ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAW
1
Đăng ký Tìm nhà theo nhu cầu MIỄN PHÍ tại ĐÂY !Gọi để được tư vấn trực tiếp: 0906037688Số 1 Việt Nam về Nhà Phố
2
DANH SÁCH NHÀ ĐANG BÁN TẠI TP HỒ CHÍ MINH CẬP NHẬT MỚI NHẤT 2020Ngày cập nhật mới nhất: 7/6/2020www.ChuyenGiaNhaDat.vn
3
ĐườngThông sốPhườngQuậnPhân khúcDiện tíchTầngChiều ngangChiều SâuGiá tiền (Tỷ đồng)Đơn giá đất tương đối (Triệu đồng /1 m2)Ghi chú đánh giáHẻm (m)HướngTrạchPhòng ngủ
4
5
Hồng Bàng
5565 140 40 Đất 600 tỷ
Phường 6Quận 6trên 20 5.565,00,040,0140,0600,00107,8 đ
6
Kinh Dương Vương
4141/5107 C4 48 99 380 tỷ
(khu phố 2) An Lạc
Bình TânTrên 204.141,01,048,099,0380,0087,8 đ
7
Kinh Dương Vương
4472 C4 48 92 340 tỷ
(khu phố 2) An Lạc
Bình TânTrên 204.472,01,048,092,0350,0074,3 đ
8
Cách Mạng Tháng 8
751 39.4 19 3 275 tỷ
Phường 15Quận 10trên 20751,03,019,039,4235,00300,9 đ
9
Hậu Giang
3200 2 40/60 64 320 tỷ
Phường 11Quận 6trên 203.200,02,040,064,0220,0060,8 đ
10
Nguyễn Trãi
473 9 12.6 36 215 tỷ
Phường 2Quận 5Trên 20473,09,012,636,0215,00418,5 đ
11
Lý Tự Trọng
226 18 12 11 230 tỷ
Bến NghéQuận 1trên 20 226,011,012,018,0200,00841,0 đ
12
Nguyễn Biểu
340 10 11 30 200 tỷ
Phường 1Quận 5Trên 20340,010,011,030,0200,00548,2 đ
13
Bùi Thị Xuân
537 9 18 37 185 tỷ
Phường 2Đà LạtTrên 20537,09,018,037,0185,00308,5 đ
14
Trường Chinh
2309 C4 30 78 184 tỷ
Tân Thới Nhất
Quận 12trên 202.309,01,030,078,0184,0075,7 đ
15
Nguyễn Chí Thanh
640 6 20 40 180 tỷ
Phường 1Đà Lạt Trên 20640,06,020,040,0170,00241,6 đ
16
Pasteur
570 2 24 24 160 tỷ
Phường 6 Quận 3trên 100570,02,024,024,0160,00272,7 đ
17
Thích Quảng Đức
1500 62.5 24 Đất 160 tỷ
Phường 4Phú Nhuậntrên 201.500,00,024,062,5160,00106,7 đ
18
Nguyễn Kiệm
1101 42 26.5 C4 155 tỷ
Phường 4Phú Nhuậntrên 20 1.101,01,026,542,0155,00136,8 đ
19
Phú Định
1869/2416 C4 25 97 145 tỷ
Phường 16Quận 8trên 201.869,01,025,097,0145,0073,6 đ
20
khu Tên Lửa
2794 Đất 50 56 125 tỷ
Bình Trị Đông B
Bình Tântrên 1002.794,00,050,056,0125,0044,7 đ
21
Hoàng Hữu Nam (một phần thửa 84 752 753 759)
940 C4 20 47 120 tỷ
Long Thạnh Mỹ
Quận 9Trên 20940,01,020,047,0120,00123,7 đ
22
Lạc Long Quân
1230 C4 18 68 120 tỷ
Phường 9Tân Bìnhtrên 1001.230,01,018,068,0120,0093,6 đ
23
Sương Nguyệt Ánh
158 20 8 4 109 tỷBến ThànhQuận 1trên 20 158,04,08,020,0109,00673,9 đ
24
Bùi Thị Xuân
267 22 14 7 105 tỷ
Phường 2Đà Lạttrên 20 267,07,014,022,0105,00365,3 đ
25
Đường 38
2034 3 40 51 105 tỷ
KP 38 Hiệp Bình Chánh
Thủ ĐứcTrên 202.034,03,040,051,0105,0039,6 đ
26
Tờ 9
977 Đất 22 45 101.6 tỷ
Tân PhúQuận 9Trên 20977,00,022,045,0101,60104,0 đ
27
Trần Bình Trọng
700 2 12/20 60 100 tỷ
Phường 5Bình ThạnhTrên 20700,02,012,060,0100,00134,9 đ
28
Trần Bình Trọng
700 2 12/20 60 100 tỷ
Phường 5Bình ThạnhTrên 20700,02,012,060,0100,00134,9 đ
29
Quang Trung
1436 52 28 2 100 tỷ
Hiệp PhúQuận 9trên 201.436,02,028,052,0100,0061,6 đ
30
Lê Văn Khương
C4 32 52 100 tỷ
Thới AnQuận 12Trên 201.875,01,032,052,0100,0049,3 đ
31
Lê Văn Quới
860 C4 12/32 44 95 tỷ
Bình Trị Đông A
Bình Tântrên 20860,01,012,044,095,00106,5 đ
32
Tờ 2
11786 Đất 305 38 94 tỷ
Phú XuânNhà BèTrên 2011.786,00,0305,038,094,008,0 đ
33
Trần Trọng Cung
235 9 10 23.5/25 88 tỷ
Tân Thuận Đông
Quận 7
50 đến 100
235,09,010,023,588,00338,5 đ
34
Sương Nguyệt Ánh
158 4 8 20 109 tỷ
Bến ThànhQuận 1trên 20 158,04,08,020,085,00522,0 đ
35
Đường Số 6714 2 17 42 85 tỷThảo ĐiềnQuận 2
50 đến 100
714,02,017,042,085,00111,0 đ
36
Lê Trực
880 C4 21 42 85 tỷ
Phường 7Bình Thạnh
50 đến 100
880,01,021,042,085,0092,6 đ
37
Tờ 37
1065 Đất 24 44 85 tỷ
Phường Thới An
Quận 12trên 201.065,00,024,044,085,0079,8 đ
38
Phan Huy Ích (Thửa 320 Tờ 269)
605/866 C4 12/15 55 82 tỷ
Phường 14Gò Vấptrên 20605,01,012,055,082,00131,5 đ
39
Châu Văn Liêm
120 20 5 4 80 tỷ
Phường 11Quận 5
trên 20 tỷ
120,04,05,020,080,00650,7 đ
40
Tân Phú
744 46.5 16 1 80 tỷ
An PhúQuận 2trên 20744,01,016,046,580,00103,5 đ
41
Hòa Hưng
467/800 3 18 26 79 tỷ
Phường 12Quận 10Trên 20467,03,018,026,079,00157,2 đ
42
Ngô Quang Huy
650 3 15 43.5 79 tỷ
Thảo ĐiềnQuận 2
50 đến 100
650,03,015,043,579,00109,5 đ
43
Hoàng Quốc Việt (Thửa 18 + 22 + 23 Tờ 111)
740 Đất 11/15 68 79 tỷ
Phú ThuậnQuận 7trên 20740,00,011,068,079,00106,8 đ
44
Lê Thánh Tôn
69 4 4 17 78 tỷ
Bến NghéQuận 1trên 2069,04,04,017,078,001.114,4 đ
45
Xô Viết Nghệ Tĩnh
536/800 28.5 28 C4 77 tỷ
Phường 26Bình Thạnhtrên 20 536,01,028,028,577,00139,7 đ
46
Trần Hưng Đạo
312 3 10 30 75 tỷ
Phường 7Quận 5trên 20312,03,010,030,075,00228,4 đ
47
Bến Vân Đồn
440 1 10 44 75 tỷ
Phường 5Quận 4
50 đến 100
440,01,010,044,075,00166,5 đ
48
Thủy Lợi
1840/1600 C4 27 70 75 tỷ
Phước Long AQuận 9Trên 201.840,01,027,070,075,0036,8 đ
49
Phạm Văn Đồng
330 C4 10/17 25 70 tỷ
Phường 3Gò VấpTrên 20330,01,010,025,070,00208,1 đ
50
Quang Trung
500 3 11.3/17 40 68 tỷ
Phường 8Gò VấpTrên 20500,03,011,340,068,00124,0 đ
51
Quốc Lộ 1A
1568 C4 25 98 68 tỷ
Linh Trung Thủ Đức
50 đến 100
1.568,01,025,098,068,0039,4 đ
52
Lê Lai
91 21 3.3/6.7 2 67 tỷ
Bến ThànhQuận 1trên 2091,02,03,321,067,00728,3 đ
53
Điện Biên Phủ
244 22 12 1 67 tỷ
Phường 15Bình Thạnhtrên 20244,01,012,022,067,00270,6 đ
54
Ba Tháng Hai
85 6 8 11 65 tỷ
Phường 11Quận 10Trên 2085,06,08,011,065,00740,7 đ
55
Bùi Thị Xuân
238 2 13 19 65 tỷ
Phường 2Đà Lạttrên 20238,02,013,019,065,00265,1 đ
56
Quang Trung
495 4 11/13 41 65 tỷ
Phường 8Gò Vấp
50 đến 100
495,04,011,041,065,00115,3 đ
57
Huỳnh Tấn Phát
4500/4700 C4 50 90 65 tỷ
Xã Phú XuânNhà BèTrên 204.500,01,050,090,065,0010,4 đ
58
Phạm Văn Hai
148 5 7.6 20 64 tỷ
Phường 5Tân Bìnhtrên 20148,05,07,620,064,00412,4 đ
59
Trần Não
130 C4 6 25 60 tỷ
Bình AnQuận 2
20 đến 50
130,01,06,025,060,00457,5 đ
60
Phan Văn Trị
126 5 6 21 60 tỷ
Phường 5Gò Vấptrên 20126,05,06,021,060,00456,2 đ
61
Phan Xích Long
138 2 8 17 60 tỷ
Phường 2Phú NhuậnTrên 20138,02,08,017,060,00426,8 đ
62
Thủ Khoa Huân
137 5 8 17 60 tỷ
Phường 8Tân Bình
50 đến 100
137,05,08,017,060,00418,0 đ
63
Trần Khắc Chân217 24 9 2 60 tỷTân ĐịnhQuận 1trên 20 217,02,09,024,060,00268,5 đ
64
Lê Lợi
202 8 7.2 28 60 tỷ
Phường 4Gò Vấp
50 đến 100
202,08,07,228,060,00265,0 đ
65
Hồ Văn Huê
156 10 6.5 26 59 tỷ
Phường 9Phú Nhuậntrên 20156,010,06,526,059,00338,2 đ
66
Thoại Ngọc Hầu
362/404 5 7.9 48 59 tỷ
Hiệp TânTân PhúTrên 20362,05,07,948,059,00143,0 đ
67
Hồ Văn Huê
150 4 5 30 58 tỷ
Phường 9Phú Nhuậntrên 20150,04,05,030,058,00370,7 đ
68
Bùi Thị Xuân
305 7 11 28 58 tỷ
Phường 3Tân Bìnhtrên 20305,07,011,028,058,00162,2 đ
69
Nguyễn Trãi
84 C4 8 10 57 tỷ
Phường 2Quận 5trên 2084,01,08,010,057,00674,6 đ
70
Nơ Trang Long
197 4 9 22 51.5 tỷ
Phường 14Bình ThạnhTrên 20197,04,09,022,055,00263,2 đ
71
Hồng Bàng
272 C4 7.7 29 55 tỷ
Phường 9Quận 6
50 đến 100
272,01,07,729,055,00198,2 đ
72
Thoại Ngọc Hầu
362/429 5 7.9 48 59 tỷ
Hiệp TânTân PhúTrên 20362,05,07,948,055,00131,9 đ
73
Nguyễn Văn Tạo
4911 2 14/50 100/138 75 tỷ
Hiệp PhướcNhà Bètrên 20 4.911,02,014,0100,055,003,2 đ
74
Nguyễn Xuân Phụng
177/198 7 5.8 32 54 tỷ
Phường 2Quận 6
50 đến 100
177,07,05,832,054,00277,1 đ
75
Tờ 11
1440 Đất 38 38 54 tỷ
Đa PhướcBình ChánhTrên 201.440,00,038,038,054,0037,5 đ
76
Cô Giang
77 7 4 19.3 53 tỷ
Cầu Ông Lãnh
Quận 1
50 đến 100
77,07,04,019,353,00660,3 đ
77
197 Đất 19 10 53 tỷ
Hiệp Bình Chánh
Thủ Đức
50 đến 100
197,00,019,010,053,00269,0 đ
78
Lê Văn Thọ
439 44 7/13 5 52.5 tỷ
Phường 8Gò Vấptrên 20 439,05,07,044,052,5099,6 đ
79
Nguyễn Trãi
84 C4 8 10 52 tỷ
Phường 2Quận 5
50 đến 100
84,01,08,010,052,00615,0 đ
80
Cộng Hoà
129/150 4 7 21 52 tỷ
Phường 12Tân BìnhTrên 20 129,04,07,021,052,00387,1 đ
81
Cao Thắng
163 7 6.4/9 20 52 tỷ
Phường 3Quận 3
Trên 20 tỷ
163,07,06,420,052,00291,0 đ
82
Võ Thị Sáu
270 2 4.3/14.2 24 52 tỷ
Phường 7 Quận 3
50 đến 100
270,02,04,324,052,00184,6 đ
83
Gò Cẩm Đệm
490 2 12 40 52 tỷ
Phường 10Tân BìnhTrên 20490,02,012,040,052,0098,1 đ
84
Tờ 39 (Khánh Bình)
11000 2 50 220 52 tỷ
Tân UyênBình DươngTrên 2011.000,02,050,0220,052,00-3,3 đ
85
Cao Thắng
129/155 4 10 15 51 tỷ
Phường 12Quận 1050 đến 100129,04,010,015,051,00379,3 đ
86
Võ Duy Ninh
165 7 5.4 30.5 55 tỷ
Phường 22Bình Thạnh
50 đến 100
165,07,05,430,551,00281,1 đ
87
Đường số 85
111 7 8.5 15.5 50 tỷ
Tân QuyQuận 7trên 20111,07,08,515,550,00422,5 đ
88
D3 cư xá Văn Thanh Bắc (Đường D3)
168 4 8.4 20 50 tỷ
Phường 25Bình Thạnhtrên 20168,04,08,420,050,00281,6 đ
89
Trần Thị Nghĩ
182 7 8.5 22 50 tỷ
Phường 7Gò Vấptrên 20182,07,08,522,050,00246,7 đ
90
Xô Viết Nghệ Tĩnh
300 C4 5.5/11 50 50 tỷ
Phường 25Bình Thạnh
20 đến 50
300,01,05,550,050,00162,7 đ
91
Lạc Long Quân
520 5 20/50 20 50 tỷ
Phường 9Tân Bìnhtrên 20520,05,020,020,050,0076,2 đ
92
11075 Đất 85 177 50 tỷ
Bình MỹCủ ChiTrên 2011.075,00,085,0177,050,004,5 đ
93
Bành Văn Trân
333 3 13.5 27 52 tỷ
Phường 7Tân Bình
50 đến 100
333,03,013,527,048,00132,1 đ
94
Lê Thúc Hoạch
195 6 9/10 20 47 tỷ
Tân QuýTân PhúTrên 20195,06,09,020,047,00217,0 đ
95
Võ Văn Tần
112 5 4 28 46 tỷ
Phường 6Quận 3Trên 20112,05,04,028,046,00390,7 đ
96
Ba Tháng Hai
115 3 4.2 27 46 tỷ
Phường 12Quận 10
20 đến 50
115,03,04,227,046,00388,0 đ
97
Nguyễn Khắc Nhu
98 24 4.5 5 45 tỷ
Cô GiangQuận 1trên 2098,05,04,524,045,00439,2 đ
98
Hoàng Diệu
219 2 11 20 45 tỷ
Phường 10Phú NhuậnTrên 20219,02,011,020,045,00197,5 đ
99
Phạm Văn Chí
343/382 2 6.3 60.6 45 tỷ
Phường 4Quận 6Trên 20343,02,06,360,645,00123,2 đ
100
Hoàng Văn Thụ
359 2 10 36 45 tỷ
Phường 8Phú Nhuậntrên 20359,02,010,036,045,00117,3 đ