| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | THỜI KHÓA BIỂU TKB ÁP DỤNG TỪ NGÀY 01/11/2021 | |||||||||||||||||||||||||
2 | Thứ | Buổi | Tiết | 10CA1 | 10CA2 | 10CB | 10CD | 10C1 | 10C2 | 10C3 | 10C4 | 10C5 | 10C6 | 10C7 | ||||||||||||
3 | 2 | S | 1 | Toán-Đông | Tin-Bằng | Hóa-Loan | GDCD-Kiệm | Sinh-Nhanh | Văn-Diễm | Toán-Trọng | Sử-Toàn | Văn-Cù | Toán-Đức | Địa-Việt | ||||||||||||
4 | 2 | Toán-Đông | Văn-Duyên | Toán-Đức | Hóa-Loan | GDCD-Kiệm | Văn-Diễm | Lí-Trí | Văn-Cù | Địa-Việt | Sinh-Nhạn | Tin-Bằng | ||||||||||||||
5 | 3 | Tin-Bằng | Địa-Việt | Văn-Cù | Văn-Duyên | Hóa-Loan | Tin-H.Nhi | Văn-Ân | Lí-Nam | Anh-Phương | Anh-Phong | Văn-Diễm | ||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | C | 1 | Toán-Đông | Toán-Thuyết | Văn-Cù | Anh-Phong | Toán-Nghĩa | Địa-Việt | Địa-Nghĩa | Tin-Bằng | Lí-Yến | Toán-Đức | Văn-Diễm | |||||||||||||
8 | 2 | Lí-Đình | Toán-Thuyết | Địa-Việt | Toán-Dũng | Địa-Nghĩa | Văn-Diễm | Văn-Ân | Văn-Cù | CN-Trưởng | Lí-Nool | Hóa-Loan | ||||||||||||||
9 | ||||||||||||||||||||||||||
10 | 3 | S | 1 | Anh-Thư | Toán-Thuyết | Văn-Cù | Địa-Việt | Văn-Ân | Văn-Diễm | Tin-Bằng | Sinh-Nhanh | Tin-H.Nhi | Anh-Phong | Anh-Thái | ||||||||||||
11 | 2 | Anh-Thư | Hóa-Thủy | Sinh-Nhanh | Anh-Phong | Sử-Toàn | Anh-Ngãi | Văn-Ân | Văn-Cù | Địa-Việt | Lí-Nool | Toán-Thuyết | ||||||||||||||
12 | 3 | Văn-Diễm | Tin-Bằng | Anh-Phong | Tin-Nool | Địa-Nghĩa | Anh-Ngãi | Anh-Thái | Văn-Cù | Sử-Toàn | Tin-H.Nhi | Lí-Yến | ||||||||||||||
13 | ||||||||||||||||||||||||||
14 | C | 1 | Văn-Diễm | Toán-Đức | Văn-Duyên | Hóa-Loan | Hóa-Hiệp | Toán-Linh | Văn-Cù | Địa-Việt | Toán-Thuyết | |||||||||||||||
15 | 2 | CN-Trưởng | Hóa-Loan | Văn-Ân | Tin-H.Nhi | Anh-Thắm | Hóa-Hiệp | Sinh-Nhạn | Sinh-Nhanh | |||||||||||||||||
16 | ||||||||||||||||||||||||||
17 | 4 | S | 1 | Tin-Bằng | Văn-Duyên | Tin-H.Nhi | Tin-Nool | CN-Trưởng | Địa-Việt | Anh-Thái | Anh-Thắm | Toán-Trọng | Sử-Trang | GDCD-Kiệm | ||||||||||||
18 | 2 | Hóa-Hiệp | Hóa-Thủy | GDCD-Kiệm | Anh-Phong | Toán-Nghĩa | CN-Trưởng | Anh-Thái | Toán-Linh | Tin-H.Nhi | Văn-Cù | Tin-Bằng | ||||||||||||||
19 | 3 | Văn-Diễm | Anh-Thắm | Anh-Phong | Toán-Dũng | Toán-Nghĩa | Hóa-Hiệp | GDCD-Kiệm | Địa-Việt | Anh-Phương | CN-Trưởng | Hóa-Loan | ||||||||||||||
20 | ||||||||||||||||||||||||||
21 | C | 1 | Văn-Duyên | Toán-Dũng | Hóa-Thủy | |||||||||||||||||||||
22 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
23 | ||||||||||||||||||||||||||
24 | 5 | S | 1 | GDCD-Kiệm | Toán-Thuyết | Toán-Đức | Hóa-Loan | Văn-Ân | Sinh-Nhạn | Hóa-Thủy | Sử-Toàn | Lí-Yến | Tin-H.Nhi | CN-Trưởng | ||||||||||||
25 | 2 | Sinh-Nhạn | Toán-Thuyết | Toán-Đức | Văn-Duyên | Tin-Bằng | GDCD-Kiệm | Sinh-Nhanh | Hóa-Thủy | Hóa-Hiệp | Địa-Việt | Sử-Toàn | ||||||||||||||
26 | 3 | Lí-Đình | Lí-Nam | Địa-Việt | CN-Trưởng | Lí-Trí | Lí-Yến | Văn-Ân | Tin-Bằng | Toán-Trọng | GDCD-Kiệm | Toán-Thuyết | ||||||||||||||
27 | ||||||||||||||||||||||||||
28 | C | 1 | Toán-Đông | CN-Trưởng | Sinh-Nhanh | Địa-Việt | Sử-Toàn | Sử-Trang | Toán-Trọng | Toán-Linh | Sinh-Nhạn | Hóa-Hiệp | Anh-Thái | |||||||||||||
29 | 2 | Địa-Việt | Hóa-Thủy | CN-Trưởng | Văn-Duyên | Tin-Bằng | Toán-Linh | Sử-Trang | Hóa-Hiệp | Toán-Đức | Toán-Thuyết | |||||||||||||||
30 | ||||||||||||||||||||||||||
31 | 6 | S | 1 | Hóa-Hiệp | Sinh-Nhanh | Sử-Trang | Anh-Phong | Anh-Phương | Toán-Linh | Toán-Trọng | Anh-Thắm | Văn-Cù | Toán-Đức | Địa-Việt | ||||||||||||
32 | 2 | Hóa-Hiệp | Sử-Trang | Hóa-Loan | Toán-Dũng | Toán-Nghĩa | Anh-Ngãi | Toán-Trọng | GDCD-Trân | Sinh-Nhạn | Văn-Cù | Sinh-Nhanh | ||||||||||||||
33 | 3 | Sử-Toàn | Lí-Nam | Tin-H.Nhi | Sinh-Nhanh | Văn-Ân | Sử-Trang | Địa-Nghĩa | Toán-Linh | Toán-Trọng | Văn-Cù | Hóa-Loan | ||||||||||||||
34 | ||||||||||||||||||||||||||
35 | C | 1 | Địa-Việt | Tin-Bằng | Hóa-Thủy | |||||||||||||||||||||
36 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | 7 | S | 1 | Toán-Đông | GDCD-Kiệm | Sinh-Nhanh | Lí-Nool | Anh-Phương | Toán-Linh | CN-Trưởng | Địa-Việt | Toán-Trọng | Hóa-Hiệp | Lí-Yến | ||||||||||||
39 | 2 | Địa-Việt | Anh-Thắm | Lí-Yến | Sử-Toàn | Anh-Phương | Toán-Linh | Sử-Trang | CN-Trưởng | GDCD-Kiệm | Hóa-Hiệp | Văn-Diễm | ||||||||||||||
40 | 3 | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | ||||||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | Thứ | Buổi | Tiết | 11CA1 | 11CA2 | 11CA3 | 11CB | 11CD | 11C1 | 11C2 | 11C3 | 11C4 | 11C5 | 11C6 | ||||||||||||
43 | 2 | S | 1 | Hóa-Điều | Sinh-Nhạn | Toán-Cường | Tin-H.Nhi | Anh-Hải | Lí-Trí | Sinh-Vương | Lí-Lến | CN-Thạch | GDCD-Trân | Anh-Phương | ||||||||||||
44 | 2 | Lí-Nam | Anh-Hải | CN-Thạch | Lí-Lến | GDCD-Trân | Toán-Dung | Tin-H.Nhi | Văn-Chính | Toán-Cường | Sinh-Vương | Anh-Phương | ||||||||||||||
45 | 3 | Toán-Dũng | Toán-Đông | Sinh-Vương | GDCD-Trân | Sử-Giang | Toán-Dung | Văn-Minh | Văn-Chính | Toán-Cường | Lí-Trí | Lí-Lến | ||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | C | 1 | Sinh-Vương | Lí-Hạnh | Hóa-Ly | Nghề-Thạch | Tin-Quân | Văn-Đào | Văn-Minh | Nghề-Lến | Văn-Uyên | Toán-N.Nhi | Toán-Dũng | |||||||||||||
48 | 2 | Nghề-Nam | Văn-Minh | Lí-Trí | Sinh-Nhạn | Nghề-Ba | Hóa-Ly | Hóa-Điều | Văn-Chính | Nghề-Hạnh | Sinh-Vương | Văn-Đào | ||||||||||||||
49 | 3 | Nghề-Nam | Toán-Tú | Nghề-Ba | Nghề-Hạnh | |||||||||||||||||||||
50 | 3 | S | 1 | Văn-Đào | Toán-Đông | Hóa-Ly | Hóa-Điều | Toán-N.Nhi | Địa-Nghĩa | Sử-Trang | Toán-Tú | GDCD-Trân | Văn-Minh | Toán-Dũng | ||||||||||||
51 | 2 | GDCD-Trân | Toán-Đông | Toán-Cường | Hóa-Điều | Văn-Uyên | Văn-Đào | Anh-Thái | Toán-Tú | Tin-H.Nhi | Văn-Minh | Toán-Dũng | ||||||||||||||
52 | 3 | Hóa-Điều | Văn-Minh | Văn-Chính | Anh-Vi | Sinh-Nhạn | Sử-Giang | Toán-Dung | GDCD-Trân | Lí-Hạnh | Hóa-Thủy | Sử-Trang | ||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | C | 1 | Văn-Đào | Hóa-Thủy | Toán-Cường | Nghề-Thạch | Hóa-Ly | Toán-Dung | Anh-Thái | Sử-Giang | Văn-Uyên | Nghề-Trí | Toán-Dũng | |||||||||||||
55 | 2 | Toán-Dũng | Lí-Hạnh | Nghề-Thạch | Toán-Tú | Toán-N.Nhi | Nghề-Yến | Toán-Dung | Hóa-Điều | Sinh-Vương | Nghề-Trí | Tin-Quân | ||||||||||||||
56 | 3 | Nghề-Thạch | Nghề-Yến | |||||||||||||||||||||||
57 | 4 | S | 1 | Văn-Đào | Sinh-Nhạn | Văn-Chính | CN-Thạch | Anh-Hải | Anh-Phương | Toán-Dung | Anh-Ngãi | Văn-Uyên | Hóa-Thủy | GDCD-Trân | ||||||||||||
58 | 2 | CN-Thạch | Sử-Giang | GDCD-Trân | Văn-Chính | Anh-Hải | Hóa-Ly | Toán-Dung | Hóa-Điều | Sử-Trang | Anh-Ngãi | Anh-Phương | ||||||||||||||
59 | 3 | Sử-Trang | Anh-Hải | Anh-Thái | Anh-Vi | Văn-Uyên | Văn-Đào | GDCD-Trân | Sử-Giang | Hóa-Thủy | Anh-Ngãi | Sinh-Vương | ||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | C | 1 | Lí-Nam | Toán-Đông | Văn-Chính | Hóa-Điều | Văn-Uyên | Anh-Phương | Toán-Dung | CN-Ba | Lí-Hạnh | Toán-N.Nhi | Văn-Đào | |||||||||||||
62 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
63 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
64 | 5 | S | 1 | Sinh-Vương | Lí-Hạnh | Lí-Trí | Văn-Chính | Toán-N.Nhi | Văn-Đào | Địa-Việt | Địa-Nghĩa | Văn-Uyên | Sử-Giang | Lí-Lến | ||||||||||||
65 | 2 | Toán-Dũng | Tin-H.Nhi | Lí-Trí | Toán-Tú | Văn-Uyên | Văn-Đào | Lí-Lến | Văn-Chính | Sinh-Vương | Toán-N.Nhi | Hóa-Ly | ||||||||||||||
66 | 3 | Toán-Dũng | Hóa-Thủy | Hóa-Ly | Toán-Tú | Lí-Lến | Sinh-Vương | Hóa-Điều | Văn-Chính | Anh-Vi | Tin-H.Nhi | Văn-Đào | ||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | C | 1 | Toán-Dũng | Văn-Minh | Toán-Cường | Văn-Chính | Văn-Uyên | CN-Ba | Nghề-Yến | Nghề-Lến | Hóa-Thủy | Lí-Trí | Sinh-Vương | |||||||||||||
69 | 2 | Văn-Đào | Nghề-Ba | Sinh-Vương | Văn-Chính | Sinh-Nhạn | Toán-Dung | Nghề-Yến | Toán-Tú | Toán-Cường | Văn-Minh | Nghề-Lến | ||||||||||||||
70 | Nghề-Ba | Sử-Trang | Toán-Tú | Hóa-Thủy | Nghề-Lến | |||||||||||||||||||||
71 | 6 | S | 1 | Lí-Nam | GDCD-Trân | Toán-Cường | Lí-Lến | CN-Ba | Tin-H.Nhi | Văn-Minh | Toán-Tú | Anh-Vi | Anh-Ngãi | Toán-Dũng | ||||||||||||
72 | 2 | Tin-H.Nhi | Văn-Minh | Toán-Cường | Toán-Tú | Hóa-Ly | Anh-Phương | Anh-Thái | Lí-Lến | Anh-Vi | Toán-N.Nhi | Văn-Đào | ||||||||||||||
73 | 3 | Toán-Dũng | Toán-Đông | Anh-Thái | Toán-Tú | Anh-Hải | GDCD-Trân | Lí-Lến | Anh-Ngãi | Toán-Cường | Toán-N.Nhi | CN-Thạch | ||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | C | 1 | Hóa-Điều | Toán-Đông | Văn-Chính | Sinh-Nhạn | Lí-Lến | Sử-Giang | CN-Thạch | Anh-Ngãi | Toán-Cường | Văn-Minh | Hóa-Ly | |||||||||||||
76 | 2 | |||||||||||||||||||||||||
77 | 3 | |||||||||||||||||||||||||
78 | 7 | S | 1 | Anh-Ngãi | Hóa-Thủy | Sử-Trang | Sinh-Nhạn | Toán-N.Nhi | Lí-Trí | Văn-Minh | Tin-H.Nhi | Lí-Hạnh | CN-Ba | Hóa-Ly | ||||||||||||
79 | 2 | Anh-Ngãi | CN-Ba | Tin-H.Nhi | Sử-Giang | Toán-N.Nhi | Toán-Dung | Văn-Minh | Sinh-Nhạn | Hóa-Thủy | Lí-Trí | Lí-Lến | ||||||||||||||
80 | 3 | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | SHL | ||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | Thứ | Buổi | Tiết | 12CA1 | 12CA2 | 12CA3 | 12CB | 12CD | 12C1 | 12C2 | 12C3 | 12C4 | 12C5 | 12C6 | ||||||||||||
83 | 2 | S | 1 | Hóa-Hiệp | Anh-Phong | Sử-Giang | Lí-Hạnh | Toán-Dũng | Lí-Nam | Văn-Duyên | Văn-Uyên | Văn-Chính | Lí-Nool | CN-Ba | ||||||||||||
84 | 2 | Văn-Uyên | Anh-Phong | Văn-Ân | Toán-Trọng | Toán-Dũng | Hóa-Điều | Lí-Đình | Sử-Toàn | Toán-Nghĩa | Sinh-Nhanh | Hóa-Hiệp | ||||||||||||||
85 | 3 | Lí-Đình | CN-Thạch | Hóa-Điều | Toán-Trọng | Sinh-Nhạn | Toán-Đức | Anh-Hải | Sinh-Nhanh | Toán-Nghĩa | Sử-Toàn | CN-Ba | ||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | C | 1 | Sử-Toàn | Hóa-Loan | Hóa-Điều | GDCD-Kiệm | Sử-Giang | Văn-Ân | Văn-Duyên | Sinh-Nhanh | GDCD-Trân | Anh-Hải | Tin-Nool | |||||||||||||
88 | 2 | GDCD-Trân | Tin-Quân | Toán-N.Nhi | Sử-Toàn | Tin-Bằng | Toán-Đức | GDCD-Kiệm | CN-Thạch | Sử-Giang | Anh-Hải | Toán-Đông | ||||||||||||||
89 | 3 | Sinh-Nhạn | Sử-Toàn | Văn-Chính | ||||||||||||||||||||||
90 | 3 | S | 1 | Văn-Uyên | Toán-Dung | Anh-Vi | CN-Thạch | Sử-Giang | Sử-Toàn | Sinh-Nhạn | Toán-Cường | Văn-Chính | Toán-Linh | Sinh-Vương | ||||||||||||
91 | 2 | Tin-Bằng | Toán-Dung | Toán-N.Nhi | CN-Thạch | Địa-Liêu | Địa-Nghĩa | Sử-Giang | Lí-Hạnh | Toán-Nghĩa | Toán-Linh | Văn-Chính | ||||||||||||||
92 | 3 | Toán-Tú | CN-Thạch | Toán-N.Nhi | Anh-Thắm | Toán-Dũng | Văn-Ân | Toán-Thuyết | Văn-Uyên | Toán-Nghĩa | Sinh-Nhanh | Anh-Thư | ||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | C | 1 | Sinh-Nhạn | Sinh-Nhanh | GDCD-Trân | Tin-Quân | Anh-Thư | Sử-Toàn | Địa-Liêu | Tin-Bằng | Anh-Thắm | Văn-Minh | Lí-Nool | |||||||||||||
95 | 2 | Văn-Uyên | Địa-Nghĩa | Địa-Liêu | Hóa-Ly | Văn-Diễm | Anh-Vi | Anh-Hải | Toán-Cường | Văn-Chính | Lí-Nool | Sử-Giang | ||||||||||||||
96 | 3 | Sử-Toàn | Tin-Quân | |||||||||||||||||||||||
97 | 4 | S | 1 | Hóa-Hiệp | Hóa-Loan | CN-Ba | Hóa-Ly | Văn-Diễm | Anh-Vi | Sử-Giang | Anh-Phong | Hóa-Điều | Toán-Linh | Sinh-Vương | ||||||||||||
98 | 2 | CN-Ba | Văn-Đào | Lí-Hạnh | Anh-Thắm | Văn-Diễm | Anh-Vi | Văn-Duyên | Văn-Uyên | Địa-Liêu | Hóa-Loan | Lí-Nool | ||||||||||||||
99 | 3 | Sinh-Nhạn | Toán-Dung | Lí-Hạnh | Văn-Duyên | Lí-Đình | Hóa-Điều | Địa-Liêu | Hóa-Ly | CN-Ba | CN-Thạch | Văn-Chính | ||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||