ABCDEFGHILMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA HÀN QUỐC HỌC
4
5
THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2023-2024 HỆ VĂN BẰNG 2 - CHÍNH QUY
6
2023-2024 학년도 2학기 야간 수업 시간표
7
- ĐTH: cơ sở Đinh Tiên Hoàng - Trường ĐH KHXH&NV (10-12 Đinh Tiên Hoàng, P. Bến Nghé, Q.1)
8
STT
순서
Mã môn
과목 코드
Tên môn
과목
Khóa học
학년
Lớp
Số TC
학점 수
Số tiết
시간
Sỉ số SV
학생수
Thứ
요일
Cơ sở
캠퍼스
Phòng
강의실
Ngày bắt đầu
개강일
Ngày kết thúc
종강일
Giảng viên
강사
Nội dung học
학습 내용
Ghi chú
비고
9
12HQH46.1Tiếng Hàn - Ngữ pháp 1
한국어 - 문법 1
2023Hàn 2460NămĐTHB01422/02/202406/06/2024TS. Lê Hoàng Bảo Trâm연세 한국어 1 (1과 - 8과)
10
2HQH032Tiếng Hàn - Đọc 1
한국어 - 읽기 1
2023Hàn 2245BaĐTHB01420/02/202407/05/2024CN. Phạm Công Bảo Duy베트남인을 위한 종합한국어 1 (1과~10과)
11
3HQH018Tiếng Hàn - Nghe 1
한국어 - 듣기 1
2023Hàn 2245SáuĐTHB01423/02/202403/05/2024CN. Trần Công Danh베트남인을 위한 종합한국어 1 (1과~10과)
12
4HQH025Tiếng Hàn - Nói 1
한국어 - 말하기 1
2023Hàn 2245ĐTHB01421/02/202408/05/2024CN. Nguyễn Ngọc Bích Uyên베트남인을 위한 종합한국어 1 (1과~10과)
13
5HQH013Nho giáo trong văn hóa Đông Á
(cơ sở ngành)
2023Hàn 1
Hàn 2
230BảyĐTHB10924/02/202406/04/2024TS. Nguyễn Văn Hiệu
14
6HQH004Giao tiếp và giao tiếp liên văn hóa
(cơ sở ngành)
2023Hàn 1
Hàn 2
230BảyĐTHB10920/04/202401/06/2024ThS. Nguyễn Thanh Lân
Học chung với Hàn 2 - 2021
15
72HQH48.1Tiếng Hàn - Ngữ pháp 2
한국어 - 문법 2
2023
2022
Hàn 1
Hàn 2
460HaiĐTHD40119/02/202427/05/2024CN. Trần Công Danh연세 한국어 1 (9과 - 10과)
연세 한국어 2 (1과 - 6과)
16
8HQH041Tiếng Hàn - Đọc 2
한국어 - 읽기 2
2023
2022
Hàn 1
Hàn 2
245ĐTHD40121/02/202408/05/2024CN. Trần Công Danh베트남인을 위한 종합한국어 1 (11과~15과)
베트남인을 위한 종합한국어 2 (1과~10과)
17
9HQH020Tiếng Hàn - Nghe 2
한국어 - 듣기 2
2023
2022
Hàn 1
Hàn 2
245BaĐTHD40121/02/202408/05/2024ThS. Trần Ngọc Thủy Tiên베트남인을 위한 종합한국어 1 (11과~15과)
베트남인을 위한 종합한국어 2 (1과~10과)
18
10HQH027Tiếng Hàn - Nói 2
한국어 - 말하기 2
2023
2022
Hàn 1
Hàn 2
245NămĐTHD40122/02/202409/05/2024ThS. Trần Ngọc Thủy Tiên베트남인을 위한 종합한국어 1 (11과~15과)
베트남인을 위한 종합한국어 2 (1과~10과)
19
11HQH036Văn hóa Hàn Quốc
(chuyên ngành bắt buộc)
2022Hàn 1
Hàn 2
230SáuĐTHD40123/02/202405/04/2024TS. Lê Hoàng Bảo Trâm
20
12HQH053Văn hóa doanh nghiệp Hàn Quốc
(chuyên ngành tự chọn)
2022Hàn 1
Hàn 2
230SáuĐTHD40119/04/202431/05/2024TS. Lê Lan Hương
21
132HQH49.1Tiếng Hàn - Ngữ pháp 4
한국어 - 문법 4
2022Hàn 1460NămĐTHD60122/02/202406/06/2024ThS. Phan Trọng Hiếu연세 한국어 3 (5과 - 10과)
연세 한국어 4 (1과 ~ 2과)
22
14HQH042Tiếng Hàn - Đọc 4
한국어 - 읽기 4
2022Hàn 1245BaĐTHD60121/02/202408/05/2024TS. Lê Hoàng Bảo Trâm베트남인을 위한 종합한국어 3 (11과~15과)
베트남인을 위한 종합한국어 4 (1과 ~ 10과)
23
15HQH021Tiếng Hàn - Nghe 4
한국어 - 듣기 4
2022Hàn 1245HaiĐTHD60119/02/202429/04/2024ThS. Hoàng Mỹ Linh베트남인을 위한 종합한국어 3 (11과~15과)
베트남인을 위한 종합한국어 4 (1과 ~ 10과)
24
16HQH028Tiếng Hàn - Nói 4
한국어 - 말하기 4
2022Hàn 1245BảyĐTHD60121/02/202408/05/2024ThS. Hoàng Mỹ Linh베트남인을 위한 종합한국어 3 (11과~15과)
베트남인을 위한 종합한국어 4 (1과 ~ 10과)
25
17HQH052Tiếng Hàn - Viết 2
한국어 - 쓰기 2
2022Hàn 1245ĐTHD60121/02/202408/05/2024ThS. Hong Sung Ran연세 한국어 3 (5과 - 10과)
연세 한국어 4 (1과 ~ 2과)
26
182HQH50.1Tiếng Hàn - Ngữ pháp 5
한국어 - 문법 5
2021Hàn 2460BaĐTHD60322/02/202404/06/2024ThS. Nguyễn Trung Hiệp연세 한국어 4 (3과 - 10과)
27
19HQH043Tiếng Hàn - Đọc 5
한국어 - 읽기 5
2021Hàn 2245SáuĐTHD60323/02/202403/05/2024TS. Nguyễn Thị Phương Mai베트남인을 위한 종합한국어 4 (11과~15과)
베트남인을 위한 종합한국어 5 (1과 ~ 10과)
28
20HQH022Tiếng Hàn - Nghe 5
한국어 - 듣기 5
2021Hàn 2245ĐTHD60321/02/202408/05/2024ThS. Phạm Hương Giang베트남인을 위한 종합한국어 4 (11과~15과)
베트남인을 위한 종합한국어 5 (1과 ~ 10과)
29
21HQH029Tiếng Hàn - Nói 5
한국어 - 말하기 5
2021Hàn 2245NămĐTHD60322/02/202409/05/2024ThS. Kim Sung Hyun베트남인을 위한 종합한국어 4 (11과~15과)
베트남인을 위한 종합한국어 5 (1과 ~ 10과)
30
22HQH053Tiếng Hàn - Viết 3
한국어 - 쓰기 3
2021Hàn 2245HaiĐTHD60319/02/202429/04/2024ThS. Hong Se Hwa연세 한국어 4 (3과 - 10과)
31
23HQH012Nhập môn Hàn Quốc học
(cơ sở ngành)
2021Hàn 1
Hàn 2
230BảyĐTHD60224/02/202406/04/2024ThS. Nguyễn Trung Hiệp
32
24HQH004Giao tiếp và giao tiếp liên văn hóa
(cơ sở ngành)
2021Hàn 2230BảyĐTHB10920/04/202401/06/2024ThS. Nguyễn Thanh Lân
33
34
TP.HCM, ngày 17 tháng 01 năm 2024
35
TRƯỞNG KHOA
GIÁO VỤ KHOA
36
37
38
39
40
Nguyễn Thị Phương Mai
Trần Công Danh
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100