ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAF
1
TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y TẾ QUẢNG NINH
2
PHÒNG ĐÀO TẠO
3
LỊCH HỌC TUẦN 16 NĂM HỌC 2024-2025
4
Từ ngày: 18/11/2024 đến ngày 24/11/2024
5
TUẦN
LỚPSSTHỨNGÀYBUỔINỘI DUNGTIẾN ĐỘTỔNG SỐ TIẾTSỐ TIẾTGIẢNG VIÊNGIẢNG ĐƯỜNG
6
16CĐD K17A28THLS CSSK người bệnh bằng YHCT - PHCN1/2BVT
7
16CĐD K17B28Thực hành Lâm sàng CS người bệnh chuyên khoa1/4
8
16CĐD K18A28THLS CSSK người lớn 1 Xong6/6
9
16CĐD K18B31THLS CSSK người lớn 2Xong6/6
10
16CĐD K18C18THLS CSSK người lớn 2 Xong6/6
11
16CĐD K19A30218/11Sáng Tin học40754Cô ThủyC3.2
12
16CĐD K19A30218/11ChiềuTâm lý người bệnh - Y đứcXong304Cô Vũ HươngB3.6
13
16CĐD K19A30319/11Sáng TH. Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng 8304
Cô Thuần - Thầy Doanh - Thầy Hiến
B3.8
14
16CĐD K19A30319/11ChiềuCấu tạo và chức năng cơ thể người 216184Cô TràB4.3
15
16CĐD K19A30521/11Sáng Thi Tiếng Anh 1THICô Vân, Cô HồngB3.7+B3.8
16
16CĐD K19A30521/11ChiềuCấu tạo và chức năng cơ thể người 2Xong124Cô Hồng LyB3.5
17
16CĐD K19B30319/11Sáng Tâm lý người bệnh - Y đứcXong304Cô Vũ HươngB3.7
18
16CĐD K19B30319/11ChiềuCấu tạo và chức năng cơ thể người 216184Cô TràB4.3
19
16CĐD K19B30420/11Sáng
TH. Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng
8304
Cô Thuần - Thầy Doanh - Thầy Hiến
B3.6
20
16CĐD K19B30521/11Sáng Thi Tiếng Anh 1THICô Vân, Cô HồngB3.7+B3.8
21
16CĐD K19B30521/11ChiềuCấu tạo và chức năng cơ thể người 2Xong124Cô Hồng LyB3.5
22
16CĐD K19C30218/11Sáng TH. Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng 8304
Cô Thuần - Thầy Doanh - Thầy Hiến
B3.6
23
16CĐD K19C30319/11ChiềuTâm lý người bệnh - Y đứcXong304Cô Vũ HươngB3.5
24
16CĐD K19C30420/11Sáng Tin học40754Cô ThủyC3.2
25
16CĐD K19C30622/11ChiềuCấu tạo và chức năng cơ thể người 216184Cô TràB3.5
26
16CĐD K19D29319/11Sáng Cấu tạo chức năng cơ thể người 1- nhóm 1Xong84Cô Hà - Thầy NamPTH tầng 5
27
16CĐD K19D29319/11ChiềuTâm lý người bệnh - Y đứcXong304Cô Vũ HươngB3.5
28
16CĐD K19D29420/11ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 1- nhóm 2Xong84Cô Hà - Thầy NamPTH tầng 5
29
16CĐD K19D29521/11Sáng TH. Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng 8304
Cô Thuần - Thầy Doanh - Thầy Hiến
B3.6
30
16CĐD K19D29521/11ChiềuTin học36754Thầy LamC3.2
31
16CĐD K19D29622/11ChiềuCấu tạo và chức năng cơ thể người 216184Cô TràB3.5
32
16CĐD K19E22319/11ChiềuTâm lý người bệnh - Y đứcXong304Cô Vũ HươngB3.5
33
16CĐD K19E22420/11Sáng Cấu tạo chức năng cơ thể người 1- nhóm 1Xong84Cô Hà - Thầy NamPTH tầng 5
34
16CĐD K19E22420/11ChiềuTin học 40754Cô ThuỷC3.2
35
16CĐD K19E22521/11Sáng Cấu tạo chức năng cơ thể người 1- nhóm 2Xong84Cô Hà - Thầy Nam PTH tầng 5
36
16CĐD K19E22622/11Sáng
TH. Giao tiếp - GDSK trong thực hành Điều dưỡng
8304
Cô Thuần - Thầy Doanh - Thầy Hiến
B3.6
37
16CĐD K19E22622/11ChiềuCấu tạo và chức năng cơ thể người 216184Cô TràB3.5
38
16CDU K9A24218/11SángMarketingXong604Cô Quỳnh LanB4.4
39
16CDU K9A24319/11SángTH Kiểm nghiệm tổ 1xong584Cô TrangPTHD
40
16CDU K9A24319/11ChiềuTH Kiểm nghiệm tổ 2xong584Cô TrangPTHD
41
16CDU K9A24420/11SángQuản trị 28304Cô Bùi ThảoB4.2
42
16CDU K9A24622/11SángTHI THỐNG KÊ Y DƯỢC NCKHTHICô Thảo, Cô Lan HươngC3.3
43
16CDU K9B20218/11SángQuản trị 28304Cô Bùi ThảoB4.3
44
16CDU K9B20319/11SángMarketing56604Cô Quỳnh LanB4.3
45
16CDU K9B20521/11SángTH Kiểm nghiệm tổ 1Xong584Cô Phương AnhPTHD
46
16CDU K9B20521/11ChiềuTH Kiểm nghiệm tổ 2Xong584Cô Phương AnhPTHD
47
16CDU K9C24218/11SángQuản trị 28304Cô Bùi ThảoB4.3
48
16CDU K9C24319/11SángMarketing56604Cô Quỳnh LanB4.3
49
16CDU K9C24319/11ChiềuTH Kiểm nghiệm tổ 3Xong584Cô Phương AnhPTHD
50
16CDU K9C24420/11ChiềuTH Kiểm nghiệm tổ 4(K)Xong584Cô Phương AnhPTHD
51
16CDU K10A30218/11SángTH Dược lý tổ 14284Cô Mỹ PhươngPTHD
52
16CDU K10A30218/11ChiềuTH Dược lý tổ 24284Cô Mỹ PhươngPTHD
53
16CDU K10A30319/11SángCấp cứu ban đầu40454BM Điều dưỡngPTH tầng 5
54
16CDU K10A30319/11ChiềuCấp cứu ban đầuxong454BM Điều dưỡngPTH tầng 5
55
16CDU K10A30420/11SángTiếng Anh 248754Cô VânB3.7
56
16CDU K10A30521/11ChiềuDược học cổ truyền24564Cô Ngà - Cô TràB3.6 + B3.7
57
16CDU K10A30622/11SángTiếng Anh 252754Cô VânB3.7
58
16CDU K10A30622/11ChiềuTH Dược lý tổ 3(K)4284Cô Mỹ PhươngPTHD
59
16CDU K10B29218/11SángTHI PHÁP CHẾ TỔ CHỨC QLDTHICô Quỳnh, cô Vũ HươngC3.3
60
16CDU K10B29319/11SángTH Dược lý tổ 24284Cô Mỹ PhươngPTHD
61
16CDU K10B29622/11ChiềuTiếng Anh 248754Cô HồngB3.6
62
16CDU K10B29420/11Sáng TH Dược lý tổ 14282Cô Mỹ PhươngPTHD
63
16CDU K10B29420/11ChiềuDược học cổ truyền24564Cô TràB3.6
64
16CDU K10B29521/11Sáng Cấp cứu ban đầu 40454BM Điều dưỡngPTH tầng 5
65
16CDU K10B29521/11ChiềuCấp cứu ban đầu Xong454BM Điều dưỡngPTH tầng 5
66
16CDU K10C15218/11SángTHI PHÁP CHẾ TỔ CHỨC QLDTHICô Quỳnh, cô Vũ HươngC3.3
67
16CDU K10C15622/11ChiềuTiếng Anh 248754Cô HồngB3.6
68
16CDU K10C15319/11ChiềuTH Dược lý tổ 4(K)4282CÔ Mỹ PhươngPTHD
69
16CDU K10C15420/11ChiềuDược học cổ truyền24564Cô NgàB3.7
70
16CDU K10C15521/11Sáng Cấp cứu ban đầu 40454BM Điều dưỡngPTH tầng 5
71
16CDU K10C15521/11ChiềuCấp cứu ban đầu Xong454BM Điều dưỡngPTH tầng 5
72
16CDU K10C15622/11Sáng TH Dược lý tổ 34284Cô Mỹ PhươngPTHD
73
16CDU K11A30218/11ChiềuCấu tạo chức năng cơ thể người 116404Cô HàB3.8
74
16CDU K11A30521/11SángPháp luậtXong304Cô Vũ HươngB3.5
75
16CDU K11A30521/11ChiềuTin học 32754Thầy LamC3.2
76
16CDU K11A30622/11ChiềuGiáo dục thể chấtXong564Thầy ThànhSân trường
77
16CDU K11B30319/11Sáng Cấu tạo chức năng cơ thể người 116404Cô HàB3.6
78
16CDU K11B30319/11ChiềuTin học 40754Cô ThủyC3.2
79
16CDU K11B30521/11SángPháp luậtXong304Cô Vũ HươngB3.5
80
16CDU K11B30622/11ChiềuGiáo dục thể chấtXong564Thầy ThànhSân trường
81
16CDU K11C19319/11Sáng Cấu tạo chức năng cơ thể người 116404Cô HàB3.6
82
16CDU K11C19521/11SángPháp luậtXong304Cô Vũ HươngB3.5
83
16CDU K11C19622/11SángTin học 36754Cô ThủyC3.2
84
16CDU K11C19622/11ChiềuGiáo dục thể chấtXong564Thầy ThànhSân trường
85
16CĐ YSĐK K1A30723/11ChiềuGT - GDSK trong thực hành y khoa5155Thầy HiếnB3.5
86
16CĐ YSĐK K1A30CN24/11SángGT - GDSK trong thực hành y khoa10155Thầy HiếnB4.3
87
16CĐ YSĐK K1A30CN24/11ChiềuGT - GDSK trong thực hành y khoaXong155Thầy HiếnB4.3
88
16CĐ YSĐK K1B30723/11ChiềuGT - GDSK trong thực hành y khoa5155Thầy HiếnB3,5
89
16CĐ YSĐK K1B30CN24/11SángGT - GDSK trong thực hành y khoa10155Thầy HiếnB4.3
90
16CĐ YSĐK K1B30CN24/11ChiềuGT - GDSK trong thực hành y khoaXong155Thầy HiếnB4.3
91
16CĐ YSĐK K1C30521/1118 - 22hGT - GDSK trong thực hành y khoa15305Cô ThuầnB4.3
92
16CĐ YSĐK K1C30622/11ChiềuGT - GDSK trong thực hành y khoa20305Cô ThuầnB4.3
93
16CĐ YSĐK K1C30622/1118 - 22hGT - GDSK trong thực hành y khoa25305Cô ThuầnB3.6
94
16CĐ YSĐK K1C30723/11SángGT - GDSK trong thực hành y khoaXong305Cô ThuầnB3.5
95
16CĐ YSĐK K1C30CN24/11SángTâm lý người bệnh - Y đức25305Cô Vũ HươngB3.5
96
16CĐ YSĐK K1C30CN24/11ChiềuTâm lý người bệnh - Y đứcXong305Cô Vũ HươngB3.5
97
16CĐ YSĐK K1D30521/1118 - 22hKỹ thuật điều dưỡng593Cô Trần LyB3.7
98
16CĐ YSĐK K1D30622/1118 - 22hKỹ thuật điều dưỡngXong94Cô Trần LyB3.7
99
16CĐ YSĐK K1D30CN24/11SángKỹ thuật điều dưỡng585Thầy VữngB3.6
100
16CĐ YSĐK K1D30CN24/11ChiềuKỹ thuật điều dưỡngXong83Thầy VữngB3.6