| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | |||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | |||||||||
3 | BẢNG TỔNG HỢP KẾT QUẢ RÈN LUYỆN CỦA SINH VIÊN | |||||||||
4 | HỌC KỲ: 01 NĂM HỌC: 2024 - 2025, KHOA: TIẾNG PHÁP - TIẾNG NGA | |||||||||
5 | TT | LỚP | HỌ VÀ | TÊN | MSV | TỔNG ĐIỂM RÈN LUYỆN | XẾP LOẠI | GHI CHÚ | ||
6 | SV TỰ ĐÁNH GIÁ (tối đa 93 điểm) | LỚP ĐÁNH GIÁ (tối đa 93 điểm) | KHOA ĐÁNH GIÁ (tối đa 93 điểm) | |||||||
7 | 1 | NGA K18 | Lý Ngọc | Hải | 21F7520001 | 90 | 89 | 89 | Tốt | |
8 | 2 | NGA K19 | Huỳnh Thị Diệu | Hằng | 22F7520005 | 90 | 90 | 90 | Xuất sắc | |
9 | 3 | NGA K19 | Lê Thị Diệu | Linh | 22F7520008 | BTH | ||||
10 | 4 | NGA K19 | Huỳnh Thị Yến | Nhi | 22F7520009 | 90 | 89 | 89 | Tốt | |
11 | 5 | Nga K20 | Đinh Thị Thu | Hà | 23F7520001 | 91 | 91 | 91 | Xuất sắc | |
12 | 6 | Nga K20 | Nguyễn Thị Quỳnh | Trang | 23F7520006 | BTH | ||||
13 | 7 | Nga K20 | Phan Phương | Uyên | 23F7520007 | BTH | ||||
14 | 8 | Nga K21 | Phạm Huỳnh Hoài | Đoan | 24F7520001 | 82 | 82 | 82 | Tốt | |
15 | 9 | Nga K21 | Đinh Ngọc | Khoa | 24F7520004 | 85 | 85 | 85 | Tốt | |
16 | 10 | Nga K21 | Nguyễn Thị Ánh | Nguyệt | 24F7520006 | 85 | 85 | 85 | Tốt | |
17 | 11 | Nga K21 | Phan Việt | Nhật | 24F7520007 | 75 | 75 | 75 | Khá | |
18 | 12 | Nga K21 | Nguyễn Võ Ngọc | Phương | 24F7520009 | 87 | 87 | 87 | Tốt | |
19 | 13 | Nga K21 | Nguyễn Hoàng Tuyết | Trinh | 24F7520010 | 84 | 84 | 84 | Tốt | |
20 | 14 | Nga K21 | Huỳnh Thị Thúy | Vy | 24F7520011 | 80 | 80 | 80 | Tốt | |
21 | 15 | Nga K21 | Nguyễn Thị Ngọc | Thúy | 24F7520012 | 85 | 85 | 85 | Tốt | |
22 | 16 | Nga K21 | Đâu Thị Thu | Huyền | 24F7520014 | 84 | 84 | 84 | Tốt | |
23 | 17 | Nga K21 | Lê Văn | Thắng | 24F7520017 | 82 | 82 | 82 | Tốt | |
24 | 18 | PHÁP SPK18 | Kiều Thị | Cúc | 21F7030004 | 83 | 86 | 86 | Tốt | |
25 | 19 | PHÁP SPK18 | Phan Đoàn Khánh | Dương | 21F7030005 | 86 | 86 | 86 | Tốt | |
26 | 20 | PHÁP SPK18 | Nguyễn Lê Thảo | Nhi | 21F7030008 | 89 | 82 | 85 | Tốt | |
27 | 21 | PHÁP SPK18 | Mai Thị Thu | Uyên | 21F7030010 | 83 | 75 | 75 | Khá | |
28 | 22 | PHÁP SPK18 | Lê Thị Hà | Giang | 21F7030014 | 90 | 87 | 87 | Tốt | |
29 | 23 | PHÁP SPK18 | Nguyễn Bùi Duy | Linh | 21F7030016 | 93 | 93 | 93 | Xuất sắc | |
30 | 24 | PHÁP SPK18 | Phạm Thuỳ | Trang | 21F7030022 | 82 | 86 | 86 | Tốt | |
31 | 25 | PHÁP SPK18 | Nguyễn Thị Ngọc | Vân | 21F7030023 | 93 | 93 | 93 | Xuất sắc | |
32 | 26 | PHÁP SPK18 | Tạ Thị Hải | Yến | 21F7030024 | 83 | 86 | 86 | Tốt | |
33 | 27 | Pháp SPK20 | Bùi Quỳnh | Anh | 23F7030001 | 89 | 85 | 85 | Tốt | |
34 | 28 | Pháp SPK20 | Lê Thị Bảo | Châu | 23F7030003 | 84 | 85 | 85 | Tốt | |
35 | 29 | Pháp SPK20 | Dương Bá | Cường | 23F7030004 | 93 | 89 | 89 | Tốt | |
36 | 30 | Pháp SPK20 | Đoàn Nguyên | Ngọc | 23F7030006 | 90 | 83 | 83 | Tốt | |
37 | 31 | Pháp SPK20 | Trần Thị Tố | Như | 23F7030007 | 83 | 83 | 83 | Tốt | |
38 | 32 | Pháp SPK20 | Cao Thị Anh | Thơ | 23F7030008 | 83 | 83 | 83 | Tốt | |
39 | 33 | Pháp SPK20 | Nguyễn Anh | Thư | 23F7030009 | 90 | 90 | 90 | Xuất sắc | |
40 | 34 | Pháp SPK20 | Đàm Nguyệt | Hà | 23F7030016 | 81 | 83 | 83 | Tốt | |
41 | 35 | Pháp SPK20 | Lê Thị Thu | Hiền | 23F7030017 | 93 | 85 | 85 | Tốt | |
42 | 36 | Pháp SPK20 | Lưu Thị | Nga | 23F7030022 | Bảo lưu | ||||
43 | 37 | Pháp SPK20 | Lê Thị Thanh | Nhàn | 23F7030023 | 88 | 90 | 90 | Xuất sắc | |
44 | 38 | Pháp SPK20 | Trần Thị Yến | Nhi | 23F7030024 | 90 | 88 | 88 | Tốt | |
45 | 39 | Pháp SPK20 | Trần Thị | Thìn | 23F7030029 | 81 | 83 | 83 | Tốt | |
46 | 40 | Pháp SPK20 | Nguyễn Thị Bảo | Trâm | 23F7030031 | 85 | 83 | 83 | Tốt | |
47 | 41 | Pháp SP K21 | Trương Thị Trình | Anh | 24F7030001 | 82 | 85 | 85 | Tốt | |
48 | 42 | Pháp SP K21 | Nguyễn Vân | Ánh | 24F7030002 | 82 | 82 | 82 | Tốt | |
49 | 43 | Pháp SP K21 | Phan Nguyễn Ngọc | Ánh | 24F7030003 | 90 | 90 | 90 | Xuất sắc | |
50 | 44 | Pháp SP K21 | Hoàng Ngọc Bảo | Châu | 24F7030004 | 85 | 88 | 88 | Tốt | |
51 | 45 | Pháp SP K21 | Nguyễn Thùy | Dương | 24F7030005 | 89 | 87 | 87 | Tốt | |
52 | 46 | Pháp SP K21 | Trương Huỳnh | Giao | 24F7030006 | Chưa xét | ||||
53 | 47 | Pháp SP K21 | Hồ Đình | Hoàng | 24F7030009 | 83 | 83 | 83 | Tốt | |
54 | 48 | Pháp SP K21 | Nguyễn Hoành | Hoàng | 24F7030010 | 85 | 86 | 86 | Tốt | |
55 | 49 | Pháp SP K21 | Lê Thị Ngọc | Huyền | 24F7030011 | 83 | 82 | 82 | Tốt | |
56 | 50 | Pháp SP K21 | Nguyễn Lê Tuyết | Kha | 24F7030012 | 83 | 83 | 83 | Tốt | |
57 | 51 | Pháp SP K21 | Lê Mai | Khanh | 24F7030013 | 88 | 84 | 84 | Tốt | |
58 | 52 | Pháp SP K21 | Nguyễn Khánh | Linh | 24F7030014 | 86 | 84 | 84 | Tốt | |
59 | 53 | Pháp SP K21 | Nguyễn Khánh | Linh | 24F7030015 | 91 | 87 | 87 | Tốt | |
60 | 54 | Pháp SP K21 | Phan Thị Nhật | Linh | 24F7030016 | 80 | 84 | 84 | Tốt | |
61 | 55 | Pháp SP K21 | Lê Hoàng Bảo | Ngọc | 24F7030020 | 87 | 89 | 89 | Tốt | |
62 | 56 | Pháp SP K21 | Nguyễn Thị | Quỳnh | 24F7030024 | 87 | 87 | 87 | Tốt | |
63 | 57 | Pháp SP K21 | Đào Thị Băng | Tâm | 24F7030025 | 81 | 83 | 83 | Tốt | |
64 | 58 | Pháp SP K21 | Nguyễn Trần Minh | Thư | 24F7030026 | 80 | 84 | 84 | Tốt | |
65 | 59 | Pháp SP K21 | Nguyễn Phước Bảo | Trâm | 24F7030027 | 81 | 82 | 82 | Tốt | |
66 | 60 | Pháp SP K21 | Trần Ngọc | Trâm | 24F7030028 | 86 | 83 | 83 | Tốt | |
67 | 61 | Pháp SP K21 | Nguyễn Thị Huyền | Trang | 24F7030030 | 80 | 83 | 83 | Tốt | |
68 | 62 | Pháp SP K21 | Trần Thị Hồng | Xuân | 24F7030032 | 83 | 83 | 83 | Tốt | |
69 | 63 | Pháp SP K21 | Nguyễn Hoài Như | Ý | 24F7030033 | 81 | 84 | 84 | Tốt | |
70 | 64 | PHÁP K18 | Nguyễn Thị Trà | Mi | 21F7530001 | 87 | 87 | 87 | Tốt | |
71 | 65 | PHÁP K18 | Lương Thị Như | Nguyệt | 21F7530002 | 83 | 76 | 76 | Khá | |
72 | 66 | PHÁP K18 | Trần Lê Vân | Thư | 21F7530006 | 90 | 88 | 88 | Tốt | |
73 | 67 | PHÁP K18 | Võ Thị Quỳnh | Trang | 21F7530007 | 81 | 83 | 83 | Tốt | |
74 | 68 | PHÁP K18 | Tôn Nữ Phương | Uyên | 21F7530009 | 86 | 85 | 85 | Tốt | |
75 | 69 | PHÁP K18 | Nguyễn Thị Phương | Uyên | 21F7530010 | 91 | 86 | 86 | Tốt | |
76 | 70 | PHÁP K18 | Đặng Thị Ngân | Hà | 21F7530011 | 81 | 83 | 83 | Tốt | |
77 | 71 | PHÁP K18 | Huỳnh Hồng | Ngọc | 21F7530014 | 90 | 90 | 90 | Xuất sắc | |
78 | 72 | PHÁP K18 | Nguyễn Thanh | Tâm | 21F7530015 | 83 | 81 | 81 | Tốt | |
79 | 73 | PHÁP K18 | Trần Mỹ | Duyên | 21F7530020 | 90 | 85 | 85 | Tốt | |
80 | 74 | PHÁP K18 | Nguyễn Thị Thúy | Hằng | 21F7530021 | 85 | 83 | 83 | Tốt | |
81 | 75 | PHÁP K18 | Tôn Nữ Diệu | Hiền | 21F7530024 | 83 | 85 | 85 | Tốt | |
82 | 76 | PHÁP K18 | Nguyễn Tấn | Huy | 21F7530028 | 88 | 82 | 82 | Tốt | |
83 | 77 | PHÁP K18 | Nguyễn Phan Ánh | Kim | 21F7530029 | 89 | 89 | 89 | Tốt | |
84 | 78 | PHÁP K18 | Đặng Nguyễn Hà | My | 21F7530032 | 70 | 77 | 77 | Khá | |
85 | 79 | PHÁP K18 | Dương Hoài | Nghĩa | 21F7530034 | 80 | 81 | 81 | Tốt | |
86 | 80 | PHÁP K18 | Phạm Êcham Bửu | Ngọc | 21F7530036 | 84 | 83 | 83 | Tốt | |
87 | 81 | PHÁP K18 | Nguyễn Văn | Phước | 21F7530045 | 80 | 82 | 82 | Tốt | |
88 | 82 | PHÁP K18 | Mai Thị Như | Quỳnh | 21F7530047 | 84 | 84 | 84 | Tốt | |
89 | 83 | PHÁP K18 | Đặng Thị | Thanh | 21F7530053 | 80 | 78 | 78 | Khá | |
90 | 84 | PHÁP K18 | Nguyễn Văn | Tịnh | 21F7530062 | 76 | 80 | 80 | Tốt | |
91 | 85 | PHÁP K18 | Trần Thị Cẩm | Tú | 21F7530064 | 88 | 83 | 83 | Tốt | |
92 | 86 | PHÁP K18 | Đào Yến | Vi | 21F7530066 | 91 | 85 | 85 | Tốt | |
93 | 87 | PHÁP K18 | Lê Thị Khánh | Linh | 21F7530076 | 85 | 84 | 84 | Tốt | |
94 | 88 | PHÁP K18 | Phạm Thị Phương | Thảo | 21F7530084 | 81 | 83 | 83 | Tốt | |
95 | 89 | PHÁP K18 | Lê Nguyễn Thanh | Trúc | 21F7530091 | 84 | 84 | 84 | Tốt | |
96 | 90 | PHÁP K19 | Phan Quốc | Duy | 22F7530002 | 85 | 84 | 84 | Tốt | |
97 | 91 | PHÁP K19 | Dương Thị | Hoài | 22F7530005 | 83 | 84 | 84 | Tốt | |
98 | 92 | PHÁP K19 | Hoàng Thị Ánh | Hồng | 22F7530006 | 87 | 87 | 87 | Tốt | |
99 | 93 | PHÁP K19 | Trần Mai | Liên | 22F7530007 | 83 | 82 | 82 | Tốt | |
100 | 94 | PHÁP K19 | Trần Duy | Long | 22F7530008 | 90 | 90 | 90 | XS | |