| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ KIẾN TỐT NGHIỆP ĐỢT 3_22_23 NGÀY 23/03/2023 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | Sinh viên tình trạng Buộc thôi học/Nghỉ học tạm thời sẽ không chạy xét TN được. - Sinh viên có tên trong danh sách dự kiến tốt nghiệp vui lòng KIỂM TRA KỸ tất cả các thông tin cá nhân thuộc tài khoản online sinh viên của mình (Họ tên (viết hoa để dấu có đúng không), Ngày tháng năm sinh, Nơi sinh (phải là TÊN TỈNH), Phái, Dân tộc, Tôn giáo, Quốc tịch). Mọi sai sót về thông tin SV vui lòng phản hồi về phòng Tuyển sinh & Công tác SV để chỉnh sửa đúng (A1-203, điện thoại 02837221223 nội bộ 8170, email thanhthao@hcmute.edu.vn) trước 09h ngày 24/03/2023. Sau thời gian trên mọi sai sót về thông tin SV sẽ tự chịu trách nhiệm. - Sinh viên CÓ/KHÔNG có tên trong danh sách dự kiến tốt nghiệp nếu có thắc mắc vui lòng liên hệ cô Quỳnh - phòng Đào tạo email quynhbt@hcmute.edu.vn để kiểm tra, khiếu nại đến 09h ngày 24/03/2023. Sau thời gian trên mọi khiếu nại sẽ được giải quyết vào đợt xét tốt nghiệp tiếp theo. - Sinh viên có tên trong danh sách đủ điều kiện tốt nghiệp nhưng chưa đăng ký xét tốt nghiệp liên hệ trực tiếp với cô Quỳnh - phòng Đào tạo email quynhbt@hcmute.edu.vn để đăng ký trước 09h ngày 24/03/2023. Sinh viên CHƯA đăng ký xét tốt nghiệp coi như CHƯA đủ điều kiện tốt nghiệp. - Sinh viên có tên trong danh sách dự kiến bên dưới nhưng còn NỢ HỌC PHÍ phải hoàn thành việc đóng học phí trước ngày 09h ngày 24/03/2023. Đến hết 09h ngày 24/03/2023 SV chưa hoàn thành học phí xem như chưa đủ điều kiện tốt nghiệp. | ||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | Mã SV | Họ lót | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | Lớp | Ngành | Khoa | Khóa | Tổng số tín chỉ tích lũy | Số tín chỉ tích lũy bắt buộc | Số tín chỉ tích lũy tự chọn | Điểm TB tích lũy | Tổng điểm tích luỹ 10 | Tổng điểm tích luỹ 4 | Điểm rèn luyện | Xếp loại | Ghi chú | Đăng ký xét TN | |||||||||||||
4 | 12119146 | Trương Tấn | Phước | 20/09/1994 | TP. Hồ Chí Minh | 12119CLC | Công nghệ kỹ thuật máy tính | ĐT chất lượng cao | Khóa 2012 | 156 | 122 | 34 | 6.38 | 6.38 | 2.52 | Trung bình | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
5 | 16109036 | Trần Thị Hoàng | My | Nữ | 11/12/1998 | Tiền Giang | 16109CLC | Công nghệ may | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 156 | 140 | 16 | 7.54 | 7.54 | 2.98 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
6 | 16110229 | Nguyễn Hữu Hoàng | Trầm | 05/01/1998 | 16110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 156 | 141 | 15 | 6.85 | 6.85 | 2.71 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||||
7 | 16116217 | Nguyễn Đình | Toàn | 02/09/1998 | Bắc Giang | 16116 | Công nghệ thực phẩm | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2016 | 150 | 130 | 20 | 7.04 | 7.04 | 2.78 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
8 | 16116253 | Nguyễn Thị Ngọc | Trâm | Nữ | 02/11/1998 | Bình Phước | 16116CLC | Công nghệ thực phẩm | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 154 | 111 | 43 | 6.73 | 6.73 | 2.66 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
9 | 16124042 | Lê Võ Kim | Ngân | Nữ | 10/03/1998 | Tiền Giang | 16124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 156 | 140 | 16 | 7.07 | 7.07 | 2.80 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
10 | 16127136 | Lê Đình | Tư | 02/05/1997 | Thanh Hóa | 16127 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Xây dựng | Khóa 2016 | 150 | 138 | 12 | 6.74 | 6.74 | 2.67 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
11 | 16129068 | Cao Hữu Hoàng | Thiên | 15/02/1998 | Bình Thuận | 16129 | Kỹ thuật y sinh | Điện - Điện tử | Khóa 2016 | 151 | 138 | 13 | 6.78 | 6.78 | 2.68 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
12 | 16143276 | Trần Hoàng | Nam | 26/05/1996 | Long An | 16143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 150 | 122 | 28 | 7.73 | 7.73 | 3.06 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
13 | 16143068 | Vũ Bùi Minh | Hiếu | 20/07/1998 | Lâm Đồng | 16143CLC | Công nghệ chế tạo máy | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 156 | 134 | 22 | 7.15 | 7.15 | 2.84 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
14 | 16143087 | Lưu Quốc | Khải | 21/05/1998 | Tây Ninh | 16143CLC | Công nghệ chế tạo máy | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 156 | 133 | 23 | 7.22 | 7.22 | 2.86 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
15 | 16144210 | Nguyễn Lê Trung | Bảo | 31/01/1997 | Tiền Giang | 16144CNC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 152 | 120 | 32 | 6.83 | 6.83 | 2.70 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
16 | 16145031 | Vương Quang | Lộc | 10/01/1998 | Bà Rịa Vũng Tàu | 16145CLA | Công nghệ kỹ thuật ô tô | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 155 | 141 | 14 | 6.47 | 6.47 | 2.56 | Trung bình | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
17 | 16145374 | Trần Bình | Hải | 24/05/1998 | Phan Thiết | 16145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 159 | 125 | 34 | 6.89 | 6.89 | 2.73 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
18 | 16145317 | Lê Hoàng Ngọc | Yến | Nữ | 01/03/1998 | Khánh Hòa | 16145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 155 | 133 | 22 | 7.73 | 7.73 | 3.07 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
19 | 16146401 | Phạm Ngọc | Lưu | 02/07/1998 | quảng ngãi | 16146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2016 | 153 | 124 | 29 | 6.79 | 6.79 | 2.69 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
20 | 16146156 | Nguyễn Hữu | Nghị | 11/08/1998 | Quảng Ngãi | 16146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 157 | 142 | 15 | 7.03 | 7.03 | 2.79 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
21 | 16146223 | Trịnh Công | Tuấn | 01/01/1998 | Lâm Đồng | 16146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 157 | 143 | 14 | 6.77 | 6.77 | 2.68 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
22 | 16147009 | Huỳnh Quốc | Chiến | 31/03/1998 | Bình Thuận | 16147CLC | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 154 | 130 | 24 | 6.79 | 6.79 | 2.69 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
23 | 16147059 | Nguyễn Trần Phương | Nam | 16/05/1998 | 16147CLC | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 153 | 129 | 24 | 6.61 | 6.61 | 2.62 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||||
24 | 16149080 | Nguyễn Hoài | Nam | 15/03/1998 | tp Nam Định | 16149CLC | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 153 | 139 | 14 | 6.73 | 6.73 | 2.66 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
25 | 16150185 | Trần Thúy | Vân | Nữ | 12/08/1998 | tp hồ chí minh | 16150CLC | Công nghệ kỹ thuật môi trường | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 158 | 150 | 8 | 7.19 | 7.19 | 2.85 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
26 | 16151084 | Thái Kế | Thịnh | 07/08/1998 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 16151CLC | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | ĐT chất lượng cao | Khóa 2016 | 159 | 140 | 19 | 6.88 | 6.88 | 2.73 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
27 | 16152003 | Lã Phương | Dung | Nữ | 25/11/1998 | Đồng Nai | 16152 | Kinh tế gia đình | Thời trang và Du lịch | Khóa 2016 | 152 | 124 | 28 | 8.16 | 8.16 | 3.23 | Giỏi | Đã đăng ký | |||||||||||||||
28 | 17110162 | Lê Đăng | Khoa | 23/10/1999 | Đồng Nai | 17110CLNW | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 143 | 122 | 21 | 7.15 | 7.15 | 2.83 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
29 | 17110239 | Nguyễn Nhật | Tín | 04/12/1999 | Đồng Nai | 17110CLNW | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 144 | 120 | 24 | 6.98 | 6.98 | 2.76 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
30 | 17110120 | Nguyễn Thành | Đạt | 15/08/1999 | Long An | 17110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 156 | 141 | 15 | 7.51 | 7.51 | 2.97 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
31 | 17110127 | Ngô Trí | Đức | 03/04/1999 | Bình Dương | 17110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 155 | 140 | 15 | 7.40 | 7.40 | 2.93 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
32 | 17110146 | Nguyễn Hữu | Huân | 19/03/1999 | Bình Phước | 17110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 154 | 139 | 15 | 7.11 | 7.11 | 2.81 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
33 | 17110221 | Luyện Ngọc | Thanh | 12/09/1999 | Bình Phước | 17110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 155 | 140 | 15 | 8.11 | 8.11 | 3.21 | Giỏi | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
34 | 17110234 | Võ Ngọc | Thuận | 18/08/1999 | Tiền Giang | 17110CLST | Công nghệ thông tin | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 152 | 137 | 15 | 7.74 | 7.74 | 3.07 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
35 | 17116133 | Nguyễn Thị | Trang | Nữ | 16/07/1999 | Bình Dương | 17116CLC | Công nghệ thực phẩm | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 156 | 116 | 40 | 6.88 | 6.88 | 2.72 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
36 | 17119087 | Lê Anh | Khôi | 02/08/1999 | Bình Thuận | 17119 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 150 | 135 | 15 | 6.91 | 6.91 | 2.73 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
37 | 17124106 | Phạm Thị Thủy | Tiên | Nữ | 05/12/1999 | Bến Tre | 17124CLC | Quản lý công nghiệp | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 156 | 140 | 16 | 7.59 | 7.59 | 3.00 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
38 | 17125088 | Phạm Minh | Tân | 16/10/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17125CLC | Kế toán | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 157 | 117 | 40 | 7.07 | 7.07 | 2.81 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
39 | 17147132 | Nguyễn Văn | Dũ | 10/09/1999 | Phú Yên | 17126 | Thương mại điện tử | Kinh tế | Khóa 2017 | 169 | 126 | 43 | 7.47 | 7.47 | 2.96 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | |||||||||||||||
40 | 17131023 | Trần Thị Thanh | Kiều | Nữ | 24/03/1999 | Gia Lai | 17131 | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2017 | 151 | 144 | 7 | 7.33 | 7.33 | 2.90 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
41 | 17131036 | Phạm Thanh | Nhã | 28/02/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17131 | Ngôn ngữ Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2017 | 151 | 144 | 7 | 7.59 | 7.59 | 3.01 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
42 | 17141045 | Cam Thiên | Ân | 09/02/1999 | Cần Thơ | 17141CLC_DT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 156 | 146 | 10 | 6.89 | 6.89 | 2.72 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
43 | 17141232 | Nguyễn Cao | Thi | 07/10/1999 | Bình Dương | 17141DT | Công nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thông | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 153 | 134 | 19 | 6.87 | 6.87 | 2.72 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
44 | 17142236 | Võ Minh | Đức | 20/12/1999 | Khánh Hòa | 17142 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 150 | 116 | 34 | 6.73 | 6.73 | 2.67 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
45 | 17142116 | Ngô Phước | Lộc | 03/02/1999 | Tiền Giang | 17142CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 155 | 137 | 18 | 6.81 | 6.81 | 2.69 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
46 | 17142203 | Phạm Nguyên | Vương | 14/08/1999 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 17142CLC | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 158 | 138 | 20 | 6.71 | 6.71 | 2.66 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
47 | 17143171 | Hồ Thiên | Ân | 01/01/1999 | Bình Thuận | 17143 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 151 | 122 | 29 | 7.63 | 7.63 | 3.03 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
48 | 17143070 | Trần Thanh | Điền | 21/12/1999 | Bạc Liêu | 17143CLC | Công nghệ chế tạo máy | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 157 | 135 | 22 | 7.42 | 7.42 | 2.94 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
49 | 17143096 | Ngô Doãn Thái | Hưng | 20/09/1999 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 17143CLC | Công nghệ chế tạo máy | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 158 | 136 | 22 | 7.70 | 7.70 | 3.05 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
50 | 17143105 | Nguyễn Xuân | Lâm | 12/03/1999 | Bến Tre | 17143CLC | Công nghệ chế tạo máy | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 158 | 133 | 25 | 7.08 | 7.08 | 2.81 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
51 | 17143140 | Châu Tấn | Thành | 08/01/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17143CLC | Công nghệ chế tạo máy | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 158 | 133 | 25 | 7.57 | 7.57 | 2.99 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
52 | 17143146 | Phạm Hữu | Thiện | 15/02/1999 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 17143CLC | Công nghệ chế tạo máy | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 156 | 131 | 25 | 6.59 | 6.59 | 2.62 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
53 | 17144079 | Đào Nguyên | Hiếu | 27/11/1999 | Thanh Hóa | 17144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 154 | 139 | 15 | 7.46 | 7.46 | 2.97 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
54 | 17144105 | Võ Phan Bách Mộc | Lâm | 07/07/1999 | Tiền Giang | 17144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 156 | 141 | 15 | 7.70 | 7.70 | 3.05 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
55 | 17144145 | Chu Dương Huy | Thành | 12/01/1999 | Đồng Nai | 17144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 155 | 131 | 24 | 7.01 | 7.01 | 2.78 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
56 | 17110250 | Lê Thanh | Tú | 04/03/1999 | Quảng Bình | 17144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 163 | 138 | 25 | 7.04 | 7.04 | 2.79 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
57 | 17144179 | Nguyễn Thanh | Vỹ | 28/07/1999 | Quảng Ngãi | 17144CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 155 | 127 | 28 | 7.03 | 7.03 | 2.78 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
58 | 17144290 | Trần Văn | Thái | 03/12/1998 | Bến Tre | 17144IND | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 150 | 124 | 26 | 7.38 | 7.38 | 2.93 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
59 | 17145306 | Nguyễn Tấn | Hưng | 26/07/1999 | Khánh Hòa | 17145 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2017 | 150 | 116 | 34 | 7.15 | 7.15 | 2.84 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
60 | 17145340 | Nguyễn Văn | Phúc | 08/11/1999 | Tiền Giang | 17145 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2017 | 152 | 116 | 36 | 7.58 | 7.58 | 3.00 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
61 | 17145154 | Nguyễn Hồ Duy | Khánh | 07/08/1999 | Tây Ninh | 17145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 154 | 127 | 27 | 6.99 | 6.99 | 2.76 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
62 | 17143215 | Nguyễn Phi | Long | 28/02/1999 | Lâm Đồng | 17145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 161 | 124 | 37 | 7.20 | 7.20 | 2.86 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
63 | 17145233 | Nguyễn Mạnh | Tiến | 17/06/1999 | Tiền Giang | 17145CLC | Công nghệ kỹ thuật ô tô | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 157 | 131 | 26 | 7.51 | 7.51 | 2.98 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
64 | 17146282 | Nguyễn Đức | Khánh | 12/09/1998 | Đăk Lăk | 17146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 152 | 124 | 28 | 7.10 | 7.10 | 2.81 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
65 | 17146360 | Nguyễn Huy | Văn | 03/12/1999 | Đồng Nai | 17146 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 155 | 120 | 35 | 6.85 | 6.85 | 2.72 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
66 | 17146011 | Phạm Cao | Duy | 23/03/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17146CLA | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 160 | 143 | 17 | 6.99 | 6.99 | 2.77 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
67 | 17127010 | Vũ Quang | Duy | 17/06/1999 | Lâm Đồng | 17146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 170 | 141 | 29 | 7.24 | 7.24 | 2.87 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
68 | 17146104 | Nguyễn Đoàn Hải | Đăng | 09/10/1999 | An Giang | 17146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 156 | 142 | 14 | 7.32 | 7.32 | 2.90 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
69 | 17146113 | Đinh Quang | Huy | 31/03/1999 | Đồng Nai | 17146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 155 | 141 | 14 | 6.95 | 6.95 | 2.75 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
70 | 17146124 | Nguyễn Cao | Hùng | 08/11/1999 | Đồng Nai | 17146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 157 | 143 | 14 | 7.30 | 7.30 | 2.89 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
71 | 17146155 | Nguyễn Văn | Minh | 13/04/1999 | Thanh Hóa | 17146CLC | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 156 | 143 | 13 | 7.16 | 7.16 | 2.85 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
72 | 17148017 | Phạm Thị Kim | Hân | Nữ | 02/07/1999 | Tiền Giang | 17148CLC | Công nghệ in | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 154 | 133 | 21 | 7.41 | 7.41 | 2.93 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
73 | 17148073 | Nguyễn Trí | Thiện | 29/09/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17148CLC | Công nghệ in | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 154 | 132 | 22 | 6.68 | 6.68 | 2.64 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
74 | 17148087 | Đặng Văn | Tính | 26/04/1999 | Bình Dương | 17148CLC | Công nghệ in | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 157 | 132 | 25 | 6.77 | 6.77 | 2.68 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
75 | 17148111 | Phạm Hoài | Xuân | 15/05/1999 | Đồng Tháp | 17148CLC | Công nghệ in | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 155 | 134 | 21 | 6.72 | 6.72 | 2.65 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
76 | 17149052 | Trần Đức | Du | 13/03/1999 | Nam Định | 17149CLC | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 154 | 142 | 12 | 6.71 | 6.71 | 2.65 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
77 | 17149143 | Võ Quốc | Tân | 22/02/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17149CLC | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 155 | 147 | 8 | 6.65 | 6.65 | 2.63 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
78 | 17150019 | Nguyễn Duy | Ngọc | 02/07/1999 | Đồng Nai | 17150CLC | Công nghệ kỹ thuật môi trường | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 155 | 138 | 17 | 6.59 | 6.59 | 2.61 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
79 | 17150021 | Phạm Minh | Nguyệt | Nữ | 24/06/1999 | Tiền Giang | 17150CLC | Công nghệ kỹ thuật môi trường | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 157 | 140 | 17 | 6.77 | 6.77 | 2.67 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
80 | 17151192 | Dương Minh | Hải | 10/09/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17151 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 153 | 121 | 32 | 6.89 | 6.89 | 2.73 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
81 | 17151221 | Đào Tùng | Linh | 12/04/1999 | Đồng Nai | 17151 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 151 | 129 | 22 | 7.87 | 7.87 | 3.12 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
82 | 17151011 | Trịnh Minh | Đức | 24/09/1999 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 17151CLA | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 158 | 144 | 14 | 7.07 | 7.07 | 2.79 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
83 | 17151016 | Trần Trọng Cửu | Long | 17/10/1999 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 17151CLA | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 158 | 147 | 11 | 6.94 | 6.94 | 2.75 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
84 | 17151022 | Phạm Minh | Nhật | 07/12/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17151CLA | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 160 | 147 | 13 | 7.14 | 7.14 | 2.83 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
85 | 17151115 | Vũ Hồng | Phúc | 25/09/1999 | Lâm Đồng | 17151CLC | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 154 | 138 | 16 | 6.65 | 6.65 | 2.63 | Khá | Nợ HP | Đã đăng ký | |||||||||||||||
86 | 17151162 | Mai Thị Thúy | Vi | Nữ | 15/02/1998 | Bến Tre | 17151CLC | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | ĐT chất lượng cao | Khóa 2017 | 157 | 140 | 17 | 7.22 | 7.22 | 2.86 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
87 | 17153039 | Đoàn Thị Quỳnh | Như | Nữ | 23/07/1999 | Quảng Ngãi | 17153 | Công nghệ chế biến lâm sản | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 150 | 124 | 26 | 7.64 | 7.64 | 3.03 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
88 | 17150050 | Bùi Trần Đan | Hân | Nữ | 07/12/1999 | tỉnh Tiền Giang | 17915 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2017 | 180 | 160 | 20 | 7.63 | 7.63 | 3.02 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
89 | 17150087 | Hà Trà Phương | Thảo | Nữ | 28/10/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17915 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | Công nghệ Hóa học và Thực phẩm | Khóa 2017 | 179 | 159 | 20 | 7.31 | 7.31 | 2.90 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
90 | 17142322 | Đỗ Quốc | Thắng | 13/07/1999 | Đồng Nai | 17942 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Điện - Điện tử | Khóa 2017 | 178 | 162 | 16 | 7.57 | 7.57 | 3.00 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
91 | 17143236 | Lâm Kỳ | Sâm | 26/07/1999 | Bình Thuận | 17943 | Công nghệ chế tạo máy | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 178 | 156 | 22 | 7.58 | 7.58 | 3.00 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
92 | 17146338 | Phạm Hoàng | Tiên | 30/01/1999 | Phú Yên | 17946 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | Cơ Khí Chế Tạo Máy | Khóa 2017 | 178 | 158 | 20 | 7.88 | 7.88 | 3.13 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
93 | 17147150 | Đoàn Quốc | Khánh | 23/07/1999 | Tiền Giang | 17947 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | Cơ Khí Động Lực | Khóa 2017 | 175 | 141 | 34 | 7.24 | 7.24 | 2.87 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
94 | 17149260 | Âu Dương | Sung | 01/02/1999 | TP. Hồ Chí Minh | 17949 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng | Khóa 2017 | 178 | 162 | 16 | 7.42 | 7.42 | 2.94 | Khá | Đã đăng ký | ||||||||||||||||
95 | 17950029 | Lê Thị Hoài | Thư | Nữ | 01/03/1999 | Phú Yên | 17950 | Sư phạm Tiếng Anh | Ngoại ngữ | Khóa 2017 | 150 | 141 | 9 | 7.45 | 7.45 | 2.95 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
96 | 18109123 | Hoàng Thị | Liên | Nữ | 14/11/2000 | Lâm Đồng | 18109 | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 132 | 108 | 24 | 8.03 | 8.03 | 3.17 | Giỏi | Đã đăng ký | |||||||||||||||
97 | 18109173 | Nguyễn Ái | Việt | Nữ | 21/06/2000 | Tiền Giang | 18109 | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 132 | 108 | 24 | 8.20 | 8.20 | 3.25 | Khá | Bị hạ 1 bậc xếp hạng | Đã đăng ký | ||||||||||||||
98 | 18109174 | Lê Hoàng Thảo | Vy | Nữ | 11/03/2000 | Đồng Nai | 18109 | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 132 | 108 | 24 | 7.45 | 7.45 | 2.95 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
99 | 18109175 | Nguyễn Tường | Vy | Nữ | 14/11/2000 | TP. Hồ Chí Minh | 18109 | Công nghệ may | Thời trang và Du lịch | Khóa 2018 | 132 | 108 | 24 | 7.80 | 7.80 | 3.09 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||
100 | 18109013 | Trần Thị Thùy | Dương | Nữ | 19/10/2000 | Bến Tre | 18109CLC | Công nghệ may | ĐT chất lượng cao | Khóa 2018 | 141 | 121 | 20 | 7.90 | 7.90 | 3.12 | Khá | Đã đăng ký | |||||||||||||||