ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBIBJBKBLBMBNBOBPBQBRBSBTBUBVBWBXBYBZCACBCCCDCECFCGCHCICJCKCLCMCNCOCPCQCRCSCTCUCV
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 23 NĂM HỌC 2025-2026
4
Từ ngày: 5/1/2026 đến ngày 11/1/2026
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
23CĐD K18A2636/1SángTH Bệnh nghề nghiệp - Cấp cứu mỏ - Y học biểnXong302Cô Thu - Cô Trần Ly - Cô Mai HươngPTH Cấp cứu và CSTC+PTH Điều dưỡng - SPK+PTH Kỹ thuật Điều dưỡng (Tầng 4+5 nhà C)
7
23CĐD K18A2647/1SángThi Giáo dục chính trị 2Ca 1THICô Nguyễn Nga, Cô Phương AnhC3.3
8
23CĐD K18A2669/1SángThi Ngoại ngữ giao tiếp chuyên ngànhTHIThầy Lam, Cô MừngB3.6
9
23CĐD K18B2536/1SángChăm sóc Hồi sức tích cực - chống độc, bệnh truyền nhiễm12154Cô ThuầnB3.6
10
23CĐD K18C1825/1ChiềuTH Chăm sóc người bệnh Ung bướu Nội tiết - Chuyển hoá 8304Cô Mai Hương - Cô ThơmPTH Cấp cứu và CSTC+PTH Điều dưỡng - SPK (tầng 4 nhà C)
11
23CĐD K19A25THLS CSSK người lớn 2Xong
12
23CĐD K19B22THLS CSSK người lớn 2Xong
13
23CĐD K19C23THLS CSSK người lớn 1 Xong
14
23CĐD K19D23THLS CSSK người lớn 1 Xong
15
23CĐD K19E2536/1SángTổ chức y tế - Pháp luật y tế4304Cô Vũ HươngB3.8
16
23CĐD K19E2547/1SángChăm sóc sức khoẻ người lớn 3Xong 102Cô ThuầnB3.8
17
23CĐD K19E2558/1ChiềuMôi trường và sức khoẻ Xong153Cô Mai HươngB4.3
18
23CĐD K19E2569/1ChiềuTổ chức y tế - Pháp luật y tế8304Cô Vũ HươngB3.8
19
23CĐD K20A3025/1SángTH Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng20304Cô Thuần - Cô Thơm - Thầy HiếnB4.2+B4.3+B4.4
20
23CĐD K20A3025/1ChiềuGiáo dục thể chất 56604Thầy Vũ ThànhSân trường
21
23CĐD K20A3036/1SángCấu tạo chức năng cơ thể người 2Xong142Cô Hồng LyB3.5
22
23CĐD K20A3036/1ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 14794Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyPTH Cấp cứu và CSTC+PTH Điều dưỡng - SPK+PTH Kỹ thuật Điều dưỡng (Tầng 4+5 nhà C)
23
23CĐD K20B2936/1SángCấu tạo chức năng cơ thể người 2Xong142Cô Hồng LyB3.5
24
23CĐD K20B2947/1SángĐiều dưỡng cơ sở 14794Thầy Vững - Cô Thơm - Cô Trần LyPTH Cấp cứu và CSTC+PTH Điều dưỡng - SPK+PTH Kỹ thuật Điều dưỡng (Tầng 4+5 nhà C)
25
23CĐD K20B2958/1SángThi Giáo dục thể chấtTHIThầy Vũ ThànhSân trường
26
23CĐD K20C3047/1SángThi Tiếng Anh 1THICô Hồng, Cô VânB3.6+B3.7
27
23CĐD K20C3058/1SángTH Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng20304Cô Thuần - Cô Thơm - Thầy NamB3.6+B3.7+B3.8
28
23CĐD K20C3058/1ChiềuĐiều dưỡng cơ sở 14794Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuPTH Cấp cứu và CSTC+PTH Điều dưỡng - SPK+PTH Kỹ thuật Điều dưỡng (Tầng 4+5 nhà C)
29
23CĐD K20C3069/1ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 29145Cô Hồng LyB3.5
30
23CĐD K20D3058/1SángĐiều dưỡng cơ sở 14794Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuPTH Cấp cứu và CSTC+PTH Điều dưỡng - SPK+PTH Kỹ thuật Điều dưỡng (Tầng 4+5 nhà C)
31
23CĐD K20D3058/1ChiềuTH Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng20304Thầy Hiến - Cô Thơm - Thầy NamB3.6+B3.7+B3.8
32
23CĐD K20D3069/1ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 29145Cô Hồng LyB3.5
33
23CĐD K20E2925/1ChiềuSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi484Cô Đào PhươngB4.3
34
23CĐD K20E2947/1SángSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồiXong84Cô Đào PhươngB3.5
35
23CĐD K20E2958/1ChiềuSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồiXong164Cô Lê NgaB3.5
36
23CĐD K20E2969/1ChiềuGiáo dục thể chất 56604Thầy Vũ ThànhSân trường
37
23CĐD K20F3025/1Sáng Tin học48754Cô ThủyC3.2
38
23CĐD K20F3025/1ChiềuSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi484Cô Đào PhươngB4.3
39
23CĐD K20F3047/1SángSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồiXong84Cô Đào PhươngB3.5
40
23CĐD K20F3047/1ChiềuTH Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng24304Thầy Doanh - Thầy Hiến - Thầy NamB3.6+B3.7+B3.8
41
23CĐD K20F3058/1ChiềuSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồiXong164Cô Lê NgaB3.5
42
23CĐD K20F3069/1SángGiáo dục thể chất Xong604Thầy Vũ ThànhSân trường
43
23CĐD K20G2225/1ChiềuSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồiXong84Thầy BằngB3.6
44
23CĐD K20G2236/1ChiềuSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi484Cô LinhB4.4
45
23CĐD K20G2247/1ChiềuTin học52754Cô ThủyC3.2
46
23CĐD K20G2258/1ChiềuSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi484Cô Đào PhươngB4.4
47
23CĐD K20G2269/1SángGiáo dục thể chất Xong604Thầy Vũ ThànhSân trường
48
23CĐD K20G2269/1ChiềuSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồiXong84Cô Đào PhươngB3.6
49
23CDU K10A27THỰC TẬP CƠ SỞ 3/6
50
23CDU K10B24THỰC TẬP CƠ SỞ 3/6
51
23CDU K10C12THỰC TẬP CƠ SỞ 3/6
52
23CDU K11ATHỰC HÀNH DƯỢC LÂM SÀNG 2/6BVT
53
23CDU K11A2425/1SángKNGT thực hành tốt nhà thuốc 16264Cô Quỳnh LanB3.6
54
23CDU K11A2436/1SángDược lâm sàng 16184Cô Trang B4.2
55
23CDU K11A2447/1SángKNGT thực hành tốt nhà thuốc 20264Cô Quỳnh LanB4.4
56
23CDU K11A2458/1SángThi Bệnh họcTHICô Nguyễn Nga, Cô QuỳnhC3.3
57
23CDU K11A2469/1SángTH Dược học cổ truyền 32404Cô Ngà - Cô Linh - Cô TràB3.7+B2.6+B3.5
58
23CDU K11BTHỰC HÀNH DƯỢC LÂM SÀNG 2/6BVT
59
23CDU K11B2725/1SángTH Dược lý tổ 3Xong 284Cô Mỹ PhươngPTHD
60
23CDU K11B2736/1SángTH Dược lý tổ 1Xong 284Cô Mỹ PhươngPTHD
61
23CDU K11B2747/1SángTH Dược lý T2Xong 284Cô Mỹ PhươngPTHD
62
23CDU K11B2758/1SángDược lâm sàng 16182Cô Trang B4.3
63
23CDU K11B2769/1SángThi Bệnh họcTHICô Nguyễn Nga, Cô Lan HươngC3.3
64
23CDU K11CTHỰC HÀNH DƯỢC LÂM SÀNG 2/6BVT
65
23CDU K11C2025/1SángTH Dược học cổ truyền 36404Cô Ngà - Cô LinhB3.7+B3.8
66
23CDU K11C2036/1SángTH Dược học cổ truyền Xong404Cô Ngà - Cô LinhB3.7+B4.4
67
23CDU K11C2047/1SángThi Bệnh họcCa 2THICô Nguyễn Nga, Cô Phương AnhC3.3
68
23CDU K11C2058/1SángDược lâm sàng 16182Cô Trang B4.3
69
23CDU K11C2069/1SángTiếng Anh Chuyên ngành4324Cô HồngB3.8
70
23CDU K12A2625/1ChiềuTiếng Anh 140454Cô VânB4.2
71
23CDU K12A2636/1SángTin học64754Cô ThủyC3.2
72
23CDU K12A2647/1SángTin học68754Cô ThủyC3.2
73
23CDU K12A2658/1ChiềuGiáo dục thể chất Xong604Thầy Vũ ThànhSân trường
74
23CDU K12A2669/1SángTiếng Anh 1Xong454Cô VânB4.2
75
23CDU K12B2625/1SángGiáo dục thể chất 56604Thầy Vũ ThànhSân trường
76
23CDU K12B2647/1SángGiáo dục thể chất Xong604Thầy Vũ ThànhSân trường
77
23CDU K12B2669/1ChiềuTin học56754Cô ThủyC3.2
78
23CĐ YSĐK K1A3069/1SángTH Cấp cứu - Cấp cứu ngoại viện5285Thầy Vững - Cô Trần Ly - Cô ThuPTH Tiên Yên
79
23CĐ YSĐK K1A3069/1ChiềuTH Cấp cứu - Cấp cứu ngoại viện10285Thầy Vững - Cô Trần Ly - Cô ThuPTH Tiên Yên
80
23CĐ YSĐK K1A30710/1SángTH Cấp cứu - Cấp cứu ngoại viện15285Thầy Vững - Cô Trần Ly - Cô ThuPTH Tiên Yên
81
23CĐ YSĐK K1A30710/1ChiềuTH Cấp cứu - Cấp cứu ngoại viện20285Thầy Vững - Cô Trần Ly - Cô ThuPTH Tiên Yên
82
23CĐ YSĐK K1A30CN11/1SángTH Cấp cứu - Cấp cứu ngoại viện25285Thầy Vững - Cô Trần Ly - Cô ThuPTH Tiên Yên
83
23CĐ YSĐK K1A30CN11/1ChiềuTH Cấp cứu - Cấp cứu ngoại việnXong283Thầy Vững - Cô Trần Ly - Cô ThuPTH Tiên Yên
84
23CĐ YSĐK K1B2969/1SángTH Cấp cứu - Cấp cứu ngoại viện5285Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuầnPTH Vân Đồn
85
23CĐ YSĐK K1B2969/1ChiềuTH Cấp cứu - Cấp cứu ngoại viện10285Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuầnPTH Vân Đồn
86
23CĐ YSĐK K1B29710/1SángTH Cấp cứu - Cấp cứu ngoại viện15285Cô Tú - Cô Huyền- Cô ThuầnPTH Vân Đồn
87
23CĐ YSĐK K1B29710/1ChiềuTH Cấp cứu - Cấp cứu ngoại viện20285Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuầnPTH Vân Đồn
88
23CĐ YSĐK K1B29CN11/1SángTH Cấp cứu - Cấp cứu ngoại viện25285Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuầnPTH Vân Đồn
89
23CĐ YSĐK K1B29CN11/1ChiềuTH Cấp cứu - Cấp cứu ngoại việnXong283Cô Tú - Cô Huyền - Cô ThuầnPTH Vân Đồn
90
23CĐ YSĐK K1F3136/1ChiềuThống kê y học - NCKH4174Cô DungB3.6
91
23CĐ YSĐK K1F3147/1SángThống kê y học - NCKH8174Cô DungB4.2
92
23CĐ YSĐK K1F3158/1ChiềuThống kê y học - NCKH12174Cô DungB4.2
93
23CĐ YSĐK K1F3169/1SángThống kê y học - NCKHXong175Cô DungB4.4
94
23CĐ YSĐK K2A23710/1SángThi Tin họcTHIThầy Lam, Cô TrangC3.3
95
23CĐ YSĐK K2A23710/1ChiềuGiáo dục thể chất 5605Thầy Vũ ThànhSân trường
96
23CĐ YSĐK K2A23CN11/1SángGiáo dục thể chất 10605Thầy Vũ ThànhSân trường
97
23CĐ YSĐK K2A23CN11/1ChiềuGiáo dục thể chất 15605Thầy Vũ ThànhSân trường
98
23CĐ YSĐK K2B3125/1ChiềuTH Cấu tạo chức năng cơ thể người 1Xong204Cô Hà - Cô Linh - Cô Hồng LyPTH Giải phẫu - sinh lý (Tầng 5 nhà C)
99
23CĐ YSĐK K2B3136/1SángGiáo dục thể chất52604Thầy Vũ ThànhSân trường
100
23CĐ YSĐK K2B3136/1ChiềuTiếng Anh1121204Cô VânB4.2