ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAF
1
DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ KIẾN TỐT NGHIỆP ĐỢT 3_22_23 NGÀY 23/03/2023
2
Sinh viên tình trạng Buộc thôi học/Nghỉ học tạm thời sẽ không chạy xét TN được.
- Sinh viên có tên trong danh sách dự kiến tốt nghiệp vui lòng
KIỂM TRA KỸ tất cả các thông tin cá nhân thuộc tài khoản online sinh viên của mình (Họ tên (viết hoa để dấu có đúng không), Ngày tháng năm sinh, Nơi sinh (phải là TÊN TỈNH), Phái, Dân tộc, Tôn giáo, Quốc tịch). Mọi sai sót về thông tin SV vui lòng phản hồi về phòng Tuyển sinh & Công tác SV để chỉnh sửa đúng (A1-203, điện thoại 02837221223 nội bộ 8170, email thanhthao@hcmute.edu.vn) trước 09h ngày 24/03/2023. Sau thời gian trên mọi sai sót về thông tin SV sẽ tự chịu trách nhiệm.
- Sinh viên
CÓ/KHÔNG có tên trong danh sách dự kiến tốt nghiệp nếu có thắc mắc vui lòng liên hệ cô Quỳnh - phòng Đào tạo email quynhbt@hcmute.edu.vn để kiểm tra, khiếu nại đến 09h ngày 24/03/2023. Sau thời gian trên mọi khiếu nại sẽ được giải quyết vào đợt xét tốt nghiệp tiếp theo.
- Sinh viên có tên trong danh sách đủ điều kiện tốt nghiệp nhưng chưa đăng ký xét tốt nghiệp liên hệ trực tiếp với cô Quỳnh - phòng Đào tạo email
quynhbt@hcmute.edu.vn để đăng ký trước 09h ngày 24/03/2023. Sinh viên CHƯA đăng ký xét tốt nghiệp coi như CHƯA đủ điều kiện tốt nghiệp.
- Sinh viên có tên trong danh sách dự kiến bên dưới nhưng còn
NỢ HỌC PHÍ phải hoàn thành việc đóng học phí trước ngày 09h ngày 24/03/2023. Đến hết 09h ngày 24/03/2023 SV chưa hoàn thành học phí xem như chưa đủ điều kiện tốt nghiệp.
3
Mã SVHọ lótTênGiới tính
Ngày sinh
Nơi sinhLớpNgànhKhoaKhóa
Tổng số tín chỉ tích lũy
Số tín chỉ tích lũy bắt buộc
Số tín chỉ tích lũy tự chọn
Điểm TB tích lũy
Tổng điểm tích luỹ 10
Tổng điểm tích luỹ 4
Điểm rèn luyện
Xếp loạiGhi chú
Đăng ký xét TN
4
12119146
Trương Tấn Phước
20/09/1994
TP. Hồ Chí Minh12119CLCCông nghệ kỹ thuật máy tínhĐT chất lượng cao
Khóa 2012
156122346.386.382.52
Trung bình
Đã đăng ký
5
16109036
Trần Thị Hoàng MyNữ
11/12/1998
Tiền Giang16109CLCCông nghệ mayĐT chất lượng cao
Khóa 2016
156140167.547.542.98Khá Đã đăng ký
6
16110229
Nguyễn Hữu Hoàng Trầm
05/01/1998
16110CLSTCông nghệ thông tinĐT chất lượng cao
Khóa 2016
156141156.856.852.71Khá Đã đăng ký
7
16116217
Nguyễn Đình Toàn
02/09/1998
Bắc Giang16116Công nghệ thực phẩm
Công nghệ Hóa học và Thực phẩm
Khóa 2016
150130207.047.042.78Khá Đã đăng ký
8
16116253
Nguyễn Thị Ngọc TrâmNữ
02/11/1998
Bình Phước16116CLCCông nghệ thực phẩmĐT chất lượng cao
Khóa 2016
154111436.736.732.66Khá Đã đăng ký
9
16124042
Lê Võ Kim NgânNữ
10/03/1998
Tiền Giang16124CLCQuản lý công nghiệpĐT chất lượng cao
Khóa 2016
156140167.077.072.80Khá Đã đăng ký
10
16127136
Lê Đình
02/05/1997
Thanh Hóa16127Kỹ thuật xây dựng công trình giao thôngXây dựng
Khóa 2016
150138126.746.742.67Khá Đã đăng ký
11
16129068
Cao Hữu Hoàng Thiên
15/02/1998
Bình Thuận16129Kỹ thuật y sinhĐiện - Điện tử
Khóa 2016
151138136.786.782.68Khá Đã đăng ký
12
16143276
Trần Hoàng Nam
26/05/1996
Long An16143Công nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2016
150122287.737.733.06Khá Đã đăng ký
13
16143068
Vũ Bùi Minh Hiếu
20/07/1998
Lâm Đồng16143CLCCông nghệ chế tạo máyĐT chất lượng cao
Khóa 2016
156134227.157.152.84Khá Đã đăng ký
14
16143087
Lưu Quốc Khải
21/05/1998
Tây Ninh16143CLCCông nghệ chế tạo máyĐT chất lượng cao
Khóa 2016
156133237.227.222.86Khá Đã đăng ký
15
16144210
Nguyễn Lê Trung Bảo
31/01/1997
Tiền Giang16144CNCCông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2016
152120326.836.832.70Khá Đã đăng ký
16
16145031
Vương Quang Lộc
10/01/1998
Bà Rịa Vũng Tàu16145CLACông nghệ kỹ thuật ô tôĐT chất lượng cao
Khóa 2016
155141146.476.472.56
Trung bình
Đã đăng ký
17
16145374
Trần Bình Hải
24/05/1998
Phan Thiết16145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôĐT chất lượng cao
Khóa 2016
159125346.896.892.73Khá Đã đăng ký
18
16145317
Lê Hoàng Ngọc YếnNữ
01/03/1998
Khánh Hòa16145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôĐT chất lượng cao
Khóa 2016
155133227.737.733.07Khá Đã đăng ký
19
16146401
Phạm Ngọc Lưu
02/07/1998
quảng ngãi16146Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2016
153124296.796.792.69Khá Đã đăng ký
20
16146156
Nguyễn Hữu Nghị
11/08/1998
Quảng Ngãi16146CLCCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửĐT chất lượng cao
Khóa 2016
157142157.037.032.79Khá Đã đăng ký
21
16146223
Trịnh Công Tuấn
01/01/1998
Lâm Đồng16146CLCCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửĐT chất lượng cao
Khóa 2016
157143146.776.772.68Khá Đã đăng ký
22
16147009
Huỳnh Quốc Chiến
31/03/1998
Bình Thuận16147CLCCông nghệ kỹ thuật nhiệtĐT chất lượng cao
Khóa 2016
154130246.796.792.69Khá Đã đăng ký
23
16147059
Nguyễn Trần Phương
Nam
16/05/1998
16147CLCCông nghệ kỹ thuật nhiệtĐT chất lượng cao
Khóa 2016
153129246.616.612.62Khá Đã đăng ký
24
16149080
Nguyễn Hoài Nam
15/03/1998
tp Nam Định16149CLCCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựngĐT chất lượng cao
Khóa 2016
153139146.736.732.66Khá Đã đăng ký
25
16150185
Trần Thúy VânNữ
12/08/1998
tp hồ chí minh16150CLCCông nghệ kỹ thuật môi trườngĐT chất lượng cao
Khóa 2016
15815087.197.192.85Khá Đã đăng ký
26
16151084
Thái Kế Thịnh
07/08/1998
Bà Rịa - Vũng Tàu16151CLC
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
ĐT chất lượng cao
Khóa 2016
159140196.886.882.73Khá Đã đăng ký
27
16152003
Lã Phương DungNữ
25/11/1998
Đồng Nai16152Kinh tế gia đìnhThời trang và Du lịch
Khóa 2016
152124288.168.163.23Giỏi Đã đăng ký
28
17110162
Lê Đăng Khoa
23/10/1999
Đồng Nai17110CLNWCông nghệ thông tinĐT chất lượng cao
Khóa 2017
143122217.157.152.83Khá Đã đăng ký
29
17110239
Nguyễn Nhật Tín
04/12/1999
Đồng Nai17110CLNWCông nghệ thông tinĐT chất lượng cao
Khóa 2017
144120246.986.982.76Khá Đã đăng ký
30
17110120
Nguyễn Thành Đạt
15/08/1999
Long An17110CLSTCông nghệ thông tinĐT chất lượng cao
Khóa 2017
156141157.517.512.97Khá Đã đăng ký
31
17110127
Ngô Trí Đức
03/04/1999
Bình Dương17110CLSTCông nghệ thông tinĐT chất lượng cao
Khóa 2017
155140157.407.402.93Khá Đã đăng ký
32
17110146
Nguyễn Hữu Huân
19/03/1999
Bình Phước17110CLSTCông nghệ thông tinĐT chất lượng cao
Khóa 2017
154139157.117.112.81Khá Đã đăng ký
33
17110221
Luyện Ngọc Thanh
12/09/1999
Bình Phước17110CLSTCông nghệ thông tinĐT chất lượng cao
Khóa 2017
155140158.118.113.21Giỏi Đã đăng ký
34
17110234
Võ Ngọc Thuận
18/08/1999
Tiền Giang17110CLSTCông nghệ thông tinĐT chất lượng cao
Khóa 2017
152137157.747.743.07Khá Đã đăng ký
35
17116133
Nguyễn Thị TrangNữ
16/07/1999
Bình Dương17116CLCCông nghệ thực phẩmĐT chất lượng cao
Khóa 2017
156116406.886.882.72Khá Đã đăng ký
36
17119087
Lê Anh Khôi
02/08/1999
Bình Thuận17119Công nghệ kỹ thuật máy tínhĐiện - Điện tử
Khóa 2017
150135156.916.912.73Khá Đã đăng ký
37
17124106
Phạm Thị Thủy TiênNữ
05/12/1999
Bến Tre17124CLCQuản lý công nghiệpĐT chất lượng cao
Khóa 2017
156140167.597.593.00Khá Đã đăng ký
38
17125088
Phạm Minh Tân
16/10/1999
TP. Hồ Chí Minh17125CLCKế toánĐT chất lượng cao
Khóa 2017
157117407.077.072.81Khá Đã đăng ký
39
17147132
Nguyễn Văn
10/09/1999
Phú Yên17126Thương mại điện tửKinh tế
Khóa 2017
169126437.477.472.96Khá Nợ HPĐã đăng ký
40
17131023
Trần Thị Thanh KiềuNữ
24/03/1999
Gia Lai17131Ngôn ngữ AnhNgoại ngữ
Khóa 2017
15114477.337.332.90Khá Đã đăng ký
41
17131036
Phạm Thanh Nhã
28/02/1999
TP. Hồ Chí Minh17131Ngôn ngữ AnhNgoại ngữ
Khóa 2017
15114477.597.593.01Khá Đã đăng ký
42
17141045
Cam Thiên Ân
09/02/1999
Cần Thơ17141CLC_DTCông nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thôngĐT chất lượng cao
Khóa 2017
156146106.896.892.72Khá Đã đăng ký
43
17141232
Nguyễn Cao Thi
07/10/1999
Bình Dương17141DTCông nghệ kỹ thuật điện tử - truyền thôngĐiện - Điện tử
Khóa 2017
153134196.876.872.72Khá Đã đăng ký
44
17142236
Võ Minh Đức
20/12/1999
Khánh Hòa17142Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiện - Điện tử
Khóa 2017
150116346.736.732.67Khá Đã đăng ký
45
17142116
Ngô Phước Lộc
03/02/1999
Tiền Giang17142CLCCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐT chất lượng cao
Khóa 2017
155137186.816.812.69Khá Đã đăng ký
46
17142203
Phạm Nguyên Vương
14/08/1999
Bà Rịa - Vũng Tàu17142CLCCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐT chất lượng cao
Khóa 2017
158138206.716.712.66Khá Đã đăng ký
47
17143171
Hồ Thiên Ân
01/01/1999
Bình Thuận17143Công nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2017
151122297.637.633.03Khá Đã đăng ký
48
17143070
Trần Thanh Điền
21/12/1999
Bạc Liêu17143CLCCông nghệ chế tạo máyĐT chất lượng cao
Khóa 2017
157135227.427.422.94Khá Đã đăng ký
49
17143096
Ngô Doãn Thái Hưng
20/09/1999
Bà Rịa - Vũng Tàu17143CLCCông nghệ chế tạo máyĐT chất lượng cao
Khóa 2017
158136227.707.703.05Khá Đã đăng ký
50
17143105
Nguyễn Xuân Lâm
12/03/1999
Bến Tre17143CLCCông nghệ chế tạo máyĐT chất lượng cao
Khóa 2017
158133257.087.082.81Khá Đã đăng ký
51
17143140
Châu Tấn Thành
08/01/1999
TP. Hồ Chí Minh17143CLCCông nghệ chế tạo máyĐT chất lượng cao
Khóa 2017
158133257.577.572.99Khá Đã đăng ký
52
17143146
Phạm Hữu Thiện
15/02/1999
Bà Rịa - Vũng Tàu17143CLCCông nghệ chế tạo máyĐT chất lượng cao
Khóa 2017
156131256.596.592.62Khá Đã đăng ký
53
17144079
Đào Nguyên Hiếu
27/11/1999
Thanh Hóa17144CLCCông nghệ kỹ thuật cơ khíĐT chất lượng cao
Khóa 2017
154139157.467.462.97Khá Đã đăng ký
54
17144105
Võ Phan Bách Mộc Lâm
07/07/1999
Tiền Giang17144CLCCông nghệ kỹ thuật cơ khíĐT chất lượng cao
Khóa 2017
156141157.707.703.05Khá Đã đăng ký
55
17144145
Chu Dương Huy Thành
12/01/1999
Đồng Nai17144CLCCông nghệ kỹ thuật cơ khíĐT chất lượng cao
Khóa 2017
155131247.017.012.78Khá Đã đăng ký
56
17110250
Lê Thanh
04/03/1999
Quảng Bình17144CLCCông nghệ kỹ thuật cơ khíĐT chất lượng cao
Khóa 2017
163138257.047.042.79Khá Đã đăng ký
57
17144179
Nguyễn Thanh Vỹ
28/07/1999
Quảng Ngãi17144CLCCông nghệ kỹ thuật cơ khíĐT chất lượng cao
Khóa 2017
155127287.037.032.78Khá Đã đăng ký
58
17144290
Trần Văn Thái
03/12/1998
Bến Tre17144INDCông nghệ kỹ thuật cơ khíCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2017
150124267.387.382.93Khá Đã đăng ký
59
17145306
Nguyễn Tấn Hưng
26/07/1999
Khánh Hòa17145Công nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động Lực
Khóa 2017
150116347.157.152.84Khá Đã đăng ký
60
17145340
Nguyễn Văn Phúc
08/11/1999
Tiền Giang17145Công nghệ kỹ thuật ô tôCơ Khí Động Lực
Khóa 2017
152116367.587.583.00Khá Đã đăng ký
61
17145154
Nguyễn Hồ Duy Khánh
07/08/1999
Tây Ninh17145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôĐT chất lượng cao
Khóa 2017
154127276.996.992.76Khá Đã đăng ký
62
17143215
Nguyễn Phi Long
28/02/1999
Lâm Đồng17145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôĐT chất lượng cao
Khóa 2017
161124377.207.202.86Khá Đã đăng ký
63
17145233
Nguyễn Mạnh Tiến
17/06/1999
Tiền Giang17145CLCCông nghệ kỹ thuật ô tôĐT chất lượng cao
Khóa 2017
157131267.517.512.98Khá Đã đăng ký
64
17146282
Nguyễn Đức Khánh
12/09/1998
Đăk Lăk17146Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2017
152124287.107.102.81Khá Đã đăng ký
65
17146360
Nguyễn Huy Văn
03/12/1999
Đồng Nai17146Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2017
155120356.856.852.72Khá Đã đăng ký
66
17146011
Phạm Cao Duy
23/03/1999
TP. Hồ Chí Minh17146CLACông nghệ kỹ thuật cơ điện tửĐT chất lượng cao
Khóa 2017
160143176.996.992.77Khá Đã đăng ký
67
17127010
Vũ Quang Duy
17/06/1999
Lâm Đồng17146CLCCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửĐT chất lượng cao
Khóa 2017
170141297.247.242.87Khá Đã đăng ký
68
17146104
Nguyễn Đoàn Hải Đăng
09/10/1999
An Giang17146CLCCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửĐT chất lượng cao
Khóa 2017
156142147.327.322.90Khá Đã đăng ký
69
17146113
Đinh Quang Huy
31/03/1999
Đồng Nai17146CLCCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửĐT chất lượng cao
Khóa 2017
155141146.956.952.75Khá Đã đăng ký
70
17146124
Nguyễn Cao Hùng
08/11/1999
Đồng Nai17146CLCCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửĐT chất lượng cao
Khóa 2017
157143147.307.302.89Khá Đã đăng ký
71
17146155
Nguyễn Văn Minh
13/04/1999
Thanh Hóa17146CLCCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửĐT chất lượng cao
Khóa 2017
156143137.167.162.85Khá Đã đăng ký
72
17148017
Phạm Thị Kim HânNữ
02/07/1999
Tiền Giang17148CLCCông nghệ inĐT chất lượng cao
Khóa 2017
154133217.417.412.93Khá Đã đăng ký
73
17148073
Nguyễn Trí Thiện
29/09/1999
TP. Hồ Chí Minh17148CLCCông nghệ inĐT chất lượng cao
Khóa 2017
154132226.686.682.64Khá Đã đăng ký
74
17148087
Đặng Văn Tính
26/04/1999
Bình Dương17148CLCCông nghệ inĐT chất lượng cao
Khóa 2017
157132256.776.772.68Khá Đã đăng ký
75
17148111
Phạm Hoài Xuân
15/05/1999
Đồng Tháp17148CLCCông nghệ inĐT chất lượng cao
Khóa 2017
155134216.726.722.65Khá Đã đăng ký
76
17149052
Trần Đức Du
13/03/1999
Nam Định17149CLCCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựngĐT chất lượng cao
Khóa 2017
154142126.716.712.65Khá Đã đăng ký
77
17149143
Võ Quốc Tân
22/02/1999
TP. Hồ Chí Minh17149CLCCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựngĐT chất lượng cao
Khóa 2017
15514786.656.652.63Khá Đã đăng ký
78
17150019
Nguyễn Duy Ngọc
02/07/1999
Đồng Nai17150CLCCông nghệ kỹ thuật môi trườngĐT chất lượng cao
Khóa 2017
155138176.596.592.61Khá Đã đăng ký
79
17150021
Phạm Minh NguyệtNữ
24/06/1999
Tiền Giang17150CLCCông nghệ kỹ thuật môi trườngĐT chất lượng cao
Khóa 2017
157140176.776.772.67Khá Đã đăng ký
80
17151192
Dương Minh Hải
10/09/1999
TP. Hồ Chí Minh17151
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Điện - Điện tử
Khóa 2017
153121326.896.892.73Khá Đã đăng ký
81
17151221
Đào Tùng Linh
12/04/1999
Đồng Nai17151
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Điện - Điện tử
Khóa 2017
151129227.877.873.12Khá Đã đăng ký
82
17151011
Trịnh Minh Đức
24/09/1999
Bà Rịa - Vũng Tàu17151CLA
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
ĐT chất lượng cao
Khóa 2017
158144147.077.072.79Khá Đã đăng ký
83
17151016
Trần Trọng Cửu Long
17/10/1999
Bà Rịa - Vũng Tàu17151CLA
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
ĐT chất lượng cao
Khóa 2017
158147116.946.942.75Khá Đã đăng ký
84
17151022
Phạm Minh Nhật
07/12/1999
TP. Hồ Chí Minh17151CLA
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
ĐT chất lượng cao
Khóa 2017
160147137.147.142.83Khá Đã đăng ký
85
17151115
Vũ Hồng Phúc
25/09/1999
Lâm Đồng17151CLC
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
ĐT chất lượng cao
Khóa 2017
154138166.656.652.63Khá Nợ HPĐã đăng ký
86
17151162
Mai Thị Thúy ViNữ
15/02/1998
Bến Tre17151CLC
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
ĐT chất lượng cao
Khóa 2017
157140177.227.222.86Khá Đã đăng ký
87
17153039
Đoàn Thị Quỳnh NhưNữ
23/07/1999
Quảng Ngãi17153Công nghệ chế biến lâm sảnCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2017
150124267.647.643.03Khá Đã đăng ký
88
17150050
Bùi Trần Đan HânNữ
07/12/1999
tỉnh Tiền Giang17915Công nghệ kỹ thuật môi trường
Công nghệ Hóa học và Thực phẩm
Khóa 2017
180160207.637.633.02Khá Đã đăng ký
89
17150087
Hà Trà Phương ThảoNữ
28/10/1999
TP. Hồ Chí Minh17915Công nghệ kỹ thuật môi trường
Công nghệ Hóa học và Thực phẩm
Khóa 2017
179159207.317.312.90Khá Đã đăng ký
90
17142322
Đỗ Quốc Thắng
13/07/1999
Đồng Nai17942Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửĐiện - Điện tử
Khóa 2017
178162167.577.573.00Khá Đã đăng ký
91
17143236
Lâm Kỳ Sâm
26/07/1999
Bình Thuận17943Công nghệ chế tạo máyCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2017
178156227.587.583.00Khá Đã đăng ký
92
17146338
Phạm Hoàng Tiên
30/01/1999
Phú Yên17946Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửCơ Khí Chế Tạo Máy
Khóa 2017
178158207.887.883.13Khá Đã đăng ký
93
17147150
Đoàn Quốc Khánh
23/07/1999
Tiền Giang17947Công nghệ kỹ thuật nhiệtCơ Khí Động Lực
Khóa 2017
175141347.247.242.87Khá Đã đăng ký
94
17149260
Âu Dương Sung
01/02/1999
TP. Hồ Chí Minh17949Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựngXây dựng
Khóa 2017
178162167.427.422.94Khá Đã đăng ký
95
17950029
Lê Thị Hoài ThưNữ
01/03/1999
Phú Yên17950Sư phạm Tiếng AnhNgoại ngữ
Khóa 2017
15014197.457.452.95Khá Đã đăng ký
96
18109123
Hoàng Thị LiênNữ
14/11/2000
Lâm Đồng18109Công nghệ mayThời trang và Du lịch
Khóa 2018
132108248.038.033.17Giỏi Đã đăng ký
97
18109173
Nguyễn Ái ViệtNữ
21/06/2000
Tiền Giang18109Công nghệ mayThời trang và Du lịch
Khóa 2018
132108248.208.203.25Khá Bị hạ 1 bậc xếp hạngĐã đăng ký
98
18109174
Lê Hoàng Thảo VyNữ
11/03/2000
Đồng Nai18109Công nghệ mayThời trang và Du lịch
Khóa 2018
132108247.457.452.95Khá Đã đăng ký
99
18109175
Nguyễn Tường VyNữ
14/11/2000
TP. Hồ Chí Minh18109Công nghệ mayThời trang và Du lịch
Khóa 2018
132108247.807.803.09Khá Đã đăng ký
100
18109013
Trần Thị Thùy DươngNữ
19/10/2000
Bến Tre18109CLCCông nghệ mayĐT chất lượng cao
Khóa 2018
141121207.907.903.12Khá Đã đăng ký