Danh sách nhà đang bán
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARASATAUAVAW
1
Đăng ký Tìm nhà theo nhu cầu MIỄN PHÍ tại ĐÂY !Gọi để được tư vấn trực tiếp: 0906037688Số 1 Việt Nam về Nhà Phố
2
DANH SÁCH NHÀ ĐANG BÁN TẠI TP HỒ CHÍ MINH CẬP NHẬT MỚI NHẤT 2019Ngày cập nhật mới nhất: 8/9/2019www.MoigioiMuabanNhadat.vn
3
ĐườngThông sốPhườngQuậnPhân khúcDiện tíchTầngChiều ngangChiều SâuGiá tiền (Tỷ đồng)Đơn giá đất tương đối (Triệu đồng /1 m2)Ghi chú đánh giáHẻm (m)HướngTrạchPhòng ngủ
4
5
Nguyễn Kiệm
69 4 3.5 22 13.5 tỷ
Phường 3Gò Vấp9 đến 1569,04,03,522,013,00172,41
6
Bàu Bàng
56 4 8 7 14.5 tỷ
Phường 13Tân Bình9 đến 1556,04,08,07,013,70228,64
7
Nhiêu Tứ
57 2 4.1 13.8 6.1 tỷ
Phường 7Phú Nhuận6 đến 957,02,04,113,85,9095,51
8
Trần Văn Đang
21 3 4 5 2.8 tỷPhường 7Quận 3Nhỏ 321,03,04,05,02,40102,29
9
Phan Huy Ích
45 8 4.4/7.4 2 4.1 tỷ
Phường 12Gò Vấp3 đến 6452,07,483,7074,22
10
Tô Hiến Thành
44 2 3.3 14 4.55 tỷ
Phường 15Quận 103 đến 644,02,03,314,04,4092,00
11
Bùi Thị Xuân35 5 3 11 7.1 tỷPhường 3Tân Bình6 đến 935,05,03,011,05,70142,86
12
Lê Hồng Phong
13 2 3 4.5 2.7 tỷ
Phường 2Quận 10nhỏ 313,02,03,04,52,60192,00
13
Đường số 28
92 3 4 24 8.8 tỷ
Phường 6Gò Vấp6 đến 992,03,04,024,08,6582,02
14
Nguyễn Kiệm
98/127 2 5 20/25 12.8 tỷ
Phường 3Gò Vấp9 đến 1598,02,05,020,011,50109,35
15
Nguyễn Thượng Hiền
37 C4 4.5 7.5 6.6 tỷ
Phường 11Quận 106 đến 937,01,04,57,56,50171,68
16
Hoà Bình
68 4 4 17 7.9 tỷ
Phường 05Quận 116 đến 968,04,04,017,07,8098,71
17
Nguyễn Ngọc Lộc
43 3 3.5 13 6.75 tỷ
Phường 14Quận 106 đến 943,03,03,513,06,60141,49
18
Trần Quang Diệu
50 4 4 12.5 13.5 tỷ
Phường 14Quận 39 đến 1550,04,04,012,513,50254,00
19
Thích Quảng Đức
18 3 6.6 2.7 2.48 tỷ
Phường 5Phú NhuậnNhỏ 318,03,06,62,72,48125,78
20
Nhiêu Tứ
23 2 8 2.7 2.95 tỷ
Phường 7Phú Nhuậnnhỏ 323,02,08,02,72,95120,26
21
Nguyễn Kim
72 2 4 18 15 tỷ
Phường 6Quận 10
15 đến 20
72,02,04,018,015,00200,33
22
Hòa Hảo
72 2 5.5 13 12.5 tỷ
Phường 4Quận 109 đến 1572,02,05,513,012,60167,00
23
Lạc Long Quân
30 2 2.7 11 3.35 tỷ
Phường 10Tân Bình3 đến 630,02,02,711,03,35103,67
24
Xô Viết Nghệ Tĩnh
60 2 3.5 17.5 3.7 tỷ
Phường 26Bình Thạnh3 đến 660,02,03,517,53,7053,67
25
Nguyễn Kiệm42 5 6 7.3 9 tỷPhường 3Phú Nhuận6 đến 942,05,06,07,39,00194,29
26
Nguyễn Kiệm36 5 5.7 6 8 tỷPhường 3Phú Nhuận6 đến 936,05,05,76,08,00202,22
27
Phan Văn Trị
26 4 3.2 9 3.8 tỷ
Phường 12Bình Thạnh3 đến 626,04,03,29,03,80130,15
28
Phùng Văn Cung
22/30 3 3.6 8.3 6 tỷ
Phường 4Phú Nhuận6 đến 922,03,03,68,36,00260,73
29
Nguyễn Văn Đậu
61/73 4 5.3 14 7.1 tỷ
Phường 7Bình Thạnh6 đến 961,04,05,314,07,10100,39
30
Lê Văn Sỹ
66 3 6 11 8.8 tỷ
Phường 14Quận 36 đến 966,03,06,011,08,80121,33
31
Trần Thánh Tông
29 2 4 8 3.5 tỷPhường 15Tân Bình3 đến 629,02,04,08,03,35107,52
32
Âu Cơ
38/43 2 3.2 14 4.8 tỷ
Phường 14Quận 113 đến 638,02,03,214,04,80118,32
33
Quang Trung
29/31 2 3 10.5 3.5 tỷ
Phường 8Gò Vấp3 đến 629,02,03,010,53,50112,69
34
Nơ Trang Long
22/24 2 3 8 2.6 tỷ
Phường 7Bình Thạnh3 đến 622,02,03,08,02,60110,18
35
Bùi Đình Túy
50 4 2.7 19 6.2 tỷ
Phường 24Bình Thạnh6 đến 950,04,02,719,05,90102,00
36
Nguyễn Thượng Hiền
29 2 4/4.7 6.5 3.7 tỷ
Phường 1
Quận Gò Vấp
3 đến 629,02,04,06,53,40109,24
37
Bùi Đình Tuý
50 2 5 10 4.6 tỷ
Phường 12Bình Thạnh3 đến 650,02,05,010,04,6084,00
38
Tăng Bạch Hổ
32 2 3.6 9 2.6 tỷ
Phường 11Bình Thạnhnhỏ 332,02,03,69,02,6073,25
39
Điện Biên Phủ
34/40 4 4.6 9 5.2 tỷ
Phường 15Bình Thạnh3 đến 634,04,04,69,05,20136,94
40
Phạm Văn Chiêu
29/34 2 3 11 2.4 tỷ
Phường 14Gò Vấpnhỏ 329,02,03,011,02,4074,76
41
Trần Quang Diệu
144 2 7 22 15 tỷ
Phường 14Quận 39 đến 15144,02,07,022,015,0096,17
42
Cách Mạng Tháng 8
78 2 4.5/4.8 17 10 tỷ
Phường 11Quận 39 đến 1578,02,04,517,010,00120,21
43
Huỳnh Văn Bánh
31 4 3.6 8.5 5.2 tỷ
Phường 15Phú Nhuận3 đến 631,04,03,68,55,20151,74
44
Tờ 19
80 Đất 4 20 1.2 tỷ
Bình MỹCủ Chinhỏ 380,00,04,020,01,2015,00
45
Tờ 20
125 Đất 5 25 2 tỷ
Bình MỹCủ Chinhỏ 3125,00,05,025,02,0016,00
46
Đinh Bộ Lĩnh
17 3 3 6 2.45 tỷ
Phường 15Bình Thạnhnhỏ 317,03,03,06,02,45132,12
47
Trần Văn Đang
84 5.6 6.4 2 5.4 tỷ
Phường 9Quận 33 đến 684,05,66,42,05,4041,89
48
Lý Thường Kiệt
95 4 5/5.3 19 46 tỷ
Phường 7Quận 10Trên 2095,04,05,019,046,00468,21
49
Bình Thới
35/60 2 3.7/6 14 8.4 tỷ
Phường 10Quận 116 đến 935,02,03,714,08,40232,00
50
Phạm Văn Hai (số mới 154.30.50C)
32 3 3.3 10 2.8 tỷ
Phường 3Tân Bìnhnhỏ 332,03,03,310,02,8075,50
51
Âu Cơ
58 1/5 6 10 3.25 tỷ
Phường 5Quận 113 đến 658,01,06,010,03,2552,03
52
Nguyễn Văn Nghi (số mới 182)
64 2 3.5 18 16.9 tỷ
Phường 5Gò Vấp
15 đến 20
64,02,03,518,016,90256,06
53
Ấp Tân Thới 2
240 2 6 40 13.5 tỷ
Tân HiệpHóc Môn9 đến 15240,02,06,040,013,5048,25
54
Bùi Quang Là
42 3 4.7 9 3.87 tỷ
Phường 12Gò Vấp3 đến 642,03,04,79,03,8780,14
55
Văn Cao
21 3 3 7 2.75 tỷ
Phú ThạnhTân Phú3 đến 621,03,03,07,02,75118,95
56
Bành Văn Trân
18 2 3 8 3 2.6 tỷ
Phường 7Tân Bìnhnhỏ 318,02,03,08,02,60136,44
57
Đào Duy Anh
36 3 3.5 10.5 7.1 tỷ
Phường 9Phú Nhuận 6 đến 936,03,03,510,57,10185,22
58
Đinh Tiên Hoàng
41 2 4.5 9.5 4.95 tỷ
Phường 3Bình Thạnh3 đến 641,02,04,59,54,95112,73
59
Quang Trung (số cũ 682.22.1)
30 2 5 6 2.85 tỷ
Phường 11Gò VấpNhỏ 330,02,05,06,02,5075,33
60
Huỳnh Tịnh Của
117 2 12 10 16.5 tỷ
Phường 8Quận 3
15 đến 20
117,02,012,010,016,00128,75
61
Thích Quảng Đức
70 2 4.7 14 16 tỷPhường 4Phú Nhuận15 đến 2070,02,04,714,014,50199,14
62
Cao Đạt
32 2 2.9/3 11 11.5 tỷ
Phường 1Quận 59 đến 1532,02,02,911,011,00335,75
63
Bùi Đình Tuý
56 4 4.2 13.5 9.2 tỷ
Phường 12
Quận Bình Thạnh
9 đến 1556,04,04,213,59,00144,71
64
Đinh Tiên Hoàng
40 4 3.5 11.5 6.9 tỷ
Phường 03Bình Thạnh6 đến 940,04,03,511,57,45170,25
65
Cao Thắng
53 3 4 13.5 10 tỷ
Phường 12Quận 109 đến 1553,03,04,013,510,00176,68
66
Bùi Quang Là24 2 4 6 2.5 tỷPhường 12Gò Vấpnhỏ 324,02,04,06,02,5096,17
67
Đường số 59
40 2 3.5 12 3.15 tỷ
Phường 14Gò Vấp3 đến 640,02,03,512,03,1570,75
68
Tô Hiến Thành
700 4 20 35 38 tỷ
Phường 3Đà LạtTrên 20700,04,020,035,038,0038,29
69
Nguyễn Đình Chính
58 5 7 8 9.5 tỷPhường 11Phú Nhuận9 đến 1558,05,07,08,09,50143,79
70
Bình Lợi
200 5 10 20 28 tỷ
Phường 13Bình ThạnhTrên 20200,05,010,020,028,00120,00
71
Tờ 32
Đất 207 10 21 2.1 tỷ
Phú Hòa Đông
Củ ChiNhỏ 3207,00,010,021,02,1010,14
72
Lý Thường Kiệt
43/50 2 4.5 11 4.05 tỷ
Phường 4Gò Vấp3 đến 643,02,04,511,04,0586,19
73
Nguyễn Oanh55 4 14 6.3 tỷPhường 15Gò Vấp3 đến 655,04,014,06,36,3098,55
74
Trần Huy Liệu
28 4 3.5 8 8.5 tỷ
Phường 8Phú Nhuận6 đến 928,04,03,58,06,85228,64
75
Ngô Quyền
51 6 4 12.5 14.5 tỷ
Phường 5Quận 109 đến 1551,06,04,012,513,50240,71
76
Lê Văn Sỹ
59 5 3.5 17 9 tỷ
Phường 13Phú Nhuận9 đến 1559,05,03,517,08,40122,37
77
Cách Mạng Tháng Tám
89 3 4.2 21 7.9 tỷ
Phường 7Tân Bình6 đến 989,03,04,221,07,7074,52
78
Huỳnh Văn Bánh
52 2 5 10 11 tỷ
Phường 17Phú Nhuận9 đến 1552,02,05,010,010,60195,85
79
Tờ 12
82 Đất 4.5 18 4.5 tỷ
Linh TâyThủ Đức3 đến 682,00,04,518,04,5054,88
80
Trần Kế Xương
63 4 3.9 16 12.2 tỷ
Phường 7Phú Nhuận9 đến 1563,04,03,916,011,00158,60
81
Nguyễn Thái Sơn
73 2 5.3/5.9 13 7.1 tỷ
Phường 5Gò vấp6 đến 973,02,05,313,06,8085,15
82
Nguyễn Kiệm
49 2 3.8 13 8 tỷ
Phường 09Phú Nhuận6 đến 949,02,03,813,08,00155,27
83
Trần Phú
16 2 3 5.5 3.4 tỷ
Phường 4Quận 53 đến 616,02,03,05,53,00179,50
84
Phùng Văn Cung
15 3 3.1 5.3 2.85 tỷ
Phường 7Phú Nhuậnnhỏ 315,03,03,15,32,85178,00
85
Phú Trung27 3 3 9 3.1 tỷPhường 10Tân Bình3 đến 627,03,03,09,03,10102,81
86
Lê Văn Thọ
62 C4 3.5 17.5 4.6 tỷ
Phường 8Gò Vấp3 đến 662,01,03,517,54,6070,19
87
Phan Đình Phùng
71 4 4 18 17.5 tỷ
Phường 17Phú Nhuận
15 đến 20
71,04,04,018,017,50230,48
88
Cộng Hòa
40/42 4 4 11 14.7 tỷ
Phường 4Tân Bình9 đến 1540,04,04,011,014,70351,50
89
Nguyễn Văn Lượng
53 4 4.1 14 7.8 tỷ
Phường 10Gò Vấp6 đến 953,04,04,114,07,80131,17
90
Trần Văn Đang
15 4 2.4 6.5 3.2 tỷ
Phường 9Quận 33 đến 615,04,02,46,53,20197,33
91
Đông Hưng Thuận 42 (ĐHT42)
81 C4 4 20 3.85 tỷ
Đông Hưng Thuận
Quận 123 đến 671,01,04,020,03,8550,23
92
Bùi Thị Xuân
62 4 16 2 15 tỷ
Phường 5Tân Bình9 đến 1562,04,016,02,015,00225,94
93
Thích Quảng Đức
45 2 6 8.5 5.2 tỷ
Phường 5Phú Nhuận3 đến 645,02,06,08,55,20107,56
94
Trần Quý Cáp
18 2 4 4.5 2.8 tỷ
Phường 11Bình ThạnhNhỏ 318,02,04,04,52,80147,56
95
Vĩnh Viễn
45 4 4 11 8.7 tỷ
Phường 4Quận 106 đến 945,04,04,011,08,70177,33
96
Đề Thám
21 C4 3 7 4.2 tỷ
Cầu Ông Lãnh
Quận 13 đến 621,01,03,07,04,20196,00
97
Tô Hiến Thành
20 2 3.2 6.2 5.8 tỷ
Phường 12Quận 103 đến 620,02,03,26,25,80282,00
98
Nơ Trang Long
68 4 4.1/5.7 19 8.8 tỷ
Phường 7Bình Thạnh6 đến 968,04,04,119,08,50109,00
99
Lạc Long Quân
132 3 4.5/7 26 43 tỷ
Phường 5Quận 11Trên 20132,03,04,526,030,00215,27
100
Nơ Trang Long
50 5 5.1/5.3 10 8 tỷ
Phường 7Bình Thạnh6 đến 950,05,05,110,08,00140,00
Loading...