành | ||||||||||||
64 | 55 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 261INTE421106_17CLC | 1 | Thực hành | CLC_dot1 | 0 | ,Đợt 1 | 6195 | Lưu Nhật Lan | ||||||||||||
65 | 56 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 261INTE421106_18CLC | 1 | Thực hành | CLC_dot1 | 0 | ,Đợt 1 | 1704 | Phạm Tiến Dũng | ||||||||||||
66 | 57 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 261INTE421106_20CLC | 1 | Thực hành | CLC_dot1 | 0 | ,Đợt 1 | 6614 | Hà Xuân Thế | ||||||||||||
67 | 58 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 261INTE421106_25CLC | 1 | Thực hành | CLC_dot1 | 0 | ,Đợt 1 | 3891 | Võ Thị Xuân Hạnh | ||||||||||||
68 | 59 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 261INTE421106_29CLC | 1 | Thực hành | CLC_dot1 | 0 | ,Đợt 1 | 6736 | Trương Văn Nam | ||||||||||||
69 | 60 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 261INTE421106_34CLC | 2 | Thực hành | CLC_dot2 | 0 | ,Đợt 2 | 0625 | Nguyễn Phan Anh Huy | ||||||||||||
70 | 61 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 261INTE421106_36CLC | 2 | Thực hành | CLC_dot2 | 0 | ,Đợt 2 | 7073 | Chu Thị Huệ | ||||||||||||
71 | 62 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 261INTE421106_37CLC | 2 | Thực hành | CLC_dot2 | 0 | ,Đợt 2 | 0690 | Nguyễn Văn Minh | ||||||||||||
72 | 63 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 261INTE421106_42CLC | 2 | Thực hành | CLC_dot2 | 0 | ,Đợt 2 | 5130 | Hoàng Diệu Hồng | ||||||||||||
73 | 64 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 261INTE421106_43CLC | 2 | Thực hành | CLC_dot2 | 0 | ,Đợt 2 | 6282 | Nguyễn Đức Trung | ||||||||||||
74 | 65 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 261INTE421106_46CLC | 2 | Thực hành | CLC_dot2 | 0 | ,Đợt 2 | 5115 | Đỗ Ngọc Hùng | ||||||||||||
75 | 66 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 261INTE421106_47CLC | 2 | Thực hành | CLC_dot2 | 0 | ,Đợt 2 | 6198 | Nguyễn Kim Hành | ||||||||||||
76 | 67 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 261INTE421106_48CLC | 2 | Thực hành | CLC_dot2 | 0 | ,Đợt 2 | 6195 | Lưu Nhật Lan | ||||||||||||
77 | 68 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 261INTE421106_49CLC | 2 | Thực hành | CLC_dot2 | 0 | ,Đợt 2 | 1704 | Phạm Tiến Dũng | ||||||||||||
78 | 69 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 261INTE421106_51CLC | 2 | Thực hành | CLC_dot2 | 0 | ,Đợt 2 | 6614 | Hà Xuân Thế | ||||||||||||
79 | 70 | Kinh tế | Quản trị kinh doanh | INTE421106 | Thực tập tốt nghiệp | 2 | 261INTE421106_53CLC | 2 | Thực hành | CLC_dot2 | 0 | ,Đợt 2 | 9313 | Huỳnh Thị Cẩm Tú | ||||||||||||
80 | 71 | Xây dựng | Kết cấu công trình | RCSP211017 | Đồ án kết cấu BTCT | 1 | 261RCSP211017_02CLC | 1 | Đồ án môn học | CLS | 0 | ,Đợt 1 | 0267 | Ngô Việt Dũng | ||||||||||||
81 | 72 | Xây dựng | Kết cấu công trình | RCSP211017 | Đồ án kết cấu BTCT | 1 | 261RCSP211017_04CLC | 1 | Đồ án môn học | CLS | 0 | ,Đợt 1 | 0421 | Phan Thành Trung | ||||||||||||
82 | 73 | Xây dựng | Kết cấu công trình | RCBP311817 | Đồ án kết cấu công trình BTCT | 1 | 261RCBP311817_03CLC | 1 | Đồ án môn học | CLS | 0 | ,Đợt 1 | 1231 | Nguyễn Văn Hậu | ||||||||||||
83 | 74 | Xây dựng | Thi công & quản lý xây dựng | TMCP310619 | Đồ án kỹ thuật và tổ chức thi công | 1 | 261TMCP310619_03CLC | 1 | Đồ án môn học | 23149CL2A | 0 | ,Đợt 1 | 0571 | Bùi Phạm Đức Tường | ||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | TPHCM, ngày 24 tháng 08 năm 2026 | |||||||||||||||||||||||||
86 | P.Trưởng phòng Đào tạo | |||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | (đã ký) | |||||||||||||||||||||||||
89 | ThS. Huỳnh Tôn Nghĩa | |||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||