ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH GIẢNG THÁNG 03 - TUẦN 33 từ 11/03/2024 - 17/03/2024
2
3
LớpBuổiThứ 2 (11/03)Thứ 3 (12/03)Thứ 4 (13/03)Thứ 5 (14/03)Thứ 6 (15/03)Thứ 7 (16/03)CN (17/03)
4
YS VB2
K8
S
5
T
6
TC-Y sĩ
K49A
SLâm sàng bệnh trẻ em 1-2- Bệnh viện Nhi 8 tuần từ 19/02/2024 đến 14/04/2024Ôn thi VSPB - YTCĐ
7
CPháp luật - 3/5 - Thầy Hùng - T 4.1
8
TC-Y sĩ
K49B
SÔn thi VSPB - YTCĐ Lâm sàng bệnh trẻ em 1-2- Bệnh viện Nhi 8 tuần từ 19/02/2024 đến 14/04/2024
9
T
10
TC-Y sĩ
K50
24 hs
SLâm sàng Điều dưỡng CB - Kỹ thuật Điều dưỡng - Bệnh viện Đa khoa tỉnh
- 4 tuần cả ngày thứ 6, thứ 7, Chủ nhật từ 19/02/2024 đến 17/03/2024
11
TTH YHCT-PHCN - 9/10 -BM Nội
- PTH
TH YHCT-PHCN - 10/10 -BM Nội
- PTH
Bệnh học NL2- 17/25-BM Nội
- ONL
Bệnh học NL2- 18/25-BM Nội
- ONL
12
TC-Y sĩ
K51
SLâm sàng Điều dưỡng CB - Kỹ thuật Điều dưỡng - 4 tuần buổi sáng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh từ 19/02/2024 đến 17/03/2024
13
CBệnh học NL1- 6/25 - BM Nội - PTHGPBệnh học NL1- 7/25 - BM Nội - PTHGPNNCB- 16/30-KHCB-
ThS Hiền - E 1.1
NNCB- 17/30-KHCB-
ThS Hiền - E 2.2
Ôn thi CTCNCT - T34
14
CĐ-Y sĩ
K1 A
SThể dục - 5/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Thể dục - 6/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Thể dục - 7/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Ôn thi Từ Phân tử đến Tế bào - T34
15
CTừ TB đến các hệ cơ quan 12/18 - ThS. Hường- T 4.1Từ TB đến các hệ cơ quan 13/18 - ThS. Hường- T 4.1Từ TB đến các hệ cơ quan 10/18 - ThS. Ngọc- T 4.1Từ TB đến các hệ cơ quan 14/18 - ThS. Nhạn- T 4.1Từ TB đến các hệ cơ quan 15/18 - ThS. Sơn- T 4.2Ôn Thi Tin học
16
CĐ-Y sĩ
K1B - 18h
S
17
TNNCB- 24/40-KHCB-
Quyên - ONL
Chính trị - 19/22-KHCB-ONLNNCB- 25/40-KHCB-
Quyên - ONL
Từ Phân tử đến Tế bào- 10/14- YHCS - ONLChính trị - 20/22-KHCB-ONL
18
ĐD LT CQ
K10
S
19
TChăm sóc sức khỏe Phụ nữ- 3/4
- BM Sản - ONL
Chăm sóc sức khỏe người lớn 10/15 - BM Nội - ONLThi Dinh dưỡng cho
NB và tiết chế - T 4.1
Chăm sóc sức khỏe người lớn 11/15 - BM Nội - ONL
20
CĐK14ASTH-N1-CSNB YHCT - PHCN - 10/10
- Bộ môn Nội - E 1.1
TH-N2-CSNB YHCT - PHCN - 10/10
- Bộ môn Nội - E 1.2
7h - Thi SVG - PMT5
21
C
22
CĐK14BS8h - Thi SVG - PMT5
23
CTH-N1-CSNB YHCT - PHCN - 10/10
- Bộ môn Nội - E 1.1
TH-N2-CSNB YHCT - PHCN - 10/10
- Bộ môn Nội - E 1.2
24
CĐK14CSTH-N1-CSNB YHCT - PHCN - 10/10
- Bộ môn Nội - E 1.1
TH-N2-CSNB YHCT - PHCN - 10/10
- Bộ môn Nội - E 1.2
9h - Thi SVG - PMT5
25
C
26
CĐK14DS7h - Thi SVG - PMT5
27
CTH-N1-CSNB YHCT - PHCN - 9/10
- Bộ môn Nội - E 1.1
TH-N2-CSNB YHCT - PHCN - 9/10
- Bộ môn Nội - E 1.2
TH-N1-CSNB YHCT - PHCN - 10/10
- Bộ môn Nội - E 1.1
TH-N2-CSNB YHCT - PHCN - 10/10
- Bộ môn Nội - E 1.2
28
CĐK14ES8h - Thi SVG - PMT5TH-N1-CSNB YHCT - PHCN - 8/10
- Bộ môn Nội - E 1.1
TH-N2-CSNB YHCT - PHCN - 8/10
- Bộ môn Nội - E 1.2
TH-N1-CSNB YHCT - PHCN - 9/10
- Bộ môn Nội - E 1.1
TH-N2-CSNB YHCT - PHCN - 9/10
- Bộ môn Nội - E 1.2
29
CTH-N1-CSNB YHCT - PHCN - 10/10
- Bộ môn Nội - E 1.1
TH-N2-CSNB YHCT - PHCN - 10/10
- Bộ môn Nội - E 1.2
30
CĐK15ASCSNBCK Hệ Nội- 5/8- BM Nội- T 4.1CSSKNL3 -14/15 - BM Nội - T 4.1CSSKNL3 -15/15 - BM Nội - E 1.1
31
CCSSKTE - BM Nhi - 6/8 - T 4.3CSNBCK Hệ Nội- 6/8- BM Nội- T 4.2
32
CĐK15BSCSNBCK Hệ Nội- 6/8- BM Nội- E 2.1NNCN - 3/15-Ths.Hương- E 3.2NNCN - 4/15-Ths.Hương- E 3.2 CSSKNL3 -14/15 - BM Nội - T 4.1
33
CCSSKTE - BM Nhi - 6/8 - T 4.2CSSKNL3 -15/15 - BM Nội - T 4.3
34
CĐK15CSNNCN - 3/15-Ths.Hương- E 3.2NNCN - 4/15-Ths.Hương- E 3.2CSNBCK Hệ Nội- 5/8- BM Nội- E 2.1
35
CCSSKNL3 -14/15 - BM Nội - T 4.3CSSKNL3 -15/15 - BM Nội - T 4.2 CSSKTE - BM Nhi - 6/8 - T 4.4
36
CĐK16ASTH ĐDCS1 - 13/20 - BMĐD - PTH T3Thể dục - 4/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Thể dục - 5/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Ôn Thi CTCNCT
37
CTH ĐDCS1 -14/20 - BMĐD - PTH T3TH ĐDCS1 - 15/20 - BMĐD - PTH T3TH ĐDCS1 - 16/20 - BMĐD - PTH T3
38
CĐK16BSTH ĐDCS1 - 13/20 - BMĐD - PTH T3TH ĐDCS1 - 15/20 - BMĐD - PTH T3TH ĐDCS1 - 16/20 - BMĐD - PTH T3Ôn Thi CTCNCT
39
CTin học - 18/24 - T5TH ĐDCS1 -14/20 - BMĐD - PTH T3Thể dục - 4/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Thể dục - 5/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
40
CĐK16C
SThể dục - 4/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
TH ĐDCS1 - 13/20 - BMĐD - PTH T3TH ĐDCS1 - 15/20 - BMĐD - PTH T3TH ĐDCS1 - 16/20 - BMĐD - PTH T3Thể dục - 5/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Ôn Thi CTCNCT
41
CN2 - Tiếng Đức - 38/40- ONLTH ĐDCS1 -14/20 - BMĐD - PTH T3N2 - Tiếng Đức - 39/40- ONLTin học - 21/24 - T5N2 - Tiếng Đức - 40/40- ONL
42
CĐK16D
STH ĐDCS1 - 13/20 - BMĐD - PTH T3Tin học - 20/24 - T5Thể dục - 5/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Tin học - 21/24 - T5Ôn Thi CTCNCT
43
CTH ĐDCS1 -14/20 - BMĐD - PTH T3Thể dục - 4/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
TH ĐDCS1 - 15/20 - BMĐD - PTH T3TH ĐDCS1 - 16/20 - BMĐD - PTH T3
44
PHCN K1SNghiên cứu khoa học
- TKYT- 6/7 - ThS Nhạn - T 4,2
Nghiên cứu khoa học
- TKYT- Phòng tin học
Nghiên cứu khoa học
- TKYT- Phòng tin học
Nghiên cứu khoa học
- TKYT- Phòng tin học
Nghiên cứu khoa học
- TKYT- Phòng tin học
45
CNghiên cứu khoa học
- TKYT- 7/7 - ThS Nhạn - T 4,4
Nghiên cứu khoa học
- TKYT- Phòng tin học
Nghiên cứu khoa học
- TKYT- ThS Bảo - T 4.4
46
PHCN K2STH -VLTL-PHCN các BL hệ xương khớp và cột sống - 16/20 - BM Nội -
E 2.1
TH -VLTL-PHCN các BL hệ xương khớp và cột sống - 17/20 - BM Nội -
T 4.1
TH -VLTL-PHCN các BL hệ xương khớp và cột sống - 18/20 - BM Nội -
T 4.1
Pháp luật - 3/9 - Thầy Hùng
- E 2.2
47
CVận động trị liệu - 8/14- BM Nội- T 4.5Vận động trị liệu - 9/14- BM Nội- T 4.3Vận động trị liệu - 10/14- BM Nội-
T 6.3
48
PHCN K3ASTH - Điều dưỡng cơ bản -CCBĐ - 6/10 - BMĐD - T 3.1TH - Điều dưỡng cơ bản -CCBĐ - 5/10 - BMĐD - T 3.1Thể dục - 5/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Sự HTBT& QTPH - 7/8 - YHCS - T 4.4Tin học - 22/24 - T5Ôn thi CTCNCT
49
CSự HTBT& QTPH - 6/8 - YHCS - T 4.4Thể dục - 4/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
NNCB- 15/40-KHCB-
ThS Bình- E 1.2
TH - Điều dưỡng cơ bản -CCBĐ - 6/10 - BMĐD - T 3.1NNCB- 16/40-KHCB-
ThS Bình- E 2.1
50
PHCN K3B
TTH
S
51
CDinh dưỡng - VSATTP-YTCC- 3/4
ONL
CTCNCT - 14/18 - YHCS - ONLGiao tiếp GDSK- 2/4-YTCC-ONLCTCNCT - 15/18 - YHCS - ONL
52
PHCN K3C
TTH
S
53
CDinh dưỡng - VSATTP-YTCC- 3/4
ONL
CTCNCT - 14/18 - YHCS - ONLGiao tiếp GDSK- 2/4-YTCC-ONLCTCNCT - 15/18 - YHCS - ONL
54
PHCN K3D
TTH
S
55
CDinh dưỡng - VSATTP-YTCC- 3/4
ONL
CTCNCT - 14/18 - YHCS - ONLGiao tiếp GDSK- 2/4-YTCC-ONLCTCNCT - 15/18 - YHCS - ONL
56
CĐ XN K9STH -Vi sinh 2 - 11/30 - BMXN - PTHPháp luật - 3/9 - Thầy Hùng
- E 2.2
Ôn thi HH đông máu - TM 2
57
CTH -Vi sinh 2 - 10/30 - BMXN - PTHTH -Vi sinh 2 - 12/30 - BMXN - PTHTH -Vi sinh 2 - 13/30 - BMXN - PTHHóa sinh 2 - 2/4 - BMXN - E 2.1
58
CĐ XN K8
SThực hành Huyết học Chuyên sâu - 3 tuần cả ngày từ 04/03-24/03 - Bệnh viện Đa khoa Thái BìnhNghiên cứu khoa học
- TKYT-14/14- Phòng tin học
Ôn thi Đảm bảo chất lượng XN
trong Y học
59
C
60
CĐ Dược K8
HP Kinh tế Dược
SThực tế ngành 2 - 6 tuần - nhà thuốc và trạm y tế - sv tự liên hệ từ ngày 26/02 đến 07/04/204


13h30 chiều thứ 4 - thi SVG vòng 1 - Phòng máy tầng 5
61
C
62
CĐ Dược
K8
HP Dược lý - DLS
S
63
C
64
CĐ Dược
K8
HP Công nghệ - BC
S
65
C
66
CĐK9BSTH - N1, N2- Dược liệu- 10/10- HDDL Pháp chế Dược 2/8 - HDDL - T 4.2Dược cổ truyền -1/8-BCDL- T 4.2Ôn thi Hóa Dược - T34
67
CDược lý - 4/12 - HDDL - T 4.4
68
CĐK9CSDược lý - 4/12 - HDDL - T 4.3Ôn thi Hóa Dược
69
CTH - N1, N2- Dược liệu- 10/10- HDDL Pháp chế Dược 2/8 - HDDL - T 6.2Dược cổ truyền -1/8-BCDL- E 2.2
70
CĐK9DS TH - N1, N2- Dược liệu- 10/10- HDDL Dược lý - 4/12 - HDDL - T 4.3Ôn thi Hóa Dược
71
CDược cổ truyền -1/8-BCDL- T 6.3Pháp chế Dược 2/8 - HDDL - E 3.1
72
CĐK9ESDược lý - 4/12 - HDDL - T 4.2Ôn thi Hóa Dược
73
CTH - N1, N2- Dược liệu- 10/10- HDDL Pháp chế Dược 2/8 - HDDL - E 3.2Dược cổ truyền -1/8-BCDL- T 4.3
74
CĐ Dược K10ASGiải phẫu - 5/14 - YHCS - PTHGPThể dục - 4/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Thể dục - 5/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
TH -N1,N2 - Hóa hữu cơ - 2/10
- HDDL - PTH
Ôn thi HHĐC
75
CHóa hữu cơ - 7/8 - HDDL - T 4.2TH -N1,N2 - Hóa hữu cơ - 1/10
- HDDL - PTH
Giải phẫu - 6/14 - YHCS - PTHGPPháp luật - 6/9 - Thầy Hùng
- E 4.1
Tin học - 19/24 - T5
76
CĐ Dược K10BSTin học - 21/24 - T5Giải phẫu - 4/14 - YHCS - PTHGPGiải phẫu - 5/14 - YHCS - PTHGPTH -N1,N2 - Hóa hữu cơ - 2/10
- HDDL - PTH
Thể dục - 5/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Ôn thi HHĐC
77
CHóa hữu cơ - 7/8 - HDDL - T 6.2 Thể dục - 4/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Pháp luật - 6/9 - Thầy Hùng
- E 4.1
78
CĐ Dược K10CSTH -N1,N2 - Hóa hữu cơ - 2/10
- HDDL - PTH
Thể dục - 4/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Thể dục - 5/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Giải phẫu - 5/14 - YHCS - PTHGPÔn thi HHĐC
79
CPháp luật - 6/9 - Thầy Hùng
- E 2.2
Tin học - 24/24 - T5Hóa hữu cơ - 7/8 - HDDL - T 6.2Giải phẫu - 6/14 - YHCS - PTHGPÔn thi NNCB
80
CĐ Dược K10DSTH -N1,N2 - Hóa hữu cơ - 1/10
- HDDL - PTH
TH -N1,N2 - Hóa hữu cơ - 2/10
- HDDL - PTH
Thể dục - 4/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Giải phẫu - 6/14 - YHCS - PTHGPÔn thi HHĐC
81
CPháp luật - 6/9 - Thầy Hùng
- E 2.2
Hóa hữu cơ - 7/8 - HDDL - T 6.2Giải phẫu - 5/14 - YHCS - PTHGPThể dục - 5/15 - Sân KTX ĐHY
Thầy Tuấn - 0914368310
Ôn thi NNCB
82
Cao đẳng Dược K9A
S
83
TTH Sử dụng thuốc trong ĐT - 6/10 - BM Nội -ONLTH Sử dụng thuốc trong ĐT - 7/10 - BM Nội -ONL
84
Cao đẳng Dược K9FSÔn thi Dược cổ truyền TH - Dược lý 7/11 - BCDL -PTH
85
TVật lý đại cương - 2/8
Ts Quyên ĐHY - ONL
0904615577
Chính trị - 19/22-KHCB-ONLChính trị - 20/22-KHCB-ONLTH - Dược lý 8/11 - BCDL -PTH
86
CĐ Dược
K10 E
SÔn thi Giải phấu
87
TNNCB- 24/40-KHCB-
Quyên - ONL
Chính trị - 19/22-KHCB-ONLNNCB- 25/40-KHCB-
Quyên - ONL
Chính trị - 20/22-KHCB-ONL
88
CĐ Dược LT CQ K4S
89
TDược lâm sàng 8/8 - BCDL- ONLThi Hóa Dược - T 4.1Bào chế - 3/14 - BCDL - ONLÔn thi Sinh học di truyền lý sinh
90
LỊCH THI TUẦN 33
91
Thời gianNội dungThành phầnĐịa điểmNgười chủ trì
92
7h Thứ 3 (12/03)Thi SVG CĐK14D,EPM T5Phòng QLĐT - CTSV
93
7h Thứ 4 (13/03)Thi SVG CĐK14A, B, CPM T5Phòng QLĐT - CTSV
94
13h30 Thứ 4 (13/03)Thi SVG CĐ Dược K8PM T5Phòng QLĐT - CTSV
95
18h00 Thứ 4 (13/03)Thi Hóa DượcCĐ Dược LT CQ K4T 4.1Phòng QLĐT - CTSV
96
18h00 Thứ 5 (14/03)Thi Dinh dưỡng cho
NB và tiết chế
ĐD LT CQ K10T 4.1Phòng QLĐT - CTSV
97
PHÒNG HỌC ONLINE
98
Tên phòngMã phòng họcMật khẩu
phòng học
99
CDD1357 528 1563654321
100
CDD2538 442 9368654321