| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Danh sách Thí sinh tham dự Thi Đình - cấp Quốc gia, Sân chơi "Trạng Nguyên Tiếng Việt"trên internet dành cho học sinh tiểu học năm học 2025-2026 (Danh sách đính kèm QĐ số 07/QĐ-BTC-TNTV ngày 20 tháng 03 năm 2026) | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | STT | Số báo danh | Họ và tên | Khối | Trường | Xã/Phường | Tỉnh/Thành Phố | |||||||||||||||||||
4 | 1 | 797800453 | Nguyễn Ngọc Như Ý | Khối 5 | TH Thứ Ba 2 | An Biên | An Giang | |||||||||||||||||||
5 | 2 | 179970891 | Tạ An Nhiên | Khối 5 | TH Đông Hồ | Hà Tiên | An Giang | |||||||||||||||||||
6 | 3 | 248923765 | Nguyễn Trương Ngọc Diệp | Khối 5 | TH Thị trấn Hòn Đất 1 | Hòn Đất | An Giang | |||||||||||||||||||
7 | 4 | 303530746 | Lai Hòa Thành | Khối 5 | TH Thị trấn Hòn Đất 1 | Hòn Đất | An Giang | |||||||||||||||||||
8 | 5 | 10796087 | Phạm Mai Tuệ Nhi | Khối 5 | TH Thị trấn Hòn Đất 1 | Hòn Đất | An Giang | |||||||||||||||||||
9 | 6 | 11126989 | Dương Trịnh Minh Quân | Khối 5 | TH Bình An | Kiên Lương | An Giang | |||||||||||||||||||
10 | 7 | 460878455 | Hà Khôi Nguyên | Khối 5 | TH Kiên Lương 2 | Kiên Lương | An Giang | |||||||||||||||||||
11 | 8 | 428832641 | Lê Nguyễn Minh Thùy | Khối 4 | TH Hiệp Bình | Mỹ Thuận | An Giang | |||||||||||||||||||
12 | 9 | 705120885 | Nguyễn Ngọc Huỳnh Như | Khối 5 | TH Phú Lâm | Phú Lâm | An Giang | |||||||||||||||||||
13 | 10 | 9713744 | Phạm Lê Bảo Ngọc | Khối 5 | TH Trần Văn Ơn | Rạch Giá | An Giang | |||||||||||||||||||
14 | 11 | 542792107 | Phan Khánh Hào | Khối 5 | TH B Long Thạnh | Tân Châu | An Giang | |||||||||||||||||||
15 | 12 | 708585614 | Phạm Huỳnh Kim Ngân | Khối 5 | TH A Thị trấn Núi Sập | Thoại Sơn | An Giang | |||||||||||||||||||
16 | 13 | 503980413 | Nguyễn Thảo Vy | Khối 4 | TH B Đa Phước | Vĩnh Hậu | An Giang | |||||||||||||||||||
17 | 14 | 571352158 | Trịnh Bảo Ngọc | Khối 4 | TH Dĩnh Kế | Bắc Giang | Bắc Ninh | |||||||||||||||||||
18 | 15 | 612911042 | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | Khối 4 | TH Bồng Lai | Bồng Lai | Bắc Ninh | |||||||||||||||||||
19 | 16 | 107035318 | Phan Thị Huyền Trang | Khối 5 | TH Bồng Lai | Bồng Lai | Bắc Ninh | |||||||||||||||||||
20 | 17 | 549767496 | Trương Minh Anh | Khối 4 | TH Quế Nham | Đa Mai | Bắc Ninh | |||||||||||||||||||
21 | 18 | 9662883 | Vũ Trọng Vinh | Khối 5 | TH Mão Điền 1 | Mão Điền | Bắc Ninh | |||||||||||||||||||
22 | 19 | 12906439 | Nguyễn Trung Kiên | Khối 5 | TH & THCS Xuân Lâm | Song Liễu | Bắc Ninh | |||||||||||||||||||
23 | 20 | 11297677 | Nguyễn Ngọc Minh | Khối 4 | TH Thuận Thành số 2 | Thuận Thành | Bắc Ninh | |||||||||||||||||||
24 | 21 | 771685355 | Nguyễn Thị Phương Thanh | Khối 5 | TH Trí Quả | Trí Quả | Bắc Ninh | |||||||||||||||||||
25 | 22 | 11413395 | Nguyễn Thị Lệ Quyên | Khối 5 | TH Quang Minh | Trung Chính | Bắc Ninh | |||||||||||||||||||
26 | 23 | 691249985 | Hoàng Kiều Trinh | Khối 4 | TH Dũng Liệt | Yên Trung | Bắc Ninh | |||||||||||||||||||
27 | 24 | 465041182 | Ngô Huỳnh Nhật Lam | Khối 5 | TH Cửu Long 2 | Châu Thới | Cà Mau | |||||||||||||||||||
28 | 25 | 966635184 | Hồ Ngọc Phương Anh | Khối 4 | TH Tân Dân | Đầm Dơi | Cà Mau | |||||||||||||||||||
29 | 26 | 802535461 | Nguyễn Khánh Nguyên | Khối 4 | TH Tân Dân | Đầm Dơi | Cà Mau | |||||||||||||||||||
30 | 27 | 11713989 | Hồ Ngọc Trang Thư | Khối 5 | TH Đặng Thuỳ Trâm | Định Thành | Cà Mau | |||||||||||||||||||
31 | 28 | 113768087 | Nguyễn Nhật Huy | Khối 4 | TH Kim Đồng | Khánh Lâm | Cà Mau | |||||||||||||||||||
32 | 29 | 856517380 | Nguyễn Phương Khôi Vĩ | Khối 4 | TH Kim Đồng | Khánh Lâm | Cà Mau | |||||||||||||||||||
33 | 30 | 313451760 | Triệu Ngô Nhã Lâm | Khối 4 | TH Kim Đồng | Khánh Lâm | Cà Mau | |||||||||||||||||||
34 | 31 | 223453443 | Nguyễn Trang Nhã Vy | Khối 4 | TH Kim Đồng | Khánh Lâm | Cà Mau | |||||||||||||||||||
35 | 32 | 11448894 | Đoàn Trần Hữu Nhân | Khối 5 | TH Kim Đồng | Khánh Lâm | Cà Mau | |||||||||||||||||||
36 | 33 | 791045268 | Hoàng Ánh Mai | Khối 5 | TH 1 Sông Đốc | Sông Đốc | Cà Mau | |||||||||||||||||||
37 | 34 | 286972602 | Bùi Nguyễn Bảo Tiên | Khối 5 | TH Quang Trung | Tân Thành | Cà Mau | |||||||||||||||||||
38 | 35 | 990868562 | Nguyễn Phước Khang | Khối 4 | TH Trần Hưng Đạo | Tân Thành | Cà Mau | |||||||||||||||||||
39 | 36 | 640369569 | Dương Tường Vy | Khối 4 | TH Võ Thị Sáu | U Minh | Cà Mau | |||||||||||||||||||
40 | 37 | 10432231 | Trình Xuân Đại Nghĩa | Khối 5 | TH An Thới 1 | Bình Thủy | Cần Thơ | |||||||||||||||||||
41 | 38 | 9601161 | Nguyễn Ngọc Anh Thư | Khối 5 | TH Võ Trường Toản | Cái Khế | Cần Thơ | |||||||||||||||||||
42 | 39 | 555369955 | Trần Lê Tuấn Kiệt | Khối 4 | TH Lê Bình 2 | Cái Răng | Cần Thơ | |||||||||||||||||||
43 | 40 | 148029621 | Phạm Tiến Khoa | Khối 5 | TH Lê Bình 3 | Cái Răng | Cần Thơ | |||||||||||||||||||
44 | 41 | 619609344 | Cao Gia Hòa | Khối 5 | TH Lê Bình 3 | Cái Răng | Cần Thơ | |||||||||||||||||||
45 | 42 | 969928236 | Huỳnh Nguyen Phương Uyên | Khối 5 | TH Thị trấn Kinh Cùng | Hòa An | Cần Thơ | |||||||||||||||||||
46 | 43 | 547627365 | Võ Nguyễn Hồng Ánh | Khối 4 | TH Hưng Phú 1 | Hưng Phú | Cần Thơ | |||||||||||||||||||
47 | 44 | 911157789 | Đoàn Nguyễn Mai Ka | Khối 5 | TH Hưng Phú 1 | Hưng Phú | Cần Thơ | |||||||||||||||||||
48 | 45 | 903093374 | Phan Văn Phúc Quang | Khối 5 | TH Hưng Phú 1 | Hưng Phú | Cần Thơ | |||||||||||||||||||
49 | 46 | 505769298 | Nguyễn Ngọc Kim Thanh | Khối 5 | TH Hưng Phú 1 | Hưng Phú | Cần Thơ | |||||||||||||||||||
50 | 47 | 11528135 | Trương Xuân Như | Khối 4 | TH Hưng Phú 2 | Hưng Phú | Cần Thơ | |||||||||||||||||||
51 | 48 | 154073711 | Lê Thành Nghĩa | Khối 5 | TH Hưng Phú 2 | Hưng Phú | Cần Thơ | |||||||||||||||||||
52 | 49 | 445603213 | Nguyễn Tú | Khối 5 | TH Hưng Phú 2 | Hưng Phú | Cần Thơ | |||||||||||||||||||
53 | 50 | 11649294 | Võ Tấn Hưng | Khối 5 | TH Tân Lộc 1 | Tân Lộc | Cần Thơ | |||||||||||||||||||
54 | 51 | 230385291 | Huỳnh Trần Thanh Hà | Khối 5 | TH Tân Lộc 2 | Tân Lộc | Cần Thơ | |||||||||||||||||||
55 | 52 | 790115485 | Trần Lê Gia Bảo | Khối 5 | TH Thới Hưng 1 | Thới Hưng | Cần Thơ | |||||||||||||||||||
56 | 53 | 10455939 | Nguyễn Ngọc Minh | Khối 5 | TH Tây Đô | Trường Long | Cần Thơ | |||||||||||||||||||
57 | 54 | 786127631 | Quan Nông Hữu Quốc | Khối 4 | PTDTBT TH&THCS Phan Thanh | Khánh Xuân | Cao Bằng | |||||||||||||||||||
58 | 55 | 458139588 | Nông Sơn | Khối 5 | TH Hoà Chung | Tân Giang | Cao Bằng | |||||||||||||||||||
59 | 56 | 332257519 | Lê Thị Hồng Nhung | Khối 5 | TH Tân An | Tân Giang | Cao Bằng | |||||||||||||||||||
60 | 57 | 11775775 | Phan Ngọc Hoa | Khối 5 | TH Hợp Giang | Thục Phán | Cao Bằng | |||||||||||||||||||
61 | 58 | 11743500 | Lương Nguyễn Hải Đăng | Khối 5 | TH Hợp Giang | Thục Phán | Cao Bằng | |||||||||||||||||||
62 | 59 | 581102090 | Trần Thái Sơn | Khối 5 | TH Hợp Giang | Thục Phán | Cao Bằng | |||||||||||||||||||
63 | 60 | 108688250 | Trịnh Hoàng Dung | Khối 5 | TH Hợp Giang | Thục Phán | Cao Bằng | |||||||||||||||||||
64 | 61 | 748702430 | Đặng Nguyễn Bảo Ngọc | Khối 4 | TH Nguyễn Thái Học | An Hải | Đà Nẵng | |||||||||||||||||||
65 | 62 | 227568385 | Nguyễn Bảo Hân | Khối 5 | TH Nguyễn Thái Học | An Hải | Đà Nẵng | |||||||||||||||||||
66 | 63 | 849465640 | Nguyễn Thiện | Khối 5 | TH Nguyễn Thái Học | An Hải | Đà Nẵng | |||||||||||||||||||
67 | 64 | 977378004 | Phạm Nguyễn Anh Duy | Khối 5 | TH Lương Thế Vinh | Hội An Tây | Đà Nẵng | |||||||||||||||||||
68 | 65 | 371755849 | Đinh Nhật Anh | Khối 4 | TH Nguyễn Phan Vinh | Sơn Trà | Đà Nẵng | |||||||||||||||||||
69 | 66 | 372789393 | Nguyễn Phan Nhã Khuê | Khối 4 | TH Nguyễn Phan Vinh | Sơn Trà | Đà Nẵng | |||||||||||||||||||
70 | 67 | 872975436 | Trần Như Tuệ Nhi | Khối 5 | TH Lê Văn Tám | Buôn Ma Thuột | Đắk Lắk | |||||||||||||||||||
71 | 68 | 601349370 | Hà Nguyễn Uyên Nhi | Khối 4 | TH Lý Tự Trọng | Buôn Ma Thuột | Đắk Lắk | |||||||||||||||||||
72 | 69 | 257681274 | Lê Ngọc Thu Thảo | Khối 5 | TH Phan Chu Trinh | Buôn Ma Thuột | Đắk Lắk | |||||||||||||||||||
73 | 70 | 991882296 | Nguyễn Tấn Phong | Khối 5 | TH Phan Chu Trinh | Buôn Ma Thuột | Đắk Lắk | |||||||||||||||||||
74 | 71 | 333140718 | Trần Bảo Ngọc | Khối 5 | TH Phan Chu Trinh | Buôn Ma Thuột | Đắk Lắk | |||||||||||||||||||
75 | 72 | 383509124 | Lương Bảo Lâm | Khối 5 | TH, THCS & THPT Victory | Buôn Ma Thuột | Đắk Lắk | |||||||||||||||||||
76 | 73 | 112872083 | Trần Bảo Anh | Khối 5 | TH, THCS & THPT Victory | Buôn Ma Thuột | Đắk Lắk | |||||||||||||||||||
77 | 74 | 990348478 | Cao Lê Hương Trà | Khối 5 | TH, THCS & THPT Victory | Buôn Ma Thuột | Đắk Lắk | |||||||||||||||||||
78 | 75 | 354567936 | Đinh Ngọc Hân | Khối 5 | TH, THCS & THPT Victory | Buôn Ma Thuột | Đắk Lắk | |||||||||||||||||||
79 | 76 | 413128311 | Trần Thảo Linh | Khối 5 | TH, THCS & THPT Victory | Buôn Ma Thuột | Đắk Lắk | |||||||||||||||||||
80 | 77 | 12070670 | Nguyễn Tuệ Lam | Khối 5 | TH Nguyễn Viết Xuân | Ea Drăng | Đắk Lắk | |||||||||||||||||||
81 | 78 | 793027802 | Phạm Anh Minh | Khối 5 | TH Tô Hiệu | Ea Kao | Đắk Lắk | |||||||||||||||||||
82 | 79 | 11369475 | Huỳnh Thanh Trúc | Khối 5 | TH Ea Lê | Ea Súp | Đắk Lắk | |||||||||||||||||||
83 | 80 | 12270429 | Nguyễn Ngọc Ánh | Khối 5 | TH Lương Thế Vinh | Ea Wer | Đắk Lắk | |||||||||||||||||||
84 | 81 | 12121393 | Phan Ký Chí | Khối 5 | TH Hòa Thịnh | Hòa Thịnh | Đắk Lắk | |||||||||||||||||||
85 | 82 | 310461678 | Trần Quý Hào | Khối 4 | TH Hai Riêng Số 1 | Sông Hinh | Đắk Lắk | |||||||||||||||||||
86 | 83 | 12942654 | Nguyễn Ngọc Khánh An | Khối 4 | TH Nguyễn Công Trứ | Tân An | Đắk Lắk | |||||||||||||||||||
87 | 84 | 963275031 | Hồ Hoàng Nguyên Khang | Khối 4 | TH Nguyễn Công Trứ | Tân An | Đắk Lắk | |||||||||||||||||||
88 | 85 | 331967275 | Đỗ Đặng Uyên Nhi | Khối 5 | TH Nguyễn Công Trứ | Tân An | Đắk Lắk | |||||||||||||||||||
89 | 86 | 11396288 | Trần Bảo Uyên | Khối 5 | TH Nguyễn Công Trứ | Tân An | Đắk Lắk | |||||||||||||||||||
90 | 87 | 752191484 | Lê Đinh Khánh Ngọc | Khối 5 | TH Âu Cơ | Tuy Hòa | Đắk Lắk | |||||||||||||||||||
91 | 88 | 298521883 | Trần Duy Tiểu Nhàn | Khối 5 | TH Âu Cơ | Tuy Hòa | Đắk Lắk | |||||||||||||||||||
92 | 89 | 222226624 | Nguyễn Nhật Minh | Khối 5 | TH Âu Cơ | Tuy Hòa | Đắk Lắk | |||||||||||||||||||
93 | 90 | 11827742 | Phan Nhật Anh | Khối 5 | TH Bế Văn Đàn | Điện Biên Phủ | Điện Biên | |||||||||||||||||||
94 | 91 | 168487634 | Đào Nhật Dương | Khối 5 | PTDTBT TH Xam Măn | Na Son | Điện Biên | |||||||||||||||||||
95 | 92 | 591637316 | Đào Như Thảo | Khối 4 | TH Noong Hẹt | Thanh An | Điện Biên | |||||||||||||||||||
96 | 93 | 855994029 | Văn Tiến Đạt | Khối 4 | TH Tân Hạnh | Biên Hòa | Đồng Nai | |||||||||||||||||||
97 | 94 | 310793636 | Nguyễn Ngọc Bảo Trân | Khối 5 | TH Long Giao | Cẩm Mỹ | Đồng Nai | |||||||||||||||||||
98 | 95 | 11333560 | Phạm Đình Thái Sơn | Khối 4 | TH An Hòa | Long Hưng | Đồng Nai | |||||||||||||||||||
99 | 96 | 842703502 | Đào Quỳnh Anh | Khối 4 | TH Đinh Bộ Lĩnh | Long Khánh | Đồng Nai | |||||||||||||||||||
100 | 97 | 584524014 | Nguyễn Ngọc Bảo Như | Khối 5 | TH An Bình | Trấn Biên | Đồng Nai | |||||||||||||||||||