| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN | –––––––––––––––––––––––– | ||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH THI LẠI, NÂNG ĐIỂM 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ II NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Ghi chú: | |||||||||||||||||||||||||
6 | Khoa Công nghệ Thông tin chỉ chịu trách nhiệm về điểm trung bình kiểm tra (TB kiểm tra) | |||||||||||||||||||||||||
7 | Cán bộ coi thi, Cán bộ kỹ thuật tại phòng thi chịu trách nhiệm về việc ghi điểm đánh giá học phần | |||||||||||||||||||||||||
8 | TT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp | Lần học | Lần thi | Ngày thi | Tên học phần | Ghi chú | Số TC | MHP | Phòng thi | Giờ thi | Phút thi | Thời gian thi | TB kiểm tra | Điểm đánh giá học phần | Sinh viên ký nhận | |||||||
9 | Bằng số | Bằng chữ | ||||||||||||||||||||||||
10 | 1 | 2924128359 | Bùi Văn Duy | Anh | TH29.02 | 1 | 2 | 5/18/2026 | Phân tích và thiết kế hệ thống | Thi lại | 2 | 191032041 | D601 | 19 | 30 | 60' | 8,6 | |||||||||
11 | 2 | 2924104613 | Hoàng Việt | Anh | TH29.25 | 1 | 2 | 5/18/2026 | Phân tích và thiết kế hệ thống | Thi lại | 2 | 191032041 | D601 | 19 | 30 | 60' | 6,1 | |||||||||
12 | 3 | 2722216530 | Nguyễn Tùng | Bách | TH29.21 | 1 | 2 | 5/18/2026 | Phân tích và thiết kế hệ thống | Thi lại | 2 | 191032041 | D601 | 19 | 30 | 60' | 8,8 | |||||||||
13 | 4 | 2924203411 | Nguyễn Tùng | Dương | TH29.11 | 1 | 2 | 5/18/2026 | Phân tích và thiết kế hệ thống | Thi lại | 2 | 191032041 | D601 | 19 | 30 | 60' | 8,8 | |||||||||
14 | 5 | 2924200124 | Trịnh Trung | Kiên | TH29.29 | 1 | 2 | 5/18/2026 | Phân tích và thiết kế hệ thống | Thi lại | 2 | 191032041 | D601 | 19 | 30 | 60' | 8,6 | |||||||||
15 | 6 | 2924101207 | Phạm Đức | Linh | TH29.04 | 1 | 2 | 5/18/2026 | Phân tích và thiết kế hệ thống | Thi lại | 2 | 191032041 | D601 | 19 | 30 | 60' | 7 | |||||||||
16 | 7 | 2722246500 | Lê Thị Kim | Loan | PM27.16 | 1 | 2 | 5/18/2026 | Phân tích và thiết kế hệ thống | Thi lại | 2 | 191032041 | D601 | 19 | 30 | 60' | 6,3 | |||||||||
17 | 8 | 2924111207 | Bùi Đình | Minh | TH29.06 | 1 | 2 | 5/18/2026 | Phân tích và thiết kế hệ thống | Thi lại | 2 | 191032041 | D601 | 19 | 30 | 60' | 5,6 | |||||||||
18 | 9 | 2924100725 | Bùi ánh | Ngọc | TH29.02 | 1 | 2 | 5/18/2026 | Phân tích và thiết kế hệ thống | Thi lại | 2 | 191032041 | D601 | 19 | 30 | 60' | 8,7 | |||||||||
19 | 10 | 2924116182 | Nguyễn Văn | Quốc | TH29.28 | 1 | 2 | 5/18/2026 | Phân tích và thiết kế hệ thống | Thi lại | 2 | 191032041 | D601 | 19 | 30 | 60' | 8,1 | |||||||||
20 | 11 | 2924120873 | Bùi Đức | Thái | TH29.15 | 1 | 2 | 5/18/2026 | Phân tích và thiết kế hệ thống | Thi lại | 2 | 191032041 | D601 | 19 | 30 | 60' | 8,2 | |||||||||
21 | 12 | 2924124581 | Nguyễn Duy | Trinh | TH29.26 | 1 | 2 | 5/18/2026 | Phân tích và thiết kế hệ thống | Thi lại | 2 | 191032041 | D601 | 19 | 30 | 60' | 7,9 | |||||||||
22 | 13 | 2924127092 | Vương Quốc | Việt | TH29.24 | 1 | 2 | 5/18/2026 | Phân tích và thiết kế hệ thống | Thi lại | 2 | 191032041 | D601 | 19 | 30 | 60' | 8,4 | |||||||||
23 | 14 | 2924128820 | Nguyễn Ngọc | Vượng | TH29.25 | 1 | 2 | 5/18/2026 | Phân tích và thiết kế hệ thống | Thi lại | 2 | 191032041 | D601 | 19 | 30 | 60' | 8,3 | |||||||||
24 | 1 | 2823220023 | Đào Thanh | Bình | LK30.13 | 2 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D601 | 17 | 30 | 60' | 8,2 | |||||||||
25 | 1 | 3025123880 | Nguyễn Hải | An | YK30.05 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 17 | 30 | 60' | 8,2 | |||||||||
26 | 2 | 3025102910 | Dương Thị Minh | Anh | LK30.08 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 17 | 30 | 60' | 8,8 | |||||||||
27 | 3 | 3025104702 | Hà Đỗ Ngọc | Anh | LK30.10 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 17 | 30 | 60' | 6 | |||||||||
28 | 4 | 3025110135 | Lê Phan | Anh | LK30.10 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 17 | 30 | 60' | 8 | |||||||||
29 | 5 | 3025130586 | Nguyễn Khắc Đức | Anh | LK30.12 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 17 | 30 | 60' | 9,2 | |||||||||
30 | 6 | 3025112612 | Phạm Thị Phương | Anh | LK30.01 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 17 | 30 | 60' | 8,5 | |||||||||
31 | 7 | 3025121000 | Phan Hồ Hải | Anh | ĐG30.03 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 17 | 30 | 60' | 8,5 | |||||||||
32 | 8 | 3025105457 | Vũ Quỳnh | Anh | ĐG30.03 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 17 | 30 | 60' | 8,5 | |||||||||
33 | 9 | 3025119009 | Lê Ngọc | ánh | LK30.05 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 17 | 30 | 60' | 8,7 | |||||||||
34 | 10 | 3025120618 | Nguyễn Bảo | Châu | ĐG30.03 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Nâng điểm | 2 | 191032079 | D602 | 17 | 30 | 60' | 7,8 | |||||||||
35 | 11 | 3025110573 | Hoàng Yến | Chi | ĐG30.01 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 17 | 30 | 60' | 8,1 | |||||||||
36 | 12 | 3025125871 | Nguyễn Phúc | Đại | ĐG30.02 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 17 | 30 | 60' | 8,2 | |||||||||
37 | 13 | 3025116080 | Phan Thanh | Đại | LK30.12 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 17 | 30 | 60' | 9,1 | |||||||||
38 | 14 | 3025110231 | Trương Công | Danh | LK30.05 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 17 | 30 | 60' | 9,1 | |||||||||
39 | 15 | 2823240949 | Nguyễn Tiến | Đạt | LK30.06 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 17 | 30 | 60' | 5,3 | |||||||||
40 | 16 | 3025106558 | Tạ Ngọc | Đạt | LK30.03 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 17 | 30 | 60' | 9 | |||||||||
41 | 17 | 3025107164 | Cao Minh | Đức | LK30.07 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 17 | 30 | 60' | 7,4 | |||||||||
42 | 18 | 3025109744 | Đặng Xuân | Dũng | ĐG30.02 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 17 | 30 | 60' | 8,5 | |||||||||
43 | 19 | 3025108150 | Trần ánh | Dương | LK30.04 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 17 | 30 | 60' | 8,1 | |||||||||
44 | 20 | 3025116323 | Nguyễn Đăng | Hoàng | LK30.01 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 17 | 30 | 60' | 5,9 | |||||||||
45 | 21 | 3025103029 | Lê Xuân | Hùng | LK30.01 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 17 | 30 | 60' | 8,9 | |||||||||
46 | 22 | 3025122928 | Nguyễn Duy | Hưng | LK30.06 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 17 | 30 | 60' | 8,4 | |||||||||
47 | 23 | 3025108822 | Phạm Xuân | Khánh | YK30.01 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 17 | 30 | 60' | 7,7 | |||||||||
48 | 24 | 3025108964 | Nguyễn Phương | Linh | LK30.06 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 17 | 30 | 60' | 5,7 | |||||||||
49 | 25 | 3025120200 | Hà Huy | Mạnh | LK30.04 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 17 | 30 | 60' | 6,2 | |||||||||
50 | 26 | 3025109204 | Nguyễn Vũ Hoàng | Minh | LK30.10 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 17 | 30 | 60' | 6,4 | |||||||||
51 | 27 | 3025103554 | Ninh Quang | Minh | YK30.03 | 1 | 1 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lần 1 | 2 | 191032079 | D602 | 18 | 30 | 60' | 9,4 | |||||||||
52 | 28 | 3025101269 | Nguyễn Phương | Nam | LK30.04 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 18 | 30 | 60' | 8,6 | |||||||||
53 | 29 | 3025131700 | Trần Đình | Nam | LK30.04 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 18 | 30 | 60' | 5,2 | |||||||||
54 | 30 | 3025112277 | Dương Thị Vân | Nga | LK30.07 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 18 | 30 | 60' | 8,4 | |||||||||
55 | 31 | 3025120876 | Phan Thị | Nhàn | ĐG30.03 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 18 | 30 | 60' | 8,7 | |||||||||
56 | 32 | 3025116153 | Phan Anh | Nhật | LK30.05 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 18 | 30 | 60' | 5,8 | |||||||||
57 | 33 | 2722230229 | Phạm Yến | Nhi | KT27.16 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 18 | 30 | 60' | 8,2 | |||||||||
58 | 34 | 3025122281 | Đoàn Ngọc | Quỳnh | ĐG30.01 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 18 | 30 | 60' | 9,5 | |||||||||
59 | 35 | 3025127278 | Nguyễn Bá | Sơn | LK30.04 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 18 | 30 | 60' | 8,4 | |||||||||
60 | 36 | 3025125974 | Nguyễn Minh | Thư | YK30.03 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 18 | 30 | 60' | 9,4 | |||||||||
61 | 37 | 3025125805 | Trần Anh | Thư | LK30.04 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 18 | 30 | 60' | 8,3 | |||||||||
62 | 38 | 3025135511 | Phạm Hà | Trang | LK30.04 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 18 | 30 | 60' | 8,4 | |||||||||
63 | 39 | 3025135519 | Phạm Thị Huyền | Trang | LK30.04 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 18 | 30 | 60' | 6,8 | |||||||||
64 | 40 | 3025112027 | Trần Vũ Uyên | Trang | ĐG30.01 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 18 | 30 | 60' | 9,1 | |||||||||
65 | 41 | 3025116581 | Nguyễn Thành | Trung | LK30.11 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 18 | 30 | 60' | 6,4 | |||||||||
66 | 42 | 3025135389 | Nguyễn Thị Hồng | Vi | ĐG30.01 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 18 | 30 | 60' | 9,5 | |||||||||
67 | 43 | 3025104358 | Phùng Tiến | Việt | LK30.10 | 1 | 2 | 5/19/2026 | Tin 1 | Thi lại | 2 | 191032079 | D602 | 18 | 30 | 60' | 5,9 | |||||||||
68 | 1 | 2924113923 | Hà Ngọc | An | KT29.16 | 1 | 2 | 5/20/2026 | Tin 3 | Nâng điểm | 3 | 191033081 | D603 | 17 | 30 | 90' | 8,07 | |||||||||
69 | 2 | 2924119088 | Phạm Thị Minh | ánh | KT29.04 | 1 | 2 | 5/20/2026 | Tin 3 | Thi lại | 3 | 191033081 | D603 | 17 | 30 | 90' | 9,15 | |||||||||
70 | 3 | 2924111154 | Nguyễn Thị Ngọc | Bích | KT29.05 | 1 | 2 | 5/20/2026 | Tin 3 | Thi lại | 3 | 191033081 | D603 | 17 | 30 | 90' | 8,62 | |||||||||
71 | 4 | 2924126494 | Đỗ Ngọc | Chi | KT29.26 | 1 | 2 | 5/20/2026 | Tin 3 | Thi lại | 3 | 191033081 | D603 | 17 | 30 | 90' | 8,22 | |||||||||
72 | 5 | 2924131063 | Lương Thị | Chi | KT29.22 | 1 | 2 | 5/20/2026 | Tin 3 | Thi lại | 3 | 191033081 | D603 | 17 | 30 | 90' | 7,16 | |||||||||
73 | 6 | 2924106460 | Nguyễn Thị | Hằng | KT29.15 | 1 | 2 | 5/20/2026 | Tin 3 | Nâng điểm | 3 | 191033081 | D603 | 17 | 30 | 90' | 8,49 | |||||||||
74 | 7 | 2823210015 | Trương Thị | Hiền | KT29.14 | 1 | 2 | 5/20/2026 | Tin 3 | Thi lại | 3 | 191033081 | D603 | 17 | 30 | 90' | 7,43 | |||||||||
75 | 8 | 2924104391 | Bùi Thanh | Huyền | KT29.17 | 1 | 2 | 5/20/2026 | Tin 3 | Thi lại | 3 | 191033081 | D603 | 17 | 30 | 90' | 8,55 | |||||||||
76 | 9 | 2823226232 | Nguyễn Thanh | Huyền | KT29.16 | 1 | 2 | 5/20/2026 | Tin 3 | Thi lại | 3 | 191033081 | D603 | 17 | 30 | 90' | 6,06 | |||||||||
77 | 10 | 2924100100 | Nguyễn Thị Khánh | Huyền | KT29.19 | 1 | 2 | 5/20/2026 | Tin 3 | Thi lại | 3 | 191033081 | D603 | 17 | 30 | 90' | 8,43 | |||||||||
78 | 11 | 2924115281 | Hoàng Thùy | Linh | KT29.25 | 1 | 2 | 5/20/2026 | Tin 3 | Thi lại | 3 | 191033081 | D603 | 17 | 30 | 90' | 8,54 | |||||||||
79 | 12 | 2924111970 | Ngô Đức | Minh | KT29.13 | 1 | 2 | 5/20/2026 | Tin 3 | Thi lại | 3 | 191033081 | D603 | 17 | 30 | 90' | 8,12 | |||||||||
80 | 13 | 2924108190 | Nguyễn Thị | Phương | KT29.12 | 1 | 2 | 5/20/2026 | Tin 3 | Nâng điểm | 3 | 191033081 | D603 | 17 | 30 | 90' | 8,32 | |||||||||
81 | 14 | 2924119598 | Hà Như | Quỳnh | KT29.21 | 1 | 2 | 5/20/2026 | Tin 3 | Thi lại | 3 | 191033081 | D603 | 17 | 30 | 90' | 8,32 | |||||||||
82 | 15 | 2924129524 | Phan Thị Hương | Quỳnh | KT29.21 | 1 | 2 | 5/20/2026 | Tin 3 | Thi lại | 3 | 191033081 | D603 | 17 | 30 | 90' | 8,9 | |||||||||
83 | 16 | 2924128135 | Nguyễn Thanh | Tâm | KT29.11 | 1 | 2 | 5/20/2026 | Tin 3 | Thi lại | 3 | 191033081 | D603 | 17 | 30 | 90' | 8,01 | |||||||||
84 | 17 | 2924108114 | Lê Phương | Thảo | KT29.13 | 1 | 2 | 5/20/2026 | Tin 3 | Thi lại | 3 | 191033081 | D603 | 17 | 30 | 90' | 7,91 | |||||||||
85 | 18 | 2924115198 | Đào Đức | Thịnh | KT29.07 | 1 | 2 | 5/20/2026 | Tin 3 | Thi lại | 3 | 191033081 | D603 | 17 | 30 | 90' | 6,93 | |||||||||
86 | 19 | 2924102155 | Lê Minh | Thu | KT29.11 | 1 | 2 | 5/20/2026 | Tin 3 | Thi lại | 3 | 191033081 | D603 | 17 | 30 | 90' | 7,51 | |||||||||
87 | 20 | 2924116272 | Hoàng Anh | Thư | KT29.21 | 1 | 2 | 5/20/2026 | Tin 3 | Thi lại | 3 | 191033081 | D603 | 17 | 30 | 90' | 9,18 | |||||||||
88 | 21 | 2924124105 | Ngô Thanh | Thúy | KT29.17 | 1 | 1 | 5/20/2026 | Tin 3 | Thi lần 1 | 3 | 191033081 | D603 | 17 | 30 | 90' | 8,93 | |||||||||
89 | 22 | 2924127599 | Trần Việt | Tiệp | KT29.10 | 1 | 2 | 5/20/2026 | Tin 3 | Thi lại | 3 | 191033081 | D603 | 17 | 30 | 90' | 7,09 | |||||||||
90 | 23 | 2924126203 | Lại Quỳnh | Trang | KT29.12 | 1 | 2 | 5/20/2026 | Tin 3 | Nâng điểm | 3 | 191033081 | D603 | 17 | 30 | 90' | 9,23 | |||||||||
91 | 24 | 2924126415 | Nguyễn Thị | Trang | KT29.18 | 1 | 2 | 5/20/2026 | Tin 3 | Thi lại | 3 | 191033081 | D603 | 17 | 30 | 90' | 9,2 | |||||||||
92 | 25 | 2924105376 | Nguyễn Thị Huyền | Trang | KT29.12 | 1 | 2 | 5/20/2026 | Tin 3 | Thi lại | 3 | 191033081 | D603 | 17 | 30 | 90' | 8,18 | |||||||||
93 | 26 | 2924107337 | Trần Đặng Mai | Trang | KT29.10 | 1 | 2 | 5/20/2026 | Tin 3 | Thi lại | 3 | 191033081 | D603 | 17 | 30 | 90' | 8,3 | |||||||||
94 | 27 | 2924111570 | Trần Thị Tú | Uyên | KT29.01 | 1 | 2 | 5/20/2026 | Tin 3 | Nâng điểm | 3 | 191033081 | D603 | 17 | 30 | 90' | 8,51 | |||||||||
95 | 28 | 2924105554 | Lê Mỹ | Vân | KT29.22 | 1 | 2 | 5/20/2026 | Tin 3 | Thi lại | 3 | 191033081 | D603 | 17 | 30 | 90' | 8,53 | |||||||||
96 | 29 | 2924111819 | Trần Thị Thanh | Vân | KT29.25 | 1 | 2 | 5/20/2026 | Tin 3 | Thi lại | 3 | 191033081 | D603 | 17 | 30 | 90' | 5,33 | |||||||||
97 | 30 | 2924122942 | Nguyễn Văn Đức | Việt | KT29.10 | 1 | 2 | 5/20/2026 | Tin 3 | Thi lại | 3 | 191033081 | D603 | 17 | 30 | 90' | 7,84 | |||||||||
98 | 31 | 2924122596 | Vũ Kiều | Xuân | KT29.07 | 1 | 2 | 5/20/2026 | Tin 3 | Thi lại | 3 | 191033081 | D603 | 17 | 30 | 90' | 6,77 | |||||||||
99 | 1 | 2823240390 | Hoàng Thế | Anh | TH28.05 | 1 | 2 | 5/20/2026 | Trí tuệ nhân tạo | Thi lại | 2 | 191032051 | D604 | 17 | 30 | 60' | 8,16 | |||||||||
100 | 2 | 2823245550 | Đào Văn | Bộ | TH28.32 | 1 | 2 | 5/20/2026 | Trí tuệ nhân tạo | Thi lại | 2 | 191032051 | D604 | 17 | 30 | 60' | 8,72 | |||||||||