ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH SÁCH
Các hộ bị ảnh hưởng bởi dự án Đướng sắt tốc độ cao thuộc địa bàn phường Đông Tiến, tỉnh Thanh Hóa
2
3
TTHọ và tênĐịa chỉ thửa đấtSố thửa (Bản đồ số đo vẽ năm 2010)Số tờ bản đồDiện tích nguyên thửaDiện tích bị ảnh hưởngLoại đấtGhi chú
4
5
1Tô Thị YếnPhố Đông756242103,0287,6LUC
6
2Đàm Thị XuânPhố Đông764241078,3823,7LUC
7
3Đàm Thị ViệnPhố Đông76524551,7503,3LUC
8
4Đàm Thị HuệPhố Đông77124394,3394,3LUC
9
5Đàm Thị NghạnhPhố Đông79524200,8200,8LUC
10
6Đặng Xuân PhongPhố Đông772241074,61074,6LUC
11
7Lê Đình DuyênPhố Đông77324418,1418,1LUC
12
8Phan Bá NăngPhố Đông779241645,91351,8LUC
13
9Nguyễn Đình GiápPhố Đông73624607,447,1LUC
14
10UBND xãPhố Đông73724964,5964,5LUC
15
11UBND xãPhố Đông74424654,2654,2LUC
16
12UBND xãPhố Đông74524231,3231,3LUC
17
13Đàm Thị LoanPhố Đông74624295,9295,9LUC
18
14Đàm Thị LoanPhố Đông74724570,3570,3LUC
19
15UBND xãPhố Đông74824302,2302,2LUC
20
16Phan Thanh LuậnPhố Đông74924346,9346,9LUC
21
17UBND xãPhố Đông75024362,4298,8LUC
22
18UBND xãPhố Đông75724354,4142,1LUC
23
19UBND xãPhố Đông75824315,612,4LUC
24
20Đàm Thị LưuPhố Đông70824287,6287,6LUC
25
21Tô Thị BátPhố Đông67924132,2132,2LUC
26
22Đàm Thị XuânPhố Đông70924319,0319LUC
27
23Đàm Thị ThủyPhố Đông71024208,2208,2LUC
28
24Phùng Thị MậuPhố Đông73824174,2160,8LUC
29
25Trần Thị ƯngPhố Đông68024148,5148,5LUC
30
26Tô Thị TỉnhPhố Đông68124380,1380,1LUC
31
27Đàm Thị ThủyPhố Đông6822488,188,1LUC
32
28Tô Thị TỉnhPhố Đông63924818,9818,9ODT
33
29Đàm Thị ThủyPhố Đông71124750,6474,2ODT
34
30UBND xãPhố Đông80224110,818,7LUC
35
31Dương Công SinhPhố Đông68324728,41,1ODT
36
32UBND xãPhố Đông80224110,818,7LUC
37
33Đàm Tá NguyênPhố Đông67824262,4116,8LUC
38
34Tô Thị HàPhố Đông63524107,132,4LUC
39
35Lê Xuân NhoPhố Đông8012475,723,8LUC
40
36Phan Văn LiênPhố Đông5482475,725,4LUC
41
37UBND xãPhố Đông5912451,317,2LUC
42
38Nguyễn Đình SinhPhố Đông63624173,962,4LUC
43
39Hà Văn VinhPhố Đông63724249,0110,3LUC
44
40Đàm Thị ThủyPhố Đông58724162,7101,4LUC
45
41Đàm Thị ThủyPhố Đông63824197,8167,4LUC
46
42Lê Thị LoanPhố Đông58824152,6142,2LUC
47
43Tô Thị TỉnhPhố Đông58924275,1274,6LUC
48
44Tô Thị BátPhố Đông59024303,1265,5LUC
49
45Đậu Viết ThựcPhố Đông78624183,5176,3LUC
50
46Phan Văn LiênPhố Đông54924289,9289,9LUC
51
47Dương Công BìnhPhố Đông54524136,6136LUC
52
48Nguyễn Thị LânPhố Đông546247979LUC
53
49Đàm Thị OanhPhố Đông54724127,3127,3LUC
54
50Lê Thị ẨmPhố Đông55124193,7193,7BHK
55
51Phan Văn LiênPhố Đông592241134,6737,5ODT
56
52Lê Thị ẨmPhố Đông59324559,2208,4ODT
57
53Dương Công HuấnPhố Đông55224493412,4BHK
58
54Nguyễn Văn HòaPhố Đông103724228,7101,4ODT
59
55Tô Đình TuyênPhố Đông103624104,713ODT
60
56UBND xãPhố Đông5122430,830,8LUC
61
57Dương Thị HằngPhố Đông51324158,8158,8LUC
62
58Dương Công HuấnPhố Đông5142492,792,7LUC
63
59Lê Thị ẨmPhố Đông55024255255BHK
64
60Đàm Thị XuânPhố Đông51124190,03,1LUC
65
61Hà Minh ThiếtPhố Đông46124208,018,1LUC
66
62Phạm Văn BìnhPhố Đông46224246,233,9LUC
67
63Đàm Quang HướngPhố Đông46324168,339,7LUC
68
64Đàm Tá ThắngPhố Đông46424138,013,0LUC
69
65Trần Thị ThướngPhố Đông4652462,010,0LUC
70
66Đàm Minh ChínhPhố Đông4662461,412,3LUC
71
67Đàm Thị TâmPhố Đông46724184,450,7LUC
72
68Khương Thị HiếuPhố Đông46824203,393,6LUC
73
69Vũ Huy HùngPhố Đông41624223,590,3LUC
74
70Phạm Văn HuyềnPhố Đông41824183,7174,9LUC
75
71Tô Thị VốnPhố Đông41924168,4168,4LUC
76
72Đàm Tá ThắngPhố Đông42024317,8317,8LUC
77
73Đàm Tá TiếnPhố Đông42124173,4173,4LUC
78
74Đàm Tá ThươngPhố Đông42224211,1211,1LUC
79
75Nguyễn Thị VânPhố Đông42324217,0217,0LUC
80
76UBND xãPhố Đông7022563,463,4LUC
81
77Đàm Thị GáiPhố Đông70125230,4230,4LUC
82
78Trần Quang LuânPhố Đông66725249,5249,5LUC
83
79Lê Thị ThuậtPhố Đông66825114,6114,6LUC
84
80Phạm Văn LệPhố Đông66925205,5188,9LUC
85
81Đào Đình LuậnPhố Đông67025172,1143,4LUC
86
82Đàm Tá NghiPhố Đông67125122,193,9LUC
87
83Đàm Tá ĐínhPhố Đông67225348,6217,5LUC
88
84Đàm Tá PhúcPhố Đông6732563,332,7LUCNhà văn hóa phố Đông
89
85Đàm Thị HuệPhố Đông67425177,739,1LUC
90
86Đàm Thị NụPhố Đông67525160,930,7LUC
91
87Phạm Thị UyểnPhố Đông67625254,536,3LUC
92
88Tô Thị LýPhố Đông67725150,915,5LUC
93
89Nguyễn Thị LânPhố Đông6462582,213,9LUC
94
90Phạm Thị HoaPhố Đông6472575,63,3LUC
95
91Dương Công HuấnPhố Đông51524412,7412,7BHK
96
92Nguyễn Thị MườiPhố Đông47024253,3253,3LUC
97
93Trần Thị SángPhố Đông47124118,9118,9LUC
98
94Đàm Thị VụPhố Đông47224216,3216,3LUC
99
95Dương Công HuấnPhố Đông46924200,6200,6LUC
100
96Nguyễn Tất GiangPhố Đông72125142,699,0LUC