ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAF
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 14 NĂM HỌC 2024-2025
4
Từ ngày: 4/11/2024 đến ngày 10/11/2024
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
14CĐD K17A28THLS: CHĂM SÓC NGƯỜI BỆNH CHUYÊN KHOA3/4
7
14CĐD K17B28THLS: CSSK người bệnh bằng YHCT - PHCN1/2BVT
8
14CĐD K18A28THLS CSSK người lớn 1 4/6
9
14CĐD K18B31THLS CSSK người lớn 24/6
10
14CĐD K18C18THLS CSSK người lớn 2 3/6
11
14CĐD K19A3024/11SángTin học32754Cô ThủyC3.2
12
14CĐD K19A3035/11SángTâm lý người bệnh - Y đức24304Cô Vũ HươngB3.5
13
14CĐD K19A3035/11ChiềuGiao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡngXong55Cô ThuầnB4.3
14
14CĐD K19A3046/11ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 1- nhóm 1Xong84Cô Hà - Thầy NamPTH tầng 5
15
14CĐD K19A3057/11ChiềuCấu tạo và chức năng cơ thể người 28184Cô TràB4.3
16
14CĐD K19A3068/11ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 1- nhóm 2Xong84Cô Hà - Thầy NamPTH tầng 5
17
14CĐD K19B3035/11SángTâm lý người bệnh - Y đức24304Cô Vũ HươngB3.5
18
14CĐD K19B3035/11ChiềuGiao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡngXong55Cô ThuầnB4.3
19
14CĐD K19B3057/11ChiềuCấu tạo và chức năng cơ thể người 28184Cô TràB4.3
20
14CĐD K19B3068/11ChiềuTin học32754Cô ThủyC3.2
21
14CĐD K19C3024/11SángCấu tạo chức năng cơ thể người 1- nhóm 1484Cô Hà - Thầy NamPTH tầng 5
22
14CĐD K19C3035/11ChiềuTâm lý người bệnh - Y đức24304Cô Vũ HươngB3.5
23
14CĐD K19C3046/11SángTin học28754Cô ThủyC3.2
24
14CĐD K19C3057/11ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 1- nhóm 2484Cô Hà - Thầy NamPTH tầng 5
25
14CĐD K19C3068/11ChiềuCấu tạo và chức năng cơ thể người 28184Cô TràB3.5
26
14CĐD K19D2935/11ChiềuTâm lý người bệnh - Y đức24304Cô Vũ HươngB3.5
27
14CĐD K19D3068/11ChiềuCấu tạo và chức năng cơ thể người 28184Cô TràB3.5
28
14CĐD K19E1535/11ChiềuTâm lý người bệnh - Y đức24304Cô Vũ HươngB3.5
29
14CĐD K19E1546/11ChiềuTin học 32754Cô ThuỷC3.2
30
14CĐD K19E3068/11ChiềuCấu tạo và chức năng cơ thể người 28184Cô TràB3.5
31
14CDU K9A2424/11SángMarketing48604Cô Quỳnh LanB4.4
32
14CDU K9A2435/11SángTH Kiểm nghiệm tổ 150584Cô TrangPTHD
33
14CDU K9A2435/11ChiềuTH Kiểm nghiệm tổ 250584Cô TrangPTHD
34
14CDU K9A2468/11SángMarketing52604Cô Quỳnh LanB4.4
35
14CDU K9B2424/11SángThống kê Y dược - NCKHXong324Cô DungB3.5
36
14CDU K9B2435/11SángMarketing44604Cô Quỳnh LanB4.3
37
14CDU K9B2457/11SángMarketing48604Cô Quỳnh LanB4.3
38
14CDU K9C2024/11SángThống kê Y dược - NCKHXong324Cô DungB3.5
39
14CDU K9C2035/11SángMarketing44604Cô Quỳnh LanB4.3
40
14CDU K9C2057/11SángMarketing48604Cô Quỳnh LanB4.3
41
14CDU K10A3024/11SángTH Dược lý tổ 128344Thầy BằngPTHD
42
14CDU K10A3024/11ChiềuTH Dược lý tổ 228344Thầy BằngPTHD
43
14CDU K10A3035/11SángTHI HOÁ DƯỢCTHICô Phương Anh, Cô QuỳnhC3.3
44
14CDU K10A3035/11ChiềuTH Dược lý tổ 3(K)28344Thầy BằngPTHD
45
14CDU K10A3046/11SángCấp cứu ban đầu24454BM Điều dưỡngPTH tầng 5
46
14CDU K10A3046/11ChiềuCấp cứu ban đầu28454BM Điều dưỡngPTH tầng 5
47
14CDU K10A3057/11SángTiếng Anh 232754Cô HồngB3.7
48
14CDU K10A3035/11ChiềuDược học cổ truyền16564Cô Ngà - Cô TràB3.6 + B3.7
49
14CDU K10A3068/11SángTiếng Anh 236754Cô HồngB3.7
50
14CDU K10B2924/11Sáng Bào chếXong484Cô Mỹ PhươngB4.2
51
14CDU K10B2935/11SángTH Dược lý tổ 232344Thầy BằngPTHD
52
14CDU K10B2935/11ChiềuTiếng Anh 240754Cô HồngB3.8
53
14CDU K10B2946/11Sáng TH Dược lý tổ 132344Thầy BằngPTHD
54
14CDU K10B2946/11ChiềuDược học cổ truyền16564Cô TràB3.6
55
14CDU K10B2957/11Sáng Cấp cứu ban đầu 24454BM Điều dưỡngPTH tầng 5
56
14CDU K10B2968/11Sáng Cấp cứu ban đầu 28454BM Điều dưỡngPTH tầng 5
57
14CDU K10C1524/11Sáng Bào chếXong484Cô Mỹ PhươngB4.2
58
14CDU K10C1535/11SángTiếng Anh 240754Cô HồngB3.7
59
14CDU K10C1546/11ChiềuTH Dược lý tổ 4(K)32344Thầy BằngPTHD
60
14CDU K10C1546/11ChiềuDược học cổ truyền16564Cô NgàB3.7
61
14CDU K10C1557/11Sáng Cấp cứu ban đầu 24454BM Điều dưỡngPTH tầng 5
62
14CDU K10C1557/11ChiềuTH Dược lý tổ 332344Thầy BằngPTHD
63
14CDU K10C1568/11Sáng Cấp cứu ban đầu 28454BM Điều dưỡngPTH tầng 5
64
14CDU K11A3024/11ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 18404Cô HàB3.8
65
14CDU K11A3068/11ChiềuGiáo dục thể chất44564Thầy ThànhSân trường
66
14CDU K11B3035/11Sáng Cấu tạo chức năng cơ thể người 18404Cô HàB3.6
67
14CDU K11B3035/11ChiềuTin học 32754Cô ThủyC3.2
68
14CDU K11B3068/11ChiềuGiáo dục thể chất48564Thầy ThànhSân trường
69
14CDU K11C1935/11Sáng Cấu tạo chức năng cơ thể người 18404Cô HàB3.6
70
14CDU K11C1968/11SángTin học 28754Cô ThủyC3.2
71
14CDU K11C1968/11ChiềuGiáo dục thể chất48564Thầy ThànhSân trường
72
14CĐ YSĐK K1A3057/1118 - 22hMôi trường và sức khoẻ5155Cô Mai HươngB3.6
73
14CĐ YSĐK K1A3068/11ChiềuMôi trường và sức khoẻ10155Cô Mai HươngB3.6
74
14CĐ YSĐK K1A3068/1118 - 22hMôi trường và sức khoẻXong155Cô Mai HươngB3.5
75
14CĐ YSĐK K1A3079/11SángKỹ thuật điều dưỡng5135Cô Dung - Cô Hoa- Cô Lê NgaPTH Tiên Yên
76
14CĐ YSĐK K1A3079/11ChiềuKỹ thuật điều dưỡng10135Cô Dung - Cô Hoa- Cô Lê NgaPTH Tiên Yên
77
14CĐ YSĐK K1A30CN10/11SángKỹ thuật điều dưỡngXong133Cô Dung - Cô Hoa- Cô Lê NgaPTH Tiên Yên
78
14CĐ YSĐK K1B3057/1118 - 22hMôi trường và sức khoẻ5155Cô Mai HươngB3.6
79
14CĐ YSĐK K1B3068/11ChiềuMôi trường và sức khoẻ10155Cô Mai HươngB3.6
80
14CĐ YSĐK K1B3068/1118 - 22hMôi trường và sức khoẻXong155Cô Mai HươngB3.5
81
14CĐ YSĐK K1B3079/11SángKỹ thuật điều dưỡng5165Cô Trần Ly - Cô Duyên - Cô PhươngPTH Vân Đồn
82
14CĐ YSĐK K1B3079/11ChiềuKỹ thuật điều dưỡng10165Cô Trần Ly - Cô Duyên - Cô PhươngPTH Vân Đồn
83
14CĐ YSĐK K1B30CN10/11SángKỹ thuật điều dưỡng15165Cô Trần Ly - Cô Duyên - Cô PhươngPTH Vân Đồn
84
14CĐ YSĐK K1B30CN10/11ChiềuKỹ thuật điều dưỡngXong161Cô Trần Ly - Cô Duyên - Cô PhươngPTH Vân Đồn
85
14CĐ YSĐK K1C3057/1118 - 22hTin họcXong755Cô ThủyC3.2
86
14CĐ YSĐK K1C3068/11ChiềuGT - GDSK trong thực hành y khoa5155Thầy HiếnB4.3
87
14CĐ YSĐK K1C3068/1118 - 22hGT - GDSK trong thực hành y khoa10155Thầy HiếnB4.3
88
14CĐ YSĐK K1C3079/11SángSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồiXong44Cô ThuầnB3.5
89
14CĐ YSĐK K1C3079/11ChiềuSự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồiXong44Cô Đào PhươngB3.5
90
14CĐ YSĐK K1C30CN10/11SángTâm lý người bệnh - Y đức5305Cô Vũ HươngB3.5
91
14CĐ YSĐK K1C30CN10/11ChiềuTâm lý người bệnh - Y đức10305Cô Vũ HươngB3.5
92
14CĐ YSĐK K1D3057/1118 - 22hTin họcXong755Cô ThủyC3.2
93
14CĐ YSĐK K1D3068/1118 - 22hTâm lý người bệnh - Y đức15305Cô Vũ HươngB3.8
94
14CĐ YSĐK K1D3079/11SángGT - GDSK trong thực hành y khoa5155Thầy HiếnB3.7
95
14CĐ YSĐK K1D3079/11ChiềuGT - GDSK trong thực hành y khoa10155Thầy HiếnB3.7
96
14CĐ YSĐK K1D3079/1118 - 22hTâm lý người bệnh - Y đức20305Cô Vũ HươngB3.6
97
14CĐ YSĐK K1D30CN10/11ChiềuGT - GDSK trong thực hành y khoaXong155Thầy HiếnB4.3
98
14CĐ YSĐK K1E1857/1118 - 22hTin họcXong755Cô ThủyC3.2
99
14CĐ YSĐK K1E3068/11ChiềuGT - GDSK trong thực hành y khoa5155Thầy HiếnB4.3
100
14CĐ YSĐK K1E3068/1118 - 22hGT - GDSK trong thực hành y khoa10155Thầy HiếnB4.3