| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Hệ | MSSV | Họ | Tên | Ngày sinh | Giới tính | Ngành | Năm TN | Xếp loại | Ca tham dự | Ghi chú | ||||||||||||||
2 | 1 | Sau đại học | 01012323200008 | Phạm Thị Hồng | Nhung | Nữ | 2023 | CA 1 | Tiến sỹ | |||||||||||||||||
3 | 2 | Sau đại học | Nguyễn Đặng Hải | Yến | Nữ | 2023 | CA 1 | Tiến sỹ | ||||||||||||||||||
4 | 3 | Sau đại học | 020122200003 | Trần Bảo | Anh | TC-NH | 2023 | CA 1 | Thạc sỹ | |||||||||||||||||
5 | 4 | Sau đại học | 020122200016 | Nguyễn Thị Thùy | Dung | TC-NH | 2023 | CA 1 | Thạc sỹ | |||||||||||||||||
6 | 5 | Sau đại học | 020123210054 | Nguyễn Ngọc | Hiếu | TC-NH | 2023 | CA 1 | Thạc sỹ | |||||||||||||||||
7 | 6 | Sau đại học | 020123210060 | Võ Thị Minh | Hòa | TC-NH | 2023 | CA 1 | Thạc sỹ | |||||||||||||||||
8 | 7 | Sau đại học | 020122200067 | Phan Thanh | Linh | TC-NH | 2023 | CA 1 | Thạc sỹ | |||||||||||||||||
9 | 8 | Sau đại học | 020122200069 | Nguyễn Khánh | Linh | TC-NH | 2023 | CA 1 | Thạc sỹ | |||||||||||||||||
10 | 9 | Sau đại học | 020122200071 | Đinh Phạm Hoàng | Linh | TC-NH | 2023 | CA 1 | Thạc sỹ | |||||||||||||||||
11 | 10 | Sau đại học | 020123210102 | Nguyễn Trà | My | TC-NH | 2023 | CA 1 | Thạc sỹ | |||||||||||||||||
12 | 11 | Sau đại học | 020122200087 | Phạm Ngọc Xuân | Nguyên | TC-NH | 2023 | CA 1 | Thạc sỹ | |||||||||||||||||
13 | 12 | Sau đại học | 020122200094 | Đỗ Hồng | Nhung | TC-NH | 2023 | CA 1 | Thạc sỹ | |||||||||||||||||
14 | 13 | Sau đại học | 020123210133 | Ngô Châu Quỳnh | Như | TC-NH | 2023 | CA 1 | Thạc sỹ | |||||||||||||||||
15 | 14 | Sau đại học | 020122200108 | Nguyễn Thị Kim | Phượng | TC-NH | 2023 | CA 1 | Thạc sỹ | |||||||||||||||||
16 | 15 | Sau đại học | 020123210160 | Nguyễn Chí | Thanh | TC-NH | 2023 | CA 1 | Thạc sỹ | |||||||||||||||||
17 | 16 | Sau đại học | 020122200124 | Lưu Ngọc Phương | Thảo | TC-NH | 2023 | CA 1 | Thạc sỹ | |||||||||||||||||
18 | 17 | Sau đại học | 020122200131 | Nguyễn Phước Hoàng | Thông | TC-NH | 2023 | CA 1 | Thạc sỹ | |||||||||||||||||
19 | 18 | Sau đại học | 020122200174 | Huỳnh Hoàng | Yến | TC-NH | 2023 | CA 1 | Thạc sỹ | |||||||||||||||||
20 | 19 | Sau đại học | 020306200005 | Nguyễn Văn | Ba | QTKD | 2023 | CA 1 | Thạc sỹ | |||||||||||||||||
21 | 20 | Sau đại học | 020306200007 | Hồ Nhật | Cảnh | QTKD | 2023 | CA 1 | Thạc sỹ | |||||||||||||||||
22 | 21 | Sau đại học | 020307210007 | Vũ Thành | Công | QTKD | 2023 | CA 1 | Thạc sỹ | |||||||||||||||||
23 | 22 | Sau đại học | 020306200018 | Vương Kiến | Kiệt | QTKD | 2023 | CA 1 | Thạc sỹ | |||||||||||||||||
24 | 23 | Sau đại học | 020307210032 | Đặng Võ Hoài | Phong | QTKD | 2023 | CA 1 | Thạc sỹ | |||||||||||||||||
25 | 24 | Sau đại học | 020701200007 | Hà Thị | Giang | LKT | 2023 | CA 1 | Thạc sỹ | |||||||||||||||||
26 | 25 | Sau đại học | 020701200013 | Nguyễn Thị | Lành | LKT | 2023 | CA 1 | Thạc sỹ | |||||||||||||||||
27 | 26 | Sau đại học | 020701200025 | Đinh Tiến | Phong | LKT | 2023 | CA 1 | Thạc sỹ | |||||||||||||||||
28 | 27 | Sau đại học | 020701200036 | Nguyễn Mạnh | Tùng | LKT | 2023 | CA 1 | Thạc sỹ | |||||||||||||||||
29 | 28 | Sau đại học | 020701200032 | Mai Thị Huyền | Trang | LKT | 2023 | CA 1 | Thạc sỹ | |||||||||||||||||
30 | 29 | Sau đại học | 020701200034 | Chu Ngọc Cẩm | Trúc | LKT | 2023 | CA 1 | Thạc sỹ | |||||||||||||||||
31 | 30 | Đại học chính quy CLC | 050607190242 | Nguyễn Duy Nam | Long | 15/01/2001 | Nam | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Xuất sắc | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
32 | 31 | Đại học chính quy CLC | 050607190563 | Nguyễn Ngọc | Trâm | 20/04/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Xuất sắc | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
33 | 32 | Đại học chính quy CLC | 050607190001 | Đổ Thị | Ái | 02/04/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
34 | 33 | Đại học chính quy CLC | 050606180024 | Trần Thị Quỳnh | Anh | 16/01/2000 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
35 | 34 | Đại học chính quy CLC | 030135190026 | Ninh Thị Lan | Anh | 31/10/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
36 | 35 | Đại học chính quy CLC | 030135190027 | Phan Ngọc Mai | Anh | 19/12/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
37 | 36 | Đại học chính quy CLC | 050607190068 | Vũ Thị Linh | Chi | 02/09/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
38 | 37 | Đại học chính quy CLC | 050607190110 | Thi Quyển | Đình | 11/05/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
39 | 38 | Đại học chính quy CLC | 030135190121 | Phạm Thanh | Giàu | 02/12/2001 | Nam | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
40 | 39 | Đại học chính quy CLC | 050607190119 | Đặng Thị Thu | Hà | 15/07/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
41 | 40 | Đại học chính quy CLC | 050607190143 | Nguyễn Bảo Gia | Hân | 05/03/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
42 | 41 | Đại học chính quy CLC | 050607190155 | Nguyễn Thị Kim | Hiển | 24/10/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
43 | 42 | Đại học chính quy CLC | 050607190179 | Nguyễn Thanh | Huyền | 13/06/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
44 | 43 | Đại học chính quy CLC | 050607190213 | Tô Thị Thanh | Kiều | 05/07/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
45 | 44 | Đại học chính quy CLC | 050607190199 | Mai Kim | Khánh | 22/11/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
46 | 45 | Đại học chính quy CLC | 030135190243 | Nguyễn Bích | Khuê | 04/12/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
47 | 46 | Đại học chính quy CLC | 050607190224 | Đặng Nguyễn Phương | Linh | 02/03/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
48 | 47 | Đại học chính quy CLC | 030135190279 | Từ Gia | Linh | 25/08/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
49 | 48 | Đại học chính quy CLC | 030135190285 | Vương Trúc | Linh | 05/10/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
50 | 49 | Đại học chính quy CLC | 050607190231 | Nguyễn Thị Mai | Linh | 15/05/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
51 | 50 | Đại học chính quy CLC | 050607190238 | Nguyễn Thị | Loan | 08/01/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
52 | 51 | Đại học chính quy CLC | 050607190259 | Nguyễn Lê Nguyệt | Minh | 02/02/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
53 | 52 | Đại học chính quy CLC | 030135190335 | Nguyễn Thị Vương | Nga | 14/12/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
54 | 53 | Đại học chính quy CLC | 030135190380 | Trần Trung | Nguyên | 03/06/2001 | Nam | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
55 | 54 | Đại học chính quy CLC | 050607190327 | Trần Trung | Nguyên | 30/01/2001 | Nam | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
56 | 55 | Đại học chính quy CLC | 050607190340 | Huỳnh Thị Thúy | Nhi | 19/09/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
57 | 56 | Đại học chính quy CLC | 050607190354 | Võ Ngọc Thảo | Nhi | 05/10/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
58 | 57 | Đại học chính quy CLC | 050607190368 | Lê Nguyễn Quỳnh | Như | 20/09/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
59 | 58 | Đại học chính quy CLC | 050607190403 | Nguyễn Thôi Kim | Phương | 17/11/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
60 | 59 | Đại học chính quy CLC | 050607190436 | Ah | Reza | 27/06/2001 | Nam | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
61 | 60 | Đại học chính quy CLC | 050607190533 | Tống Thị Mỹ | Tiên | 04/10/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
62 | 61 | Đại học chính quy CLC | 050607190612 | Lê Phương | Tuyền | 29/10/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
63 | 62 | Đại học chính quy CLC | 050606180358 | Phan Thị Huyền | Thanh | 18/05/2000 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
64 | 63 | Đại học chính quy CLC | 050607190469 | Bùi Thu | Thảo | 18/03/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
65 | 64 | Đại học chính quy CLC | 050607190474 | Nguyễn Ngọc Phương | Thảo | 12/03/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
66 | 65 | Đại học chính quy CLC | 050607190500 | Võ Thị Thu | Thủy | 28/09/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
67 | 66 | Đại học chính quy CLC | 050607190499 | Nguyễn Thu | Thủy | 17/09/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
68 | 67 | Đại học chính quy CLC | 050607190502 | Bùi Trần Anh | Thư | 01/06/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
69 | 68 | Đại học chính quy CLC | 050607190503 | Đặng Đỗ Gia | Thư | 25/11/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
70 | 69 | Đại học chính quy CLC | 050607190519 | Võ Hoàng Nhã | Thư | 19/02/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
71 | 70 | Đại học chính quy CLC | 050607190504 | Huỳnh Nguyễn Anh | Thư | 17/10/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
72 | 71 | Đại học chính quy CLC | 050607190512 | Nguyễn Thị Anh | Thư | 19/10/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
73 | 72 | Đại học chính quy CLC | 050607190544 | Vũ Thị Thu | Trà | 15/02/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
74 | 73 | Đại học chính quy CLC | 050607190551 | Nguyễn Hoàng Thu | Trang | 15/09/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
75 | 74 | Đại học chính quy CLC | 050607190553 | Nguyễn Thị Khánh | Trang | 18/03/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
76 | 75 | Đại học chính quy CLC | 050607190565 | Nguyễn Thị Hoàng | Trâm | 02/01/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
77 | 76 | Đại học chính quy CLC | 050607190566 | Trần Ngọc Bảo | Trâm | 19/09/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
78 | 77 | Đại học chính quy CLC | 050607190633 | Nguyễn Thị Bích | Vân | 08/02/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
79 | 78 | Đại học chính quy CLC | 050607190641 | Nguyễn Hoàng | Việt | 04/08/2001 | Nam | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
80 | 79 | Đại học chính quy CLC | 050607190670 | Trương Thảo | Vy | 05/04/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
81 | 80 | Đại học chính quy CLC | 030135190760 | Nguyễn Thị Như | Yến | 13/07/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Giỏi | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
82 | 81 | Đại học chính quy CLC | 050606180002 | Nguyễn Thị Bình | An | 22/03/2000 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Khá | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
83 | 82 | Đại học chính quy CLC | 030805170006 | Nguyễn Bảo Quỳnh | Anh | 11/10/1999 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Khá | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
84 | 83 | Đại học chính quy CLC | 030334180010 | Nguyễn Đình Tuấn | Anh | 12/03/2000 | Nam | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Khá | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
85 | 84 | Đại học chính quy CLC | 050607190021 | Lương Thị Thế Trâm | Anh | 24/01/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Khá | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
86 | 85 | Đại học chính quy CLC | 050607190016 | Khoa Ngọc | Anh | 04/01/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Khá | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
87 | 86 | Đại học chính quy CLC | 050607190027 | Nguyễn Đào Trâm | Anh | 02/04/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Khá | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
88 | 87 | Đại học chính quy CLC | 050607190012 | Đinh Trần Bảo | Anh | 31/07/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Khá | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
89 | 88 | Đại học chính quy CLC | 050607190050 | Hồ Dương Gia | Bảo | 18/10/2001 | Nam | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Khá | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
90 | 89 | Đại học chính quy CLC | 050606180033 | Đỗ Thanh | Bình | 07/09/2000 | Nam | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Khá | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
91 | 90 | Đại học chính quy CLC | 050607190067 | Trần Thanh | Chi | 06/12/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Khá | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
92 | 91 | Đại học chính quy CLC | 030135190095 | Nguyễn Thị Thùy | Dương | 29/08/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Khá | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
93 | 92 | Đại học chính quy CLC | 050607190106 | Lê Tiến | Đạt | 20/10/2001 | Nam | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Khá | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
94 | 93 | Đại học chính quy CLC | 050607190113 | Vi Mẫn | Đoan | 02/09/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Khá | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
95 | 94 | Đại học chính quy CLC | 050606180082 | Bùi Thị Huỳnh | Giang | 18/04/2000 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Khá | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
96 | 95 | Đại học chính quy CLC | 050607190116 | Phạm Ngọc Minh | Giang | 07/04/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Khá | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
97 | 96 | Đại học chính quy CLC | 050607190134 | Trần Thị Mỹ | Hạnh | 22/04/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Khá | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
98 | 97 | Đại học chính quy CLC | 050607190139 | Nguyễn Thị Thanh | Hằng | 25/03/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Khá | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
99 | 98 | Đại học chính quy CLC | 050607190140 | Huỳnh Ngọc Bảo | Hân | 01/05/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Khá | CA 1 | Cử nhân | ||||||||||||||
100 | 99 | Đại học chính quy CLC | 050607190146 | Phạm Gia | Hân | 07/03/2001 | Nữ | Tài chính - Ngân hàng | 2023 | Khá | CA 1 | Cử nhân |