ABCGHAYAZBA
1
Mã số
工号
Họ và tên
姓名
Giới tính
性别
Ngày sinh
出生时间
Bộ phận
部门名称
Ngày ký HĐLĐ
12 tháng
Đến ngày
2
ZF2108052
Trịnh Thị Châu GiangNữ
06/05/1995
Tổng vụ总务01/10/2102/10/22
3
ZF2108053
Bùi Thị AnhNữ
07/03/1992
SEA01/10/2102/10/22
4
ZF2110051
Trịnh Thị Huyền ThuNữ
04/06/1991
Nhân sự 人事01/11/2102/11/22
5
ZF2110052
Bùi Thị HằngNữ
15/06/1990
Nhân sự 人事01/11/2102/11/22
6
ZF2110053
Nguyễn Thị Kim HuệNữ
24/09/1992
SEA01/12/2102/12/22 -
7
ZF2110054
Nguyễn Thị HằngNữ
15/08/1992
May vi tính/电脑真01/12/2102/12/22 -
8
ZF2110070
Bùi Văn LâmNam
30/11/1994
May针车20/11/2121/11/22 -
9
ZF2110071
Lại Thị MinhNữ
03/08/1998
May针车20/11/2121/11/22 -
10
ZF2110074
Đỗ Thị LệNữ
02/04/1989
May针车20/11/2121/11/22 -
11
ZF2110075
Lê Thị LanNữ
19/10/1983
May针车20/11/2121/11/22 -
12
ZF2110076
Trương Thị Hồng AnhNữ
15/05/2001
May针车20/11/2121/11/22 -
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100