ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
THỜI KHÓA BIỂU
2
KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
3
TUẦN LỄ THỨ: 40 TỪ NGÀY 28/04/2025 ĐẾN NGÀY 04/05/2025
4
THỨ234567CN
5
LỚPBUỔINGÀY28/4/202529/4/202530/4/20251/5/20252/5/20253/5/20254/5/2025
6
TIẾTMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊNMÔN HỌCGIÁO VIÊN
7
DCK 21SÁNG1Thi học kì 2 - NH 2024-2025
8
2
9
3
10
4
11
5
12
1
13
2
14
CHIỀU3
15
4
16
5
17
DCĐ 21SÁNG1Thi học kì 2 - NH 2024-2025
18
2
19
3
20
4
21
5
22
1
23
2
24
CHIỀU3
25
4
26
5
27
DCK 22SÁNG1Kỹ thuật nhiệtN V TrúcThực tập nguội gò hànN V Trúc
28
2Kỹ thuật nhiệtG 206Thực tập nguội gò hànThực tập nguội gò hàn
29
3Lý thuyết Đk tự độngT Q SanhThực tập nguội gò hàn
30
4Lý thuyết Đk tự độngG206Thực tập nguội gò hàn
31
5Thực tập nguội gò hàn
32
1Thiết kế nhà máy cơ khíB T KiênCông nghệ chế tạo máy 2T V Thùy
33
2Thiết kế nhà máy cơ khíI 306Công nghệ chế tạo máy 2G305
34
CHIỀU3TCCông nghệ chế tạo máy 2.
35
4.
36
5
37
DCĐ 221Đồ án thiết kế TĐ cơ khíĐ M TiếnHệ thống thời gian thựcN P H Dũng
38
2Đồ án thiết kế TĐ cơ khíG 208Hệ thống thời gian thựcI 306
39
SÁNG3Đồ án thiết kế TĐ cơ khíHệ thống thời gian thực
40
4Đồ án thiết kế TĐ cơ khí
41
5
42
1KT vi điều khiển và GN TB NVL T SỹKT Chế tạo máyT Q Dũng
43
2KT vi điều khiển và GN TB NVI 309KT Chế tạo máyI 306
44
CHIỀU3KT vi điều khiển và GN TB NVKT Chế tạo máy
45
4
46
5
47
DCK 23 1Thi học kì 2 - NH 2024-2025
48
2
49
SÁNG3
50
4
51
5
52
1
53
2
54
CHIỀU3
55
4
56
5
57
DCĐ 23 1Thi học kì 2 - NH 2024-2025
58
2
59
SÁNG3
60
4
61
5
62
1
63
2
64
CHIỀU3
65
4
66
5
67
DCK 24 A1Triết học Mác LN_THD2ĐTT_Kiều
68
2Triết học Mác LN_THD2P. D103
69
SÁNG3Triết học Mác LN_THD2
70
4
71
5
72
1Hình họa Vẽ KTĐ M Tiến
73
2Hình họa Vẽ KTG 304
74
CHIỀU3Hình họa Vẽ KT
75
4
76
5
77
DCK24 B1Hình họa Vẽ KTT T T MaiTriết học Mác LN_THD2ĐTT_Kiều
78
2Hình họa Vẽ KTG 404Triết học Mác LN_THD2P. D103
79
SÁNG3Hình họa Vẽ KTTriết học Mác LN_THD2
80
4Phương pháp NCKHH N V Chí
81
5Phương pháp NCKHG 404
82
1Cơ lý thuyếtH N V Chí
83
2Cơ lý thuyếtG 404
84
CHIỀU3Cơ lý thuyết
85
4
86
5
87
DCĐ 241Kỹ thuật điệnT T A DuyênVật liệu kỹ thuậtLTN Quỳnh
88
2Kỹ thuật điệnG 305Vật liệu kỹ thuậtP. G304
89
SÁNG3Kỹ thuật điệnVật liệu kỹ thuật
90
4
91
5
92
1
93
2
94
CHIỀU3
95
4
96
5
97
DCL 23 (LTCQ)
G201
1 Đồ án tốt nghiệp
98
2
99
SÁNG3
100
4