ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
PHÒNG GDĐT HUYỆN NAM TRÀ MY
2
TRƯỜNG PTDTBT TH&THCS TRÀ NAM
3
Số: 04/PC-TH&THCSTN PHÂN CÔNG CÔNG TÁC HỌC KỲ II; NĂM HỌC 2022-2023
4
Áp dụng từ ngày 27 tháng 02 năm 2023
5
TTHọ và tênC.VụC.MônPhân công chuyên mônKiêm nhiệmTS Tiết tuầnTiết thừa ThiếuGhi chú
6
Nội dungNội dungTiết/ tuần
7
1Võ Đăng ChínHTQLGDQL chỉ đạo chung: Tổ chức cán bộ, Tài chính, HĐNGLL, Chuyên môn, TV, TB, CSVC, Hướng nghiệp 9BTCB6
8
2Trần Văn ThắngPHTHóa SinhPhụ trách CMTHCS, CSVC, PCGDTHCS; HĐNGLL, thiết bị, TV, QLHSBTTHCS, Hóa 8,9QLBTTHCS4
9
3Nguyến Thị NaGVTin họcPhụ trách CMTH, Dạy lớp 5/1; Công nghệ, tin học 3/1, 3/2CN lớp 5/128
10
4Hồ Thị TôGVDạy lớp 2/1; QLBT,CN Lớp 2/126
11
5Nguyễn Thị Thu HàGVDạy lớp 1/1; QLBTCN lớp 1/1, TTCM29
12
6Hồ Thị HồngGVDạy lớp 3/1; QLBTCN lớp 3/122
13
7Hồ Thị HiếtGVDạy lớp 2/2; Văn 8; QLBTCN lớp 2/230
14
8Phạm Thị HiệpGVDạy lớp 5/2; QLBT;CN lớp 5/224
15
9Nguyễn Thị VyGVDạy lớp 3/2, Thể dục 3/1; 3/2CN lớp 3/226
16
10Nguyễn Văn ChiếnTTCMDạy lớp 4/1; QLBTTTCM, CN lớp 4/1327
17
11Âu Lê MinhTPTTPT, Trang trí các hoạt động của trường, HĐTN (6,7), Chào cờ hằng tuầnQLHSBT2
18
12Trà Hải HiềnGVVật líKHTN 6, 7 (Sinh, Lí, Hoá) 6T; Công nghệ 6,7, 8,9 (5T), Lí 8,9 (3T)CN lớp 6, PTTB18
19
13Nguyễn Đức MinGVToánToán 7,8; Tin lớp 4; PTYT học đường; Sinh 8CN lớp 8/1, QLBT416
20
14Hồ Thị Loan ThảoGVAnh VănAnh văn 7/1, 9/1, anh văn: 1/1; 3/1, 3/2TKHĐ, CN; 7/119
21
15Phan Thị Thùy DungTTCMToánToán: 6/1, 9/1; Tin học 5; Phụ trách bếp ăn học sinh bán trú, GDCD 6,7, Sinh 9TTCM, TTCĐ, TQ318
22
16Nguyễn Thị Thu GVNhạcNhạc 4,5,8,9, Mĩ thuật: 5,8,9; Nghệ thuật 1,2,3 và 6,7, GDCD 8,9QLBT 20
23
17Trần Ngọc PhúcGVThể dụcTD: Thể dục: 4,5,8,9; GDTC: 1,2 và 6,7 QLBT20
24
18Trương Thị LiênTTCMLịch sửLịch sử và Địa lí: 6/1; 7/1, Sử 8/1, 9/1; Địa: 8/1, 9/1; GDĐP 6,7TTCM, CTCĐ418
25
19Nguyễn Văn HảoGVVănVăn: 6/1; 7/1, 9/19/1, QLBT417
26
20Nguyễn Thị TímGVAnh VănAnh văn lớp 2,4,5 và 6,8PTTV16
27
21Đoàn Thị Hoàng ThảoGVTinTin học: 6,7,8,9HĐ tiết6
28
22Hồ Thị BiếmNVVăn thưPhụ trách văn thư và lưu trữ
29
23Nguyễn Thị LanhN viênĐHKTPhụ trách tài chính kế toán, QL Cơ sở vật chất trang thiết bị, Chấm công tổ VP,TTVP
30
24Nguyễn Thị Minh LanNV6/12
Nhân viên phục vụ (Nhận thức ăn, Nấu ăn cho học sinh, dọn vệ sinh bếp ăn; Quản lý bếp Tiểu học, THCS)
31
25Hồ Thị Duyên5/12
Nhân viên phục vụ (Nhận thức ăn, Nấu ăn cho học sinh, dọn vệ sinh bếp ăn; Quản lý bếp Tiểu học, THCS)
32
26Hồ Thị Diên11/12
Nhân viên phục vụ (Nhận thức ăn, Nấu ăn cho học sinh, dọn vệ sinh bếp ăn; Quản lý bếp Tiểu học, THCS)
33
27Hồ Thị KíNV12/12
Nhân viên phục vụ (Nhận thức ăn, Nấu ăn cho học sinh, dọn vệ sinh bếp ăn); Quản Lý bếp Tiểu học, THCS)
34
27Nguyễn Minh NhậtBV12/12Nhân viên bảo vệ (Quản lí CSVC,trang thiết bị, điện, nước; Quản lí khu nội trú, vệ sinh chung nội trú)
35
27Hồ Văn HaiNV12/12Nhân viên bảo vệ (Quản lí CSVC,trang thiết bị, điện, nước; Quản lí khu nội trú, vệ sinh chung khu học tập)
36
27Hồ Văn HổBV12/12Nhân viên bảo vệ (Quản lí CSVC,trang thiết bị, điện, nước; Quản lí khu nội trú, vệ sinh chung sân trường)
37
Trà Nam, ngày 23 tháng 02 năm 2023
38
HIỆU TRƯỞNG
39
Lưu ý: Học kỳ II Lịch sử&Địa khối 6,7; 3 tiêt/ tuần, Sử khối 8; 2 tiết/ tuần, khối 9; 1 tiết/ tuần
40
Học kỳ II Địa khối 8; 1 tiết/ tuần, khối 9; 2 tiết/ tuần
41
Học kỳ II Công nghệ khối 6; 2 tiêt/ tuần, khối 7;2 tiết / tuần, khối 8; 2 tiết/ tuần, khối 9; 1 tiết/ tuần
42
Tin học: Khối 6;7 1 tiết; khối 8; 9, 2 tiết/ tuần; Lớp 3 1 tiết công nghệ, 1 tiết tin học
43
TUẦN 12; Công nghệ: 8; 2 tiết/ tuần, Tự chọn 4: Sinh hoạt CN
44
KHTN lớp 6: (1 hoá, 2 lý, 1 sinh). KHTN lớp 7 (1 hoá, 1 lý, 1 sinh), Lý 9 2 tiết
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100