180827.Danh sách phòng thi sát hạch tiếng Anh_Chốt
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

 
View only
 
 
ABCDFHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA ViỆT NAM
2
PHÒNG ĐÀO TẠOĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
4
DANH SÁCH SINH VIÊN K63 ĐĂNG KÝ THI SÁT HẠCH ĐẦU VÀO TIẾNG ANH NĂM 2018
5
6
*Sinh viên có mặt tại phòng thi lúc 14h, ngày 28/08/2018
7
*Khi đi thi sinh viên MANG THEO CHỨNG MINH THƯ HOẶC CĂN CƯỚC CÔNG DÂN
8
9
STTSBDMã SVHọ và tênNgày sinhNgànhPhòng thi
Số hiệu thi
10
110000118030594Nguyễn Thị Minh Phương08/06/2000Đông Nam Á họcAB10101
11
210000218032283Nguyễn Thị Minh Phương29/02/2000Tôn giáo họcAB10101
12
310000318031834Nguyễn Thị Phương19/02/2000Quản trị văn phòngAB10101
13
410000418032614Nguyễn Thị Phương13/03/2000Việt Nam họcAB10101
14
510000518032728Nguyễn Thị Thanh Phương26/04/2000Xã hội họcAB10101
15
610000618030897Nguyễn Thị Thu Phương20/08/2000Khoa học quản lýAB10101
16
710000718032729Nguyễn Thị Thu Phương29/05/2000Xã hội họcAB10101
17
810000818031836Nguyễn Thu Phương11/11/2000Quản trị văn phòngAB10101
18
910000918031958Nguyễn Tuấn Phương13/05/2000Quốc tế họcAB10101
19
1010001018032616Nông Thị Phương10/01/2000Việt Nam họcAB10101
20
1110001118031340Phạm Thị Lan Phương14/09/1999Nhân họcAB10101
21
1210001218032506Phạm Thị Nam Phương12/10/2000Văn họcAB10101
22
1310001318030067Phạm Thị Phương19/01/2000QTDVDLLHAB10101
23
1410001418030595Phan Thị Phương20/12/1999Đông Nam Á họcAB10101
24
1510001518032730Phùng Thị Mai Phương11/06/2000Xã hội họcAB10101
25
1610001618031733Quách Lan Phương03/01/2000Quản trị khách sạnAB10101
26
1710001718031245Trần Quỳnh Phương29/09/2000Ngôn ngữ họcAB10101
27
1810001818030713Trần Thị Phương02/03/2000Đông phương họcAB10101
28
1910001918030596Trần Trịnh Quỳnh Phương01/08/2000Đông Nam Á họcAB10101
29
2010002018030294Trương Thị Minh Phương05/07/2000Báo chíAB10101
30
2110002118030597Vũ Linh Phương20/11/2000Đông Nam Á họcAB10101
31
2210002218031959Dương Thị Lâm Phượng01/10/2000Quốc tế họcAB10101
32
2310002318030511Lương Thị Phượng24/12/2000Công tác xã hộiAB10101
33
2410002418031342Nguyễn Hải Phượng12/03/2000Nhân họcAB10101
34
2510002518030295Nguyễn Thị Phượng18/03/2000Báo chíAB10101
35
2610002618031837Nguyễn Thị Phượng30/11/2000Quản trị văn phòngAB10101
36
2710002718032617Nguyễn Thị Phượng13/02/2000Việt Nam họcAB10101
37
2810002818031734Phạm Thị Bích Phượng01/04/2000Quản trị khách sạnAB10101
38
2910002918031441Tô Thị Thu Phượng06/12/2000Quan hệ công chúngAB10101
39
3010003018031520Trần Thị Minh Phượng14/10/2000Quản lý thông tinAB10101
40
3110003118031442Vũ Thị Phượng06/03/2000Quan hệ công chúngAB10101
41
3210003218031735Vũ Thị Phượng20/07/2000Quản trị khách sạnAB10101
42
3310003318031960Đinh Văn Quân18/09/2000Quốc tế họcAB10101
43
3410003418032618Trần Minh Quân15/10/1999Việt Nam họcAB10101
44
3510003518030172Trương Trọng Quân30/12/1999Quản trị khách sạnAB10101
45
3610003618030714Lê Phú Quang16/02/2000Đông phương họcAB10101
46
3710003718030068Trần Xuân Quang23/02/2000QTDVDLLHAB10101
47
3810003818030899Hồ Văn Quảng29/04/2000Khoa học quản lýAB10101
48
3910003918030181Lù Văn Quốc12/02/1998Quản trị văn phòngAB10101
49
4010004018030900La Thị Quý17/04/2000Khoa học quản lýAB10101
50
4110004118031025Phạm Phú Quý02/12/2000Lịch sửAB10101
51
4210004218032284Đỗ Nhật Quyên07/03/2000Tôn giáo họcAB10101
52
4310004318030715Hà Thị Quyên28/08/2000Đông phương họcAB10101
53
4410004418030394Hoàng Tú Quyên16/04/2000Chính trị họcAB10101
54
4510004518030901Hoàng Tú Quyên06/03/2000Khoa học quản lýAB10101
55
4610004618032391Kiều Thị Quyên23/11/1999Triết họcAB10101
56
4710004718032097Lại Thục Quyên17/02/2000Tâm lý họcAB10101
57
4810004818030902Lê Thị Minh Quyên21/01/1999Khoa học quản lýAB10101
58
4910004918032619Lưu Thị Quyên25/12/2000Việt Nam họcAB10101
59
5010005018030069Nguyễn Lệ Quyên20/12/2000QTDVDLLHAB10101
60
5110005118030598Nguyễn Nhật Quyên21/02/2000Đông Nam Á họcAB10101
61
5210005218031522Nguyễn Thị Quyên07/12/2000Quản lý thông tinAB10101
62
5310005318031523Nguyễn Thị Quyên09/05/2000Quản lý thông tinAB10101
63
5410005418032193Phạm Hải Quyên01/11/2000Thông tin – thư việnAB10101
64
5510005518032733Phạm Thu Quyên01/06/1999Xã hội họcAB10101
65
5610005618032508Sái Thị Quyên03/10/2000Văn họcAB10101
66
5710005718031839Vũ Thị Thuỳ Quyên28/10/2000Quản trị văn phòngAB10101
67
5810005818030395Đoàn Văn Quyền19/05/2000Chính trị họcAB10101
68
5910005918032501Lê Huyền Nhung26/06/1999Văn họcAB10101
69
110006018032098Nguyễn Đức Quyết03/12/2000Tâm lý họcAB10202
70
210006118032285Chu Thuý Quỳnh17/03/2000Tôn giáo họcAB10202
71
310006218030396Đặng Thúy Quỳnh10/08/1998Chính trị họcAB10202
72
410006318031961Đinh Thị Như Quỳnh11/05/2000Quốc tế họcAB10202
73
510006418032509Đỗ Khánh Quỳnh13/10/2000Văn họcAB10202
74
610006518031840Hoàng Diễm Quỳnh24/10/2000Quản trị văn phòngAB10202
75
710006618030116Hoàng Thị Quỳnh13/02/1998Đông Nam Á họcAB10202
76
810006718030903Lê Thị Như Quỳnh07/07/2000Khoa học quản lýAB10202
77
910006818030298Lê Thị Thúy Quỳnh30/01/2000Báo chíAB10202
78
1010006918032099Lưu Thị Như Quỳnh14/01/2000Tâm lý họcAB10202
79
1110007018030716Mã Thị Quỳnh16/10/2000Đông phương họcAB10202
80
1210007118031131Nguyễn Lê Diễm Quỳnh05/09/2000Lưu trữ họcAB10202
81
1310007218030004Nguyễn Lưu Ngọc Quỳnh30/09/2000Báo chíAB10202
82
1410007318030599Nguyễn Ngọc Quỳnh26/08/2000Đông Nam Á họcAB10202
83
1510007418032512Nguyễn Ngọc Quỳnh10/03/2000Văn họcAB10202
84
1610007518031345Nguyễn Nguyệt Quỳnh01/02/2000Nhân họcAB10202
85
1710007618030904Nguyễn Phương Quỳnh19/10/1999Khoa học quản lýAB10202
86
1810007718030299Nguyễn Thị Hương Quỳnh26/09/2000Báo chíAB10202
87
1910007818032100Nguyễn Thị Hương Quỳnh06/07/2000Tâm lý họcAB10202
88
2010007918030512Nguyễn Thị Như Quỳnh13/09/2000Công tác xã hộiAB10202
89
2110008018031962Nguyễn Thị Như Quỳnh16/10/2000Quốc tế họcAB10202
90
2210008118030600Nguyễn Thị Quỳnh02/11/2000Đông Nam Á họcAB10202
91
2310008218030717Nguyễn Thị Quỳnh03/11/2000Đông phương họcAB10202
92
2410008318031737Nguyễn Thị Quỳnh06/04/2000Quản trị khách sạnAB10202
93
2510008418030601Nguyễn Trần Khánh Quỳnh28/07/2000Đông Nam Á họcAB10202
94
2610008518030602Nguyễn Xuân Quỳnh20/09/2000Đông Nam Á họcAB10202
95
2710008618032101Nguyễn Xuân Quỳnh20/02/2000Tâm lý họcAB10202
96
2810008718032393Nguyễn Xuân Quỳnh02/06/2000Triết họcAB10202
97
2910008818030300Phạm Thị Quỳnh23/09/2000Báo chíAB10202
98
3010008918030905Phạm Thị Quỳnh27/04/2000Khoa học quản lýAB10202
99
3110009018031247Trịnh Thị Như Quỳnh15/12/2000Ngôn ngữ họcAB10202
100
3210009118031028Vũ Thị Quỳnh19/06/2000Lịch sửAB10202
Loading...
Main menu