ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI LẠI, NÂNG ĐIỂM 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
5
Ghi chú:
6
Khoa Công nghệ Thông tin chỉ chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TB kiểm tra)
7
Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật tại phòng thi chịu trách nhiệm về việc ghi điểm đánh giá học phần
8
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiTên học phầnGhi chúSố TCMHPPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhận
9
Bằng sốBằng chữ
10
1
2924128359
Bùi Văn DuyAnhTH29.02125/18/2026Phân tích và thiết kế hệ thốngThi lại2191032041D601193060'8,6
11
2
2924104613
Hoàng ViệtAnhTH29.25125/18/2026Phân tích và thiết kế hệ thốngThi lại2191032041D601193060'6,1
12
3
2722216530
Nguyễn TùngBáchTH29.21125/18/2026Phân tích và thiết kế hệ thốngThi lại2191032041D601193060'8,8
13
4
2924203411
Nguyễn TùngDươngTH29.11125/18/2026Phân tích và thiết kế hệ thốngThi lại2191032041D601193060'8,8
14
5
2924200124
Trịnh TrungKiênTH29.29125/18/2026Phân tích và thiết kế hệ thốngThi lại2191032041D601193060'8,6
15
6
2924101207
Phạm ĐứcLinhTH29.04125/18/2026Phân tích và thiết kế hệ thốngThi lại2191032041D601193060'7
16
7
2722246500
Lê Thị KimLoanPM27.16125/18/2026Phân tích và thiết kế hệ thốngThi lại2191032041D601193060'6,3
17
8
2924111207
Bùi ĐìnhMinhTH29.06125/18/2026Phân tích và thiết kế hệ thốngThi lại2191032041D601193060'5,6
18
9
2924100725
Bùi ánhNgọcTH29.02125/18/2026Phân tích và thiết kế hệ thốngThi lại2191032041D601193060'8,7
19
10
2924116182
Nguyễn VănQuốcTH29.28125/18/2026Phân tích và thiết kế hệ thốngThi lại2191032041D601193060'8,1
20
11
2924120873
Bùi ĐứcTháiTH29.15125/18/2026Phân tích và thiết kế hệ thốngThi lại2191032041D601193060'8,2
21
12
2924124581
Nguyễn DuyTrinhTH29.26125/18/2026Phân tích và thiết kế hệ thốngThi lại2191032041D601193060'7,9
22
13
2924127092
Vương QuốcViệtTH29.24125/18/2026Phân tích và thiết kế hệ thốngThi lại2191032041D601193060'8,4
23
14
2924128820
Nguyễn NgọcVượngTH29.25125/18/2026Phân tích và thiết kế hệ thốngThi lại2191032041D601193060'8,3
24
1
2823220023
Đào ThanhBìnhLK30.13225/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D601173060'8,2
25
1
3025123880
Nguyễn HảiAnYK30.05125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602173060'8,2
26
2
3025102910
Dương Thị MinhAnhLK30.08125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602173060'8,8
27
3
3025104702
Hà Đỗ NgọcAnhLK30.10125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602173060'6
28
43025110135Lê PhanAnhLK30.10125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602173060'8
29
5
3025130586
Nguyễn Khắc ĐứcAnhLK30.12125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602173060'9,2
30
63025112612Phạm Thị PhươngAnhLK30.01125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602173060'8,5
31
7
3025121000
Phan Hồ HảiAnhĐG30.03125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602173060'8,5
32
8
3025105457
Vũ QuỳnhAnhĐG30.03125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602173060'8,5
33
9
3025119009
Lê NgọcánhLK30.05125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602173060'8,7
34
10
3025120618
Nguyễn BảoChâuĐG30.03125/19/2026Tin 1
Nâng điểm
2
191032079
D602173060'7,8
35
11
3025110573
Hoàng YếnChiĐG30.01125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602173060'8,1
36
12
3025125871
Nguyễn PhúcĐạiĐG30.02125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602173060'8,2
37
13
3025116080
Phan ThanhĐạiLK30.12125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602173060'9,1
38
143025110231Trương CôngDanhLK30.05125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602173060'9,1
39
15
2823240949
Nguyễn TiếnĐạtLK30.06125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602173060'5,3
40
16
3025106558
Tạ NgọcĐạtLK30.03125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602173060'9
41
17
3025107164
Cao MinhĐứcLK30.07125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602173060'7,4
42
18
3025109744
Đặng XuânDũngĐG30.02125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602173060'8,5
43
19
3025108150
Trần ánhDươngLK30.04125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602173060'8,1
44
203025116323Nguyễn ĐăngHoàngLK30.01125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602173060'5,9
45
21
3025103029
Lê XuânHùngLK30.01125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602173060'8,9
46
22
3025122928
Nguyễn DuyHưngLK30.06125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602173060'8,4
47
23
3025108822
Phạm XuânKhánhYK30.01125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602173060'7,7
48
24
3025108964
Nguyễn PhươngLinhLK30.06125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602173060'5,7
49
25
3025120200
Hà HuyMạnhLK30.04125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602173060'6,2
50
26
3025109204
Nguyễn Vũ HoàngMinhLK30.10125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602173060'6,4
51
27
3025103554
Ninh QuangMinhYK30.03115/19/2026Tin 1Thi lần 12
191032079
D602183060'9,4
52
28
3025101269
Nguyễn PhươngNamLK30.04125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602183060'8,6
53
29
3025131700
Trần ĐìnhNamLK30.04125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602183060'5,2
54
30
3025112277
Dương Thị VânNgaLK30.07125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602183060'8,4
55
31
3025120876
Phan ThịNhànĐG30.03125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602183060'8,7
56
323025116153Phan AnhNhậtLK30.05125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602183060'5,8
57
33
2722230229
Phạm YếnNhiKT27.16125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602183060'8,2
58
34
3025122281
Đoàn NgọcQuỳnhĐG30.01125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602183060'9,5
59
35
3025127278
Nguyễn BáSơnLK30.04125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602183060'8,4
60
36
3025125974
Nguyễn MinhThưYK30.03125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602183060'9,4
61
37
3025125805
Trần AnhThưLK30.04125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602183060'8,3
62
383025135511Phạm HàTrangLK30.04125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602183060'8,4
63
393025135519Phạm Thị HuyềnTrangLK30.04125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602183060'6,8
64
40
3025112027
Trần Vũ UyênTrangĐG30.01125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602183060'9,1
65
413025116581Nguyễn ThànhTrungLK30.11125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602183060'6,4
66
423025135389Nguyễn Thị HồngViĐG30.01125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602183060'9,5
67
43
3025104358
Phùng TiếnViệtLK30.10125/19/2026Tin 1Thi lại2
191032079
D602183060'5,9
68
1
2924113923
Hà NgọcAnKT29.16125/20/2026Tin 3
Nâng điểm
3191033081D603173090'8,07
69
2
2924119088
Phạm Thị MinhánhKT29.04125/20/2026Tin 3Thi lại3191033081D603173090'9,15
70
3
2924111154
Nguyễn Thị NgọcBíchKT29.05125/20/2026Tin 3Thi lại3191033081D603173090'8,62
71
4
2924126494
Đỗ NgọcChiKT29.26125/20/2026Tin 3Thi lại3191033081D603173090'8,22
72
5
2924131063
Lương ThịChiKT29.22125/20/2026Tin 3Thi lại3191033081D603173090'7,16
73
6
2924106460
Nguyễn ThịHằngKT29.15125/20/2026Tin 3
Nâng điểm
3191033081D603173090'8,49
74
7
2823210015
Trương ThịHiềnKT29.14125/20/2026Tin 3Thi lại3191033081D603173090'7,43
75
8
2924104391
Bùi ThanhHuyềnKT29.17125/20/2026Tin 3Thi lại3191033081D603173090'8,55
76
9
2823226232
Nguyễn ThanhHuyềnKT29.16125/20/2026Tin 3Thi lại3191033081D603173090'6,06
77
10
2924100100
Nguyễn Thị KhánhHuyềnKT29.19125/20/2026Tin 3Thi lại3191033081D603173090'8,43
78
11
2924115281
Hoàng ThùyLinhKT29.25125/20/2026Tin 3Thi lại3191033081D603173090'8,54
79
12
2924111970
Ngô ĐứcMinhKT29.13125/20/2026Tin 3Thi lại3191033081D603173090'8,12
80
13
2924108190
Nguyễn ThịPhươngKT29.12125/20/2026Tin 3
Nâng điểm
3191033081D603173090'8,32
81
14
2924119598
Hà NhưQuỳnhKT29.21125/20/2026Tin 3Thi lại3191033081D603173090'8,32
82
15
2924129524
Phan Thị HươngQuỳnhKT29.21125/20/2026Tin 3Thi lại3191033081D603173090'8,9
83
16
2924128135
Nguyễn ThanhTâmKT29.11125/20/2026Tin 3Thi lại3191033081D603173090'8,01
84
17
2924108114
Lê PhươngThảoKT29.13125/20/2026Tin 3Thi lại3191033081D603173090'7,91
85
18
2924115198
Đào ĐứcThịnhKT29.07125/20/2026Tin 3Thi lại3191033081D603173090'6,93
86
19
2924102155
Lê MinhThuKT29.11125/20/2026Tin 3Thi lại3191033081D603173090'7,51
87
20
2924116272
Hoàng AnhThưKT29.21125/20/2026Tin 3Thi lại3191033081D603173090'9,18
88
21
2924124105
Ngô ThanhThúyKT29.17115/20/2026Tin 3Thi lần 13191033081D603173090'8,93
89
22
2924127599
Trần ViệtTiệpKT29.10125/20/2026Tin 3Thi lại3191033081D603173090'7,09
90
23
2924126203
Lại QuỳnhTrangKT29.12125/20/2026Tin 3
Nâng điểm
3191033081D603173090'9,23
91
24
2924126415
Nguyễn ThịTrangKT29.18125/20/2026Tin 3Thi lại3191033081D603173090'9,2
92
25
2924105376
Nguyễn Thị HuyềnTrangKT29.12125/20/2026Tin 3Thi lại3191033081D603173090'8,18
93
26
2924107337
Trần Đặng MaiTrangKT29.10125/20/2026Tin 3Thi lại3191033081D603173090'8,3
94
27
2924111570
Trần Thị TúUyênKT29.01125/20/2026Tin 3
Nâng điểm
3191033081D603173090'8,51
95
28
2924105554
Lê MỹVânKT29.22125/20/2026Tin 3Thi lại3191033081D603173090'8,53
96
29
2924111819
Trần Thị ThanhVânKT29.25125/20/2026Tin 3Thi lại3191033081D603173090'5,33
97
30
2924122942
Nguyễn Văn ĐứcViệtKT29.10125/20/2026Tin 3Thi lại3191033081D603173090'7,84
98
312924122596Vũ Kiều XuânKT29.07125/20/2026Tin 3Thi lại3191033081D603173090'6,77
99
1
2823240390
Hoàng ThếAnhTH28.05125/20/2026Trí tuệ nhân tạoThi lại2191032051D604173060'8,16
100
2
2823245550
Đào VănBộTH28.32125/20/2026Trí tuệ nhân tạoThi lại2191032051D604173060'8,72