ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỞ TP. HỒ CHÍ MINH CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO TRỰC TUYẾN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
***
4
DANH SÁCH SINH VIÊN NỢ HỌC PHÍ HỌC KỲ 3, NĂM HỌC 2022-2023
5
KHÓA MÃ SINH VIÊN Ở HỌC KỲ 1, NĂM HỌC 2023 - 2024
6
7
STTMSSVHỌTÊNMÃ LỚPTÊN LỚP PHẢI THU ĐÃ THU CÒN NỢ
8
144202013TPE1Phạm MinhAn
TPE1204421
TPHCM - Khóa 4/2020 - Marketing Trực tuyến 2.560.000 - 2.560.000
9
241221018TPE5Nguyễn VănAn
TPE5224111
TPHCM - Khóa 3/2022 - LT ĐTTX - QTKD Trực tuyến 6.240.000 - 6.240.000
10
321221008TPE1Trà TrọngÂnTPE1222111TPHCM - Khóa 3/2022 - Xây dựng Trực tuyến 6.050.000 - 6.050.000
11
441183044TPE1Thái Thị HồngÂnTPE1184132TPHCM - Khóa 2/2019 - QTKD Trực tuyến 7.200.000 - 7.200.000
12
544221070TPE1Nguyễn HoàngAnh
TPE1224411
TPHCM - Khóa 3/2022 - Marketing Trực tuyến 2.020.000 - 2.020.000
13
641201073TPE1Nguyễn ViệtAnhTPE1204111TPHCM - Khóa 3/2020 - QTKD Trực tuyến 2.860.000 - 2.860.000
14
745222062TPE1Trần LanAnh
TPE1224522
ĐTTX-KDQT-TT-TP.HCM-K1/2023 3.100.000 - 3.100.000
15
834213037TPE1Phạm TháiAnhTPE1213431TPHCM - Khóa 2/2022 - VB1 ĐTTX - Luật Trực tuyến 3.840.000 - 3.840.000
16
970222183TPE1Lâm QuốcAnh
TPE1227022
ĐTTX-NGÔN NGỮ ANH-TT-TP.HCM-K1/2023 4.220.000 - 4.220.000
17
1044223051TPE1Hoàng TuấnAnh
TPE1224431
TPHCM - Khóa 2/2023 - Marketing Trực tuyến 4.800.000 - 4.800.000
18
1121222013TPE1Nguyễn NgọcAnhTPE1222121ĐTTX-VB1-XÂY DỰNG-TT-TP.HCM-K4/2022 4.950.000 - 4.950.000
19
1270202058TPE1Lê NhựtAnh
TPE1207021
TPHCM - Khóa 4/2020 - Ngôn ngữ Anh Trực tuyến 5.000.000 - 5.000.000
20
1334211028TPE1Nguyễn Thị LanAnhTPE1213411TPHCM - Khóa 3/2021 - Luật học Trực tuyến 5.480.000 - 5.480.000
21
1441212210TPE1Hoàng TuấnAnh
TPE1214122
TPHCM - Khóa 1/2022 - QTKD Trực tuyến 5.680.000 - 5.680.000
22
1570173020TPE1Nguyễn Ái TrâmAnhTPE117703TPHCM - Khóa 2/2018 - Ngôn ngữ Anh Trực tuyến 5.820.000 - 5.820.000
23
1641202081TPE1Nguyễn TuấnAnh
TPE1204121
TPHCM - Khóa 4/2020 - QTKD Trực tuyến 5.920.000 - 5.920.000
24
1741221011TPE5Nguyễn Thị BảoAnh
TPE5224111
TPHCM - Khóa 3/2022 - LT ĐTTX - QTKD Trực tuyến 6.000.000 - 6.000.000
25
1832193017TPE1Hồ Thụy HoàngAnhTPE1193231TPHCM - Khóa 2/2020 - Luật kinh tế Trực tuyến 6.240.000 - 6.240.000
26
1970222134TPE2Nguyễn MinhAnh
TPE2227021
ĐTTX-VB2-NGÔN NGỮ ANH-TT-TP.HCM-K4/2022 6.260.000 - 6.260.000
27
2041211030TPE1Dương Huỳnh MinhAnhTPE1214111TPHCM - Khóa 3/2021 - QTKD Trực tuyến 6.340.000 - 6.340.000
28
2132213024TPE1Nguyễn Thị VânAnhTPE1213231TPHCM - Khóa 2/2022 - Luật kinh tế Trực tuyến 6.400.000 - 6.400.000
29
2281222030TPE1Phạm Ngọc LanAnhTPE1228121ĐTTX-KẾ TOÁN-TT-TP.HCM-K4/2022 6.480.000 - 6.480.000
30
2391212015TPE2Bùi Thị NgọcÁnhTPE2219121TPHCM - Khóa 4/2021 - VB2 ĐTTX - TCNH Trực tuyến 60.000 - 60.000
31
2432202003TPE1Phạm Thị NgọcÁnhTPE1203221TPHCM - Khóa 4/2020 - Luật kinh tế Trực tuyến 6.820.000 - 6.820.000
32
2591221004TPE2Hoàng QuốcBảoTPE2229111TPHCM - Khóa 3/2022 - VB2 ĐTTX - TCNH Trực tuyến 5.280.000 - 5.280.000
33
2634193010TPE2Mai ThanhBìnhTPE2193431TPHCM - Khóa 2/2020 - VB2 ĐTTX - Luật học Trực tuyến 180.000 - 180.000
34
2743221028TPE1Vũ VănBìnhTPE1224311TPHCM - Khóa 3/2022 - QTNL Trực tuyến 3.940.000 - 3.940.000
35
2870222112TPE1Trần Thị AnBình
TPE1227022
ĐTTX-NGÔN NGỮ ANH-TT-TP.HCM-K1/2023 4.380.000 - 4.380.000
36
2970221046TPE1Phạm Thị NhưBình
TPE1227011
TPHCM - Khóa 3/2022 - Ngôn Ngữ Anh Trực tuyến 5.600.000 - 5.600.000
37
3041202199TPE1Nguyễn VănBình
TPE1204122
TPHCM - Khóa 1/2021 - QTKD Trực tuyến 5.660.000 - 5.660.000
38
3181221006TPE1Nguyễn Thị NgọcBìnhTPE1228111TPHCM - Khóa 3/2022 - Kế toán Trực tuyến 6.620.000 - 6.620.000
39
3270213004TPE5Huỳnh Lê NhậtBình
TPE5217031
TPHCM - Khóa 2/2022 - LT ĐTTX - Ngôn Ngữ Anh Trực tuyến 7.500.000 - 7.500.000
40
3341202196TPE1Nguyễn TrungCang
TPE1204122
TPHCM - Khóa 1/2021 - QTKD Trực tuyến 6.140.000 - 6.140.000
41
3470222150TPE1Hoàng Thụy BảoChâu
TPE1227022
ĐTTX-NGÔN NGỮ ANH-TT-TP.HCM-K1/2023 2.720.000 - 2.720.000
42
3570223032TPE5Nguyễn HoàngChâu
TPE5227031
TPHCM - Khóa 2/2023 - LT ĐTTX - Ngôn ngữ Anh Trực tuyến 4.500.000 - 4.500.000
43
3681212046TPE5Trần Thị NgọcChâu
TPE5218122
TPHCM - Khóa 1/2022 - LTĐH ĐTTX - Kế toán Trực tuyến 7.040.000 - 7.040.000
44
3781203014TPE1Lê Nguyễn LanChiTPE1208131TPHCM - Khóa 2/2021 - Kế toán Trực tuyến 4.580.000 - 4.580.000
45
3881212028TPE2Phan Thị MỹChiTPE2218121TPHCM - Khóa 4/2021 - VB2 ĐTTX - Kế toán Trực tuyến 6.180.000 - 6.180.000
46
3934202116TPE2Tô NgọcChi
TPE2203422
TPHCM - Khóa 1/2021 - VB2 ĐTTX - Luật học Trực tuyến 6.720.000 - 6.720.000
47
4044213027TPE1Ngô Thị NgọcChin
TPE1214431
TPHCM - Khóa 2/2022 - VB1 ĐTTX - Marketing Trực tuyến 4.820.000 - 4.820.000
48
4170221021TPE1Hồ DanhChính
TPE1227011
TPHCM - Khóa 3/2022 - Ngôn Ngữ Anh Trực tuyến 2.000.000 - 2.000.000
49
4221222036TPE1Trình VănChúc
TPE1222122
ĐTTX-XÂY DỰNG-TT-TP.HCM-K1/2023 4.950.000 - 4.950.000
50
4391212061TPE1Nguyễn ĐạiChungTPE1219122TPHCM - Khóa 1/2022 - TCNH Trực tuyến 5.420.000 - 5.420.000
51
4434193016TPE1Trần ĐìnhCôngTPE1193431TPHCM - Khóa 2/2020 - Luật học Trực tuyến 4.440.000 - 4.440.000
52
4541203067TPE1Văn Ngọc ThànhCôngTPE1204131TPHCM - Khóa 2/2021 - QTKD Trực tuyến 5.060.000 - 5.060.000
53
4641222044TPE5Nguyễn Thị KimCương
TPE5224122
ĐTTX-LT-QTKD-TT-TP.HCM-K1/2023 1.180.000 - 1.180.000
54
4741213111TPE1Nguyễn QuốcCườngTPE1214131TPHCM - Khóa 2/2022 - VB1 ĐTTX - QTKD Trực tuyến 4.820.000 - 4.820.000
55
4832212027TPE1Hoàng ViệtCườngTPE1213221TPHCM - Khóa 4/2021 - Luật kinh tế Trực tuyến 5.720.000 - 5.720.000
56
4934193017TPE1Nguyễn HồngDânTPE1193431TPHCM - Khóa 2/2020 - Luật học Trực tuyến 4.560.000 - 4.560.000
57
5032192007TPE2Nguyễn Thị HồngDanhTPE2193221TPHCM - Khóa 1/2020 - VB2 ĐTTX - Luật KT Trực tuyến 1.616.000 - 1.616.000
58
5181222015TPE1Trần AnhĐàoTPE1228121ĐTTX-KẾ TOÁN-TT-TP.HCM-K4/2022 240.000 - 240.000
59
5234201029TPE1Nguyễn Huỳnh TấnĐạtTPE1203411TPHCM - Khóa 3/2020 - Luật học Trực tuyến 1.320.000 - 1.320.000
60
5345213002TPE1Thái Huỳnh TấnĐạtTPE1214531TPHCM - Khóa 2/2022 - VB1 ĐTTX - KDQT Trực tuyến 1.440.000 - 1.440.000
61
5432212030TPE1Nguyễn ThànhĐạtTPE1213221TPHCM - Khóa 4/2021 - Luật kinh tế Trực tuyến 5.560.000 - 5.560.000
62
5534213049TPE1TrầnĐệTPE1213431TPHCM - Khóa 2/2022 - VB1 ĐTTX - Luật Trực tuyến 5.240.000 - 5.240.000
63
5634212041TPE1Trần XuânĐẹpTPE1213421TPHCM - Khóa 4/2021 - Luật học Trực tuyến 6.540.000 - 6.540.000
64
5791221002TPE2Đỗ NgọcDiễmTPE2229111TPHCM - Khóa 3/2022 - VB2 ĐTTX - TCNH Trực tuyến 480.000 - 480.000
65
5841212070TPE1Lý KhảiĐiềnTPE1213221TPHCM - Khóa 4/2021 - Luật kinh tế Trực tuyến 4.800.000 - 4.800.000
66
5941222216TPE1Trương KimĐiện
TPE1224122
ĐTTX-QTKD-TT-TP.HCM-K1/2023 6.940.000 - 6.940.000
67
6070222145TPE2Nguyễn Thị ViDiệu
TPE2227021
ĐTTX-VB2-NGÔN NGỮ ANH-TT-TP.HCM-K4/2022 500.000 - 500.000
68
6145213025TPE1Nguyễn VănTPE1214531TPHCM - Khóa 2/2022 - VB1 ĐTTX - KDQT Trực tuyến 6.300.000 - 6.300.000
69
6291221018TPE5Nguyễn VănĐộTPE5229111TPHCM - Khóa 3/2022 - LT ĐTTX - TCNH Trực tuyến 2.460.000 - 2.460.000
70
6341202078TPE1Nguyễn NgọcĐộ
TPE1204121
TPHCM - Khóa 4/2020 - QTKD Trực tuyến 6.040.000 - 6.040.000
71
6434212015TPE1Phan Thùy KhánhĐoanTPE1213421TPHCM - Khóa 4/2021 - Luật học Trực tuyến 6.660.000 - 6.660.000
72
6541212025TPE5Lê Nguyễn PhướcĐồng
TPE5214122
TPHCM - Khóa 1/2022 - LTĐH ĐTTX - QTKD Trực tuyến 6.600.000 - 6.600.000
73
6632222079TPE1Đoàn Minh
TPE1223222
ĐTTX-LUẬT KINH TẾ-TT-TP.HCM-K1/2023 720.000 - 720.000
74
6732221058TPE1Lưu BộiTPE1223211TPHCM - Khóa 3/2022 - Luật kinh tế Trực tuyến 6.680.000 - 6.680.000
75
6841202142TPE1Vương ĐìnhĐức
TPE1204122
TPHCM - Khóa 1/2021 - QTKD Trực tuyến 480.000 - 480.000
76
6970222125TPE2Lưu ThịDung
TPE2227021
ĐTTX-VB2-NGÔN NGỮ ANH-TT-TP.HCM-K4/2022 500.000 - 500.000
77
7081222034TPE1Nguyễn Hoài LanDungTPE1228121ĐTTX-KẾ TOÁN-TT-TP.HCM-K4/2022 6.480.000 - 6.480.000
78
7132181003TPE2Cao ThịDùngTPE218322TPHCM - Khóa 4/2018 - VB2 ĐTTX - Luật KT Trực tuyến 1.420.000 - 1.420.000
79
7241213104TPE1Trần BáDũngTPE1214131TPHCM - Khóa 2/2022 - VB1 ĐTTX - QTKD Trực tuyến 960.000 - 960.000
80
7370202169TPE1Đinh QuốcDũng
TPE1207022
TPHCM - Khóa 1/2021 - Ngôn ngữ Anh Trực tuyến 1.000.000 - 1.000.000
81
7432221053TPE2Hoàng VănDươngTPE2223211TPHCM - Khóa 3/2022 - VB2 ĐTTX - Luật KT Trực tuyến 960.000 - 960.000
82
7541201029TPTĐoàn ThùyDươngTPE1194131TPHCM - Khóa 2/2020 - QTKD Trực tuyến 4.320.000 - 4.320.000
83
7681222045TPE5Nguyễn Thị KiềuDương
TPE5228122
ĐTTX-LT-KẾ TOÁN-TT-TP.HCM-K1/2023 5.520.000 - 5.520.000
84
7732222054TPE2Nguyễn ĐứcDương
TPE2223222
ĐTTX-VB2-LUẬT KINH TẾ-TT-TP.HCM-K1/2023 6.000.000 - 6.000.000
85
7832203017TPE2Võ Trần BảoDuyTPE2203231TPHCM - Khóa 2/2021 - VB2 ĐTTX - Luật KT Trực tuyến 2.320.000 - 2.320.000
86
7970202053TPE5Trần AnhDuy
TPE5207022
TPHCM - Khóa 1/2021 - LTĐH ĐTTX - Ngôn Ngữ Anh Trực tuyến
2.380.000 - 2.380.000
87
8070182041TPE2Chiêm HoàngDuyTPE218703TPHCM - Khóa 1/2019 - VB2 ĐTTX - Ngôn Ngữ Anh Trực tuyến 2.900.000 - 2.900.000
88
8170212177TPE1Nguyễn NgọcDuy
TPE1217022
TPHCM - Khóa 1/2022 - Ngôn Ngữ Anh Trực tuyến 3.060.000 - 3.060.000
89
8243191041TPE1Huỳnh ThanhDuyTPE1194312TPHCM - Khóa 4/2019 - QTNL Trực tuyến 4.740.000 - 4.740.000
90
8391212021TPE5Hoàng Đức ThanhDuy
TPE5219122
TPHCM - Khóa 1/2022 - LTĐH ĐTTX - TCNH Trực tuyến 4.740.000 - 4.740.000
91
8491222048TPE1Nguyễn Trần ThanhDuy
TPE1229122
ĐTTX-TCNH-TT-TP.HCM-K1/2023 6.480.000 - 6.480.000
92
8532221037TPE1Võ Trương HoàngDuyTPE1223211TPHCM - Khóa 3/2022 - Luật kinh tế Trực tuyến 6.680.000 - 6.680.000
93
8670203054TPE1Đỗ Thị ThanhDuyên
TPE1207031
TPHCM - Khóa 2/2021 - Ngôn ngữ Anh Trực tuyến 500.000 - 500.000
94
8734211019TPE1Giang XuânDuyênTPE1213411TPHCM - Khóa 3/2021 - Luật học Trực tuyến 960.000 - 960.000
95
8870222137TPE1Ông Thị MỹDuyên
TPE1227022
ĐTTX-NGÔN NGỮ ANH-TT-TP.HCM-K1/2023 6.720.000 - 6.720.000
96
8921222010TPE5Trương ThếDuyệt
TPE5222121
ĐTTX-LT-XÂY DỰNG-TT-TP.HCM-K4/2022 2.200.000 - 2.200.000
97
9081221017TPE1Trương Thị HồngGấmTPE1228111TPHCM - Khóa 3/2022 - Kế toán Trực tuyến 1.860.000 - 1.860.000
98
9170222137TPE2Nguyễn Thị TràGiang
TPE2227021
ĐTTX-VB2-NGÔN NGỮ ANH-TT-TP.HCM-K4/2022 500.000 - 500.000
99
9270193010TPE5Trần Thị CẩmGiang
TPE5197031
TPHCM - Khóa 2/2020 - LTĐH ĐTTX - Ngôn Ngữ Anh Trực tuyến
1.300.000 - 1.300.000
100
9332212055TPE1Lê HoàngGiangTPE1213222TPHCM - Khóa 1/2022 - Luật kinh tế Trực tuyến 1.440.000 - 1.440.000