ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH CÔNG TÁC BỘ MÔN NHI NĂM HỌC 2025-2026
2
Tuần 27: Từ 19/01-25/01/2026
3
I. Lịch chi tiết
4
LớpNội dungThứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CN
5
CKI-K33Lâm sàngNguyệt
6
Lý thuyếtTS Toàn Nhi TW TS Toàn Nhi TW
7
K52F TB
(2/9)
Lâm sàng
(7h-9h)
Dương
(Khám Tiêu hoá)
Trang
(Khám Thiếu máu)
Mạnh
(Khám Sơ sinh, Từ 7h30)
Tự học LSTự học LS
8
Lý thuyếtLập
(Khó thở, Thở rít TQ)
Dương
(TCC, Táo bón)
9
K50C TB
(4/7)
Lâm sàng
(10h-11h)
MaiTâmHoa A
(Bốc thi LS GHP, Từ 7h)
Tự học LSTự học LS
10
Lý thuyết
11
K50F NĐ
(4/7)
Lâm sàng
(9-11h)
ThuyếtHưngHoa BThuyết
(Bốc thi LS CHP, Từ 7h)
Lụa
12
Đi buồng
(7h-9h)
Khoa HH Khoa CC-SS
13
Lý thuyếtThuyết
(Hen PQ, 2t)
Hoa A
(HCTH, Lách to)
14
LT56B-HN
(7/7)
Lâm sàng
(9-11h)
Hoa BĐạt-Nhi HNThuyếtDũng-Nhi HNHoa B
(Bốc thi LS CHP, Từ 7h)
15
Đi buồng
(7h-9h)
ĐN Sơ sinh ĐN Tổng hợp
16
Lý thuyết
17
PKT2: Nguyệt; T3: Mai; T4: Thắng-Thuỳ; T5: Thắng-Thuyết; T6: Thắng-Hoa B
18
Trực CC
19
Trực thường trúHoa ANguyệtThuyếtTrangMaiThuỳDương
20
Trực BVNMạnh Lập, Hoa B, Tâm
21
Thứ 2Thứ 3Thứ 4Thứ 5Thứ 6Thứ 7CN
22
23
II. Lịch đi buồng
24
KhoaK50CK52F
25
Thứ 2Thứ 3
26
Hô hấp
Nguyệt (T3)
Thuyết
27
Tiêu hoáTâmDương
28
Tim mạchLongThắng
29
Máu thậnMaiHoa A
30
Sơ sinhMạnhHoa B
31
Truyền nhiễm
TrangThuỳ
32
Cấp cứuLậpLập
33
34
III. Lịch khác
35
* Coi thi tại TTKT: Chiều T5 (3 ca): Mai
36
* Chọn BN thi GHP LS Lớp K50C: Nguyệt, Tâm, Hoa A, Hoa B, Trang, Thắng (T.M)
37
* Làm phiếu và Bốc thi GHP LS Lớp K50C (Sáng T4): Hoa A
38
* Hỏi thi GHP LS Lớp K50C (Sáng T4): Long, Trang, Lập, Nguyệt, Thuỳ, Tâm, Mai, Mạnh, Dương, Hoa A
39
* Chọn BN thi GHP LS Lớp K50F: Hoa B
40
* Làm phiếu và Bốc thi GHP LS Lớp K50F (Sáng T5): Thuyết
41
* Hỏi thi GHP LS Lớp K50F (Sáng T5, Xe chạy 7h): Long, Trang, Lập, Nguyệt, Thuỳ, Tâm, Mai, Mạnh, Dương, Thuyết, Hoa B
42
* Duyệt thi Lớp LT56B (Chiều T4): Lập
43
* Chọn BN thi CHP LS Lớp LT56B: Thuyết
44
* Làm phiếu và Bốc thi CHP LS Lớp LT56B (Sáng T6): Hoa B
45
* Hỏi thi CHP LS Lớp LT56B (Sáng T6, Xe chạy 6h): Long, Trang, Lập, Nguyệt, Thuỳ, Tâm, Mạnh, Dương, Hoa A, Thuyết, Hoa B
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100