ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAWAXAYAZBABBBCBDBEBFBGBHBI
1
Ngày cập nhật:
11/3/2026
Ngày cập nhật:
11/3/2026
Ngày cập nhật:
11/3/2026
Ngày cập nhật:
11/3/2026
2
PHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNH
DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK
PHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNH
DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK
TRUEPHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNH
DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK
PHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNH
DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK
PHIẾU TÍNH GIÁ TẠM TÍNH
DỰ ÁN VINHOMES SAIGON PARK
3
CSBH áp dụng từ 20/09/2026CSBH áp dụng từ 20/09/2026CSBH áp dụng từ 20/09/2026CSBH áp dụng từ 20/09/2026CSBH áp dụng từ 20/09/2026
4
KHÁCH HÀNGCÁ NHÂN NGƯỜI VNASKHÁCH HÀNGCÁ NHÂN NGƯỜI VNKHÁCH HÀNGCÁ NHÂN NGƯỜI VNKHÁCH HÀNGCÁ NHÂN NGƯỜI VNKHÁCH HÀNGCÁ NHÂN NGƯỜI VN
5
Mã căn/Mã thửa:
AS79-30
Mã căn/Mã thửa:
AS79-30
Mã căn/Mã thửa:
AS79-30
Mã căn/Mã thửa:
AS79-30
Mã căn/Mã thửa:
AS79-30
6
QuỹGiãn xâyQuỹGiãn xâyQuỹGiãn xâyQuỹGiãn xâyQuỹGiãn xây
7
Giá full: 7.361.634.899 Giá full: 7.361.634.899 Giá full: 7.361.634.899 Giá full: 7.361.634.899 Giá full: 7.361.634.899
8
Tổng diện tích đất (m2)
80,0
Tổng diện tích đất (m2)
80,0
Tổng diện tích đất (m2)
80,0
Tổng diện tích đất (m2)
80,0
Tổng diện tích đất (m2)
80,0
9
Tổng diện tích sàn xây dựng (m2)
150,4
Tổng diện tích sàn xây dựng (m2)
150,4
Tổng diện tích sàn xây dựng (m2)
150,4
Tổng diện tích sàn xây dựng (m2)
150,4
Tổng diện tích sàn xây dựng (m2)
150,4
10
Đơn giá QSD đất không chịu thuế VAT /m2 đất
9.740.326
Đơn giá QSD đất không chịu thuế VAT /m2 đất
9.740.326
Đơn giá QSD đất không chịu thuế VAT /m2 đất
9.740.326
Đơn giá QSD đất không chịu thuế VAT /m2 đất
9.740.326
Đơn giá QSD đất không chịu thuế VAT /m2 đất
9.740.326
11
Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (đã gồm VAT)
5.919.178.803
Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (đã gồm VAT)
5.919.178.803
Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (đã gồm VAT)
5.919.178.803
Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (đã gồm VAT)
5.919.178.803
Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (đã gồm VAT)
5.919.178.803
12
Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (trước VAT và KPBT)
5.451.910.374
Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (trước VAT và KPBT)
5.451.910.374
Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (trước VAT và KPBT)
5.451.910.374
Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (trước VAT và KPBT)
5.451.910.374
Tổng giá trị Quyền sử dụng đất và thương mại (trước VAT và KPBT)
5.451.910.374
13
KHÁCH HÀNG THANH TOÁN TIẾN ĐỘKHÁCH HÀNG TTS TRONG VÒNG 15 NGÀYKHÁCH HÀNG VAY 70% HTLS 18THKHÁCH HÀNG VAY 70% HTLS 24THKHÁCH HÀNG VAY 70% HTLS 30TH
14
CK PATT0,00%CK PATTTỷ lệ tăng giá3,5%Tỷ lệ tăng giá8,0%Tỷ lệ tăng giá13,5%
15
Từ chối bảo lãnh Ngân hàngCó0,50%Từ chối bảo lãnh Ngân hàngCó0,50%Từ chối bảo lãnh Ngân hàngCó0,5%Từ chối bảo lãnh Ngân hàngCó0,5%Từ chối bảo lãnh Ngân hàngCó0,50%
16
Chiết khấu VinclubMember0,00%Chiết khấu VinclubMember0,00%Chiết khấu VinclubMember0,00%Chiết khấu VinclubMember0,00%Chiết khấu VinclubMember0,00%
20
Tổng giá trị sau giảm trừ (chưa VAT) 5.424.650.822 Tổng giá trị sau giảm trừ (chưa VAT) 5.424.650.822 Tổng giá trị sau giảm trừ (chưa VAT) 5.614.513.601 Tổng giá trị sau giảm trừ (chưa VAT) 5.858.622.888 Tổng giá trị sau giảm trừ (chưa VAT) 6.156.978.683
21
Thuế VAT 464.542.474 Thuế VAT 464.542.474 Thuế VAT 483.528.752 Thuế VAT 507.939.681 Thuế VAT 537.775.260
22
Tổng giá trị (Đã gồm VAT) 5.889.193.296 Tổng giá trị (Đã gồm VAT) 5.889.193.296 Tổng giá trị (Đã gồm VAT) 6.098.042.353 Tổng giá trị (Đã gồm VAT) 6.366.562.569 Tổng giá trị (Đã gồm VAT) 6.694.753.943
23
Thông tin và Giá trị phần Xây dựngGiá trịThông tin và Giá trị phần Xây dựngGiá trịThông tin và Giá trị phần Xây dựngGiá trịThông tin và Giá trị phần Xây dựngGiá trịThông tin và Giá trị phần Xây dựngGiá trị
24
Tổng diện tích xây dựng (m2)150,40Tổng diện tích xây dựng (m2)150,40Tổng diện tích xây dựng (m2)150,40Tổng diện tích xây dựng (m2)150,40Tổng diện tích xây dựng (m2)150,40
25
Đơn giá bán/m2 xây dựng (chưa VAT và KPBT)8.500.000Đơn giá bán/m2 xây dựng (chưa VAT và KPBT)8.500.000Đơn giá bán/m2 xây dựng (chưa VAT và KPBT)8.500.000Đơn giá bán/m2 xây dựng (chưa VAT và KPBT)8.500.000Đơn giá bán/m2 xây dựng (chưa VAT và KPBT)8.500.000
26
Giá trị xây dựng chưa gồm VAT1.278.400.000Giá trị xây dựng chưa gồm VAT1.278.400.000Giá trị xây dựng chưa gồm VAT1.278.400.000Giá trị xây dựng chưa gồm VAT1.278.400.000Giá trị xây dựng chưa gồm VAT1.278.400.000
27
Chiết khấu Vinclub0,00%Chiết khấu Vinclub0,00%Chiết khấu Vinclub0,00%Chiết khấu Vinclub0,00%Chiết khấu Vincub0,00%
28
Giá trị xây dựng chưa gồm VAT sau chiết khấu1.278.400.000Giá trị xây dựng chưa gồm VAT sau chiết khấu1.278.400.000Giá trị xây dựng chưa gồm VAT sau chiết khấu1.278.400.000Giá trị xây dựng chưa gồm VAT sau chiết khấu1.278.400.000Giá trị xây dựng chưa gồm VAT sau chiết khấu1.278.400.000
29
Thuế GTGT127.840.000Thuế GTGT127.840.000Thuế GTGT127.840.000Thuế GTGT127.840.000Thuế GTGT127.840.000
30
Tổng Giá trị Xây dựng (đã bao gồm VAT)1.406.240.000Tổng Giá trị Xây dựng (đã bao gồm VAT)1.406.240.000Tổng Giá trị Xây dựng (đã bao gồm VAT)1.406.240.000Tổng Giá trị Xây dựng (đã bao gồm VAT)1.406.240.000Tổng Giá trị Xây dựng (đã bao gồm VAT)1.406.240.000
31
Kinh phí bảo trì Nhà Ở36.216.096Kinh phí bảo trì Nhà Ở36.216.096Kinh phí bảo trì Nhà Ở36.216.096Kinh phí bảo trì Nhà Ở36.216.096Kinh phí bảo trì Nhà Ở36.216.096
32
Tổng giá bán Nhà Ở7.331.649.392Tổng giá bán Nhà Ở7.331.649.392Tổng giá bán Nhà Ở7.540.498.449Tổng giá bán Nhà Ở7.809.018.665Tổng giá bán Nhà Ở8.137.210.039
33
34
35
VI
THANH TOÁN BẰNG VỐN TỰ CÓ
VI
THANH TOÁN SỚM TRONG VÒNG 15 NGÀY KỂ TỪ NGÀY KÝ HĐMB
VI
VAY VỐN NGÂN HÀNG
Giá trị Phần
QSD Đất & TM
VI
VAY VỐN NGÂN HÀNG
Giá trị Phần
QSD Đất & TM
VI
VAY VỐN NGÂN HÀNG
Giá trị Phần
QSD Đất & TM
36
Lần
Tiến độ thanh toán
Ngày thanh toán%Giá trị Phần
QSD Đất & TM
Giá trị Phần
Xây dựng
Lần
Tiến độ thanh toán
Ngày thanh toán%Giá trị Phần
QSD Đất & TM
Giá trị Phần
Xây dựng
Lần
Tiến độ thanh toán
Ngày thanh toán%Vốn tự cóGiải ngânGiá trị Phần
Xây dựng
Lần
Tiến độ thanh toán
Ngày thanh toán%Vốn tự cóGiải ngânGiá trị Phần
Xây dựng
Lần
Tiến độ thanh toán
Ngày thanh toán%Vốn tự cóGiải ngânGiá trị Phần
Xây dựng
37
TTĐC
Ký TTĐC (Ngày T)
03/11/2026 300.000.000 TTĐC
Ký TTĐC (Ngày T)
11/3/2026 300.000.000 10TTĐC
Ký TTĐC (Ngày T)
11/3/2026 300.000.000 TTĐC
Ký TTĐC (Ngày T)
11/3/2026 300.000.000 TTĐC
Ký TTĐC (Ngày T)
11/3/2026 300.000.000
38
Lần 1 Ký HĐMB (Ngày D): T+1518/11/202615% gồm quỹ 560.151.871 10Lần 1 Ký HĐMB (Ngày D): T+1511/18/202615% gồm quỹ 560.151.871 Lần 1Ký HĐMB (Ngày D): T+1511/18/202615% gồm quỹ 590.529.915 10Lần 1Ký HĐMB (Ngày D): T+1511/18/202615% gồm quỹ 629.587.401 10Lần 1Ký HĐMB (Ngày D): T+1511/18/202615% gồm quỹ 677.324.328 10
39
Lần 2D + 30 ngày18/12/202615% 883.378.994 30D+14 ngày12/2/20265% 294.459.665 D+14 ngày12/2/202615% 914.706.353 D+14 ngày12/2/202615% 954.984.385 D+14 ngày12/2/202615% 1.004.213.092
40
Lần 3D + 75 ngày01/02/202715% 883.378.994 75Lần 2D+15 ngày12/3/202680% 4.711.354.637 540Lần 2
D+15 ngày
12/3/202670% 4.268.629.647 Lần 2
D+15 ngày
12/3/202670% 4.456.593.798 15Lần 3
D+15 ngày
12/3/202670% 4.686.327.760 15
41
Lần 4D + 135 ngày02/04/202715% 883.378.994 135Lần 3D + 540 ngày5/11/202815% 210.936.000 540Lần 3D + 540 ngày5/11/202815% 210.936.000 540Lần 3D + 540 ngày5/11/202815% 210.936.000 540Lần 5D + 540 ngày5/11/202815% 210.936.000 540
42
Lần 5D + 195 ngày01/06/202715% 883.378.994 195Lần 4
D + 540 ngày + 15 ngày
5/26/202815% 210.936.000 555Lần 4
D + 540 ngày + 15 ngày
5/26/202815% 210.936.000 555Lần 4
D + 540 ngày + 15 ngày
5/26/202815% 210.936.000 555Lần 6
D + 540 ngày + 15 ngày
5/26/202815% 210.936.000 555
43
Lần 6Theo thỏa thuận vơi CĐT26/05/202725% 1.495.525.448 430Lần 5
D + 540 ngày + 60 ngày
7/10/202815% 210.936.000 600Lần 5
D + 540 ngày + 60 ngày
7/10/202815% 210.936.000 600Lần 5
D + 540 ngày + 60 ngày
7/10/202815% 210.936.000 600Lần 7
D + 540 ngày + 60 ngày
7/10/202815% 210.936.000 600
44
Lần 7D + 540 ngày11/05/202815% 210.936.000 540Lần 6
D + 540 ngày + 120 ngày
9/8/202815% 210.936.000 660Lần 6
D + 540 ngày + 120 ngày
9/8/202815% 210.936.000 660Lần 6
D + 540 ngày + 120 ngày
9/8/202815% 210.936.000 660Lần 8
D + 540 ngày + 120 ngày
9/8/202815% 210.936.000 660
45
Lần 8
D + 540 ngày + 15 ngày
26/05/202815% 210.936.000 555Lần 7
D + 540 ngày + 180 ngày
11/7/202815% 210.936.000 720Lần 7
D + 540 ngày + 180 ngày
11/7/202815% 210.936.000 720Lần 7
D + 540 ngày + 180 ngày
11/7/202815% 210.936.000 720Lần 9
D + 540 ngày + 180 ngày
11/7/202815% 210.936.000 720
46
Lần 9
D + 540 ngày + 60 ngày
10/07/202815% 210.936.000 600Lần 8Theo thông báo bàn giao Nhà ở của Bên Bán 25% xây và theo TB của CĐT 5% VAT đất 25% 23.227.124 387.776.096
Chưa chốt phương án tính KPBT
Lần 8Theo thông báo bàn giao Nhà ở của Bên Bán 25% xây và theo TB của CĐT 5% VAT đất 25% 24.176.438 387.776.096
Chưa chốt phương án tính KPBT
Lần 8Theo thông báo bàn giao Nhà ở của Bên Bán 25% xây và theo TB của CĐT 5% VAT đất 25% 25.396.984 387.776.096
Chưa chốt phương án tính KPBT
Lần 10Theo thông báo bàn giao Nhà ở của Bên Bán 25% xây và theo TB của CĐT 5% VAT đất 25% 26.888.763 387.776.096
Chưa chốt phương án tính KPBT
47
Lần 10
D + 540 ngày + 120 ngày
08/09/202815% 210.936.000 660TỔNG GIÁ BÁN NHÀ ỞTRUE 7.331.649.392 5.889.193.296 1.442.456.096 #REF!TỔNG GIÁ BÁN NHÀ ỞTRUE 7.540.498.449 1.829.412.706 4.268.629.647 1.442.456.096 TỔNG GIÁ BÁN NHÀ ỞTRUE 7.809.018.665 1.909.968.771 4.456.593.798 1.442.456.096 TỔNG GIÁ BÁN NHÀ ỞTRUE 8.137.210.039 2.008.426.183 4.686.327.760 1.442.456.096
48
Lần 11
D + 540 ngày + 180 ngày
07/11/202815% 210.936.000 720Lưu ý: PTG trên mang tính chất tham khảo, không dùng để làm căn cứ khi làm việc với CĐT. Để làm rõ, số hiệu trên excel có thể sai số so với bảng tính giá tại HĐMB. Nếu có sai khác thì các bên thống nhất lấy giá trên HĐMB sẽ là số liệu cuối cùng - Theo CSBH dự kiếnLưu ý: PTG trên mang tính chất tham khảo, không dùng để làm căn cứ khi làm việc với CĐT. Để làm rõ, số hiệu trên excel có thể sai số so với bảng tính giá tại HĐMB. Nếu có sai khác thì các bên thống nhất lấy giá trên HĐMB sẽ là số liệu cuối cùng - Theo CSBH dự kiếnLưu ý: PTG trên mang tính chất tham khảo, không dùng để làm căn cứ khi làm việc với CĐT. Để làm rõ, số hiệu trên excel có thể sai số so với bảng tính giá tại HĐMB. Nếu có sai khác thì các bên thống nhất lấy giá trên HĐMB sẽ là số liệu cuối cùng - Theo CSBH dự kiếnLưu ý: PTG trên mang tính chất tham khảo, không dùng để làm căn cứ khi làm việc với CĐT. Để làm rõ, số hiệu trên excel có thể sai số so với bảng tính giá tại HĐMB. Nếu có sai khác thì các bên thống nhất lấy giá trên HĐMB sẽ là số liệu cuối cùng - Theo CSBH dự kiến
49
Lần 12Theo thông báo bàn giao Nhà ở của Bên Bán: 25% 387.776.096
Chưa chốt phương án tính KPBT
50
TỔNG GIÁ BÁN NHÀ ỞTRUE 7.331.649.392 5.889.193.296 1.442.456.096 TRUE
51
Lưu ý: PTG trên mang tính chất tham khảo, không dùng để làm căn cứ khi làm việc với CĐT. Để làm rõ, số hiệu trên excel có thể sai số so với bảng tính giá tại HĐMB. Nếu có sai khác thì các bên thống nhất lấy giá trên HĐMB sẽ là số liệu cuối cùng - Theo CSBH dự kiến
52
2.342.705.599,41
53
54
55
TẠM TÍNH LÃI DÒNG TIỀN - TỪNG ĐỢT13%#REF!tr
56
Ngày TT Sớm18/12/2026#REF!
57
ĐợtSố TiềnCÓ TTSSố Ngày TT SớmLãi Dòng Tiền
Tạm Tính
58
Đợt 3 883.378.994 CÓ TTS00
59
Đợt 4 883.378.994 CÓ TTS4514.158.266
60
Đợt 5 883.378.994 CÓ TTS10533.035.954
61
Đợt 6 883.378.994 CÓ TTS16551.913.642
62
Đợt 7 1.495.525.448 CÓ TTS15984.691.811
63
TỔNG CỘNG:183.799.674
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103