| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU TKB ÁP DỤNG TỪ NGÀY 15/11/2021 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Thứ | Buổi | Tiết | 10CA1 | 10CA2 | 10CB | 10CD | 10C1 | 10C2 | 10C3 | 10C4 | 10C5 | 10C6 | 10C7 | ||||||||||||
3 | 2 | S | 1 | Văn-Diễm | Văn-Duyên | CN-Trưởng | Toán-Dũng | Anh-Phương | Toán-Linh | ANQP-Trường | Văn-Diễm | Tin-H.Nhi | Toán-Đức | Lí-Yến | ||||||||||||
4 | 2 | Văn-Diễm | Tin-Bằng | Lí-Yến | ANQP-Trường | Lí-Trí | Hóa-Hiệp | Sử-Trang | Văn-Diễm | Địa-Việt | Sinh-Nhạn | Hóa-Loan | ||||||||||||||
5 | 3 | ANQP-Trường | CN-Trưởng | Toán-Đức | Văn-Duyên | Hóa-Loan | Anh-Ngãi | Tin-Bằng | ANQP-Trường | Sinh-Nhạn | Hóa-Hiệp | Văn-Diễm | ||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | C | 1 | Anh-Thư | Toán-Thuyết | Sinh-Nhanh | Lí-Nool | CN-Trưởng | Toán-Linh | Văn-Ân | Anh-Thư | Địa-Việt | Văn-Cù | Anh-Thái | |||||||||||||
8 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||||||
10 | 3 | S | 1 | Tin-Bằng | Anh-Thắm | Văn-Cù | Anh-Phong | Văn-Ân | Văn-Diễm | TD-Nghĩa | Tin-Bằng | Toán-Trọng | Sử-Trang | Lí-Yến | ||||||||||||
11 | 2 | Lí-Đình | Hóa-Thủy | Sử-Trang | Tin-Nool | TD-Nghĩa | Lí-Yến | Anh-Thái | Lí-Đình | Toán-Trọng | Địa-Việt | Văn-Diễm | ||||||||||||||
12 | 3 | Lí-Đình | Toán-Thuyết | Anh-Phong | Lí-Nool | Tin-Bằng | ANQP-Trường | Sinh-Nhanh | Lí-Đình | Hóa-Hiệp | Văn-Cù | Địa-Việt | ||||||||||||||
13 | ||||||||||||||||||||||||||
14 | C | 1 | Toán-Đông | Địa-Việt | Toán-Đức | Toán-Dũng | Toán-Nghĩa | Sử-Trang | Toán-Trọng | Toán-Đông | Anh-Phương | Anh-Phong | Anh-Thái | |||||||||||||
15 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
16 | ||||||||||||||||||||||||||
17 | 4 | S | 1 | Toán-Đông | Toán-Thuyết | Lí-Yến | Địa-Việt | Sinh-Nhanh | Anh-Ngãi | Toán-Trọng | Toán-Đông | ANQP-Trường | Anh-Phong | Hóa-Loan | ||||||||||||
18 | 2 | Địa-Việt | Toán-Thuyết | Sinh-Nhanh | Hóa-Loan | Toán-Nghĩa | Anh-Ngãi | Hóa-Thủy | Địa-Việt | Lí-Yến | Anh-Phong | CN-Trưởng | ||||||||||||||
19 | 3 | CN-Trưởng | Hóa-Thủy | Hóa-Loan | Sinh-Nhanh | Toán-Nghĩa | Sinh-Nhạn | Văn-Ân | CN-Trưởng | Anh-Phương | Tin-H.Nhi | Toán-Thuyết | ||||||||||||||
20 | ||||||||||||||||||||||||||
21 | C | 1 | Địa-Việt | Anh-Thắm | Tin-H.Nhi | Anh-Phong | Hóa-Loan | CN-Trưởng | Lí-Trí | Địa-Việt | Toán-Trọng | Toán-Đức | Toán-Thuyết | |||||||||||||
22 | 2 | Anh-Thư | Lí-Nam | Anh-Phong | Văn-Duyên | Lí-Yến | Văn-Ân | Anh-Thư | Hóa-Hiệp | Địa-Việt | Anh-Thái | |||||||||||||||
23 | Địa-Việt | |||||||||||||||||||||||||
24 | 5 | S | 1 | Hóa-Hiệp | Văn-Duyên | Địa-Việt | Anh-Phong | Anh-Phương | Tin-H.Nhi | Anh-Thái | Hóa-Hiệp | Văn-Cù | TD-Nghĩa | TD-Tùng | ||||||||||||
25 | 2 | Sử-Toàn | Sử-Trang | Toán-Đức | TD-Tùng | Anh-Phương | Địa-Việt | Anh-Thái | Sử-Toàn | Hóa-Hiệp | Văn-Cù | Sinh-Nhanh | ||||||||||||||
26 | 3 | TD-Nghĩa | Địa-Việt | Toán-Đức | Hóa-Loan | Sử-Toàn | TD-Tùng | Văn-Ân | TD-Nghĩa | Lí-Yến | Hóa-Hiệp | ANQP-Trường | ||||||||||||||
27 | ||||||||||||||||||||||||||
28 | C | 1 | Lí-Đình | Anh-Thắm | Văn-Duyên | Lí-Trí | Hóa-Hiệp | Toán-Trọng | Lí-Đình | Anh-Phương | Anh-Phong | Địa-Việt | ||||||||||||||
29 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
30 | ||||||||||||||||||||||||||
31 | 6 | S | 1 | Sinh-Nhạn | TD-Nghĩa | ANQP-Trường | CN-Trưởng | Văn-Ân | Anh-Ngãi | Toán-Trọng | Sinh-Nhạn | Anh-Phương | Hóa-Hiệp | Tin-Bằng | ||||||||||||
32 | 2 | Anh-Thư | ANQP-Trường | Hóa-Loan | Sử-Toàn | Toán-Nghĩa | Sử-Trang | CN-Trưởng | Anh-Thư | Văn-Cù | Lí-Nool | Toán-Thuyết | ||||||||||||||
33 | 3 | Hóa-Hiệp | Sinh-Nhanh | Văn-Cù | Anh-Phong | Địa-Nghĩa | Văn-Diễm | Anh-Thái | Hóa-Hiệp | Sử-Toàn | ANQP-Trường | Toán-Thuyết | ||||||||||||||
34 | ||||||||||||||||||||||||||
35 | C | 1 | Toán-Đông | Hóa-Thủy | Hóa-Loan | Anh-Phong | Sử-Toàn | Địa-Việt | Sử-Trang | Toán-Đông | CN-Trưởng | Lí-Nool | Văn-Diễm | |||||||||||||
36 | 2 | Hóa-Hiệp | Toán-Thuyết | Anh-Phong | Địa-Việt | Văn-Ân | Văn-Diễm | Hóa-Thủy | Hóa-Hiệp | Văn-Cù | CN-Trưởng | Hóa-Loan | ||||||||||||||
37 | 3 | Văn-Ân | ||||||||||||||||||||||||
38 | 7 | S | 1 | Toán-Đông | Lí-Nam | Sinh-Nhanh | Toán-Dũng | Anh-Phương | Toán-Linh | Địa-Nghĩa | Anh-Thắm | TD-Tùng | Toán-Đức | Sử-Toàn | ||||||||||||
39 | 2 | Toán-Đông | Lí-Nam | TD-Tùng | Toán-Dũng | ANQP-Trường | Toán-Linh | Lí-Trí | Sử-Toàn | Toán-Trọng | Toán-Đức | Anh-Thái | ||||||||||||||
40 | 3 | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | ||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | Thứ | Buổi | Tiết | 11CA1 | 11CA2 | 11CA3 | 11CB | 11CD | 11C1 | 11C2 | 11C3 | 11C4 | 11C5 | 11C6 | ||||||||||||
43 | 2 | S | 1 | GDCD-Trân | Toán-Đông | Hóa-Ly | Toán-Tú | TD-Mến | Lí-Trí | Văn-Minh | TD-Quang | Sử-Trang | Anh-Ngãi | Lí-Lến | ||||||||||||
44 | 2 | CN-Thạch | Lí-Hạnh | Tin-H.Nhi | Văn-Chính | Văn-Uyên | Sử-Giang | Anh-Thái | Toán-Tú | TD-Quang | Anh-Ngãi | Toán-Dũng | ||||||||||||||
45 | 3 | Hóa-Điều | Tin-H.Nhi | Văn-Chính | Địa-Việt | Toán-N.Nhi | Anh-Phương | Lí-Lến | Toán-Tú | Toán-Cường | TD-Quang | Toán-Dũng | ||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | C | 1 | Anh-Ngãi | Toán-Đông | Hóa-Ly | Toán-Tú | Lí-Lến | Nghề-Yến | Toán-Dung | Hóa-Điều | Tin-H.Nhi | Toán-N.Nhi | Anh-Phương | |||||||||||||
48 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
49 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
50 | 3 | S | 1 | Văn-Đào | Toán-Đông | ANQP-Trường | Lí-Lến | Địa-Việt | Toán-Dung | Tin-H.Nhi | CN-Ba | Hóa-Thủy | GDCD-Trân | ANQP-Thuận | ||||||||||||
51 | 2 | ANQP-Thuận | Địa-Kiệt | CN-Thạch | ANQP-Trường | Anh-Hải | Hóa-Ly | Hóa-Điều | GDCD-Trân | Văn-Uyên | Sử-Giang | Văn-Đào | ||||||||||||||
52 | 3 | Toán-Dũng | Sử-Giang | Sử-Trang | CN-Thạch | Văn-Uyên | Văn-Đào | ANQP-Thuận | Lí-Lến | Anh-Vi | Hóa-Thủy | Địa-Kiệt | ||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | C | 1 | Sinh-Vương | Văn-Minh | Toán-Cường | Nghề-Thạch | Nghề-Ba | Hóa-Ly | Toán-Dung | Văn-Chính | Anh-Vi | Anh-Ngãi | Nghề-Lến | |||||||||||||
55 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
56 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
57 | 4 | S | 1 | Toán-Dũng | Anh-Hải | Toán-Cường | Sinh-Nhạn | GDCD-Trân | TD-Quang | Anh-Thái | Tin-H.Nhi | Lí-Hạnh | Nghề-Trí | Anh-Phương | ||||||||||||
58 | 2 | Văn-Đào | Toán-Đông | Toán-Cường | Sử-Giang | CN-Ba | Anh-Phương | Toán-Dung | Lí-Lến | CN-Thạch | Tin-H.Nhi | Hóa-Ly | ||||||||||||||
59 | 3 | Lí-Nam | Toán-Đông | GDCD-Trân | Hóa-Điều | Hóa-Ly | ANQP-Trường | Toán-Dung | Sử-Giang | Văn-Uyên | Văn-Minh | Toán-Dũng | ||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | C | 1 | Anh-Ngãi | Hóa-Thủy | Anh-Thái | Sinh-Nhạn | Văn-Uyên | Toán-Dung | Nghề-Yến | Nghề-Lến | Toán-Cường | Văn-Minh | Toán-Dũng | |||||||||||||
62 | 2 | Toán-Dũng | Sinh-Nhạn | Sinh-Vương | Hóa-Điều | Anh-Hải | Lí-Trí | Văn-Minh | Anh-Ngãi | Toán-Cường | Hóa-Thủy | Hóa-Ly | ||||||||||||||
63 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
64 | 5 | S | 1 | Hóa-Điều | Văn-Minh | TD-Quang | Toán-Tú | Anh-Hải | GDCD-Trân | Sử-Trang | Sinh-Nhạn | ANQP-Trường | Toán-N.Nhi | Văn-Đào | ||||||||||||
65 | 2 | Tin-H.Nhi | Sinh-Nhạn | Địa-Kiệt | Văn-Chính | Toán-N.Nhi | CN-Ba | Văn-Minh | Hóa-Điều | GDCD-Trân | ANQP-Trường | Sinh-Vương | ||||||||||||||
66 | 3 | Địa-Kiệt | Anh-Hải | Anh-Thái | TD-Quang | Toán-N.Nhi | Tin-H.Nhi | GDCD-Trân | Toán-Tú | Anh-Vi | Văn-Minh | Sử-Trang | ||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | C | 1 | Sử-Trang | Nghề-Ba | Nghề-Thạch | Anh-Vi | Hóa-Ly | Văn-Đào | Hóa-Điều | Toán-Tú | Hóa-Thủy | Toán-N.Nhi | Lí-Lến | |||||||||||||
69 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | 6 | S | 1 | Toán-Dũng | CN-Ba | Toán-Cường | Toán-Tú | Sử-Giang | Toán-Dung | Sinh-Vương | Văn-Chính | Địa-Nghĩa | Lí-Trí | CN-Thạch | ||||||||||||
72 | 2 | Toán-Dũng | GDCD-Trân | Lí-Trí | Toán-Tú | Sinh-Nhạn | Toán-Dung | CN-Thạch | Văn-Chính | Sinh-Vương | Địa-Việt | Anh-Phương | ||||||||||||||
73 | 3 | TD-Mến | Hóa-Thủy | Văn-Chính | GDCD-Trân | Anh-Hải | Sinh-Vương | Địa-Việt | Anh-Ngãi | Toán-Cường | CN-Ba | Tin-Quân | ||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | C | 1 | Lí-Nam | Lí-Hạnh | Anh-Thái | Sinh-Nhạn | Toán-N.Nhi | Anh-Phương | Lí-Lến | Toán-Tú | Văn-Uyên | Sinh-Vương | Toán-Dũng | |||||||||||||
76 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
77 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
78 | 7 | S | 1 | Anh-Ngãi | TD-Mến | Sinh-Vương | Anh-Vi | ANQP-Thuận | Văn-Đào | Toán-Dung | ANQP-Trường | Toán-Cường | Toán-N.Nhi | TD-Quang | ||||||||||||
79 | 2 | Sinh-Vương | ANQP-Thuận | Toán-Cường | Tin-H.Nhi | Tin-Quân | Địa-Nghĩa | TD-Mến | Anh-Ngãi | Anh-Vi | Toán-N.Nhi | GDCD-Trân | ||||||||||||||
80 | 3 | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | ||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | C | 1 | Nghề-Nam | Anh-Hải | Toán-Cường | Lí-Lến | Toán-N.Nhi | Toán-Dung | Anh-Thái | Anh-Ngãi | Nghề-Hạnh | Lí-Trí | Anh-Phương | |||||||||||||
83 | 2 | Toán-Dũng | Toán-Đông | Lí-Trí | Anh-Vi | Anh-Hải | Anh-Phương | Anh-Thái | Địa-Nghĩa | Lí-Hạnh | Anh-Ngãi | Văn-Đào | ||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | Thứ | Buổi | Tiết | 12CA1 | 12CA2 | 12CA3 | 12CB | 12CD | 12C1 | 12C2 | 12C3 | 12C4 | 12C5 | 12C6 | ||||||||||||
89 | 2 | S | 1 | Hóa-Hiệp | Hóa-Loan | Toán-N.Nhi | Lí-Hạnh | Tin-Bằng | CN-Thạch | Sinh-Nhạn | Văn-Uyên | Sử-Giang | Sử-Toàn | Văn-Chính | ||||||||||||
90 | 2 | CN-Ba | Lí-Nam | TD-Mến | Tin-Quân | Hóa-Ly | Toán-Đức | Văn-Duyên | Sử-Toàn | Toán-Nghĩa | Văn-Minh | Toán-Đông | ||||||||||||||
91 | 3 | Văn-Uyên | CN-Thạch | GDCD-Trân | Hóa-Ly | Sử-Giang | Sử-Toàn | Tin-Quân | Lí-Hạnh | Toán-Nghĩa | Văn-Minh | Toán-Đông | ||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | C | 1 | Sinh-Nhạn | TD-Quang | Sử-Giang | Sinh-Vương | Văn-Diễm | Lí-Đình | Toán-Cường | TD-Mến | Hóa-Loan | Hóa-Hiệp | ||||||||||||||
94 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
95 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
96 | 3 | S | 1 | Văn-Uyên | Sử-Giang | Sinh-Nhanh | CN-Thạch | Toán-Dũng | Toán-Đức | Toán-Thuyết | Toán-Cường | Hóa-Điều | Anh-Hải | Lí-Nool | ||||||||||||
97 | 2 | Tin-Bằng | Toán-Dung | CN-Ba | Anh-Thắm | Toán-Dũng | Toán-Đức | Toán-Thuyết | Toán-Cường | Toán-Nghĩa | Toán-Linh | Toán-Đông | ||||||||||||||
98 | 3 | GDCD-Trân | Toán-Dung | Hóa-Điều | Sinh-Vương | Văn-Diễm | Văn-Ân | Anh-Hải | Hóa-Ly | Toán-Nghĩa | Toán-Linh | Toán-Đông | ||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | C | 1 | Hóa-Hiệp | Hóa-Loan | Sinh-Nhanh | Địa-Liêu | Anh-Thư | Sử-Toàn | Sử-Giang | Văn-Uyên | Hóa-Điều | ANQP-Trường | TD-Mến | |||||||||||||