| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | |||||||||||||||||||||||||
3 | KẾ HOẠCH GIẢNG DẠY NĂM HỌC 2020-2021 | |||||||||||||||||||||||||
4 | NGÀNH SƯ PHẠM TIẾNG TRUNG QUỐC | |||||||||||||||||||||||||
5 | KHÓA | Mã HP | Tên học phần | Số TC | Số giờ/ tuần | KHÓA | Mã HP | Tên học phần | SỐ TC | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
6 | QH.2020 HỌC KỲ 1 | HIS 1056 | Cơ sở văn hóa Việt Nam (SV có thể chọn học tại HKI hoặc HKII) | 3 | 3 | QH.2020 HỌC KỲ 2 | CHI4023 | Tiếng Trung Quốc 2A | 4 | 8 | ||||||||||||||||
7 | VLF1052 | Nhập môn Việt ngữ học | 3 | 3 | CHI4024 | Tiếng Trung Quốc 2B | 4 | 9 | ||||||||||||||||||
8 | CHI4021 | Tiếng Trung Quốc 1A | 4 | 8 | FLF1008 | Kỹ năng học tập thành công bậc Đại học | 3 | 4 | ||||||||||||||||||
9 | CHI4022 | Tiếng Trung Quốc 1B | 4 | 9 | PHI1006 | Triết học Mác - Lênin | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
10 | Ngoại ngữ B1 | 0 | 4 | Ngoại ngữ B1 | 5 | 4 | ||||||||||||||||||||
11 | Tự chọn khối II | |||||||||||||||||||||||||
12 | FLF1007 | Công nghệ thông tin & truyền thông | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
13 | QH.2019 HỌC KỲ 3 | CHI4025 | Tiếng Trung Quốc 3A | 4 | 8 | QH.2019 HỌC KỲ 4 | CHI4028 | Tiếng Trung Quốc 4A | 4 | 8 | ||||||||||||||||
14 | CHI4026 | Tiếng Trung Quốc 3B | 4 | 9 | CHI4029 | Tiếng Trung Quốc 4B | 4 | 9 | ||||||||||||||||||
15 | CHI4031 | Tiếng Trung Quốc 3C | 3 | 4 | CHI4032 | Tiếng Trung Quốc 4C | 4 | 4 | ||||||||||||||||||
16 | PEC1008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 2 | PSF3007 | Tâm lý học | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
17 | Môn tự chọn (Khối III.2) | 2 | 2 | PHI1002 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 2 | |||||||||||||||||||
18 | VLF1053 | Tiếng Việt thực hành | 2 | 2 | Môn tự chọn (Khối II) | 6 | 6 | |||||||||||||||||||
19 | PHI1051 | Logic học đại cương | 2 | 2 | CHI1001B | Địa lý đại cương | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
20 | FLF1001 | Cảm thụ nghệ thuật | 2 | 2 | CHI1002 | Môi trường và phát triển | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
21 | MAT1078 | Thống kê cho KH XH | 2 | 2 | ||||||||||||||||||||||
22 | QH.2018 HỌC KỲ 5 | CHI2049 | Ngôn ngữ học tiếng Trung 1 | 3 | 3 | QH.2018 HỌC KỲ 6 | PSF3006 | Quản lý hành chính nhà nước và quản lý ngành GD và ĐT | 2 | 2 | ||||||||||||||||
23 | CHI2045 | Đất nước học Trung Quốc 1 | 3 | 3 | CHI2050 | Ngôn ngữ học tiếng Trung 2 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
24 | CHI3038 | Lý luận giảng dạy tiếng Trung Quốc | 3 | 3 | CHI3049 | Phương pháp giảng dạy tiếng Trung Quốc | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
25 | PSF3008 | Giáo dục học | 3 | 3 | Môn tự chọn (Khối IV.1.2) | 6 | 6 | |||||||||||||||||||
26 | Môn tự chọn (Khối III.2) | 2 | 2 | CHI2053 | Tiếng Hán cổ đại | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
27 | FLF1003 | Tư duy phê phán | 2 | 2 | CHI2046 | Đất nước học Trung Quốc 2 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
28 | FLF1002 | Phương pháp luận nghiên cứu khoa học | 2 | 2 | CHI2007 | Văn học Trung Quốc 1 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
29 | HIS1053 | Lịch sử văn minh thế giới | 2 | 2 | CHI2063 | Văn học Trung Quốc 2 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
30 | FLF1004 | Văn hóa các nước ASEAN | 2 | 2 | Môn tự chọn (V.2) | 12 | 12 | |||||||||||||||||||
31 | CHI3046 | Phiên dịch | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
32 | CHI3019 | Biên dịch | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
33 | QH.2017 HỌC KỲ 7 | CHI3031 | Kiểm tra đánh giá ngoại ngữ | 3 | 3 | QH.2017 HỌC KỲ 8 | CHI4001 | Thực tập | 3 | 3 | ||||||||||||||||
34 | CHI2047 | Giao tiếp liên văn hóa | 3 | 3 | CHI4051 | Khóa luận Tốt nghiệp/ Môn học tương đương (SV chọn học 2 môn thay thế học tại kì 7) | 6 | 6 | ||||||||||||||||||
35 | Môn tự chọn ( IV.1.2) | |||||||||||||||||||||||||
36 | CHI2051 | Ngữ dụng học tiếng Trung Quốc | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
37 | CHI2048 | Ngôn ngữ học đối chiếu | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
38 | CHI2052 | Phân tích diễn ngôn | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
39 | CHI2044 | Các chuyên đề về ngôn ngữ văn hóa Trung Quốc | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
40 | Môn tự chọn (V.2) | 12 | 12 | |||||||||||||||||||||||
41 | CHI3025 | Công nghệ trong dạy và học ngoại ngữ | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
42 | CHI3041 | Một số chuyên đề về giảng dạy tiếng Trung Quốc tại Việt Nam và Thế giới | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
43 | CHI3039 | Lý luận về học ngôn ngữ và thực hành khám phá | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
44 | PSF3009 | Tâm lý học giảng dạy tiếng nước ngoài | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
45 | CHI3050 | Thiết kế giáo án và phát triển tài liệu | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
46 | CHI3065 | Xây dựng chương trình giảng dạy | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
47 | CHI3029 | Giảng dạy tiếng Trung Quốc chuyên ngành | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | Hà Nội, ngày tháng 04 năm 2020 | |||||||||||||||||||||||||
50 | KT. TRƯỞNG KHOA | KT. TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO | HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||||||||||
51 | PHÓ TRƯỞNG KHOA | PHÓ TRƯỞNG PHÒNG | ||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | Nguyễn Đình Hiền | Nguyễn Thúy Lan | Đỗ Tuấn Minh | |||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||